Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài

Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài

Việc cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài là một quy trình quan trọng, giúp nhà đầu tư và đại diện của tổ chức nước ngoài có thể cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định. Thẻ tạm trú này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư mà còn thúc đẩy mối quan hệ đầu tư quốc tế tại Việt Nam. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, quý doanh nghiệp hãy cùng AZVLAW tham khảo bài viết dưới đây!

1. Các yêu cầu để được cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài

Các yêu cầu để được cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài
Các yêu cầu để được cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài

Để được cấp thẻ tạm trú, nhà đầu tư nước ngoài phải có hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 01 năm. Thị thực hiện tại mà nhà đầu tư đang sử dụng tại Việt Nam cũng cần phải có một trong các ký hiệu ĐT1, ĐT2, ĐT3 hoặc ĐT4.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vốn vào các doanh nghiệp tại Việt Nam theo quy định của Nghị định 152/2020/NĐ-CP, họ cần cung cấp tài liệu chứng minh cho hoạt động đầu tư hoặc góp vốn của mình.

Để được công nhận là nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, số vốn đầu tư tối thiểu phải từ 3 tỷ đồng trở lên. Bên cạnh đó, người nước ngoài cũng được xác định là nhà đầu tư nếu đáp ứng một trong các điều kiện sau đây:

  • Đầu tư mua cổ phần trong một doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Góp vốn vào một công ty hoạt động tại Việt Nam.
  • Thành lập một công ty riêng tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, người đại diện cho phần vốn góp của tổ chức đầu tư cũng sẽ được cấp thẻ tạm trú đầu tư. Để chứng minh tư cách nhà đầu tư nước ngoài, cần có các giấy tờ như giấy chứng nhận đầu tư, giấy chứng nhận đủ điều kiện góp vốn, giấy phép kinh doanh, cùng với các tài liệu xác nhận việc góp vốn như báo cáo tài chính hoặc xác nhận từ ngân hàng.

2. Các loại thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài

Các loại thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài
Các loại thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài

Các loại thẻ tạm trú ĐT1, ĐT2 và ĐT3 ở Việt Nam được quy định với các điều kiện và thời hạn khác nhau, nhằm tạo thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài và đại diện của các tổ chức nước ngoài thực hiện đầu tư trong nước.

  • Thẻ tạm trú loại ĐT1 có thời gian hiệu lực tối đa không vượt quá 10 năm, dành cho các nhà đầu tư nước ngoài và đại diện của tổ chức nước ngoài đầu tư có vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên, hoặc đầu tư vào các ngành nghề được Chính phủ ưu đãi, hoặc trong các khu vực mà Chính phủ quy định.
  • Thẻ tạm trú loại ĐT2 có thời gian hiệu lực tối đa là 5 năm, áp dụng cho các nhà đầu tư nước ngoài và đại diện của tổ chức nước ngoài đầu tư có mức vốn góp từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng. Thẻ này cũng được cấp cho những người đầu tư vào các lĩnh vực được Chính phủ khuyến khích hoặc tại các khu vực được ưu đãi theo quyết định của Chính phủ.
  • Thẻ tạm trú loại ĐT3 có thời gian hiệu lực tối đa là 3 năm, dành cho các nhà đầu tư nước ngoài và đại diện của tổ chức nước ngoài đầu tư, với số vốn góp từ 3 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng.

Điều này không chỉ cho thấy sự cam kết của Việt Nam trong việc thu hút và khuyến khích đầu tư từ nước ngoài mà còn xây dựng một hệ thống linh hoạt để phản ánh giá trị cũng như quy mô của các khoản đầu tư từ cá nhân và tổ chức quốc tế.

3. Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Quy trình cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Quy trình cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được thiết lập với những bước cụ thể nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tạo thuận lợi cho cả nhà đầu tư lẫn các cơ quan quản lý.

Bước 1: Chuẩn bị tài liệu cần thiết

  • Hộ chiếu gốc và thẻ tạm trú (nếu đã được cấp).
  • Bản sao có chứng thực của giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  • Tài liệu hoặc văn bản liên quan chứng minh số vốn đã đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Giấy xác nhận tạm trú hoặc bản khai đăng ký tạm trú trực tuyến.
  • Hai ảnh chân dung kích thước 2×3 cm.
  • Giấy giới thiệu.
  • Hồ sơ có chữ ký và đóng dấu theo mẫu NA16, NA6 (đối với công ty bảo lãnh) và mẫu NA8 (đương đơn ký).

Bước 2: Nộp đơn xin cấp thẻ tạm trú.

Hồ sơ đầy đủ cần được nộp tại một trong hai địa chỉ: Phòng quản lý xuất nhập cảnh của tỉnh hoặc thành phố, hoặc tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam, tọa lạc tại thủ đô Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Nhân viên sẽ tiếp nhận hồ sơ để kiểm tra tính hợp lệ và các thông tin cần thiết. Nếu hồ sơ được xác nhận là hợp lệ và đầy đủ, nhân viên sẽ ghi nhận và thông báo kết quả cho bạn.

Quy trình cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài được chia thành hai bước cụ thể. Đầu tiên, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh sẽ nộp hồ sơ yêu cầu trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, căn cứ vào địa điểm trụ sở hoặc nơi cư trú của người được bảo lãnh.

Khi hồ sơ đã được nộp đầy đủ, trong thời gian 5 ngày làm việc, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Ngoại giao sẽ xem xét và đưa ra quyết định liên quan đến việc cấp thẻ tạm trú. Quy trình này nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc xử lý các thủ tục dành cho nhà đầu tư nước ngoài.

Bước 3: Tiến hành nhận kết quả

Thời gian xử lý hồ sơ dự kiến dao động từ 5 đến 7 ngày làm việc. Kết quả sẽ được trả cho người nước ngoài sau khi họ đã hoàn tất nghĩa vụ nộp lệ phí theo quy định. Trong trường hợp hồ sơ bị thiếu sót, cán bộ tiếp nhận sẽ hướng dẫn người nộp cách hoàn thiện đơn đăng ký.

Hiểu rõ quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi và duy trì sự ổn định trong quá trình đầu tư. Để nhận được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ với AZVLAW.

Xem thêm: Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài chi tiết nhất

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục đăng ký tạm trú cho người nước ngoài thuê nhà 

Xem thêm: Thủ tục làm thẻ tạm trú cho chồng là người nước ngoài

4. Thời gian hiệu lực của các loại thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài

Thời gian hiệu lực của các loại thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài
Thời gian hiệu lực của các loại thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư nước ngoài

Thời gian hiệu lực của thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và đại diện của tổ chức nước ngoài tại Việt Nam sẽ thay đổi dựa trên từng loại thẻ cụ thể.

  • Thẻ tạm trú loại ĐT1 có thời hạn tối đa là 10 năm.
  • Thẻ tạm trú loại ĐT2 có thời hạn tối đa là 5 năm.
  • Thời gian tối đa của thẻ tạm trú loại ĐT3 là 3 năm.

Tìm hiểu về thời hạn các loại thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài là rất cần thiết để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Để có thông tin chi tiết và chính xác, bạn có thể liên hệ với AZVLAW để được hỗ trợ.

5. Chi phí cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư

Chi phí cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư
Chi phí cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư

Mức phí để cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam được quy định như sau:

  • Lệ phí cho thẻ tạm trú có thời hạn tối đa 2 năm là 145 USD mỗi thẻ.
  • Đối với thẻ tạm trú có thời gian từ trên 2 năm đến 5 năm, lệ phí là 155 USD mỗi thẻ.
  • Thẻ tạm trú có thời hạn từ trên 5 năm đến 10 năm có lệ phí là 165 USD mỗi thẻ.

Quy định về lệ phí liên quan đến việc xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài được thực hiện theo Thông tư số 157/2015/TT-BTC. Đây là khoản lệ phí bắt buộc mà người nước ngoài cần phải thanh toán khi thực hiện các thủ tục liên quan đến thẻ tạm trú tại Cục hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh của công an tại tỉnh hoặc thành phố.

Phí liên quan đến việc xin cấp, gia hạn hoặc cấp lại thẻ tạm trú có thể được thanh toán bằng đồng Việt Nam (VNĐ) hoặc Đô la Mỹ (USD). Cần lưu ý rằng các loại tiền tệ khác cũng như hình thức thanh toán qua thẻ, chuyển khoản hay trực tuyến sẽ không được chấp nhận. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp lệ và thuận lợi trong quá trình thanh toán, tuân thủ quy định của Thông tư.

Trên đây là tất cả thông tin liên quan đến quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Quy trình này có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là với những người chưa quen thuộc với các thủ tục hành chính tại đây. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ từ AZVLAW, việc xin cấp thẻ tạm trú sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Vì vậy, việc hiểu rõ và nắm vững quy trình cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài là vô cùng quan trọng, giúp họ thuận lợi hơn trong việc tiếp cận thị trường Việt Nam.

Xem thêm: Đăng ký tạm trú cho người nước ngoài tại Bắc Ninh

6. Một số câu hỏi thường gặp

6.1 Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bao nhiêu thì được cấp thẻ tạm trú?

Mức vốn góp sẽ quyết định loại thẻ được cấp: từ 100 tỷ đồng trở lên được cấp thẻ ĐT1 (tối đa 10 năm); từ 50–100 tỷ đồng thì được cấp thẻ ĐT2 (tối đa 5 năm); từ 3–50 tỷ đồng được cấp thẻ ĐT3 (tối đa 3 năm); dưới 3 tỷ đồng thì chỉ được cấp thẻ ĐT4 thời hạn tối đa 1 năm, không được cấp thẻ dài hạn.

6.2. Nhà đầu tư có thể bảo lãnh vợ/chồng, con cái vào Việt Nam không?

 

Có. Khi đã có thẻ tạm trú, nhà đầu tư có thể bảo lãnh thân nhân (vợ/chồng, con) xin cấp thẻ tạm trú diện TT để cùng sinh sống tại Việt Nam.

6.3 Thẻ tạm trú nhà đầu tư có cho phép làm việc không?

Thẻ tạm trú nhà đầu tư cho phép hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam. Tuy nhiên nếu muốn làm việc theo hợp đồng lao động cho một công ty khác, thì cần phải xin thêm giấy phép lao động.

6.4 Nếu rút vốn hoặc chuyển nhượng cổ phần thì thẻ có bị thu hồi không?

Có nguy cơ bị thu hồi nếu nhà đầu tư không còn đáp ứng điều kiện vốn góp theo quy định. Cần phải hông báo cho cơ quan xuất nhập cảnh và chuyển sang diện thẻ phù hợp khác kịp thời.

6.5 Nhà đầu tư đang ở nước ngoài có làm hồ sơ thẻ tạm trú được không?

Không. Nhà đầu tư cần phải nhập cảnh và đang tạm trú hợp pháp tại Việt Nam thì mới đủ điều kiện nộp hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú.

6.6 Thẻ tạm trú có thay thế visa khi xuất nhập cảnh không?

Có. Trong thời gian thẻ còn hiệu lực, nhà đầu tư sẽ được miễn thị thực khi xuất nhập cảnh, không cần xin visa mỗi lần đi về.

5/5 - (2 bình chọn)
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status