Dịch vụ làm Evisa nhập cảnh Việt Nam
Thủ tục làm Evisa nhập cảnh Việt Nam hiện nay đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn bao giờ hết. Với sự phát triển của công nghệ, việc xin Evisa giúp du khách có thể dễ dàng nhập cảnh vào Việt Nam mà không cần phải đến trực tiếp cơ quan chức năng. Tuy nhiên, để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng, việc nắm vững các yêu cầu và thủ tục là rất quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước trong quá trình làm Evisa, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh được những sai sót không đáng có khi thực hiện thủ tục nhập cảnh vào Việt Nam.

1. Evisa là gì?
Thị thực, hay còn gọi là visa, là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép công dân nước ngoài nhập cảnh vào quốc gia này. Trong đó, Evisa (visa điện tử) là hình thức thị thực hiện đại, được cấp trực tuyến, giúp người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam dễ dàng và nhanh chóng, phục vụ cho các mục đích du lịch, công tác, hay thương mại.

Với Evisa, trang thông tin cấp thị thực điện tử của Cục Quản lý Xuất Nhập cảnh – Bộ Công An, bao gồm cả việc thanh toán phí, mà không cần đến Đại sứ quán để nộp hồ sơ hay chờ đợi lâu. Tuy nhiên, việc cấp Evisa chỉ áp dụng cho các quốc tịch đủ điều kiện và tại các cửa khẩu được phép theo quy định của Chính phủ.
Evisa có thời hạn tối đa 90 ngày, và người sở hữu có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần, tùy theo mục đích nhập cảnh của người nước ngoài.
2. Điều kiện để được cấp Evisa
Trong thời đại du lịch và công tác quốc tế ngày càng phát triển, E-visa (visa điện tử) đang trở thành lựa chọn phổ biến nhờ tính tiện lợi, nhanh chóng và dễ thực hiện.
Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các điều kiện để được cấp Evisa, dẫn đến việc nộp hồ sơ bị từ chối hoặc xử lý chậm trễ. Nếu bạn đang có kế hoạch đi nước ngoài và muốn sử dụng Evisa, hãy bắt đầu bằng việc hiểu rõ những điều kiện cơ bản cần đáp ứng.

Để được cấp E-visa vào Việt Nam, người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Quốc tịch: Người xin E-visa phải là công dân của các quốc gia được phép cấp thị thực điện tử theo quy định của Chính phủ Việt Nam. Công dân của đa số các quốc gia trên thế giới đều có thể xin visa, nhưng công dân từ các quốc gia Châu Phi và Trung Á có thể gặp khó khăn hơn trong việc xin cấp E-visa.
- Hộ chiếu hợp lệ: Người xin E-visa phải có hộ chiếu hợp lệ trong đó có những loại hộ chiếu không được cấp visa đó là hộ chiếu tạm thời, hộ chiếu khẩn cấp, hộ chiếu BNO, hộ chiếu ngoại giao nhập cảnh cho mục đích ngoại giao và không thuộc các trường hợp bị hạn chế nhập cảnh vào Việt Nam dưới đây:
- Trẻ em dưới 14 tuổi không đi cùng cha, mẹ, người giám hộ hoặc người được ủy quyền.
- Người giả mạo giấy tờ hoặc cung cấp thông tin sai lệch để xin visa nhập cảnh.
- Người mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh truyền nhiễm có nguy cơ lây lan gây hại cho sức khỏe cộng đồng.
- Người bị trục xuất khỏi Việt Nam trong vòng 3 năm kể từ ngày quyết định trục xuất có hiệu lực.
- Người bị buộc xuất cảnh khỏi Việt Nam trong vòng 6 tháng kể từ ngày quyết định buộc xuất cảnh có hiệu lực.
- Người bị cấm nhập cảnh vì lý do phòng chống dịch bệnh.
- Người bị cấm nhập cảnh do các lý do liên quan đến thiên tai, quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội hoặc an toàn công cộng.
Chỉ những người đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên mới có thể xin E-visa để nhập cảnh vào Việt Nam.
3. Thủ tục xin E-visa Việt Nam
Với chính sách mở cửa và chuyển đổi số mạnh mẽ, E-visa Việt Nam đang ngày càng được nhiều du khách và người nước ngoài lựa chọn khi nhập cảnh. Thủ tục xin E-visa khá đơn giản, thực hiện hoàn toàn trực tuyến mà không cần đến cơ quan lãnh sự. Tuy nhiên, để tránh sai sót, bạn vẫn cần nắm rõ quy trình và yêu cầu cụ thể trước khi bắt đầu đăng ký.

Thủ tục xin E-visa Việt Nam được thực hiện thông qua Cổng thông tin điện tử về Xuất nhập cảnh của Việt Nam, nơi Cục Quản lý xuất nhập cảnh cung cấp các hướng dẫn chi tiết. Quy trình xin E-visa có sự khác biệt tùy vào đối tượng nộp đơn, cụ thể như sau:
3.1. Người nước ngoài đang ở ngoài Việt Nam xin E-visa
Bước 1: Nhập thông tin và tải tài liệu lên
Người xin cấp E-visa cần nhập thông tin cá nhân và tải lên ảnh trang hộ chiếu (trang có thông tin nhân thân) và một ảnh chân dung (mặt nhìn thẳng, không đeo kính). Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ cấp Mã hồ sơ điện tử cho người xin visa.
Bước 2: Thanh toán phí cấp E-visa
- Thị thực một lần: 25 USD
- Thị thực nhiều lần: 50 USD
Bước 3: Kiểm tra kết quả
Sau khi nộp hồ sơ, người xin cấp visa có thể sử dụng Mã hồ sơ điện tử để kiểm tra kết quả xét duyệt visa.
3.2. Cơ quan, tổ chức tại Việt Nam đề nghị cấp E-visa cho người nước ngoài
Trước khi có thể xin E-visa cho người nước ngoài, cơ quan hoặc tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam cần hoàn tất thủ tục đăng ký tài khoản truy cập và đăng ký sử dụng chữ ký điện tử.
Bước 1: Đăng ký tài khoản truy cập và chữ ký điện tử
Cơ quan, tổ chức sẽ đăng ký tài khoản và chữ ký điện tử tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Sau khi hồ sơ hợp lệ được tiếp nhận, tài khoản sẽ được cấp trong vòng 3 ngày làm việc. Quá trình này chỉ thực hiện một lần, trừ khi có thay đổi thông tin hoặc tài khoản bị hủy.
Bước 2: Khai thông tin và nộp hồ sơ
Sử dụng tài khoản đã đăng ký, cơ quan bảo lãnh đăng nhập và nhập thông tin cá nhân của người nước ngoài xin visa. Các tài liệu yêu cầu bao gồm ảnh trang hộ chiếu và ảnh chân dung của từng người.
Bước 3: Ký xác nhận với chữ ký điện tử
Sau khi nhập đầy đủ thông tin, cơ quan bảo lãnh sẽ ký hồ sơ với chữ ký điện tử để xác nhận.
Bước 4: Nộp phí cấp E-visa
Phí cấp E-visa giống như trong trường hợp của người nộp đơn trực tiếp:
- Thị thực một lần: 25 USD
- Thị thực nhiều lần: 50 USD
Bước 5: Kiểm tra kết quả và gửi Mã hồ sơ
Sau khi nộp phí, cơ quan bảo lãnh có thể kiểm tra kết quả cấp E-visa. Nếu hồ sơ được chấp thuận, họ sẽ gửi Mã hồ sơ cho người nước ngoài để in thị thực điện tử và thực hiện nhập cảnh vào Việt Nam.
Thông qua các bước trên, việc xin E-visa cho người nước ngoài trở nên đơn giản và nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian cho cả người nộp đơn và cơ quan tổ chức bảo lãnh.
4. Danh sách cửa khẩu cho phép nhập cảnh bằng E-visa
Khi sử dụng E-visa Việt Nam, việc chọn đúng cửa khẩu nhập cảnh là điều bắt buộc để đảm bảo thủ tục được chấp nhận và suôn sẻ. Không phải tất cả các cửa khẩu đều hỗ trợ E-visa, do đó bạn cần tham khảo danh sách cụ thể trước khi lên kế hoạch di chuyển.

Việc nắm rõ các cửa khẩu được phép sẽ giúp bạn tránh rắc rối tại điểm kiểm tra xuất nhập cảnh. Dưới đây là bảng danh sách các cửa khẩu quốc tế cho phép người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh bằng thị thực điện tử:
| Loại Cửa Khẩu | Cửa Khẩu |
| I. Cửa khẩu đường hàng không (17 cửa khẩu) | 1. Cảng hàng không Nội Bài |
| 2. Cảng hàng không Tân Sơn Nhất | |
| 3. Cảng hàng không Cam Ranh | |
| 4. Cảng hàng không Đà Nẵng | |
| 5. Cảng hàng không Cát Bi | |
| 6. Cảng hàng không Cần Thơ | |
| 7. Cảng hàng không Phú Quốc | |
| 8. Cảng hàng không Phú Bài | |
| 9. Cảng hàng không Vân Đồn | |
| 10. Cảng hàng không Thọ Xuân | |
| 11. Cảng hàng không Đồng Hới | |
| 12. Cảng hàng không Phù Cát | |
| 13. Cảng hàng không Liên Khương | |
| 14. Cảng hàng không quốc tế Long Thành | |
| 15. Cảng hàng không quốc tế Gia Bình | |
| 16. Cảng hàng không quốc tế Vinh | |
| 17. Cảng hàng không quốc tế Chu Lai | |
| II. Cửa khẩu đường bộ (27 cửa khẩu) | 1. Cửa khẩu quốc tế Tây Trang (Điện Biên) |
| 2. Cửa khẩu quốc tế Móng Cái (Quảng Ninh) | |
| 3. Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị (Lạng Sơn) | |
| 4. Cửa khẩu quốc tế Lào Cai (Lào Cai) | |
| 5. Cửa khẩu quốc tế Na Mèo (Thanh Hóa) | |
| 6. Cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn (Nghệ An) | |
| 7. Cửa khẩu quốc tế Cầu Treo (Hà Tĩnh) | |
| 8. Cửa khẩu quốc tế Cha Lo (Quảng Bình) | |
| 9. Cửa khẩu quốc tế La Lay (Quảng Trị) | |
| 10. Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo (Quảng Trị) | |
| 11. Cửa khẩu quốc tế Bờ Y (Kon Tum) | |
| 12. Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài (Tây Ninh) | |
| 13. Cửa khẩu quốc tế Xa Mát (Tây Ninh) | |
| 14. Cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên (An Giang) | |
| 15. Cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương (An Giang) | |
| 16. Cửa khẩu quốc tế Hà Tiên (Kiên Giang) | |
| 17. Cửa khẩu quốc tế Đồng Đăng (Lạng Sơn) | |
| 18. Cửa khẩu quốc tế Lào Cai (Lào Cai) | |
| 19. Cửa khẩu quốc tế Trà Lĩnh (Cao Bằng) | |
| 20. Cửa khẩu quốc tế Lóng Sập (Sơn La) | |
| 21. Cửa khẩu quốc tế Nam Giang (Đà Nẵng) | |
| 22. Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh (Gia Lai) | |
| 23. Cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp (Tây Ninh) | |
| 24. Cửa khẩu quốc tế Thường Phước (Đồng Tháp) | |
| 25. Cửa khẩu quốc tế Dinh Bà (Đồng Tháp) | |
| 26. Cửa khẩu quốc tế Tân Nam (Tây Ninh) | |
| 27. Cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy (Tuyên Quang) | |
| III. Cửa khẩu đường biển (39 cửa khẩu) | 1. Cảng Hòn Gai (Quảng Ninh) |
| 2. Cảng Cẩm Phả (Quảng Ninh) | |
| 3. Cảng Hải Phòng (Hải Phòng) | |
| 4. Cảng Nghi Sơn (Thanh Hóa) | |
| 5. Cảng Vũng Áng (Hà Tĩnh) | |
| 6. Cảng Chân Mây (Thừa Thiên Huế) | |
| 7. Cảng Đà Nẵng (Đà Nẵng) | |
| 8. Cảng Nha Trang (Khánh Hòa) | |
| 9. Cảng Quy Nhơn (Bình Định) | |
| 10. Cảng Dung Quất (Quảng Ngãi) | |
| 11. Cảng Vũng Tàu (Bà Rịa – Vũng Tàu) | |
| 12. Cảng Thành phố Hồ Chí Minh (TP. Hồ Chí Minh) | |
| 13. Cảng Dương Đông (Kiên Giang) | |
| 14. Cảng Vạn Gia (Quảng Ninh) | |
| 15. Cảng Diêm Điền (Hưng Yên) | |
| 16. Cảng Hải Thịnh (Ninh Bình) | |
| 17. Cảng Ninh Bình (Ninh Bình) | |
| 18. Cảng Cửa Lò – Bến Thủy (Nghệ An) | |
| 19. Cảng Sơn Dương (Hà Tĩnh) | |
| 20. Cảng Gianh (Quảng Trị) | |
| 21. Cảng Hòn La (Quảng Trị) | |
| 22. Cảng Cửa Việt (Quảng Trị) | |
| 23. Cảng Thuận An (TP. Huế) | |
| 24. Cảng Kỳ Hà (TP. Đà Nẵng) | |
| 25. Cảng Sa Kỳ (Quảng Ngãi) | |
| 26. Cảng Vũng Rô (Đắk Lắk) | |
| 27. Cảng Cà Ná (Khánh Hòa) | |
| 28. Cảng Ninh Chữ (Khánh Hòa) | |
| 29. Cảng Phú Quý (Lâm Đồng) | |
| 30. Cảng Liên Hương (Lâm Đồng) | |
| 31. Cảng Bến Lức (Tây Ninh) | |
| 32. Cảng Đồng Tháp (Đồng Tháp) | |
| 33.Cảng Soài Rạp – Hiệp Phước (Đồng Tháp) | |
| 34. Cảng Mỹ Thới (An Giang) | |
| 35. Cảng Hòn Chông (An Giang) | |
| 36. Cảng An Thới (An Giang) | |
| 37. Cảng Trường Long Hòa (Vĩnh Long) | |
| 38. Cảng Giao Long (Vĩnh Long) | |
| 39 Cảng Năm Căn (Cà Mau) |
5. Dịch vụ xin cấp Evisa tại AZVLAW
Tại AZVLAW, chúng tôi luôn tiên phong trong việc cập nhật và đổi mới các thủ tục xin cấp Evisa. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang lại dịch vụ chất lượng cao và đảm bảo các thủ tục hành chính được thực hiện nhanh chóng và chính xác.

Quy trình thủ tục xin Evisa mà chúng tôi cung cấp như sau:
- Tư vấn rõ ràng, minh bạch về các thủ tục xin Evisa.
- Hướng dẫn làm Evisa khẩn cấp để tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ cần thiết để nhanh chóng hoàn thành thủ tục cấp Evisa.
- Tư vấn lựa chọn loại Evisa phù hợp với nhu cầu và mục đích của khách hàng.
- Hỗ trợ chi tiết các vấn đề liên quan để đảm bảo quá trình xin Evisa diễn ra suôn sẻ.
- Giao Evisa trực tiếp cho khách hàng ngay sau khi có kết quả, nhanh chóng và chính xác.
- Dịch vụ tư vấn miễn phí về Evisa Việt Nam.
Chọn AZVLAW, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm về chất lượng dịch vụ và tốc độ xử lý hồ sơ. Chúng tôi cam kết mang lại trải nghiệm dịch vụ làm Evisa không chỉ nhanh chóng mà còn vô cùng tiện lợi và chuyên nghiệp.
6. Một số câu hỏi thường gặp
Trong quá trình tìm hiểu và thực hiện các thủ tục pháp lý hoặc hành chính, chắc chắn bạn sẽ có nhiều thắc mắc xoay quanh quy trình, điều kiện hay thời gian xử lý. Để giúp bạn nắm rõ hơn và chủ động hơn khi chuẩn bị hồ sơ, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết.

6.1 Thẻ tạm trú có thể thay thế E-visa khi nhập cảnh vào Việt Nam không?
Có thể, trường hợp người nước ngoài thuộc một trong các trường hợp sau đây thì không cần E-visa để nhập cảnh Việt Nam
- Công dân của các quốc gia có thỏa thuận quốc tế miễn thị thực với Việt Nam.
- Người sở hữu thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú hợp lệ.
- Nhập cảnh vào các khu kinh tế cửa khẩu, khu hành chính – kinh tế đặc biệt, khu kinh tế ven biển nếu đáp ứng đủ điều kiện.
- Các trường hợp miễn thị thực đơn phương theo Điều 13, miễn thị thực nếu có mối quan hệ ngoại giao và không ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
6.2 E-Visa Việt Nam có thể gia hạn không?
Hiện tại, E-visa là loại visa điện tử nên không thể gia hạn được, trường hợp người nước ngoài có nhu cầu nhập cảnh và lưu trú tại VN lâu hơn thì có thể lựa chọn visa theo diện Công văn nhập cảnh (tổ chức,doanh nghiệp tại VN) bảo lãnh hoặc nhân thân của người nước ngoài bảo lãnh
6.3 Lệ phí xin E-Visa Việt Nam là bao nhiêu?
Lệ phí cho mỗi đơn xin E-Visa là 25 USD và cần được thanh toán trước khi nộp hồ sơ. E-Visa có hiệu lực tối đa 30 ngày và chỉ áp dụng cho một lần nhập cảnh.
6.4 Điều kiện để được cấp E-Visa là gì?
Để được cấp E-Visa, người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Đang cư trú ngoài Việt Nam.
- Có hộ chiếu còn hiệu lực.
- Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh theo quy định tại Điều 21 của Luật Nhập cảnh, Xuất cảnh, Quá cảnh và Cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
6.5 Địa chỉ để xin E-Visa ở đâu?
Cơ quan có thẩm quyền cấp E-Visa là Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công An. Nếu gặp khó khăn trong việc điền tờ khai trực tuyến, bạn có thể nhờ sự hỗ trợ từ các công ty dịch vụ visa uy tín.
Dịch vụ làm Evisa nhập cảnh Việt Nam tại AZVLAW không chỉ mang lại sự thuận tiện và nhanh chóng, mà còn cam kết đem đến cho khách hàng trải nghiệm hoàn hảo, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu mọi rủi ro trong quá trình xin visa. Với đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm, AZVLAW luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn tận tình, đảm bảo giúp khách hàng hoàn thành thủ tục nhập cảnh Việt Nam một cách suôn sẻ nhất. Hãy để AZVLAW trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình khám phá Việt Nam của bạn!
