Thẻ tạm trú dành cho chồng là người nước ngoài có thời hạn lên tới 3 năm. Đặc biệt, khi làm thẻ tạm trú cho chồng là người nước ngoài, họ không cần xin visa cho mỗi lần xuất nhập cảnh, giúp việc di chuyển trở nên linh hoạt hơn. Đối với những người nước ngoài là chồng của công dân Việt Nam, thẻ tạm trú còn cho phép họ sử dụng thẻ thăm thân để thực hiện các hoạt động làm việc. Để tìm hiểu chi tiết hơn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo bài viết tại AZVLAW.
1. Thẻ tạm trú dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam

Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam sẽ được cấp thẻ tạm trú thuộc diện thăm thân, ký hiệu là TT, với thời hạn tối đa là 3 năm. Thẻ tạm trú này mang lại nhiều quyền lợi cho người nước ngoài:
- Không cần thực hiện thủ tục xin visa mỗi khi ra vào lãnh thổ quốc gia.
- Có quyền nhập cảnh và xuất cảnh nhiều lần.
- Có khả năng lưu trú liên tục tại Việt Nam tối đa 3 năm.
- Có khả năng xin cấp thẻ tạm trú mới khi thẻ hiện tại hết hạn.
- Được phép sử dụng thẻ tạm trú để làm việc tại Việt Nam.
Người nước ngoài thường dễ nhầm lẫn giữa thẻ tạm trú và Giấy miễn thị thực 5 năm. Giấy miễn thị thực chỉ cho phép người nước ngoài lưu trú tại Việt Nam tối đa 6 tháng và chỉ được nhập cảnh một lần. Thêm vào đó, giấy này sẽ không còn hiệu lực nếu được cấp tại Việt Nam.
2. Tiêu chí để được cấp thẻ tạm trú theo diện vợ chồng

Các tiêu chí cấp thẻ tạm trú theo diện vợ chồng được quy định như sau:
- Các tài liệu chứng minh mối quan hệ hôn nhân có thể bao gồm giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy chứng nhận về mối quan hệ gia đình.
- Hộ chiếu của chồng cần phải còn thời gian hiệu lực trên 1 năm.
- Người nước ngoài phải đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam, có visa còn hiệu lực và đã thực hiện khai báo tạm trú theo quy định.
Các tài liệu bằng ngoại ngữ cần được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và phải được công chứng.
3. Hồ sơ yêu cầu cấp thẻ tạm trú theo diện vợ bảo lãnh cho chồng

Hiểu rõ về hồ sơ cần chuẩn bị để làm thẻ tạm trú cho chồng do vợ bảo lãnh là rất cần thiết để quy trình diễn ra thuận lợi. Dưới đây là những thông tin chi tiết sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác.
3.1 Đối với vợ là người mang quốc tịch Việt Nam
Để đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam, cần chuẩn bị những tài liệu sau:
- Mẫu NA7 – Đơn đề nghị bảo lãnh và cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài.
- Mẫu NA8 – Tờ khai đăng ký cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài.
- Hộ chiếu bản gốc cùng với thị thực gốc của người nộp đơn xin cấp thẻ tạm trú.
- Bản sao của hộ chiếu và thẻ tạm trú của người bảo lãnh.
- 02 ảnh kích thước 2cm x 3cm.
- Giấy chứng nhận kết hôn, Giấy chứng nhận quan hệ gia đình, hoặc các loại tài liệu tương tự khác.
- Tài liệu này cần phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt, và được công chứng.
Khi cần chuyển đổi mục đích tạm trú, ví dụ như từ thị thực du lịch, lao động hoặc đầu tư sang thẻ tạm trú thăm thân, bạn sẽ cần có quyết định nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng tại nơi làm việc trước đó. Thêm vào đó, bạn cũng phải nộp đơn giải trình cụ thể về lý do và nguyên nhân dẫn đến việc chuyển đổi mục đích tạm trú.
3.2 Đối với trường hợp người vợ là người nước ngoài đã được cấp thẻ tạm trú tại Việt Nam
Để xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài được bảo lãnh bởi thân nhân, cần chuẩn bị các tài liệu sau đây:
- Mẫu NA6 – Đơn yêu cầu bảo lãnh và cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài.
- Mẫu NA8 – Tờ khai xin cấp thẻ tạm trú dành cho người nước ngoài.
- Hộ chiếu bản chính và thị thực bản chính của người làm đơn xin cấp thẻ tạm trú.
- Hai ảnh kích thước 2cm x 3cm.
- Bản sao hộ khẩu của người bảo lãnh là công dân Việt Nam.
- Bản sao thẻ căn cước công dân của người bảo lãnh Việt Nam.
- Giấy chứng nhận kết hôn tại Việt Nam hoặc Giấy ghi chú kết hôn được cấp tại Việt Nam.
- Tài liệu này phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng. Nếu việc kết hôn được thực hiện ở nước ngoài, cần phải có bản sao y từ văn phòng công chứng có thẩm quyền.
Nếu bạn cần chuyển đổi mục đích thị thực, chẳng hạn như từ thị thực du lịch, lao động, hoặc đầu tư sang thẻ tạm trú thăm thân, trước tiên bạn phải có quyết định nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động với công ty hiện tại. Đồng thời, bạn cũng cần nộp đơn giải trình chi tiết về lý do và nguyên nhân cho việc chuyển đổi mục đích thị thực này.
4. Chi phí để làm thẻ tạm trú cho chồng
Theo Thông tư 157/2015/TT-BTC, lệ phí cấp thẻ tạm trú và các thủ tục xuất nhập cảnh cho người nước ngoài được tính bằng đồng Việt Nam. Bên cạnh đó, lệ phí xuất nhập cảnh cũng có thể được thu bằng đô la Mỹ (USD), tuy nhiên, khoản tiền này sẽ được quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá mua và bán ngoại tệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm thu phí.

Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quy trình xác định và thu phí, đồng thời phản ánh đúng giá trị tiền tệ và tỷ giá hối đoái tại thời điểm tiến hành các thủ tục.
| STT | Nội dung các khoản phí | Các khoản chi phí tham khảo |
| 1 | Thẻ tạm trú có thời hạn sử dụng từ 1 đến 2 năm | 145 USD mỗi thẻ |
| 2 | Thời hạn hiệu lực của thẻ tạm trú kéo dài từ 2 đến 5 năm | 155 USD mỗi thẻ |
| 3 | Thẻ tạm trú có thời hạn sử dụng từ hơn 5 năm đến tối đa 10 năm | 165 USD mỗi thẻ |
Hiểu rõ chi phí làm thẻ tạm trú cho chồng là rất quan trọng, đặc biệt đối với những gia đình có kế hoạch cư trú lâu dài tại Việt Nam. Thông tin sau sẽ giúp bạn nắm bắt chi tiết các khoản phí cần thiết và quy trình thực hiện.
5. Chồng có thể làm việc không khi thẻ tạm trú được cấp theo bảo lãnh của vợ?
Thẻ tạm trú được cấp cho chồng thông qua sự bảo lãnh của vợ, dù ban đầu thuộc loại thẻ thăm thân. Tuy nhiên, theo quy định của Bộ luật Lao động 45/2019/QH14, người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam được miễn giấy phép lao động. Vì vậy, họ có thể sử dụng thẻ tạm trú thăm thân để làm việc tại Việt Nam mà không cần phải xin giấy phép lao động.

Quá trình sử dụng thẻ tạm trú theo diện vợ chồng để làm việc bao gồm hai bước chính sau đây:
- Doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu cụ thể về lao động nước ngoài cũng như các vị trí công việc mà họ sẽ đảm nhiệm.
- Công ty hoặc doanh nghiệp phải gửi báo cáo về việc sử dụng lao động nước ngoài cho Sở Lao động, Thương binh và Xã hội.
Cả hai bước này cần phải được thực hiện đúng theo quy định và thủ tục của các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả nhân viên và công ty.
Tìm hiểu về làm thẻ tạm trú cho chồng là người nước ngoài là rất cần thiết để đảm bảo quyền lợi và tạo điều kiện cho cuộc sống hợp pháp tại Việt Nam. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc hỗ trợ trong quy trình này, hãy liên hệ với AZVLAW qua HOTLINE: 090 2348 865 để được tư vấn tận tình và nhanh chóng.

