Mẫu CT07 là văn bản quan trọng dùng để xác nhận thông tin về cư trú khi sổ hộ khẩu giấy chính thức bị bãi bỏ. Trong bài viết này, AZVLAW sẽ cung cấp biểu mẫu CT07 mới nhất và hướng dẫn chi tiết cách điền thông tin chính xác, tránh bị cơ quan chức năng trả lại hồ sơ.
1. Mẫu CT07 giấy xác nhận cư trú mới nhất hiện nay
Mẫu CT07 – Giấy xác nhận thông tin về cư trú – là tài liệu quan trọng trong nhiều thủ tục hành chính, dùng để chứng minh nơi cư trú hợp pháp của công dân.
Giấy tờ này thường được yêu cầu khi thực hiện các công việc như chuẩn bị hồ sơ xin việc làm, đăng ký nhập học, làm thủ tục tạm trú, hoặc tiến hành các giao dịch dân sự liên quan đến quyền lợi cá nhân.

Việc nắm rõ phiên bản biểu mẫu hiện hành cùng quy trình sử dụng phù hợp sẽ giúp đảm bảo thủ tục được thực hiện nhanh chóng, chính xác và đúng quy định pháp luật.
Phiên bản mẫu CT07 hiện hành được ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA ngày 17/11/2023 của Bộ Công an (có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, thay thế mẫu cũ theo Thông tư 56/2021/TT-BCA). Đây là mẫu áp dụng thống nhất đến nay, bao gồm cả năm 2025.
2. Hướng dẫn chi tiết cách điền mẫu CT07
Mẫu CT07 là biểu mẫu chính thức dùng để yêu cầu cơ quan công an xác nhận thông tin cư trú, thường cần thiết cho các thủ tục hành chính như chuẩn bị hồ sơ tuyển dụng, vay vốn ngân hàng, đăng ký nhập học hoặc hoàn tất các giấy tờ pháp lý liên quan.
Mặc dù cấu trúc biểu mẫu tương đối rõ ràng, việc ghi thông tin không chính xác hoặc bỏ sót có thể dẫn đến phải thực hiện lại thủ tục. Do đó, việc nắm vững hướng dẫn điền mẫu sẽ hỗ trợ hoàn thành nhanh chóng và tuân thủ đúng quy định.

Dưới đây là hướng dẫn cụ thể từng phần dựa trên mẫu CT07 hiện hành (ban hành kèm Thông tư 66/2023/TT-BCA):
- Phần đầu mẫu (địa chỉ cơ quan nhận): Ghi tên cơ quan cấp trên trực tiếp của đơn vị đăng ký cư trú (thường là Công an cấp huyện/quận hoặc tương đương). Sau đó, ghi rõ tên cơ quan tiếp nhận hồ sơ, ví dụ: “Kính gửi: Công an phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh”.
- Phần “Theo đề nghị của Ông/Bà”: Ghi đầy đủ họ, chữ đệm và tên của người yêu cầu xác nhận. Tiếp theo, điền chính xác số định danh cá nhân (thường là số căn cước công dân 12 chữ số) vào các ô dành sẵn.
- Phần I – Thông tin cá nhân của người được xác nhận:
- Họ, chữ đệm và tên: Ghi chính xác theo giấy khai sinh, sử dụng chữ in hoa có dấu nếu cần.
- Mục 1. Ngày, tháng, năm sinh: Ghi theo định dạng ngày/tháng/năm (dương lịch), ví dụ: 15/08/1999.
- Mục 2. Giới tính: Ghi “Nam” hoặc “Nữ”.
- Mục 3. Số định danh cá nhân: Lặp lại số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân (nếu còn hiệu lực).
- Mục 4. Dân tộc: Ghi tên dân tộc (ví dụ: Kinh).
- Mục 5. Tôn giáo: Ghi tên tôn giáo hoặc “Không” nếu không theo tôn giáo nào.
- Mục 6. Quốc tịch: Thường ghi “Việt Nam”.
- Mục 7. Quê quán: Ghi đầy đủ theo giấy khai sinh (xã/phường, huyện/quận, tỉnh/thành phố).
- Mục 8. Nơi thường trú: Ghi chi tiết địa chỉ đăng ký thường trú (số nhà, đường phố, tổ/thôn, xã/phường, huyện/quận, tỉnh/thành phố).
- Mục 9. Nơi tạm trú: Ghi địa chỉ tạm trú tương tự (nếu không có, có thể để trống).
- Mục 10. Nơi ở hiện tại: Ghi địa chỉ đang sinh sống thực tế (có thể trùng với thường trú hoặc tạm trú).
- Mục 11. Thông tin chủ hộ: Ghi họ tên chủ hộ, mối quan hệ với người được xác nhận (ví dụ: Bản thân, Vợ/Chồng, Con) và số định danh cá nhân của chủ hộ.
- Phần II – Thông tin các thành viên khác trong hộ gia đình: Liệt kê đầy đủ họ tên, ngày sinh, giới tính, số định danh cá nhân và mối quan hệ với chủ hộ của từng thành viên (nếu có). Nếu chỉ xác nhận cho cá nhân mà không cần thông tin hộ, phần này có thể để trống hoặc ghi chú rõ ràng.
Sau khi hoàn tất việc kê khai, ký tên và ghi ngày tháng. Hồ sơ sẽ được nộp tại Công an cấp xã/phường gần nhất (trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia/VNeID). Cơ quan công an sẽ xử lý và cấp giấy xác nhận mà không thu phí.
Lưu ý: Viết chữ rõ ràng, không tẩy xóa; kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp để tránh sai sót. Giấy xác nhận có giá trị trong vòng 01 năm kể từ ngày cấp, trừ trường hợp thông tin cư trú thay đổi.
3. Quy định về việc xác nhận thông tin cư trú hiện nay
Theo quy định tại khoản 9 Điều 1 Thông tư số 66/2023/TT-BCA ngày 17/11/2023 của Bộ Công an (sửa đổi, bổ sung Điều 17 Thông tư số 55/2021/TT-BCA), việc xác nhận thông tin về cư trú được thực hiện như sau:

(1) Phạm vi yêu cầu xác nhận Công dân có quyền đề nghị cơ quan đăng ký cư trú trên toàn quốc, không bị giới hạn bởi nơi cư trú hiện tại. Thủ tục có thể được thực hiện bằng một trong các hình thức:
- Trực tiếp tại trụ sở cơ quan đăng ký cư trú (thường là Công an cấp xã/phường).
- Trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, ứng dụng VNeID (với tài khoản định danh điện tử mức 2), hoặc các dịch vụ công trực tuyến khác theo quy định pháp luật.
(2) Nội dung xác nhận Giấy xác nhận bao gồm các thông tin đang lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu về cư trú và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, cụ thể:
- Nơi cư trú hiện tại.
- Các nơi cư trú trước đây.
- Thời gian sinh sống tại từng nơi cư trú.
- Hình thức đăng ký cư trú (thường trú, tạm trú, lưu trú).
- Các thông tin cư trú khác liên quan.
(3) Thời hạn hiệu lực
- Giấy xác nhận thông tin về cư trú có giá trị sử dụng 01 năm kể từ ngày cấp.
- Trường hợp thông tin cư trú của công dân bị thay đổi, điều chỉnh và đã được cập nhật vào cơ sở dữ liệu, giấy xác nhận sẽ hết hiệu lực ngay từ thời điểm thay đổi đó.
(4) Thời hạn giải quyết Cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm xử lý yêu cầu theo thời gian sau:
- Nếu thông tin cần xác nhận đã có sẵn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư: Không quá 1/2 ngày làm việc.
- Nếu thông tin chưa có hoặc cần xác minh thêm: Không quá 03 ngày làm việc.
Quy định này đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2024 và tiếp tục áp dụng thống nhất đến nay (bao gồm năm 2025 và 2026), nhằm tạo điều kiện thuận lợi, minh bạch và nhanh chóng cho công dân trong việc chứng minh thông tin cư trú cho các mục đích hành chính, dân sự hoặc giao dịch.
4. Trình tự thực hiện thủ tục cấp giấy xác nhận thông tin về cư trú
Giấy xác nhận thông tin về cư trú (thường gọi là mẫu CT07) là tài liệu quan trọng để chứng minh thông tin chỗ ở hợp pháp của công dân trong các thủ tục hành chính, dân sự hoặc giao dịch liên quan.

Để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ, công dân cần tuân thủ đúng các bước theo quy định hiện hành tại Thông tư số 66/2023/TT-BCA ngày 17/11/2023 của Bộ Công an (sửa đổi, bổ sung Thông tư số 55/2021/TT-BCA và các văn bản liên quan), áp dụng thống nhất từ ngày 01/01/2024 và vẫn hiệu lực đến nay (năm 2026).
Trình tự thực hiện bao gồm bốn bước chính như sau:
Chuẩn bị hồ sơ
(1) Công dân chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định pháp luật. Thành phần hồ sơ cơ bản thường bao gồm:
- Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (mẫu CT01 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA). (Trong một số trường hợp đơn giản, có thể chỉ cần cung cấp thông tin cá nhân để tra cứu trực tiếp từ cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, không yêu cầu tờ khai giấy.)
Nộp hồ sơ
Nộp tại Công an cấp xã/phường/thị trấn (cơ quan đăng ký cư trú).
(2) Hình thức nộp:
- Trực tiếp tại trụ sở cơ quan.
- Trực tuyến qua:
- Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
- Cổng Dịch vụ công Bộ Công an.
- Ứng dụng VNeID (với tài khoản định danh điện tử mức 2).
- Các dịch vụ công trực tuyến khác theo quy định pháp luật. Thời gian tiếp nhận: Trong giờ hành chính (thứ Hai đến thứ Sáu, và sáng thứ Bảy; trừ ngày nghỉ lễ, Tết theo quy định).
Tiếp nhận và xử lý hồ sơ
(3) Cơ quan đăng ký cư trú kiểm tra tính pháp lý và nội dung hồ sơ ngay khi tiếp nhận:
- Nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ: Tiếp nhận và cấp Phiếu tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả (mẫu CT04 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA).
- Nếu hồ sơ đủ điều kiện nhưng còn thiếu giấy tờ: Hướng dẫn bổ sung và cấp Phiếu hướng dẫn bổ sung, hoàn thiện hồ sơ (mẫu CT05 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA).
- Nếu hồ sơ không đủ điều kiện: Từ chối và cấp Phiếu từ chối tiếp nhận, giải quyết hồ sơ (mẫu CT06 ban hành kèm theo Thông tư số 66/2023/TT-BCA).
(4) Thời hạn giải quyết:
- Không quá 1/2 ngày làm việc nếu thông tin đã có sẵn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
- Không quá 03 ngày làm việc nếu cần xác minh thêm.
Nhận kết quả
Căn cứ theo ngày hẹn trên Phiếu tiếp nhận (mẫu CT04), công dân nhận thông báo kết quả giải quyết.
Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ cấp Giấy xác nhận thông tin về cư trú (mẫu CT07).
(5) Kết quả có thể nhận trực tiếp tại cơ quan hoặc qua hình thức trực tuyến (thông báo điện tử, tải về từ hệ thống dịch vụ công).
Thủ tục này không thu lệ phí và được thiết kế để tận dụng tối đa cơ sở dữ liệu quốc gia, giúp rút ngắn thời gian xử lý, đặc biệt khi thực hiện trực tuyến qua VNeID hoặc Cổng Dịch vụ công. Công dân nên kiểm tra thông tin cá nhân chính xác trước khi nộp để tránh phải bổ sung nhiều lần.
5. Thời gian giải quyết giấy xác nhận thông tin về cư trú
Thời gian xử lý yêu cầu cấp Giấy xác nhận thông tin về cư trú (mẫu CT07) được quy định thống nhất theo khoản 9 Điều 1 Thông tư số 66/2023/TT-BCA ngày 17/11/2023 của Bộ Công an (sửa đổi, bổ sung Điều 17 Thông tư số 55/2021/TT-BCA). Quy định này áp dụng từ ngày 01/01/2024 và vẫn hiệu lực đến nay (năm 2026), không phân biệt hình thức nộp hồ sơ trực tiếp hay trực tuyến.

Thời hạn giải quyết cụ thể như sau:
- Trường hợp thông tin cư trú đã có sẵn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư: Không quá 1/2 ngày làm việc (tức là trong cùng ngày làm việc hoặc chậm nhất nửa ngày tiếp theo kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ).
- Trường hợp thông tin cần xác minh thêm (chưa có hoặc chưa đầy đủ trong cơ sở dữ liệu): Không quá 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.
Thời hạn hiệu lực của giấy xác nhận:
- Giấy xác nhận có giá trị sử dụng 01 năm kể từ ngày cấp.
- Nếu trong thời gian này, thông tin cư trú của công dân bị thay đổi, điều chỉnh và đã được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu về cư trú, giấy xác nhận sẽ tự động hết hiệu lực ngay từ thời điểm thay đổi được ghi nhận.
6. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục
Để đảm bảo quy trình cấp Giấy xác nhận thông tin về cư trú (mẫu CT07) được thực hiện nhanh chóng, chính xác và tránh các sai sót không đáng có, công dân cần chú ý các điểm sau đây:

(1) Khai báo thông tin chính xác và đầy đủ
- Tất cả nội dung trên tờ khai (mẫu CT01 hoặc thông tin khai trực tuyến) phải được ghi rõ ràng, không tẩy xóa, sửa chữa.
- Các thông tin cá nhân cơ bản (họ tên, số định danh cá nhân/CCCD, ngày tháng năm sinh, địa chỉ cư trú) cần trùng khớp hoàn toàn với dữ liệu đã đăng ký trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú.
- Sai lệch thông tin dù nhỏ cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý.
(2) Lựa chọn hình thức nộp hồ sơ phù hợp Công dân có thể thực hiện thủ tục theo một trong hai phương thức:
- Trực tiếp: Nộp tại trụ sở Công an cấp xã/phường/thị trấn nơi đang cư trú hoặc nơi thuận tiện (theo quy định hiện hành, không giới hạn nơi cư trú).
- Trực tuyến: Sử dụng
- Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn),
- Cổng Dịch vụ công Bộ Công an,
- Ứng dụng VNeID (yêu cầu tài khoản định danh điện tử mức 2). Phương thức trực tuyến thường giúp tiết kiệm thời gian di chuyển và rút ngắn thời gian xử lý, đặc biệt khi thông tin đã có sẵn trong hệ thống.
(3) Theo dõi tiến độ giải quyết hồ sơ
- Đối với hồ sơ nộp trực tuyến, công dân nên đăng nhập định kỳ vào tài khoản trên Cổng Dịch vụ công hoặc ứng dụng VNeID để kiểm tra trạng thái xử lý.
- Nếu hệ thống yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc thông tin, cần thực hiện kịp thời để tránh quá hạn hoặc hồ sơ bị từ chối.
- Thời hạn giải quyết thường là 1/2 ngày làm việc (nếu thông tin đầy đủ) hoặc tối đa 03 ngày làm việc (nếu cần xác minh).
(4) Bảo quản và sử dụng giấy xác nhận hiệu quả
- Sau khi nhận được Giấy xác nhận (mẫu CT07), nên photo hoặc sao y công chứng thêm một số bản để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau (xin việc, vay vốn, nhập học, giao dịch dân sự…).
- Tránh nộp bản gốc nhiều lần nhằm giảm nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng.
- Lưu ý thời hạn hiệu lực: Giấy xác nhận có giá trị 01 năm kể từ ngày cấp; nếu thông tin cư trú thay đổi và được cập nhật vào hệ thống, giấy sẽ hết hiệu lực ngay từ thời điểm đó.
Việc tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp công dân hoàn tất thủ tục một cách thuận lợi, tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo tính pháp lý của giấy tờ khi sử dụng.
7. Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZVLAW
Theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP, việc không thực hiện đăng ký tạm trú có thể khiến bạn bị xử phạt hành chính từ 500.000đ – 1.000.000đ. Ngoài ra, thiếu xác nhận tạm trú sẽ gây khó khăn trực tiếp khi bạn cần vay vốn ngân hàng, đăng ký cho con đi học hoặc làm hộ chiếu.

Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZVLAW được thiết kế để giải quyết triệt để những bất tiện về thủ tục hành chính, giúp bạn có sổ tạm trú (xác nhận cư trú) chỉ trong thời gian ngắn nhất.
(1) Lợi ích vượt trội khi sử dụng dịch vụ của chúng tôi
Thay vì mất nhiều ngày đi lại và xếp hàng tại cơ quan công an, khách hàng của AZVLAW sẽ được trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp:
- Thủ tục đơn giản: Chỉ cần cung cấp ảnh chụp CCCD và thông tin chỗ ở qua Zalo.
- Giải quyết hồ sơ khó: Hỗ trợ các trường hợp thiếu giấy tờ nhà đất, chủ nhà không hỗ trợ ký giấy hoặc cần lấy kết quả gấp.
- Tính pháp lý tuyệt đối: Kết quả trả về là Mẫu CT08 (Xác nhận thông tin về cư trú) có mã QR tra cứu trên hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
- Tiết kiệm thời gian: Quy trình xử lý online 100%, khách hàng không cần có mặt tại địa phương.
(2) Bảng so sánh tiến độ thực hiện
| Tiêu chí | Tự thực hiện (Tự túc) | Dịch vụ tại AZVLAW |
| Thời gian | 7 – 15 ngày (nếu hồ sơ chuẩn) | Lấy ngay trong 24h hoặc 2-3 ngày |
| Đi lại | Phải có mặt tại Công an xã/phường | Không cần đi lại |
| Tỉ lệ duyệt | Dễ bị trả hồ sơ nếu sai sót biểu mẫu | Cam kết thành công 100% |
| Hỗ trợ | Tự mày mò cổng dịch vụ công | Luật sư hỗ trợ trọn gói từ A-Z |
(3) Quy trình đăng ký tạm trú “Tốc hành” tại AZVLAW
Chúng tôi tối ưu hóa quy trình để mang lại sự tiện lợi cao nhất cho khách hàng:
- Tiếp nhận (5 phút): Luật sư tư vấn qua điện thoại/Zalo và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.
- Soạn thảo & Nộp hồ sơ: AZVLAW thay mặt khách hàng soạn biểu mẫu CT01 và nộp trực tiếp trên hệ thống cư trú.
- Theo dõi kết quả: Làm việc với cán bộ đăng ký để đảm bảo hồ sơ không bị tồn đọng.
- Bàn giao: Gửi bản cứng tận nơi hoặc gửi file điện tử (có mã QR) để khách hàng sử dụng ngay.
Hy vọng những hướng dẫn về mẫu CT07 trên đây đã giúp bạn giải quyết các vướng mắc về thủ tục cư trú hiện hành. Việc chuẩn bị đúng biểu mẫu ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc xin xác nhận hoặc cần tư vấn pháp lý chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với AZVLAW qua HOTLINE: 090 2348 865.

