Mẫu đăng ký tạm trú HK01 mới nhất năm 2026 là biểu mẫu bắt buộc sử dụng khi công dân từ 14 tuổi trở lên thực hiện thủ tục đăng ký tạm trú hoặc bổ sung thông tin nhân khẩu. Việc kê khai chính xác mẫu HK01 giúp đảm bảo hồ sơ được chấp nhận nhanh chóng, tránh sai sót và cập nhật đúng dữ liệu vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
1. Mẫu đăng ký tạm trú HK01 là gì?

Mẫu HK01 – Bản khai nhân khẩu là biểu mẫu hành chính bắt buộc sử dụng trong thủ tục đăng ký cư trú, được quy định tại khoản 1 Điều 3 Thông tư 36/2014/TT-BCA của Bộ Công an.
Công dân từ đủ 14 tuổi trở lên phải kê khai mẫu HK01 trong các trường hợp sau:
- Khi thực hiện đăng ký thường trú hoặc đăng ký tạm trú lần đầu.
- Khi đã đăng ký thường trú/tạm trú nhưng chưa từng khai Bản khai nhân khẩu trước đó.
Mẫu HK01 chứa các thông tin cơ bản về nhân thân, chỗ ở, mối quan hệ với chủ hộ và các thông tin liên quan khác. Công dân cần sử dụng phiên bản mới nhất do Bộ Công an ban hành hoặc tải từ các cổng dịch vụ công chính thức.
Lưu ý: Với sự số hóa dữ liệu dân cư hiện nay, nhiều trường hợp không còn bắt buộc nộp bản giấy HK01 nếu thông tin đã có sẵn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Tuy nhiên, khi cơ quan công an yêu cầu xác minh trực tiếp, mẫu HK01 vẫn là tài liệu cần thiết.
2. Mẫu bản khai nhân khẩu HK01
Mẫu HK01 – Bản khai nhân khẩu là biểu mẫu hành chính bắt buộc sử dụng trong thủ tục đăng ký cư trú. Công dân từ đủ 14 tuổi trở lên phải kê khai mẫu HK01 trong các trường hợp sau:
- Khi thực hiện đăng ký thường trú hoặc đăng ký tạm trú (lần đầu hoặc thay đổi nơi cư trú).
- Khi đã đăng ký thường trú/tạm trú nhưng chưa từng khai Bản khai nhân khẩu trước đó.
Mẫu HK01 thu thập thông tin cơ bản về nhân thân, chỗ ở hợp pháp, mối quan hệ với chủ hộ và các dữ liệu liên quan khác.

3. Hướng dẫn cách ghi mẫu bản khai nhân khẩu mẫu HK01
Khi kê khai Bản khai nhân khẩu mẫu HK01, mọi thông tin cá nhân phải được ghi dựa trên các giấy tờ hộ tịch hợp pháp như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân, căn cước công dân, hộ chiếu Việt Nam hoặc các giấy tờ khác do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Việc ghi chính xác, đầy đủ giúp đảm bảo hồ sơ được chấp nhận và tránh phải bổ sung nhiều lần.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền từng mục trong mẫu HK01:
- Họ và tên: Ghi bằng chữ in hoa, đầy đủ dấu (ví dụ: NGUYỄN VĂN ANH).
- Ngày, tháng, năm sinh: Ghi theo lịch dương, định dạng 02 chữ số cho ngày và tháng, 04 chữ số cho năm (ví dụ: 15/03/1995).
- Giới tính: Ghi “Nam” hoặc “Nữ” theo đúng giới tính trên giấy khai sinh.
- Nơi sinh: Ghi chính xác theo giấy khai sinh (ví dụ: Phường 5, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Nguyên quán: Ghi theo giấy khai sinh. Nếu giấy khai sinh không ghi mục này hoặc không có giấy khai sinh, ghi theo nguyên quán của ông bà nội (ưu tiên), ông bà ngoại, cha hoặc mẹ (theo thứ tự). Phải ghi rõ địa danh hành chính cấp xã/phường, huyện/quận, tỉnh/thành phố; nếu địa danh đã thay đổi, sử dụng tên hành chính hiện hành.
- Dân tộc và Tôn giáo: Ghi theo giấy khai sinh. Nếu không có giấy khai sinh, tham khảo sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân/căn cước công dân hoặc giấy tờ hợp pháp khác.
- Quốc tịch: Ghi “Việt Nam”. Nếu mang nhiều quốc tịch, ghi đầy đủ tất cả các quốc tịch hiện có.
- CMND số và Hộ chiếu số: Ghi đầy đủ số chứng minh nhân dân (9 hoặc 12 số), căn cước công dân hoặc số hộ chiếu (nếu có).
- Nơi thường trú và Địa chỉ nơi ở hiện tại: Ghi rõ ràng, đầy đủ theo thứ tự: số nhà, tên đường/phố, tổ/thôn/xóm/ấp/bản/buôn, xã/phường/thị trấn, huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh, tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương. Nếu từ nước ngoài về, ghi thêm địa chỉ cư trú ở nước ngoài và phiên âm tiếng Việt.
- Trình độ học vấn: Ghi trình độ cao nhất đã đạt được (ví dụ: Tiến sĩ, Thạc sĩ, Đại học, Cao đẳng, Trung cấp chuyên nghiệp, Tốt nghiệp THPT, Tốt nghiệp THCS). Nếu không biết chữ, ghi rõ “Không biết chữ”.
- Trình độ chuyên môn: Ghi chính xác chuyên ngành đào tạo, trình độ tay nghề, bậc thợ hoặc chuyên môn kỹ thuật được ghi trong văn bằng, chứng chỉ (ví dụ: Kỹ sư xây dựng, Cao đẳng kế toán, Thợ bậc 5/7 cơ khí).
- Trình độ ngoại ngữ: Ghi tên văn bằng hoặc chứng chỉ ngoại ngữ cao nhất đã được cấp (ví dụ: IELTS 7.0, TOEIC 850, Chứng chỉ tiếng Anh B2).
- Nghề nghiệp, nơi làm việc: Ghi rõ nghề nghiệp hiện tại và tên đầy đủ cơ quan, đơn vị, tổ chức nơi làm việc kèm địa chỉ cụ thể.
- Tóm tắt về bản thân: Ghi chi tiết từng giai đoạn từ đủ 14 tuổi đến nay, theo thứ tự thời gian (từ tháng/năm đến tháng/năm), bao gồm: thay đổi chỗ ở (địa chỉ cụ thể), nghề nghiệp, nơi làm việc. Phần này cần trình bày rõ ràng, liên tục, không bỏ sót khoảng thời gian nào.
- Tiền án:
- Ghi đầy đủ tội danh, hình phạt, số bản án, ngày/tháng/năm xét xử của Tòa án.
- Nêu rõ đã được xóa án tích hay chưa; đang trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử hay không.
- Ghi cụ thể về việc đã hoặc đang chấp hành hình phạt (phạt tù giam, phạt tù nhưng cho hưởng án treo, phạt cải tạo không giam giữ…).
- Ghi các hình phạt bổ sung (nếu có): cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, tịch thu tài sản…
- Nêu rõ nếu đang hoặc đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn tố tụng hình sự, biện pháp giáo dục tại xã/phường/thị trấn, đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc; ghi chính xác thời gian áp dụng các biện pháp đó.
4. Lưu ý khi điền mẫu đăng ký tạm trú HK01

Khi kê khai Bản khai nhân khẩu mẫu HK01, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định tại Điều 6 Thông tư 36/2014/TT-BCA để đảm bảo thông tin chính xác và hợp lệ:
- Ghi chính xác, rõ ràng, đồng nhất: Không viết tắt, sử dụng một loại mực thống nhất (thường là mực đen hoặc xanh đậm) cho toàn bộ biểu mẫu.
- Khai hộ: Nếu người làm thủ tục không biết chữ hoặc không tự kê khai được, có thể nhờ người khác khai hộ. Người khai hộ phải ghi đúng theo lời khai, ký tên, ghi rõ họ tên và chịu trách nhiệm về nội dung.
- Tuân thủ hướng dẫn: Điền đúng theo chú thích và hướng dẫn có sẵn trên từng mục của biểu mẫu để tránh thiếu sót hoặc sai lệch.
- Không tự ý tẩy xóa, sửa chữa: Nếu có sai sót, thông báo ngay cho cán bộ tiếp nhận để được hướng dẫn điều chỉnh hoặc làm lại tờ khai mới. Việc tẩy xóa tùy tiện có thể dẫn đến hồ sơ bị trả lại.
Việc thực hiện đúng các lưu ý trên giúp đảm bảo hồ sơ được chấp nhận nhanh chóng, tránh phải bổ sung và hỗ trợ cập nhật thông tin cư trú chính xác vào hệ thống quản lý dân cư quốc gia.
5. Những lỗi sai hay gặp khi điền mẫu đăng ký tạm trú HK01

Dưới đây là các lỗi phổ biến khi kê khai mẫu HK01 và cách tránh:
(1) Sử dụng sai biểu mẫu khi thay đổi thông tin
Không sửa trực tiếp hoặc viết lại HK01 cũ; phải dùng mẫu HK02 để bổ sung, điều chỉnh thông tin.
(2) Dùng mực không đồng nhất hoặc viết tắt
Sử dụng bút mực xanh đồng nhất, viết rõ ràng, đầy đủ; tránh mực đen, mực đỏ hoặc viết tắt để đảm bảo thông tin được ghi nhận chính xác.
(3) Tự ý tẩy xóa, sửa chữa
Không tẩy xóa hoặc gạch bỏ; nếu sai sót, liên hệ cán bộ tiếp nhận để được hướng dẫn viết lại hoặc bổ sung bằng HK02.
(4) Kê khai thông tin chưa chính xác
Không điền vội; nên tra cứu lại giấy tờ gốc (giấy khai sinh, CCCD…) trước khi hoàn thiện để tránh sai lệch.
(5) Khai hộ không đúng quy định
Người khai hộ phải ký tên, ghi rõ họ tên và cam kết chịu trách nhiệm về tính trung thực của nội dung.
Việc tránh các lỗi này giúp hồ sơ được chấp nhận ngay lần đầu, đảm bảo thông tin cư trú được cập nhật chính xác và hỗ trợ thuận lợi cho các thủ tục sau.
6. Mức phạt vi phạm quy định về đăng ký và quản lý cư trú
Theo Điều 8 Nghị định 167/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ (các mức phạt áp dụng cho cá nhân và chủ hộ gia đình):
| STT | Hành vi vi phạm | Mức phạt (đồng) | Ghi chú |
| 1 | Không thực hiện đúng quy định về đăng ký thường trú, đăng ký tạm trú hoặc không điều chỉnh thay đổi trong Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú | 100.000 – 300.000 | Áp dụng trực tiếp cho trường hợp không đăng ký tạm trú khi đủ điều kiện (sinh sống ngoài nơi thường trú từ 30 ngày trở lên) |
| 2 | Tẩy, xóa, sửa chữa hoặc có hành vi khác làm sai lệch nội dung Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú, giấy tờ khác liên quan đến cư trú | 1.000.000 – 2.000.000 | Bao gồm làm giả, sửa đổi giấy tờ cư trú |
| 3 | Khai man, giả mạo hồ sơ, giấy tờ để được đăng ký thường trú, tạm trú, cấp Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú | 2.000.000 – 4.000.000 | Hành vi nghiêm trọng, có yếu tố gian dối |
| 4 | Cho người khác đăng ký cư trú vào chỗ ở của mình để vụ lợi hoặc trong thực tế người đăng ký cư trú không sinh sống tại chỗ ở đó | 2.000.000 – 4.000.000 | Bao gồm đăng ký giả để trục lợi hoặc không có thực tế cư trú |
Lưu ý chính:
- Mức phạt trên áp dụng cho cá nhân vi phạm; mức phạt đối với tổ chức có thể gấp đôi theo quy định chung về xử phạt vi phạm hành chính.
- Mức phạt cụ thể do cơ quan có thẩm quyền (thường là Công an cấp xã/phường hoặc cấp huyện) quyết định dựa trên tính chất, mức độ vi phạm.
- Nghị định 167/2013/NĐ-CP vẫn đang được áp dụng cho đến khi có văn bản mới thay thế hoặc sửa đổi. Công dân nên kiểm tra quy định pháp luật mới nhất tại thời điểm vi phạm để nắm chính xác mức xử phạt hiện hành.
7. Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZVLAW
Việc đăng ký tạm trú tưởng chừng đơn giản nhưng thực tế có thể phát sinh nhiều vướng mắc về hồ sơ, điều kiện cư trú và thẩm quyền giải quyết. Sử dụng dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZVLAW giúp cá nhân và doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và đảm bảo thực hiện đúng quy định pháp luật hiện hành.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZVLAW
(1) Đội ngũ chuyên viên am hiểu pháp luật cư trú
AZVLAW có đội ngũ luật sư và chuyên viên tư vấn nắm vững quy định về cư trú theo hướng dẫn của Bộ Công an. Hồ sơ được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp nhằm hạn chế tối đa sai sót và nguy cơ bị từ chối.
(2) Chuyên môn xử lý đa dạng trường hợp
Hỗ trợ đăng ký tạm trú cho cá nhân, hộ gia đình, người lao động, sinh viên và người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Mỗi trường hợp được đánh giá điều kiện cụ thể để bảo đảm phù hợp quy định hiện hành.
(3) Kinh nghiệm thực tiễn tại nhiều địa phương
AZVLAW đã triển khai dịch vụ tại các địa bàn trọng điểm như Hồ Chí Minh City và Hà Nội, am hiểu quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ của cơ quan công an cấp xã, phường.
(4) Cam kết minh bạch, đúng tiến độ
Chi phí được thông báo rõ ràng ngay từ đầu. Thời gian xử lý được xác định cụ thể theo từng hồ sơ. Khách hàng được cập nhật tiến độ thường xuyên trong suốt quá trình thực hiện.
(5) Tư vấn phòng ngừa rủi ro pháp lý
Không chỉ hoàn tất thủ tục, AZVLAW còn hướng dẫn khách hàng thực hiện đúng nghĩa vụ khai báo cư trú để tránh xử phạt vi phạm hành chính.
Quy trình thực hiện dịch vụ đăng ký tạm trú
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và đánh giá điều kiện
Chuyên viên tiếp nhận thông tin về nơi ở, giấy tờ nhân thân và tình trạng cư trú để xác định phương án thực hiện phù hợp.
Bước 2: Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ
Hướng dẫn cung cấp tài liệu cần thiết, hỗ trợ kê khai biểu mẫu, rà soát tính hợp lệ trước khi nộp.
Bước 3: Đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền
Thay mặt khách hàng nộp hồ sơ tại cơ quan công an cấp xã, phường hoặc thị trấn theo thẩm quyền, theo dõi và xử lý phát sinh nếu có.
Bước 4: Bàn giao kết quả và hướng dẫn sau thủ tục
Sau khi hoàn tất, AZVLAW bàn giao kết quả và tư vấn các lưu ý liên quan đến thời hạn tạm trú và nghĩa vụ cư trú.
Mẫu đăng ký tạm trú HK01 năm 2026 đã được cập nhật để phù hợp với quy định mới nhất, hỗ trợ công dân hoàn tất thủ tục dễ dàng và hợp pháp. Nếu bạn đang gặp khó khăn khi chuẩn bị hồ sơ, thủ tục tạm trú, đừng ngần ngại liên hệ ngay với AZVLAW HOTLINE: 090 2348 865 để được tư vấn miễn phí và hướng dẫn thực hiện chi tiết đúng quy định.
8. Một số câu hỏi thường gặp

Câu 1: Ai phải đăng ký tạm trú và thời hạn đăng ký là bao lâu?
Công dân phải đăng ký tạm trú khi sinh sống tại chỗ ở hợp pháp ngoài phạm vi đơn vị hành chính cấp xã nơi thường trú từ 30 ngày trở lên (để lao động, học tập hoặc mục đích khác). Thời hạn tạm trú tối đa là 02 năm/lần và có thể gia hạn nhiều lần nếu vẫn đáp ứng điều kiện.
Câu 2: Xin giấy xác nhận tạm trú ở đâu và có thể làm online không?
Có thể nộp trực tiếp tại Công an cấp xã/phường/thị trấn (hoặc Công an cấp huyện trong một số trường hợp đặc biệt), hoặc nộp online qua Cổng Dịch vụ công quốc gia, Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, Cổng Dịch vụ công quản lý cư trú, hoặc ứng dụng VNeID (tài khoản định danh mức 2). Hình thức online được khuyến khích để tiết kiệm thời gian.
Câu 3: Thời gian xử lý khi xin giấy xác nhận tạm trú online là bao lâu?
01 ngày làm việc nếu thông tin đã có sẵn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; tối đa 03 ngày làm việc nếu cần xác minh bổ sung. Kết quả có thể nhận bản điện tử (PDF có chữ ký số) qua tài khoản dịch vụ công hoặc VNeID, hoặc bản giấy nếu yêu cầu.

