Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì​? Quy định về thẻ tạm trú tại Nhật Bản

Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì​? Quy định về thẻ tạm trú tại Nhật Bản

Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì là vấn đề được nhiều người lao động, du học sinh và doanh nghiệp quan tâm khi sinh sống tại Nhật Bản. Nếu không hiểu rõ khái niệm và quy định pháp lý liên quan, người nước ngoài có thể gặp rủi ro về cư trú hoặc xử phạt hành chính. Bài viết của AZVLAW sẽ giúp bạn làm rõ thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì và các quy định quan trọng cần tuân thủ.

1. Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì​?

Thẻ tạm trú, hay còn gọi là Temporary Residence Card (viết tắt: TRC), là giấy tờ pháp lý do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp cho người nước ngoài, trong đó có công dân Nhật Bản, nhằm cho phép họ cư trú hợp pháp có thời hạn tại Việt Nam.

Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì?
Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì?

Theo quy định tại khoản 13 Điều 3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2019), thẻ tạm trú được cấp bởi Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Ngoại giao. Giấy tờ này thay thế hoàn toàn thị thực (visa) và cho phép chủ thẻ xuất nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin visa mới trong suốt thời hạn hiệu lực, thường kéo dài từ 1 đến 10 năm tùy thuộc vào mục đích lưu trú và loại visa ban đầu (ví dụ: LĐ, ĐT, TT, LV, DH…).

Trong cộng đồng người Nhật tại Việt Nam, thẻ tạm trú thường được gọi bằng các tên tiếng Nhật phổ biến sau:

  • ベトナム仮在留カード (Betonamu kari zairyu kādo): Thẻ tạm trú Việt Nam. Đây là cách gọi trực tiếp và được sử dụng rộng rãi nhất.
  • 一時在留カード (Ichiji zairyu kādo): Thẻ cư trú tạm thời.
  • 仮滞在カード (Kari taizai kādo): Thẻ lưu trú tạm thời.
  • レジデンスカード hoặc レジデンシャルカード (Rejidensu kādo / Rejiden sharu kādo): Thẻ cư trú, thường xuất hiện trong giao tiếp không chính thức.

Những cách gọi này giúp người Nhật dễ dàng nhận diện và trao đổi về giấy tờ khi làm việc, giao dịch hành chính hoặc sinh sống tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thẻ tạm trú Việt Nam hoàn toàn khác với 在留カード (Zairyu kādo) – thẻ lưu trú do Nhật Bản cấp cho người nước ngoài cư trú tại Nhật Bản.

2. Điều kiện để công dân Nhật Bản được cấp thẻ tạm trú

Việc nắm rõ các điều kiện cấp thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC) là bước quan trọng giúp công dân Nhật Bản chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và tránh các rủi ro pháp lý khi cư trú dài hạn tại Việt Nam. Các quy định này được nêu tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 51/2019/QH14, Luật số 23/2023/QH15 và các văn bản liên quan hiện hành).

Điều kiện để công dân Nhật Bản được cấp thẻ tạm trú
Điều kiện để công dân Nhật Bản được cấp thẻ tạm trú

2.1 Điều kiện chung để được xem xét cấp thẻ tạm trú

Công dân Nhật Bản phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau:

  • Hộ chiếu hợp lệ: Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng ít nhất 13 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ. Trong trường hợp hộ chiếu còn hạn ngắn hơn thời hạn thẻ dự kiến, thẻ tạm trú sẽ được cấp theo thời hạn còn lại của hộ chiếu (tối thiểu không dưới 1 năm đối với một số diện).
  • Nhập cảnh hợp pháp và lưu trú hiện tại: Phải nhập cảnh bằng thị thực (visa) có ký hiệu phù hợp với mục đích xin cấp thẻ tạm trú, chẳng hạn LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT. Người nước ngoài phải đang tạm trú hợp pháp tại Việt Nam.
  • Đăng ký tạm trú: Đã hoàn tất thủ tục khai báo tạm trú tại công an phường/xã nơi cư trú (hoặc đăng ký trực tuyến theo quy định), với giấy xác nhận tạm trú do cơ quan công an địa phương cấp.
  • Thuộc đối tượng được cấp thẻ: Phải thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 36 của Luật (sửa đổi), ví dụ:
    • Lao động có giấy phép lao động (LĐ1, LĐ2).
    • Nhà đầu tư hoặc đại diện tổ chức đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4).
    • Thăm thân nhân (TT).
    • Làm việc với cơ quan Đảng, Nhà nước hoặc tổ chức chính trị – xã hội (LV1, LV2).
    • Các diện khác như luật sư nước ngoài (LS), học tập (DH), v.v.

2.2 Các trường hợp không được cấp thẻ tạm trú

Theo khoản 1 Điều 37 của Luật (sửa đổi), công dân Nhật Bản sẽ không được cấp thẻ nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, chấp hành án phạt tù hoặc bị tạm giam.
  • Đang là bị đơn trong vụ tranh chấp dân sự, kinh tế, lao động chưa được giải quyết.
  • Có nghĩa vụ tài chính chưa hoàn thành với Việt Nam (nợ thuế, phí, tiền phạt hành chính, v.v.).
  • Thuộc diện chưa cho nhập cảnh hoặc tạm hoãn xuất cảnh theo quy định pháp luật.
  • Các trường hợp khác vi phạm nghiêm trọng quy định về nhập cảnh, cư trú tại Việt Nam.

3. Quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho công dân Nhật Bản

Quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho công dân Nhật Bản là nội dung quan trọng cần được thực hiện đúng trình tự và đầy đủ hồ sơ theo quy định pháp luật Việt Nam. Việc nắm rõ các bước thực hiện sẽ giúp hạn chế rủi ro bị trả hồ sơ, kéo dài thời gian xử lý hoặc phát sinh chi phí không cần thiết. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết căn cứ theo Thông tư 04/2015/TT-BCA và hướng dẫn của Cục Quản lý xuất nhập cảnh.

Quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho công dân Nhật Bản
Quy trình xin cấp thẻ tạm trú cho công dân Nhật Bản

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú

Công dân Nhật Bản hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân bảo lãnh cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ theo từng mục đích cư trú cụ thể.

Thành phần hồ sơ cơ bản gồm:

  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú theo mẫu NA8
  • Đơn bảo lãnh theo mẫu NA7 trong trường hợp có tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh
  • Hộ chiếu gốc còn thời hạn tối thiểu 13 tháng
  • Thị thực còn giá trị phù hợp với mục đích lưu trú
  • 04 ảnh kích thước 3×4 cm, nền trắng, chụp trong vòng 06 tháng gần nhất

Ngoài các giấy tờ nêu trên, tùy từng diện xin cấp thẻ tạm trú, người nộp hồ sơ cần bổ sung thêm tài liệu chứng minh mục đích cư trú, ví dụ:

  • Giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với diện lao động
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn đối với diện thăm thân vợ chồng
  • Giấy khai sinh đối với diện cha mẹ bảo lãnh con hoặc ngược lại

Trường hợp giấy tờ được cấp tại nước ngoài, tài liệu phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng theo quy định pháp luật Việt Nam trước khi nộp.

Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đến thời gian xử lý và khả năng được cấp thẻ.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, người nộp tiến hành nộp trực tiếp tại một trong các cơ quan sau:

  • Cục Quản lý xuất nhập cảnh tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng
  • Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi công dân Nhật Bản đăng ký tạm trú

Thời gian tiếp nhận hồ sơ thực hiện từ thứ Hai đến sáng thứ Bảy hàng tuần, trừ ngày nghỉ lễ, Tết theo quy định.

Khi tiếp nhận hồ sơ:

  • Trường hợp hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ cấp giấy biên nhận và hẹn ngày trả kết quả
  • Trường hợp hồ sơ chưa đảm bảo, cán bộ tiếp nhận sẽ hướng dẫn bổ sung hoặc điều chỉnh trực tiếp

Việc nộp hồ sơ đúng cơ quan có thẩm quyền và đúng nơi tạm trú giúp tránh tình trạng chuyển hồ sơ hoặc phải nộp lại nhiều lần.

Bước 3: Nhận kết quả và nộp lệ phí

Thời hạn giải quyết hồ sơ cấp thẻ tạm trú không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Đến ngày hẹn trả kết quả, người nộp hồ sơ cần mang theo:

  • Giấy biên nhận hồ sơ
  • Hộ chiếu gốc hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ

Sau khi hoàn tất việc nộp lệ phí theo quy định của Bộ Tài chính, cơ quan chức năng sẽ trao thẻ tạm trú cho người được cấp.

Lưu ý quan trọng:

  • Lệ phí được nộp trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ
  • Không áp dụng hình thức chuyển khoản hoặc thanh toán qua thẻ ngân hàng

4. Lợi ích của thẻ tạm trú đối với công dân Nhật Bản

Lợi ích của thẻ tạm trú đối với công dân Nhật Bản
Lợi ích của thẻ tạm trú đối với công dân Nhật Bản

Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC) mang lại nhiều quyền lợi thiết thực cho công dân Nhật Bản khi cư trú dài hạn tại Việt Nam, được quy định chủ yếu tại Điều 44 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung).

  • Bảo hộ quyền lợi hợp pháp: Nhà nước Việt Nam bảo vệ tính mạng, danh dự, tài sản và các quyền lợi chính đáng của chủ thẻ trong thời gian cư trú.
  • Xuất nhập cảnh tự do: Cho phép xuất nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin visa mới, tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc gia hạn visa định kỳ.
  • Thực hiện giao dịch dân sự và kinh doanh: Dễ dàng mua nhà ở (theo quy định Luật Nhà ở), ký hợp đồng thuê/mua bất động sản dài hạn, mở tài khoản ngân hàng, vay vốn, góp vốn hoặc điều hành doanh nghiệp.
  • Bảo lãnh thân nhân: Có quyền bảo lãnh vợ/chồng, con dưới 18 tuổi (hoặc con phụ thuộc trên 18 tuổi) lưu trú cùng theo diện thăm thân (TT), hỗ trợ đoàn tụ gia đình.
  • Tiếp cận dịch vụ công: Thuận tiện đăng ký khám chữa bệnh, cho con học trường quốc tế/công lập, tham gia bảo hiểm y tế/xã hội, cấp giấy phép lái xe quốc tế và các thủ tục hành chính khác.

Những lợi ích này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quan hệ kinh tế Việt – Nhật phát triển mạnh, giúp công dân Nhật Bản yên tâm làm việc, đầu tư và xây dựng cuộc sống ổn định tại Việt Nam.

Việc hiểu đúng thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì và nắm vững quy định về cư trú tại Nhật Bản sẽ giúp bạn chủ động trong quá trình học tập, làm việc và sinh sống hợp pháp. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục nhanh chóng, chính xác, đừng quên liên hệ với AZVLAW qua HOTLINE: 090 2348 865 để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ kịp thời.

5. Một số câu hỏi thường gặp

Một số câu hỏi thường gặp
Một số câu hỏi thường gặp

Câu 1: Công dân Nhật Bản có thể mua nhà ở Việt Nam khi có thẻ tạm trú không?

, theo Luật Nhà ở 2014 (sửa đổi), người nước ngoài sở hữu thẻ tạm trú được mua và sở hữu nhà ở (căn hộ chung cư hoặc nhà ở riêng lẻ) với thời hạn sở hữu phù hợp quy định, giúp ổn định cuộc sống dài hạn.

Câu 2: Lệ phí cấp thẻ tạm trú hiện nay là bao nhiêu?

Theo quy định Bộ Tài chính: 145 USD (thời hạn ≤ 2 năm), 155 USD (trên 2–5 năm), 165 USD (trên 5–10 năm). Nộp trực tiếp bằng tiền mặt tại cơ quan tiếp nhận.

Câu 3: Có thể gia hạn thẻ tạm trú khi sắp hết hạn không?

, nộp hồ sơ gia hạn trước khi thẻ hết hạn ít nhất 30 ngày. Thủ tục tương tự cấp mới, cần chứng minh mục đích lưu trú vẫn hợp lệ và đáp ứng điều kiện chung.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status