Sử dụng đúng mẫu đơn xin bảo lãnh người thân (như mẫu NA2 hoặc NA3) là bước quan trọng nhất để hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng. Bài viết này sẽ cung cấp các biểu mẫu mới nhất năm 2026, kèm hướng dẫn chi tiết cách điền thông tin chính xác, giúp bạn tránh những sai sót pháp lý đáng tiếc.
1. Đơn xin bảo lãnh là gì? Khi nào cần sử dụng Đơn xin bảo lãnh?
Đơn xin bảo lãnh là văn bản do bên bảo lãnh (hoặc người đại diện) lập để chính thức bày tỏ cam kết bảo lãnh, đồng thời cung cấp các thông tin cần thiết để cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xem xét chấp thuận việc bảo lãnh. Văn bản này có giá trị pháp lý làm cơ sở để bên nhận bảo lãnh chấp nhận biện pháp bảo đảm thay vì yêu cầu các biện pháp khác nghiêm ngặt hơn.

Đơn xin bảo lãnh được sử dụng trong các trường hợp pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép áp dụng biện pháp bảo lãnh thay thế cho việc tạm giam, hạn chế quyền tự do hoặc các biện pháp hành chính khác. Tùy theo mục đích cụ thể, nội dung và hình thức của đơn sẽ khác nhau. Một số trường hợp phổ biến cần sử dụng Đơn xin bảo lãnh bao gồm:
- Bảo lãnh để bị can, bị cáo được tại ngoại hầu tra thay vì bị tạm giam;
- Bảo lãnh cho người lao động (nhân sự) trong các thủ tục hành chính hoặc tuyển dụng;
- Bảo lãnh cho người nước ngoài để được cấp thẻ tạm trú tại Việt Nam;
- Bảo lãnh cho người bị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc được quản lý tại cộng đồng thay vì tại cơ sở.
2. Tải về các mẫu đơn xin bảo lãnh người thân phổ biến hiện nay

2.1 Đơn xin bảo lãnh bị can được tại ngoại

2.2 Đơn xin bảo lãnh nhân sự

2.3 Đơn xin bảo lãnh cấp thẻ tạm trú

2.4 Đơn xin bảo lãnh cho người đi cai nghiện bắt buộc

2.5 Đơn xin bảo lãnh nhập hộ khẩu

3. Quy trình soạn thảo và thực hiện mẫu đơn xin bảo lãnh người thân
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết theo từng bước, áp dụng cho các trường hợp phổ biến như bảo lãnh tại ngoại trong tố tụng hình sự hoặc bảo lãnh nhập cảnh, cư trú.

Bước 1: Thu thập thông tin cần thiết
Chuẩn bị đầy đủ: họ tên, ngày sinh, CMND/CCCD/hộ chiếu, địa chỉ thường trú, nghề nghiệp của cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh; mối quan hệ gia đình; mục đích bảo lãnh; thông tin vụ việc (nếu bảo lãnh tại ngoại: giai đoạn tố tụng, cơ quan thụ lý).
Bước 2: Sử dụng mẫu đơn chuẩn và soạn thảo
Lấy mẫu từ cơ quan chức năng (công an, viện kiểm sát, tòa án, Cục Quản lý xuất nhập cảnh) hoặc nguồn chính thức. Nội dung cần có: quốc hiệu, ngày tháng, thông tin hai bên, lý do bảo lãnh, cam kết chấp hành pháp luật, chữ ký người lập đơn. Một số trường hợp cần xác nhận của địa phương hoặc nơi làm việc.
Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Kèm theo: bản sao CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ chứng minh quan hệ (khai sinh, đăng ký kết hôn…), tài liệu vụ việc (quyết định tạm giam, hợp đồng…). Nộp tại cơ quan có thẩm quyền: công an cấp huyện (bảo lãnh tại ngoại), Cục Quản lý xuất nhập cảnh (bảo lãnh nhập cảnh), hoặc cơ quan đang thụ lý.
Bước 4: Theo dõi và bổ sung
Thời gian xử lý thường 5–15 ngày làm việc. Cơ quan có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn. Duy trì liên hệ để cập nhật tình trạng và đáp ứng kịp thời. Lưu ý: Một số trường hợp (tội nghiêm trọng) có thể bị từ chối theo quy định pháp luật.
4. Lưu ý quan trọng khi lập và nộp đơn xin bảo lãnh người thân

Để nâng cao khả năng được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận đơn xin bảo lãnh, người lập đơn cần chú ý các điểm sau:
- Đảm bảo bản thân đủ điều kiện làm người bảo lãnh Người bảo lãnh phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015). Trong trường hợp bảo lãnh tài chính, cần chứng minh được năng lực tài chính thực tế. Đặc biệt với bảo lãnh tại ngoại (theo quy định Bộ luật Tố tụng Hình sự), người bảo lãnh phải có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự liên quan đến vụ án và không thuộc đối tượng bị cấm đứng ra bảo lãnh. Việc tự kiểm tra điều kiện này trước khi nộp giúp tránh bị từ chối ngay từ bước đầu.
- Trình bày lý do bảo lãnh rõ ràng, hợp lý và thuyết phục Phần lý do cần nêu cụ thể, trung thực và có căn cứ:
- Bảo lãnh tại ngoại: nhấn mạnh hoàn cảnh gia đình (người thân phụ thuộc, con nhỏ, người cao tuổi), tình trạng sức khỏe của người được bảo lãnh, hoặc các yếu tố nhân đạo khác.
- Bảo lãnh nhập cảnh/cư trú: nêu rõ mục đích nhập cảnh (du lịch, thăm thân, lao động, học tập…), thời gian dự kiến lưu trú và cam kết tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật Việt Nam. Lý do càng cụ thể, hợp pháp và mang tính nhân văn thì càng tăng khả năng được xem xét thuận lợi.
- Kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ hồ sơ và giấy tờ kèm theo Đảm bảo:
- Thông tin trong đơn (họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ…) khớp chính xác với giấy tờ tùy thân;
- Đầy đủ các tài liệu bắt buộc (bản sao chứng thực CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, tài liệu liên quan vụ việc…);
- Không có sai sót chính tả, thiếu chữ ký hoặc ngày tháng. Một hồ sơ thiếu sót hoặc không nhất quán thường bị trả lại, gây chậm trễ đáng kể.
Việc tuân thủ chặt chẽ các lưu ý trên không chỉ giúp đơn được xử lý nhanh chóng mà còn thể hiện trách nhiệm và sự tôn trọng quy định pháp luật, từ đó tăng đáng kể cơ hội thành công.
Hy vọng trọn bộ mẫu đơn xin bảo lãnh người thân trên đây sẽ giúp bạn hoàn thiện hồ sơ một cách thuận lợi. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc chứng minh tài chính hoặc muốn đơn giản hóa thủ tục hành chính phức tạp, dịch vụ bảo lãnh chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Gọi ngay Hotline: 090 2348 865 để được chuyên gia tư vấn miễn phí và xử lý hồ sơ bảo lãnh trọn gói, nhanh chóng và uy tín nhất!
5. Câu hỏi thường gặp về đơn xin bảo lãnh người thân

Câu 1: Ai có quyền đứng ra làm đơn xin bảo lãnh người thân?
Người bảo lãnh phải là cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, lý lịch rõ ràng, không có tiền án tiền sự liên quan đến vụ việc (đối với bảo lãnh tại ngoại). Trong một số trường hợp, pháp luật yêu cầu người bảo lãnh phải là thân nhân trực hệ (cha mẹ, vợ/chồng, con cái) hoặc người có quan hệ họ hàng gần gũi.
Câu 2: Đơn xin bảo lãnh có cần công chứng hoặc chứng thực chữ ký không?
Tùy trường hợp:
- Bảo lãnh tại ngoại: thường không bắt buộc công chứng, nhưng một số cơ quan yêu cầu xác nhận của UBND cấp xã/phường nơi cư trú hoặc nơi làm việc.
- Bảo lãnh nhập cảnh cho người nước ngoài: thường cần công chứng hoặc chứng thực chữ ký theo quy định của Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
Câu 3: Thời gian xử lý đơn xin bảo lãnh là bao lâu?
Thời gian trung bình từ 5–15 ngày làm việc, tùy loại hình:
- Bảo lãnh tại ngoại: cơ quan điều tra, viện kiểm sát xem xét nhanh trong giai đoạn tố tụng.
- Bảo lãnh nhập cảnh/thẻ tạm trú: thường 7–10 ngày làm việc (theo quy định hiện hành). Có thể kéo dài nếu cần xác minh bổ sung.

