Bạn đang tìm kiếm mẫu NA8 mới nhất để hoàn thiện hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài? Việc sử dụng đúng biểu mẫu theo quy định hiện hành của Cục Quản lý xuất nhập cảnh là vô cùng quan trọng để tránh sai sót và tiết kiệm thời gian. Trong bài viết này, AZVLAW sẽ cung cấp bản mẫu NA8 chuẩn năm 2026 cùng hướng dẫn kê khai chi tiết, chính xác nhất.
1. Mẫu NA8 là gì?
Mẫu NA8 là tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài vào Việt Nam. Đây là thành phần bắt buộc trong hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú theo quy định pháp luật về xuất nhập cảnh.
Mẫu này được ban hành kèm theo Thông tư 04/2015/TT-BCA, là văn bản quy định hệ thống biểu mẫu sử dụng trong thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

1.1 Nội dung của mẫu NA8
Tờ khai NA8 bao gồm các thông tin cơ bản:
- Thông tin cá nhân của người nước ngoài như họ tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu
- Thông tin về cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam
- Mục đích cư trú và thời hạn đề nghị cấp thẻ tạm trú
- Cam kết và xác nhận của đơn vị bảo lãnh
1.2 Quy cách hoàn thiện mẫu NA8 hợp lệ
Để đảm bảo tính pháp lý và được cơ quan xuất nhập cảnh chấp thuận, mẫu NA8 cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Thông tin kê khai: Người nước ngoài phải điền đầy đủ, chính xác các thông tin cá nhân, hộ chiếu và mục đích tạm trú.
- Xác nhận từ cơ quan bảo lãnh: Tờ khai phải có chữ ký xác nhận và đóng dấu hợp pháp từ phía cơ quan, tổ chức hoặc đại diện doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam.
- Tính nguyên bản: Phải sử dụng đúng mẫu được ban hành kèm theo Thông tư 04/2015/TT-BCA, không được tự ý thay đổi cấu trúc tờ khai.
Lưu ý quan trọng: Việc kê khai sai lệch thông tin trên mẫu NA8 có thể dẫn đến việc bị từ chối cấp thẻ tạm trú hoặc gặp khó khăn trong các thủ tục pháp lý về cư trú sau này.
2. Tải mẫu tờ khai cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài – NA8
Mẫu NA8 là tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú dành cho người nước ngoài đang tạm trú hợp pháp tại Việt Nam. Đây là biểu mẫu song ngữ (tiếng Việt và tiếng Anh), được ban hành kèm theo Thông tư số 04/2015/TT-BCA ngày 05 tháng 01 năm 2015 của Bộ Công an. Người khai có thể điền bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, đảm bảo thông tin chính xác, rõ ràng và đầy đủ để tránh việc phải bổ sung hồ sơ.

Lưu ý trước khi điền mẫu NA8
- Mỗi người nước ngoài chuẩn bị 01 bản tờ khai NA8.
- Dán 01 ảnh kích thước 2×3 cm (nền trắng, chụp trong vòng 06 tháng gần nhất, mặt nhìn thẳng, không đội mũ, không đeo kính râm tối màu) vào phần dành sẵn trên tờ khai. Chuẩn bị thêm 01 ảnh rời cùng kích thước để nộp kèm hồ sơ.
- Người nước ngoài phải ký tên trực tiếp vào tờ khai (không cần đóng dấu của doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh).
- Tờ khai phải được điền đầy đủ, không bỏ trống các mục bắt buộc.

3. Hướng dẫn điền từng mục trên mẫu NA8

(1) Tên tờ khai
Đây là phần tiêu đề: “TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THẺ TẠM TRÚ” (INFORMATION FORM FOR A TEMPORARY RESIDENT CARD). Không cần điền thêm, chỉ dùng để nhận diện biểu mẫu.
(2) Phần dán ảnh chân dung
Dán ảnh 2×3 cm của người nước ngoài vào vị trí quy định ở góc trên bên phải tờ khai.
Mục 1: Họ tên
Điền đầy đủ họ và tên của người nước ngoài bằng chữ IN HOA (ví dụ: JOHN MICHAEL SMITH). Ghi chính xác theo hộ chiếu.
Mục 2: Giới tính
Tích chọn vào ô phù hợp: Nam (Male) hoặc Nữ (Female).
Mục 3: Ngày tháng năm sinh
Điền theo định dạng ngày/tháng/năm (ví dụ: 15/06/1985).
Mục 4: Quốc tịch gốc
Ghi quốc tịch ban đầu của người nước ngoài (nếu chưa từng thay đổi quốc tịch thì ghi giống mục 5).
Mục 5: Quốc tịch hiện tại
Ghi quốc tịch hiện hành theo hộ chiếu đang sử dụng. Nếu người nước ngoài đã từng đổi quốc tịch, ghi rõ quốc tịch trước đó ở mục 4 và quốc tịch hiện tại ở mục này.
Mục 6: Nghề nghiệp và chức vụ
Ghi rõ nghề nghiệp hoặc chức vụ hiện tại của người nước ngoài (đặc biệt nếu được công ty, tổ chức bảo lãnh làm việc). Ví dụ: Engineer, General Director, Investor. Nếu không áp dụng, ghi “N/A” hoặc để trống nếu không bắt buộc.
Mục 7: Thông tin hộ chiếu
Ghi đầy đủ:
- Số hộ chiếu (Passport number).
- Loại hộ chiếu (loại phổ thông, ngoại giao…).
- Cơ quan cấp (Issuing authority).
- Ngày cấp (Date of issue).
- Ngày hết hạn (Date of expiry).
Mục 8: Địa chỉ và nơi làm việc
- Địa chỉ cư trú ở nước ngoài trước khi nhập cảnh Việt Nam.
- Địa chỉ tạm trú hiện tại tại Việt Nam.
- Nơi làm việc hoặc trụ sở công ty tại Việt Nam (nếu có).
Mục 9: Thông tin dự kiến nhập cảnh
- Ngày nhập cảnh Việt Nam lần gần nhất (Date of entry).
- Cửa khẩu nhập cảnh (Port of entry).
- Mục đích nhập cảnh ban đầu (ví dụ: làm việc, đầu tư, thăm thân).
Mục 10: Thông tin thời hạn tạm trú
Ghi rõ thời hạn mong muốn cấp thẻ tạm trú (từ ngày… đến ngày…). Thời hạn tối đa phụ thuộc vào diện cấp thẻ (thường từ 1 năm đến 10 năm theo quy định).
Mục 11: Nội dung đề nghị xin cấp thẻ tạm trú Ghi rõ lý do đề nghị cấp thẻ, phải cụ thể và phù hợp với giấy tờ chứng minh:
- Làm việc (Working).
- Lao động (Labor, nếu có giấy phép lao động hoặc miễn giấy phép).
- Đầu tư (Investment).
- Thăm thân (Family reunion/Visit relatives).
- Học tập (Study). Kèm theo các giấy tờ liên quan để chứng minh mục đích (giấy phép lao động, giấy xác nhận miễn giấy phép lao động, giấy chứng minh đầu tư, giấy tờ quan hệ gia đình…).
4. Hướng dẫn khai báo tạm trú online cho người nước ngoài
Việc khai báo tạm trú cho người nước ngoài lưu trú tại Việt Nam có thể thực hiện hoàn toàn trực tuyến thông qua các nền tảng chính thức của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Quy trình này giúp tiết kiệm thời gian, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về quản lý cư trú của người nước ngoài. Dưới đây là các bước thực hiện chi tiết:

Bước 1: Truy cập hệ thống khai báo trực tuyến
Người khai báo (chủ cơ sở lưu trú, đại diện tổ chức hoặc cá nhân mời, bảo lãnh) truy cập một trong các địa chỉ sau:
- Trang thông tin điện tử về khai báo tạm trú của Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh/thành phố nơi cơ sở lưu trú đặt địa chỉ (ví dụ: chọn tỉnh tương ứng tại các trang như https://[tỉnh].xuatnhapcanh.gov.vn).
- Cổng Dịch vụ công Quốc gia: https://dichvucong.gov.vn/p/home/dvc-trang-chu.html.
- Cổng Dịch vụ công Bộ Công an: https://dichvucong.bocongan.gov.vn/?home=1.
Bước 2: Đăng ký tài khoản khai báo tạm trú
Nếu chưa có tài khoản, tiến hành đăng ký mới trên một trong các cổng nêu trên. Quá trình đăng ký yêu cầu cung cấp thông tin chính xác về cơ sở lưu trú và người đại diện (thường sử dụng căn cước công dân hoặc thông tin định danh điện tử). Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ cấp tài khoản và mật khẩu để sử dụng.
Bước 3: Đăng nhập vào hệ thống
Sử dụng tên đăng nhập và mật khẩu đã được cấp để đăng nhập vào Trang thông tin điện tử hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia / Cổng Dịch vụ công Bộ Công an.
Bước 4: Nhập thông tin khai báo tạm trú
Sau khi đăng nhập thành công, chọn thủ tục “Khai báo tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam qua Trang thông tin điện tử”. Thực hiện nhập đầy đủ các thông tin cần thiết về người nước ngoài lưu trú, bao gồm: họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày nhập cảnh, thời gian lưu trú dự kiến, địa chỉ lưu trú cụ thể và các thông tin liên quan khác.
Nếu hệ thống hỗ trợ, có thể tải lên tập tin đính kèm theo mẫu quy định (đã được công bố trên cổng dịch vụ công hoặc trang thông tin điện tử). Kiểm tra kỹ lưỡng các dữ liệu đã nhập để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Bước 5: Kiểm tra và hoàn tất khai báo
Xem xét lại toàn bộ thông tin đã khai báo trên hệ thống. Nếu không có sai sót, xác nhận hoàn tất việc khai báo. Hệ thống sẽ ghi nhận và cung cấp thông báo xác nhận (thường dưới dạng mã biên nhận hoặc thông báo điện tử).
Lưu ý:
- Khai báo phải được thực hiện ngay khi người nước ngoài đến lưu trú tại cơ sở (trong thời hạn quy định của pháp luật).
- Thủ tục này áp dụng cho các cơ sở lưu trú như khách sạn, nhà nghỉ, nhà riêng hoặc tổ chức mời, bảo lãnh.
- Trong trường hợp gặp khó khăn kỹ thuật hoặc cần hỗ trợ, liên hệ trực tiếp Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh/thành phố nơi lưu trú để được hướng dẫn thêm.
Quy trình trên được cập nhật dựa trên các hướng dẫn chính thức từ Cổng Dịch vụ công Bộ Công an và các trang thông tin liên quan, đảm bảo tính tiện lợi và minh bạch trong việc thực hiện nghĩa vụ khai báo tạm trú.
5. Thời hạn của thẻ tạm trú cho người nước ngoài là bao lâu?

Căn cứ vào Điều 38 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 51/2019/QH14 và các văn bản liên quan hiện hành), thời hạn thẻ tạm trú được xác định như sau:
- Thời hạn thẻ tạm trú được cấp phải ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày.
- Thẻ tạm trú có ký hiệu ĐT1 có thời hạn không quá 10 năm.
- Thẻ tạm trú có ký hiệu NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2 và DH có thời hạn không quá 05 năm.
- Thẻ tạm trú có ký hiệu NN1, NN2, ĐT3 và TT có thời hạn không quá 03 năm.
- Thẻ tạm trú có ký hiệu LĐ1, LĐ2 và PV1 có thời hạn không quá 02 năm.
Khi thẻ tạm trú hết hạn, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét cấp thẻ mới nếu người nước ngoài đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật.
Trường hợp người nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực ký hiệu ĐT hoặc LĐ, họ có thể được cấp chứng nhận tạm trú không quá 01 năm và được xem xét cấp thẻ tạm trú theo quy định tương ứng.
6. Bảng lệ phí cấp thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài

Dưới đây là bảng tổng hợp mức lệ phí cấp thẻ tạm trú theo thời hạn thẻ được cấp:
| Thời hạn thẻ tạm trú | Mức lệ phí (USD/thẻ) |
| Không quá 02 năm | 145 USD |
| Từ trên 02 năm đến 05 năm | 155 USD |
| Từ trên 05 năm đến 10 năm | 165 USD |
Mức lệ phí trên được áp dụng thống nhất theo quy định hiện hành trong lĩnh vực xuất nhập cảnh. Khi nộp hồ sơ, người đề nghị cấp thẻ có thể nộp bằng USD hoặc quy đổi sang tiền Việt Nam theo tỷ giá do cơ quan có thẩm quyền công bố tại thời điểm thanh toán.
Hy vọng mẫu NA8 mới nhất trong bài viết đã giúp bạn tháo gỡ khó khăn trong quá trình chuẩn bị thủ tục pháp lý. Nếu bạn gặp bất kỳ vướng mắc nào về hồ sơ hoặc muốn sử dụng dịch vụ làm thẻ tạm trú trọn gói, đừng ngần ngại kết nối với đội ngũ chuyên gia của AZVLAW qua HOTLINE: 090 2348 865 để được chúng tôi tư vấn và hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, chuyên nghiệp.
7. Một số câu hỏi thường gặp

Câu 1: Người nước ngoài đã có thẻ tạm trú thì có cần khai báo tạm trú không?
Có. Thẻ tạm trú chỉ xác nhận quyền cư trú hợp pháp, còn khai báo tạm trú là thủ tục hành chính bắt buộc để thông báo địa chỉ lưu trú cụ thể với Công an địa phương. Việc không khai báo có thể dẫn đến xử phạt hành chính.
Câu 2: Hồ sơ cấp thẻ tạm trú bao gồm những gì và thời gian xử lý ra sao?
Hồ sơ cơ bản bao gồm: tờ khai NA8, văn bản đề nghị (NA6/NA7), hộ chiếu gốc, giấy tờ chứng minh mục đích (giấy phép lao động, giấy xác nhận đầu tư, giấy tờ thân nhân, v.v.), ảnh thẻ và lệ phí. Thời gian xử lý thường là 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Câu 3: Khi thẻ tạm trú hết hạn, có thể gia hạn hay cấp mới không?
Có. Người nước ngoài hoặc tổ chức mời, bảo lãnh nộp hồ sơ gia hạn trước khi thẻ hết hạn (thường ít nhất 30 ngày). Nếu đáp ứng điều kiện, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp thẻ mới hoặc gia hạn với thời hạn phù hợp.

