Thẻ APEC đi được những nước nào là câu hỏi được khá nhiều doanh nhân và người thường xuyên công tác quốc tế quan tâm. Sở hữu thẻ APEC (ABTC) không chỉ giúp miễn visa tại nhiều nền kinh tế trong khối APEC mà còn giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục xuất nhập cảnh, tạo thuận lợi cho các chuyến công tác và hoạt động giao thương quốc tế. Vậy thẻ APEC được chấp nhận ở những quốc gia nào, điều kiện cấp thẻ ra sao và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng AZVLAW tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
1. Thẻ APEC đi được những nước nào?

Thẻ APEC (ABTC) cho phép người sở hữu được miễn visa ngắn hạn khi nhập cảnh vào các nền kinh tế tham gia Chương trình Thẻ đi lại doanh nhân APEC (ABTC), giúp việc công tác, giao thương và đầu tư quốc tế trở nên thuận tiện hơn. Hiện nay, thẻ APEC được chấp nhận tại 19 nền kinh tế thành viên, không bao gồm Mỹ và Canada.
Dưới đây là danh sách các quốc gia và thời gian lưu trú tối đa khi sử dụng thẻ APEC:
| Quốc gia/Vùng lãnh thổ | Mã | Thời gian lưu trú |
| Úc (Australia) | AUS | 90 ngày |
| Chile | CHL | 90 ngày |
| New Zealand | NZL | 90 ngày |
| Trung quốc | CHN | 60 ngày |
| Hồng Kông (Trung Quốc) | HKG | 60 ngày |
| Nhật Bản | JPN | 90 ngày |
| Hàn Quốc | KOR | 90 ngày |
| Đài Loan (Chinese Taipei) | TWN | 90 ngày |
| Thái Lan | THA | 90 ngày |
| Malaysia | MYS | 60 ngày |
| Indonesia | IDN | 60 ngày |
| Nga | RUS | 14–90 ngày (tùy từng trường hợp) |
| Singapore | SGP | 60 ngày |
| Philippines | PHL | 59 ngày |
| Brunei | BRN | 90 ngày |
| Papua New Guinea | PNG | 60 ngày |
| Peru | PER | 90 ngày |
| Mexico | MEX | 90 ngày |
| Việt Nam | VNM | 60 ngày |
Lưu ý: Việc thẻ APEC đi được những nước nào còn phụ thuộc vào danh sách các nền kinh tế được in ở mặt sau của thẻ. Do đó, trước mỗi chuyến công tác, bạn nên kiểm tra kỹ thông tin trên thẻ và quy định nhập cảnh của quốc gia dự định đến để đảm bảo đủ điều kiện sử dụng.
Xem thêm: Thẻ APEC là gì? Điều kiện, quy trình cấp thẻ APEC chi tiết nhất
2. Đối tượng được cấp thẻ APEC (ABTC) theo quy định hiện hành

Theo Điều 9 Quyết định 28/2026/QĐ-TTg, các nhóm đối tượng được xem xét cấp thẻ APEC (ABTC) bao gồm doanh nhân, cán bộ, công chức và cá nhân đảm nhiệm các vị trí liên quan đến hoạt động hợp tác kinh tế trong khuôn khổ APEC.
Cụ thể:
Đối tượng thuộc doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết
Bao gồm cá nhân đang giữ chức vụ quản lý, chuyên môn tại các tổ chức và doanh nghiệp như:
- Kế toán trưởng, Phó Trưởng phòng hoặc chức danh tương đương trở lên tại các tổ chức tín dụng (không bao gồm quỹ tín dụng nhân dân).
- Kế toán trưởng, Phó Trưởng phòng hoặc vị trí tương đương tại doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, bảo hiểm.
- Phó Trưởng phòng, Kế toán trưởng, Trợ lý, Thư ký của Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Công ty hoặc Tổng Giám đốc tại các tập đoàn, tổng công ty, công ty do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập.
- Phó Trưởng phòng, Kế toán trưởng hoặc chức danh tương đương tại các doanh nghiệp khác.
Đối tượng thuộc doanh nghiệp có vốn Nhà nước không chiếm tỷ lệ chi phối hoặc không có vốn Nhà nước
Nhóm đối tượng này bao gồm:
- Kế toán trưởng, Trưởng phòng tại các tổ chức tín dụng.
- Người giữ chức vụ Kế toán trưởng, Trưởng phòng hoặc vị trí tương đương trở lên tại doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, bảo hiểm.
- Trưởng phòng, Kế toán trưởng tại Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam.
- Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Giám đốc, Kế toán trưởng tại hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
- Kế toán trưởng, Trưởng phòng hoặc chức danh tương đương trở lên tại các doanh nghiệp khác.
Cán bộ, công chức tham gia hoạt động hợp tác trong khuôn khổ APEC: Cán bộ, công chức được giao nhiệm vụ tham dự các hội nghị, hội thảo, cuộc họp và chương trình hợp tác, phát triển kinh tế của APEC cũng thuộc nhóm đối tượng được xem xét cấp thẻ.
Đại diện cơ quan thương mại Việt Nam tại các nền kinh tế thành viên APEC: Bao gồm Trưởng đại diện và Phó Trưởng đại diện của cơ quan đại diện thương mại Việt Nam tại các nền kinh tế thành viên APEC.
3. Điều kiện để được cấp thẻ APEC

Để được cấp thẻ APEC (ABTC), doanh nhân và doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu theo quy định pháp luật về đối tượng, điều kiện và tiêu chuẩn xét cấp thẻ. Việc đảm bảo đầy đủ các điều kiện cần thiết sẽ giúp quá trình tiếp nhận, xem xét và giải quyết hồ sơ diễn ra thuận lợi hơn.
Căn cứ theo Quyết định số 54/2015/QĐ-TTg, điều kiện cấp thẻ APEC được xem xét dựa trên các nhóm yêu cầu sau:
Điều kiện đối với doanh nhân
- Người đề nghị cấp thẻ phải đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định.
- Có hộ chiếu còn thời hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng tính từ thời điểm nộp hồ sơ.
- Có giấy tờ chứng minh vị trí, chức danh tại doanh nghiệp như hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm hoặc tài liệu tương đương.
- Đáp ứng yêu cầu tham gia bảo hiểm xã hội theo quy định hiện hành.
- Không thuộc các trường hợp bị hạn chế, tạm hoãn hoặc cấm xuất cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Điều kiện đối với doanh nghiệp
- Doanh nghiệp phải được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.
- Có hoạt động kinh doanh, đầu tư, thương mại, dịch vụ hoặc hợp tác với các đối tác thuộc nền kinh tế thành viên APEC và có tài liệu chứng minh phù hợp.
- Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ liên quan đến thuế, hải quan, lao động và bảo hiểm xã hội theo quy định.
Lưu ý: Việc đáp ứng các điều kiện nêu trên chỉ là cơ sở để được xem xét cấp thẻ APEC (ABTC), không đồng nghĩa với việc hồ sơ chắc chắn được chấp thuận. Quyết định cấp thẻ sẽ do cơ quan có thẩm quyền đánh giá và giải quyết theo quy định hiện hành.
4. Thủ tục xin cấp thẻ APEC (ABTC) chi tiết

Quy trình xin cấp thẻ APEC (ABTC) thường được thực hiện qua 02 giai đoạn chính. Trước hết, doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý cần thực hiện thủ tục đề nghị cấp văn bản chấp thuận cho phép sử dụng thẻ APEC. Sau khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, người đề nghị tiếp tục nộp hồ sơ xin cấp thẻ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Cụ thể, quy trình thực hiện gồm các bước sau:
(1) Thủ tục xin văn bản chấp thuận sử dụng thẻ APEC
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị
Tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng, hồ sơ xin chấp thuận sử dụng thẻ APEC có thể bao gồm các tài liệu sau:
- Văn bản đề nghị của doanh nghiệp hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ pháp lý tương đương.
- Bản sao hộ chiếu của người đề nghị cấp thẻ.
- Hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm hoặc tài liệu chứng minh chức vụ, vị trí công tác.
- Tài liệu chứng minh hoạt động hợp tác kinh doanh, thương mại, đầu tư với các nền kinh tế thành viên APEC.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Lưu ý: Thành phần hồ sơ có thể được điều chỉnh tùy theo từng trường hợp cụ thể và quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 2: Nộp và chờ xét duyệt hồ sơ
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý tiến hành nộp tại cơ quan có thẩm quyền, có thể bao gồm:
- Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Sở Ngoại vụ.
- Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất.
- Ban Quản lý khu công nghệ cao hoặc cơ quan chuyên ngành khác theo phạm vi quản lý.
Sau khi nhận được văn bản chấp thuận sử dụng thẻ APEC, người đề nghị có thể tiếp tục thực hiện thủ tục xin cấp thẻ.
(2) Thủ tục đề nghị cấp thẻ APEC tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp thẻ
Hồ sơ đề nghị cấp thẻ APEC bao gồm các giấy tờ cơ bản như:
- Tờ khai đề nghị cấp hoặc cấp lại thẻ APEC theo mẫu quy định.
- Ảnh của người đề nghị theo yêu cầu.
- Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng.
- Văn bản chấp thuận sử dụng thẻ APEC của cơ quan có thẩm quyền.
- Các tài liệu khác theo quy định hiện hành.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Người đề nghị nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo quy định.
Sau khi kiểm tra hồ sơ:
- Trường hợp hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, cơ quan tiếp nhận sẽ cấp giấy hẹn và hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ lệ phí.
- Trường hợp hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu, người nộp sẽ được hướng dẫn bổ sung, hoàn thiện.
Bước 3: Nhận kết quả cấp thẻ APEC
Đến thời gian hẹn trả kết quả, người đề nghị mang theo giấy hẹn và các giấy tờ cần thiết để nhận thẻ APEC tại cơ quan tiếp nhận hoặc theo phương thức trả kết quả được thông báo.
Thời gian giải quyết thủ tục cấp thẻ APEC thông thường khoảng 31 ngày làm việc, không bao gồm thời gian chuẩn bị hồ sơ, bổ sung hoặc điều chỉnh giấy tờ khi có yêu cầu.
Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu thẻ APEC nhanh và chính xác nhất
Xem thêm: Thủ tục cấp lại thẻ APEC chi tiết nhất
Xem thêm: Cách báo cáo sử dụng thẻ APEC chi tiết
5. Thẻ APEC có thời hạn sử dụng bao lâu?

Thẻ APEC (ABTC) được cấp với thời hạn tối đa 05 năm tính từ ngày được cấp. Tuy nhiên, nếu hộ chiếu của doanh nhân có thời hạn sử dụng dưới 05 năm thì thời hạn của thẻ APEC sẽ được xác định theo thời hạn còn lại của hộ chiếu.
Để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch công tác, giao thương hoặc nhu cầu xuất nhập cảnh, chủ thẻ nên thường xuyên kiểm tra thời hạn sử dụng và chủ động thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ trước khi hết hạn, nên chuẩn bị trước khoảng 06 tháng để đảm bảo quá trình xử lý được thuận lợi.
Lưu ý: Thẻ APEC đã hết hạn không được thực hiện thủ tục gia hạn mà người sử dụng phải nộp hồ sơ đề nghị cấp thẻ mới nếu vẫn đáp ứng các điều kiện theo quy định. Bên cạnh đó, thẻ APEC chỉ có giá trị khi đi kèm với hộ chiếu còn hiệu lực. Trong trường hợp hộ chiếu hết hạn hoặc được cấp hộ chiếu mới, chủ thẻ cần thực hiện các thủ tục cần thiết để đảm bảo việc sử dụng thẻ đúng quy định.
6. Dịch vụ làm thẻ APEC tại AZVLAW nhanh chóng, uy tín

Thủ tục xin cấp thẻ APEC (ABTC) đòi hỏi người đề nghị cấp thẻ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định và chuẩn bị hồ sơ chính xác. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý doanh nghiệp, AZVLAW cung cấp dịch vụ hỗ trợ làm thẻ APEC trọn gói, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và hạn chế những sai sót trong quá trình thực hiện.
Đội ngũ chuyên viên của AZVLAW sẽ đồng hành từ khâu tư vấn điều kiện cấp thẻ, rà soát hồ sơ, hướng dẫn hoàn thiện thủ tục đến theo dõi quá trình xử lý hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền. Chúng tôi luôn cập nhật các quy định mới nhất nhằm đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ, đúng quy định và tối ưu thời gian giải quyết.
Với phương châm chuyên nghiệp – minh bạch – tận tâm, AZVLAW cam kết mang đến dịch vụ hỗ trợ làm thẻ APEC uy tín, giúp doanh nhân thuận lợi trong việc thực hiện thủ tục và an tâm khi mở rộng hoạt động hợp tác, đầu tư và công tác tại các nền kinh tế thành viên APEC.
Xem thêm: Dịch vụ làm thẻ APEC trọn gói, uy tín tại AZVLAW
7. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thẻ APEC đi nước ngoài

Để quá trình sử dụng thẻ APEC (ABTC) diễn ra thuận lợi và đúng quy định, người sở hữu thẻ cần lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:
- Kiểm tra phạm vi sử dụng trước khi xuất cảnh: Thẻ APEC chỉ được sử dụng tại các nền kinh tế thành viên đã chấp thuận và được thể hiện trên thẻ. Vì vậy, trước mỗi chuyến công tác, người sử dụng nên kiểm tra thông tin về quốc gia được phép nhập cảnh, thời gian lưu trú và các quy định liên quan.
- Thẻ APEC không thay thế visa tại tất cả quốc gia: Mặc dù thẻ APEC hỗ trợ việc nhập cảnh thuận lợi tại nhiều nền kinh tế thành viên APEC, nhưng không phải quốc gia nào cũng áp dụng chính sách miễn thị thực theo chương trình ABTC. Đặc biệt, Hoa Kỳ và Canada không thực hiện cơ chế miễn visa bằng thẻ APEC, do đó người sở hữu thẻ vẫn cần xin thị thực theo quy định nếu có nhu cầu nhập cảnh vào hai quốc gia này.
- Sử dụng thẻ đúng mục đích được cấp: Thẻ APEC được cấp nhằm phục vụ nhu cầu đi lại vì mục đích công tác, thương mại, đầu tư và hợp tác kinh doanh. Người sử dụng cần đảm bảo việc nhập cảnh phù hợp với mục đích của chương trình thẻ đi lại doanh nhân APEC.
- Chủ động kiểm tra thời hạn thẻ: Thẻ APEC có thời hạn sử dụng nhất định và không được gia hạn khi hết hạn. Trường hợp tiếp tục có nhu cầu sử dụng, doanh nhân cần thực hiện thủ tục đề nghị cấp thẻ mới theo quy định hiện hành.
- Luôn mang theo hộ chiếu hợp lệ: Khi thực hiện thủ tục xuất nhập cảnh, người sử dụng phải xuất trình hộ chiếu còn thời hạn cùng với thẻ APEC. Thẻ APEC không có giá trị sử dụng độc lập nếu không đi kèm hộ chiếu hợp lệ.
- Bảo quản thẻ trong quá trình sử dụng: Người sở hữu cần giữ gìn thẻ APEC cẩn thận để tránh mất mát, hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến thông tin trên thẻ. Trong trường hợp thẻ bị mất, hỏng hoặc có thay đổi thông tin, cần thực hiện thủ tục cấp lại theo quy định.
- Tuân thủ quy định của quốc gia nhập cảnh: Trong thời gian lưu trú tại các nền kinh tế thành viên APEC, người sử dụng thẻ phải chấp hành đầy đủ quy định về nhập cảnh, cư trú và pháp luật của nước sở tại. Việc vi phạm có thể ảnh hưởng đến quyền sử dụng thẻ trong những lần xuất nhập cảnh sau.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc thẻ APEC đi được những nước nào, đồng thời cung cấp cái nhìn tổng quan về danh sách các quốc gia chấp nhận thẻ, điều kiện và đối tượng được cấp, thời hạn sử dụng cũng như những lưu ý quan trọng khi xuất nhập cảnh. Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các chuyến công tác quốc tế và sử dụng thẻ APEC hiệu quả. Nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục xin cấp thẻ APEC nhanh chóng, đúng quy định, AZVLAW luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình thực hiện.
8. Các câu hỏi thường gặp về thẻ APEC

8.1 Thẻ APEC có thay thế hoàn toàn visa không?
Không. Thẻ APEC (ABTC) không thay thế hoàn toàn visa mà thẻ APEC chỉ thay thế visa ngắn hạn khi nhập cảnh vào các nền kinh tế thành viên APEC đã chấp thuận thẻ ABTC và được in trên mặt sau của thẻ. Người sở hữu thẻ có thể nhập cảnh để công tác, thương mại hoặc đầu tư mà không cần xin visa riêng, đồng thời được hưởng làn ưu tiên tại nhiều cửa khẩu quốc tế.
Tuy nhiên, Mỹ và Canada không áp dụng chính sách miễn thị thực bằng thẻ APEC. Nếu có nhu cầu nhập cảnh vào hai quốc gia này, người sở hữu thẻ vẫn phải xin visa theo quy định hiện hành. Ngoài ra, thẻ APEC không thay thế hộ chiếu và không được sử dụng cho mục đích làm việc dài hạn, định cư hoặc các mục đích ngoài phạm vi cho phép của chương trình ABTC.
8.2 Khi nhập cảnh bằng thẻ APEC cần mang theo những giấy tờ gì?
Khi sử dụng thẻ APEC (ABTC) để nhập cảnh, cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
- Hộ chiếu còn hiệu lực: Đây là giấy tờ bắt buộc khi làm thủ tục xuất nhập cảnh. Thẻ APEC chỉ có giá trị khi được sử dụng cùng hộ chiếu còn thời hạn.
- Thẻ APEC (ABTC) còn giá trị sử dụng: Cần kiểm tra thời hạn của thẻ và danh sách các nền kinh tế được chấp thuận in ở mặt sau của thẻ trước khi khởi hành.
- Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh (nếu được yêu cầu): Tùy theo quy định của từng quốc gia, bạn có thể cần xuất trình thư mời công tác, lịch trình làm việc, xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc các tài liệu liên quan.
- Vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi tiếp (nếu có): Một số quốc gia có thể yêu cầu cung cấp thông tin về lịch trình di chuyển để hoàn tất thủ tục nhập cảnh.
Lưu ý: Trước mỗi chuyến công tác, bạn nên kiểm tra quy định nhập cảnh của quốc gia dự định đến để chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, giúp quá trình xuất nhập cảnh diễn ra thuận lợi và tránh phát sinh các vấn đề không mong muốn.
8.3 Thẻ APEC hết hạn hoặc bị mất thì phải làm thế nào?
Khi thẻ APEC hết hạn hoặc bị mất, bạn cần thực hiện các thủ tục theo quy định để tiếp tục sử dụng thẻ hoặc hạn chế ảnh hưởng đến việc xuất nhập cảnh.
- Trường hợp thẻ APEC hết hạn: Thẻ APEC không được gia hạn nếu bạn vẫn có nhu cầu sử dụng, bạn phải thực hiện thủ tục xin cấp thẻ APEC mới và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định hiện hành.
- Trường hợp thẻ APEC bị mất hoặc hư hỏng: Bạn cần thông báo với cơ quan có thẩm quyền và thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ APEC theo quy định. Đồng thời, nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu để quá trình cấp lại được thực hiện nhanh chóng.
Lưu ý: Trong thời gian chờ cấp mới hoặc cấp lại thẻ APEC, doanh nhân sẽ không thể sử dụng thẻ để hưởng các quyền lợi về miễn thị thực hoặc ưu tiên làm thủ tục xuất nhập cảnh. Do đó, bạn nên chủ động theo dõi thời hạn của thẻ và bảo quản thẻ cẩn thận trong quá trình sử dụng.
8.4 Có thể sử dụng thẻ APEC để làm việc dài hạn tại nước ngoài không?
Không. Thẻ APEC (ABTC) chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho nhập cảnh ngắn hạn nhằm phục vụ các hoạt động công tác, thương mại, đầu tư hoặc tham dự hội nghị, hội thảo tại các nền kinh tế thành viên APEC.
Nếu có nhu cầu làm việc dài hạn, cư trú hoặc định cư tại nước ngoài, người sở hữu thẻ APEC vẫn phải xin thị thực hoặc giấy phép lao động theo quy định của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi dự định làm việc.

