Thay đổi vị trí công việc của người lao động nước ngoài là vấn đề được nhiều doanh nghiệp cũng như cá nhân quan tâm khi có nhu cầu điều chỉnh vai trò, chức danh hoặc phạm vi công việc trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, việc thay đổi này không thể thực hiện tùy ý mà cần tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý liên quan nếu không thực hiện đúng quy trình, người lao động và doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro về pháp lý hoặc bị xử phạt. Do đó, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn việc nắm rõ một số thông tin về giấy phép lao động giúp bạn có quá trình chuyển đổi diễn ra hợp lệ, nhanh chóng và hạn chế tối đa sai sót.
1. Thay đổi vị trí công việc thì giấy phép lao động có hết hiệu lực không?
Có. Theo quy định tại Điều 156 Bộ luật Lao động 2019, giấy phép lao động của người nước ngoài sẽ hết hiệu lực trong nhiều trường hợp khác nhau.

Các trường hợp cụ thể:
- Giấy phép hết thời hạn sử dụng
- Hợp đồng lao động chấm dứt
- Nội dung hợp đồng lao động không còn phù hợp với thông tin trên giấy phép đã được cấp
- Người lao động làm việc sai vị trí, chức danh hoặc phạm vi công việc
- Hợp đồng làm căn cứ cấp phép không còn hiệu lực
- Có thông báo từ phía nước ngoài về việc chấm dứt cử lao động
- Doanh nghiệp sử dụng lao động ngừng hoạt động
- Giấy phép bị cơ quan có thẩm quyền thu hồi.
Các thông tin liên quan đến chức danh, nhiệm vụ và nội dung công việc trong hợp đồng lao động sẽ không còn trùng khớp với nội dung đã được ghi nhận trong giấy phép lao động ban đầu. Sự không đồng nhất này chính là căn cứ khiến giấy phép lao động đã cấp không còn giá trị pháp lý.
Do đó, trong trường hợp doanh nghiệp có nhu cầu điều chuyển vị trí làm việc, người lao động bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp mới hoặc điều chỉnh giấy phép lao động theo đúng quy định, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tránh các rủi ro liên quan trong quá trình sử dụng lao động nước ngoài.
Xem thêm: Chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam
2. Có cần xin lại giấy phép lao động khi thay đổi công việc không?
Có. Theo quy định tại Điều 20 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, đối với người lao động nước ngoài đã được cấp giấy phép lao động và giấy phép này vẫn còn hiệu lực, việc thay đổi các thông tin quan trọng liên quan đến nội dung làm việc sẽ kéo theo nghĩa vụ thực hiện lại thủ tục cấp phép.

Trong trường hợp thay đổi vị trí công việc của người lao động nước ngoài hoặc thay đổi hình thức làm việc nhưng không thay đổi người sử dụng lao động, pháp luật vẫn yêu cầu phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động mới vì các thông tin như chức danh, nhiệm vụ và hình thức làm việc đã được ghi nhận cụ thể trong giấy phép lao động trước đó, vì vậy khi có sự thay đổi, giấy phép cũ sẽ không còn phù hợp về mặt pháp lý.
Xem thêm: Mức phạt người nước ngoài không có giấy phép lao động
3. Hồ sơ xin cấp lại giấy phép lao động khi thay đổi vị trí công việc
Khi thay đổi vị trí công việc của người lao động nước ngoài, doanh nghiệp và người lao động bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp lại giấy phép lao động theo đúng quy định pháp luật.

Hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết như sau:
- Văn bản đề nghị cấp lại giấy phép lao động: Do người sử dụng lao động lập theo đúng mẫu số 11/PLI ban hành kèm theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP
- Giấy phép lao động đã được cấp: Nộp bản gốc còn hiệu lực hoặc bản sao có chứng thực của giấy phép lao động trước đó để đối chiếu thông tin.
- Giấy tờ chứng minh việc thay đổi vị trí công việc: Bao gồm hợp đồng lao động mới hoặc các văn bản nội bộ thể hiện sự điều chỉnh về chức danh, nhiệm vụ hoặc phạm vi công việc trong doanh nghiệp.
- Ảnh chân dung theo quy định: Ảnh màu kích thước 4x6cm, nền trắng, chụp rõ mặt, không đeo kính màu và được chụp trong thời gian không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Tài liệu chứng minh năng lực chuyên môn: Các giấy tờ như bằng cấp, chứng chỉ hoặc xác nhận kinh nghiệm nhằm chứng minh người lao động phù hợp với vị trí công việc mới theo quy định.
- Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực: Hộ chiếu phải còn thời hạn và thông tin rõ ràng, trùng khớp với các giấy tờ liên quan.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, hồ sơ cần bổ sung thêm các tài liệu liên quan như:
- Giấy tờ chứng minh địa điểm làm việc mới: Nếu có thay đổi nơi làm việc, cần cung cấp bản sao giấy phép đăng ký kinh doanh hoặc tài liệu hợp pháp chứng minh địa chỉ mới của doanh nghiệp.
- Giấy tờ chứng minh thay đổi thông tin cá nhân: Trong trường hợp người lao động thay đổi họ tên, quốc tịch hoặc số hộ chiếu, cần nộp kèm các giấy tờ xác nhận tương ứng.
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các thành phần hồ sơ không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn đảm bảo quá trình cấp lại giấy phép lao động khi thay đổi vị trí công việc diễn ra nhanh chóng, đúng quy định và hạn chế tối đa rủi ro phát sinh.
Xem thêm: Mẫu báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài
Xem thêm: Mẫu hợp đồng lao động với người nước ngoài
4. Thời hạn giấy phép lao động là bao lâu?
Theo quy định, thời hạn của giấy phép lao động được xác định dựa trên nhiều căn cứ khác nhau liên quan trực tiếp đến nội dung công việc và cơ sở pháp lý của việc sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam nhưng không vượt quá 02 năm.

Thời hạn này có thể được tính theo
- Thời gian của hợp đồng lao động dự kiến ký kết, thời hạn trong văn bản cử người lao động từ phía nước ngoài, hoặc các thỏa thuận hợp tác, cung cấp dịch vụ giữa đối tác Việt Nam và nước ngoài.
- Thời gian hoạt động của doanh nghiệp, giấy phép kinh doanh, hoặc các văn bản liên quan đến việc cử lao động sang Việt Nam để thực hiện hoạt động thương mại, đàm phán dịch vụ hay tham gia vào hoạt động của doanh nghiệp đã có hiện diện tại Việt Nam.
- Các điều ước hoặc thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Như vậy, có thể hiểu rằng thời hạn của giấy phép lao động không cố định mà sẽ linh hoạt theo từng trường hợp cụ thể, nhưng tối đa chỉ được cấp trong vòng 02 năm theo đúng quy định của pháp luật hiện hành.
5. Những trường hợp phải xin cấp lại giấy phép lao động
Người lao động nước ngoài và doanh nghiệp cần xác định đúng các trường hợp phải xin cấp lại giấy phép lao động để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.

Theo quy định tại, việc cấp lại giấy phép lao động áp dụng đối với một số trường hợp cụ thể khi thuộc một trong các trường hợp sau:
- Giấy phép lao động bị mất: Trong thời gian còn hiệu lực nhưng bị thất lạc, người lao động cần có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền để làm căn cứ xin cấp lại.
- Giấy phép lao động bị hư hỏng: Trường hợp giấy phép bị rách, mờ thông tin hoặc không còn đảm bảo tính nguyên vẹn, dẫn đến không thể sử dụng.
- Thay đổi thông tin cá nhân: Bao gồm các nội dung như họ và tên, quốc tịch, số hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay thế hộ chiếu.
- Thay đổi địa điểm làm việc: Khi nơi làm việc thực tế khác với thông tin đã được ghi nhận trong giấy phép lao động.
- Thay đổi tên doanh nghiệp: Áp dụng trong trường hợp công ty đổi tên nhưng không thay đổi mã số doanh nghiệp đã đăng ký.
Trong các trường hợp trên, việc xin cấp lại giấy phép lao động là bắt buộc nhằm đảm bảo tính hợp pháp và đồng nhất thông tin trong suốt quá trình làm việc tại Việt Nam.
Xem thêm: Các hình thức làm việc của người nước ngoài
6. Dịch vụ giấy phép lao động nhanh và uy tín tại AZVLAW
Khi làm giấy phép lao động do thay đổi vị trí công việc của người lao động nước ngoài thì nhiều doanh nghiệp và cá nhân thường gặp khó khăn trong việc xác định đúng quy trình pháp lý, chuẩn bị hồ sơ cũng như làm việc với cơ quan có thẩm quyền.

Vì vậy, AZVLAW cung cấp giải pháp hỗ trợ trọn gói, rõ ràng và đúng quy định, giúp quá trình thay đổi vị trí công việc diễn ra nhanh chóng và hiệu quả:
- Tối ưu thời gian: Bạn không cần tự tìm hiểu quy định hay trực tiếp xử lý nhiều bước phức tạp, bởi đội ngũ chuyên viên sẽ hỗ trợ xuyên suốt từ khâu tư vấn đến hoàn tất hồ sơ.
- Hồ sơ chuẩn xác: Toàn bộ giấy tờ liên quan đến thủ tục này đều được rà soát kỹ lưỡng, đảm bảo phù hợp với quy định hiện hành và hạn chế tối đa rủi ro bị từ chối.
- Tư vấn tận tâm: Dựa trên từng tình huống cụ thể như thay đổi chức danh, nhiệm vụ hoặc hình thức làm việc, bạn sẽ được hướng dẫn phương án xử lý phù hợp, bao gồm việc cấp lại giấy phép lao động nếu cần thiết.
- Chi phí minh bạch, không phát sinh: Mọi khoản phí đều được thông báo rõ ràng ngay từ đầu, giúp doanh nghiệp và người lao động chủ động trong kế hoạch tài chính.
Việc thay đổi vị trí công việc của người lao động nước ngoài không chỉ đơn thuần là điều chỉnh nội bộ mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu lực của giấy phép lao động và tính hợp pháp trong quá trình làm việc. Nếu không thực hiện đúng quy trình, doanh nghiệp có thể đối mặt với các rủi ro pháp lý không đáng có. Vì vậy, để đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng, chính xác và đúng quy định, hãy liên hệ AZVLAW qua HOTLINE: 0902 348 865 để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ và tư vấn một cách chi tiết nhất.
7. Những câu hỏi thường gặp
7.1. Người lao động nước ngoài có được làm việc khi chưa được cấp lại giấy phép lao động không?
Không. Người lao động nước ngoài không được phép làm việc ở vị trí công việc mới khi chưa được cấp lại giấy phép lao động phù hợp với nội dung công việc đã thay đổi. Việc tự ý làm việc khi chưa hoàn tất thủ tục cấp lại giấy phép không chỉ vi phạm quy định pháp luật mà còn có thể bị xử phạt hành chính từ 15 triệu đến 25 triệu đồng theo Khoản 3 Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
7.2. Chi phí cấp lại giấy phép lao động khi thay đổi vị trí công việc là bao nhiêu?
Lệ phí cấp lại giấy phép lao động không cố định mà phụ thuộc vào quy định của từng địa phương, do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh ban hành. Thông thường, mức phí thường dao động khoảng từ 300.000 – 600.000 đồng/lần cấp, tùy theo nơi nộp hồ sơ và hình thức nộp trực tiếp hoặc trực tuyến. Vì vậy, doanh nghiệp và người lao động nên kiểm tra quy định cụ thể tại địa phương để đảm bảo nộp đúng lệ phí, tránh phát sinh chậm trễ trong quá trình xử lý hồ sơ.

