Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam

Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam

Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam ngày càng đa dạng, phản ánh sự hội nhập kinh tế sâu rộng của đất nước. Để có thể tuyển dụng và sử dụng lao động nước ngoài một cách hợp pháp, cả doanh nghiệp và người lao động đều phải tuân thủ những quy định pháp lý chặt chẽ. Bài viết này của AZVLAW sẽ phân tích chi tiết từng hình thức làm việc và những lưu ý quan trọng để đảm bảo mọi thủ tục diễn ra nhanh chóng, đúng luật.

1. 12 hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam

Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định rõ ràng về các hình thức làm việc của người nước ngoài. Việc xác định đúng hình thức làm việc là bước đầu tiên và quan trọng nhất, vì nó sẽ quyết định đến loại giấy tờ, thủ tục cần thực hiện.

12 hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam
12 hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam

Dưới đây là 12 hình thức phổ biến nhất:

(1) Thực hiện hợp đồng lao động: Người lao động nước ngoài ký kết hợp đồng lao động trực tiếp với một doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Việt Nam.

(2) Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp: Áp dụng cho các nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật của một doanh nghiệp nước ngoài đã có hiện diện thương mại tại Việt Nam.

(3) Thực hiện các loại hợp đồng hoặc thỏa thuận: Bao gồm hợp đồng về kinh tế, thương mại, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, khoa học kỹ thuật, văn hóa, thể thao, giáo dục, dạy nghề và y tế.

(4) Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng: Người nước ngoài làm việc cho một doanh nghiệp nước ngoài không có hiện diện thương mại tại Việt Nam.

(5) Chào bán dịch vụ: Người nước ngoài vào Việt Nam để thực hiện các hoạt động chào bán dịch vụ của một doanh nghiệp nước ngoài.

(6) Làm việc cho tổ chức phi chính phủ nước ngoài, tổ chức quốc tế tại Việt Nam: Người nước ngoài được các tổ chức này cử đến làm việc tại Việt Nam theo giấy phép hoạt động.

(7) Tình nguyện viên: Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc tự nguyện, không hưởng lương theo xác nhận của cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam.

(8) Nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật: Người nước ngoài chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại cho doanh nghiệp nước ngoài đó tại Việt Nam.

(9) Thân nhân thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam: Được phép làm việc theo quy định tại điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

(10) Tham gia các dự án tại Việt Nam

(11) Thực hiện hợp đồng lao động với cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài/tổ chức nước ngoài tại Việt Nam

(12) Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần, chủ sở hữu/thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn

Mỗi hình thức trên đều có những yêu cầu hồ sơ và quy trình chứng minh riêng biệt, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía doanh nghiệp.

2. Điều kiện để người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Sau khi đã xác định được hình thức làm việc, người lao động nước ngoài cần phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện cơ bản theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 để được xem xét làm việc hợp pháp.

Điều kiện để người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Điều kiện để người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Các điều kiện này bao gồm:

  • Đủ 18 tuổi trở lên và đủ năng lực hành vi dân sự.
  • Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề, kinh nghiệm làm việc
  • Giấy khám sức khỏe được cấp bởi cơ sở y tế có thẩm quyền tại nước ngoài hoặc tại Việt Nam có thời hạn trong 12 tháng.
  • Không phải là người đang trong thời gian chấp hành hình phạt.
  • Có giấy phép lao động do cơ quan thẩm quyền cấp

3. Điều kiện sử dụng người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Người sử dụng lao động chỉ được tuyển dụng người lao động nước ngoài trong những trường hợp nhất định và phải đáp ứng các điều kiện theo quy định hiện hành.

Điều kiện sử dụng người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Điều kiện sử dụng người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Dựa theo Điều 152 của Bộ luật Lao Động 45/2019/QH14 về điều kiện sử dụng người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam như sau:

  • Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: Chỉ được tuyển dụng cho các vị trí quản lý, điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật
  • Gửi báo cáo đến cơ quan chức năng: Báo cáo giải trình này phải được gửi đến Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
  • Nhận văn bản chấp thuận: Kê khai chi tiết về vị trí công việc, trình độ chuyên môn, kỹ thuật, kinh nghiệm làm việc và thời gian làm việc cần sử dụng lao động nước ngoài.

4. Những trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại Việt Nam

Pháp luật cũng quy định một số trường hợp đặc thù được miễn giấy phép lao động nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư và hợp tác. Tuy nhiên, ngay cả khi được miễn, hầu hết các trường hợp vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

Những trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại Việt Nam
Những trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại Việt Nam

Một số trường hợp phổ biến bao gồm:

  • Là người đứng đầu văn phòng đại diện, dự án hoặc phụ trách chính hoạt động của tổ chức quốc tế/tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam.
  • Nhập cảnh Việt Nam dưới 03 tháng nhằm mục đích giới thiệu dịch vụ.
  • Vào Việt Nam dưới 03 tháng để xử lý sự cố kỹ thuật, công nghệ phức tạp mà chuyên gia trong nước hoặc đang làm việc tại Việt Nam không khắc phục được.
  • Là luật sư nước ngoài đã được cấp phép hành nghề hợp pháp tại Việt Nam
  • Trường hợp thuộc diện điều chỉnh của điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
  • Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và đang sống ở Việt Nam.
  • Là chủ sở hữu góp vốn công ty TNHH với phần vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên.
  • Vào Việt Nam để thực hiện tư vấn chuyên môn, kỹ thuật hoặc nhiệm vụ liên quan đến các chương trình/dự án ODA theo thỏa thuận quốc tế.
  • Được Bộ Ngoại giao cấp phép hoạt động trong lĩnh vực báo chí tại Việt Nam.
  • Được cơ quan/tổ chức nước ngoài cử sang giảng dạy, nghiên cứu tại trường quốc tế hoặc tổ chức được thành lập theo điều ước quốc tế.
  • Là tình nguyện viên làm việc không hưởng lương thuộc điều ước quốc tế, có xác nhận của cơ quan ngoại giao hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam.
  • Là nhà quản lý, giám đốc, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 03 lần trong 01 năm.
  • Nhập cảnh để triển khai các thỏa thuận quốc tế do cơ quan trung ương
  • Học sinh, sinh viên nước ngoài có chương trình thực tập tại Việt Nam hoặc thực tập, tập sự trên tàu biển Việt Nam.
  • Thân nhân của thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, được phép làm việc theo điều ước quốc tế.
  • Người mang hộ chiếu công vụ vào làm việc tại cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị hoặc tổ chức chính trị – xã hội.
  • Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại của tổ chức/doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
  • Người nước ngoài được Bộ Giáo dục và Đào tạo xác nhận vào Việt Nam để giảng dạy hoặc nghiên cứu.

5. Công việc cho người nước ngoài tại Việt Nam

Không phải mọi vị trí công việc đều được phép tuyển dụng người lao động nước ngoài. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người nước ngoài chỉ được làm việc ở những vị trí mà lao động Việt Nam chưa đáp ứng được về trình độ chuyên môn, kỹ thuật hoặc kinh nghiệm.

Công việc cho người nước ngoài tại Việt Nam
Công việc cho người nước ngoài tại Việt Nam

Dựa trên các hình thức làm việc của người nước ngoài và nhu cầu của thị trường, các vị trí công việc mà lao động nước ngoài thường đảm nhận tại Việt Nam có thể được phân loại thành các nhóm chính sau:

  • Nhà quản lý: Là người quản lý doanh nghiệp hoặc người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện và trực tiếp điều hành đơn vị đó.
  • Giám đốc điều hành: Là người đứng đầu và trực tiếp điều hành đơn vị trực thuộc cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.
  • Chuyên gia: Là người lao động có trình độ từ đại học trở lên hoặc tương đương và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong chuyên ngành được đào tạo phù hợp với vị trí công việc dự kiến.
  • Lao động kỹ thuật: Là người đã được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật làm việc ít nhất 03 năm trong chuyên ngành được đào tạo.

6. Yêu cầu vị trí công việc của người nước ngoài khi làm việc tại Việt Nam

Mỗi vị trí công việc dành cho người lao động nước ngoài như chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành hay lao động kỹ thuật đều có những điều kiện và tiêu chuẩn riêng. Dưới đây là các yêu cầu đối với từng vị trí công việc khi làm việc tại Việt Nam theo quy định hiện hành.

Yêu cầu vị trí công việc của người nước ngoài khi làm việc tại Việt Nam
Yêu cầu vị trí công việc của người nước ngoài khi làm việc tại Việt Nam

Để được cấp giấy phép lao động, người nước ngoài không chỉ cần được tuyển dụng mà còn phải chứng minh được năng lực, kinh nghiệm phù hợp với từng vị trí công việc cụ thể. Các yêu cầu này được quy định rất chi tiết:

(1) Đối với vị trí Chuyên gia:

  • Phải có bằng đại học trở lên, có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong chuyên ngành được đào tạo, phù hợp với vị trí công việc.
  • Có giấy xác nhận của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp tại nước ngoài chứng nhận là chuyên gia với ít nhất 5 năm kinh nghiệm.

(2) Đối với vị trí Lao động kỹ thuật:

  • Phải có văn bằng hoặc chứng chỉ chứng nhận đã được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật hoặc chuyên ngành khác với thời gian đào tạo ít nhất 01 năm.
  • Ít nhất 03 năm kinh nghiệm làm việc trong chuyên ngành đã được đào tạo.

Đối với vị trí Nhà quản lý, Giám đốc điều hành: Phải có các giấy tờ chứng minh đã từng đảm nhiệm các vị trí quản lý tương đương tại các công ty, tổ chức trước đó Ví dụ: Quyết định bổ nhiệm, hợp đồng lao động cũ. Tất cả các văn bằng, giấy tờ kinh nghiệm do nước ngoài cấp đều phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.

7. Dịch vụ làm giấy phép lao động tại AZVLAW

Quy trình và thủ tục tuyển dụng, xin cấp phép cho lao động nước ngoài khá phức tạp, liên quan đến nhiều quy định pháp luật và đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ tỉ mỉ, chính xác. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối, gây lãng phí thời gian và ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Dịch vụ làm giấy phép lao động tại AZVLAW
Dịch vụ làm giấy phép lao động tại AZVLAW

Dịch vụ AZVLAW bao gồm: 

  • Tư vấn toàn diện: Phân tích trường hợp cụ thể của doanh nghiệp để xác định các hình thức làm việc của người nước ngoài phù hợp nhất.
  • Đánh giá hồ sơ: Thẩm định tính hợp lệ của các giấy tờ, bằng cấp, kinh nghiệm của người lao động.
  • Soạn thảo và chuẩn bị: Thay mặt khách hàng chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ theo đúng quy định.
  • Đại diện thực hiện thủ tục: Nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Theo dõi và báo cáo: Cập nhật tiến độ xử lý hồ sơ và bàn giao kết quả tận tay khách hàng.
  • Hỗ trợ sau cấp phép: Tư vấn các thủ tục liên quan như xin cấp thẻ tạm trú, gia hạn giấy phép lao động.

Việc hiểu rõ các hình thức làm việc của người nước ngoài và các điều kiện đi kèm là yếu tố nền tảng giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật lao động Việt Nam, đồng thời thu hút và giữ chân được nguồn nhân lực chất lượng cao từ khắp nơi trên thế giới. Bằng sự chuyên nghiệp và tận tâm AZVLAW luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp trên chặng đường này. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ thực hiện các thủ tục một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả nhất.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status