Chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam đang ngày càng gia tăng về số lượng nhờ chính sách mở cửa và thu hút đầu tư quốc tế của Chính phủ. Việc hiểu rõ các điều kiện về bằng cấp, kinh nghiệm và quy trình xin giấy phép lao động không chỉ giúp người lao động an tâm làm việc mà còn giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro pháp lý đáng tiếc. Trong bài viết này AZVLAW sẽ cung cấp lộ trình chi tiết và cập nhật nhất để quý khách hàng có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.
1. Chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam có bắt buộc phải xin giấy phép lao động?
Tùy vào các trường hợp nhất định. Theo quy định hiện hành chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong thời gian ngắn (dưới 3 tháng) không bắt buộc phải xin giấy phép lao động. Người nước ngoài vào Việt Nam với vai trò quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật, nếu thời gian làm việc dưới 30 ngày cho mỗi lần và tổng số lần không quá 03 lần trong một năm, thì được miễn thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động.

Giấy phép lao động là căn cứ để người lao động thực hiện các thủ tục tiếp theo như xin cấp thẻ tạm trú, mở tài khoản ngân hàng và tham gia các quan hệ dân sự tại Việt Nam. Việc làm việc mà không có giấy phép không chỉ khiến người lao động đối mặt với nguy cơ bị trục xuất mà doanh nghiệp sử dụng lao động cũng phải chịu những khoản phạt hành chính rất nặng. Do đó, việc tuân thủ quy trình xin cấp phép là bước đi tiên quyết và bắt buộc.
2. Yêu cầu về chuyên gia nước ngoài thay đổi thế nào từ ngày 18/09/2023?
Quy định về chuyên gia nước ngoài đã được điều chỉnh từ ngày 18/09/2023 nhằm tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và người lao động. Dưới đây là những thay đổi quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi thực hiện thủ tục giấy phép lao động.

Kể từ ngày 18/09/2023, khi Nghị định 70/2023/NĐ-CP chính thức có hiệu lực (sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 152/2020/NĐ-CP), các quy định dành cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam đã có những bước tiến triển tích cực, mang tính linh hoạt hơn rất nhiều.
- Theo quy định mới, chuyên gia chỉ cần có bằng đại học trở lên hoặc tương đương và có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí công việc.
- Việc xác nhận kinh nghiệm cũng được đơn giản hóa bằng cách cho phép sử dụng các giấy phép lao động cũ đã được cấp trước đó để chứng minh năng lực.
3. Điều kiện cụ thể để được công nhận là “chuyên gia” theo quy định mới nhất
Để một cá nhân được công nhận là chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam, hồ sơ năng lực của họ phải đáp ứng một trong các khung tiêu chuẩn được quy định.

(1) Có bằng đại học trở lên + 03 năm kinh nghiệm
- Người lao động cần có bằng tốt nghiệp đại học trở lên
- Có các chứng chỉ tương đương được công nhận quốc tế.
- Bằng cấp là văn bản xác nhận có ít nhất 03 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến đảm nhận tại Việt Nam.
(2) Đối với những trường hợp không có bằng đại học
- Có ít nhất 05 năm kinh nghiệm làm việc thực tế tại vị trí tương đương với công việc sẽ làm tại Việt Nam.
- Có các chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ đào tạo chuyên sâu được cấp bởi các tổ chức có uy tín tại nước ngoài.
(3) Bên cạnh năng lực chuyên môn, chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải đảm bảo hai điều kiện nền tảng về nhân thân và sức khỏe:
- Về sức khỏe: Phải có giấy khám sức khỏe được cấp trong vòng 12 tháng bởi các bệnh viện đủ điều kiện tại Việt Nam hoặc các cơ sở y tế có thẩm quyền.
- Về lý lịch: Phải có phiếu lý lịch tư pháp (không quá 06 tháng) xác nhận không phải là người đang trong thời gian chấp hành hình phạt hoặc chưa được xóa án tích theo quy định của pháp luật nước sở tại và pháp luật Việt Nam.
4. Thủ tục xin giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài
Để làm việc hợp pháp tại Việt Nam, chuyên gia nước ngoài cần thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động theo đúng quy định hiện hành. Quá trình này bao gồm nhiều bước từ chuẩn bị hồ sơ, chứng minh điều kiện chuyên gia đến nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền.

Quy trình thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động là một chuỗi các bước liên kết chặt chẽ. Chỉ cần một sai sót nhỏ ở bước đầu tiên cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối:
Bước 1: Đăng ký nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
Trước ít nhất 15 ngày kể từ ngày dự kiến sử dụng chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp phải nộp báo cáo giải trình về nhu cầu sử dụng lao động lên Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Doanh nghiệp cần giải trình rõ vì sao vị trí này không thể tuyển dụng được lao động Việt Nam và yêu cầu về trình độ của chuyên gia là gì.
Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động Sau khi có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động, doanh nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm:
- Đơn đề nghị (Mẫu số 11/PLI)
- Văn bản chấp nhận nhu cầu sử dụng lao động
- Bản sao công chứng hộ chiếu còn hạn sử dụng
- Giấy khám sức khỏe trong vòng 12 tháng
- Lý lịch tư pháp được cấp 6 tháng gần nhất
- Bằng cấp và xác nhận kinh nghiệm (đã hợp pháp hóa lãnh sự).
Hồ sơ được nộp lên cơ quan có thẩm quyền trước ít nhất 15 ngày trước ngày chuyên gia bắt đầu làm việc.
Bước 3: Nhận kết quả
Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ cấp giấy phép lao động. Nếu không cấp, họ sẽ có văn bản trả lời rõ lý do.
Bước 4: Thủ tục sau khi có giấy phép lao động
Sau khi nhận được giấy phép, nếu chuyên gia làm việc theo hình thức hợp đồng lao động, doanh nghiệp phải thực hiện ký kết hợp đồng bằng văn bản và gửi bản sao hợp đồng về cơ quan đã cấp phép. Đồng thời, đây là thời điểm thích hợp để triển khai xin thẻ tạm trú nhằm hợp pháp hóa việc cư trú lâu dài.
5. Thời gian và chi phí xin cấp giấy phép lao động
Việc chuẩn bị tài chính và kế hoạch thời gian là rất quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp khi đưa chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

Thời gian: Dao động từ 30 đến 45 ngày làm việc
Về chi phí: Bao gồm các khoản phí nhà nước
- Lệ phí cấp giấy phép lao động dao động từ 400.000 – 1.000.000 VNĐ
- Chi phí khám sức khỏe
- Phí dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự.
6. Trường hợp chuyên gia nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động
Không phải tất cả chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều phải làm thủ tục xin cấp phép.

Theo Điều 154 Bộ luật Lao động và Nghị định 152/2020/NĐ-CP, một số đối tượng được miễn bao gồm:
- Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
- Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
- Trưởng Văn phòng đại diện, dự án hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam.
- Luật sư nước ngoài đã được cấp Giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam theo quy định.
- Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và sinh sống tại lãnh thổ Việt Nam.
- Vào Việt Nam với thời gian dưới 3 tháng
Dù thuộc diện miễn cấp phép, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động với cơ quan chức năng, trừ một số ít trường hợp được miễn hoàn toàn thủ tục xác nhận này.
7. Các hình thức lao động nước ngoài được phép làm việc tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam quy định rất rõ các hình thức mà chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam có thể tham gia vào thị trường lao động.

Mỗi hình thức sẽ có những yêu cầu riêng biệt về giấy tờ chứng minh.
- Làm việc theo hợp đồng lao động: Chuyên gia được tuyển dụng trực tiếp vào làm việc cho các doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam.
- Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp: Chuyên gia đang làm việc tại một doanh nghiệp nước ngoài đã thiết lập hiện diện thương mại tại Việt Nam. Họ được điều động sang làm việc tại chi nhánh hoặc công ty con tại Việt Nam.
- Thực hiện hợp đồng kinh tế, thương mại: Chuyên gia sang Việt Nam để thực hiện các điều khoản trong hợp đồng kinh tế, thương mại hoặc các thỏa thuận giữa đối tác nước ngoài và đối tác Việt Nam.
- Cung cấp dịch vụ theo hợp đồng: Chuyên gia sang Việt Nam để cung cấp các dịch vụ theo hợp đồng ký kết giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam.
- Chuyên gia, nhà khoa học, lao động kỹ thuật: Có trình độ chuyên môn đặc thù, thường tham gia vào các dự án nghiên cứu, chuyển giao công nghệ hoặc các vị trí đòi hỏi tay nghề kỹ thuật cao mà thị trường trong nước chưa đáp ứng được.
8. Dịch vụ làm giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài tại AZVLAW
AZVLAW cung cấp dịch vụ làm giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài trên toàn quốc, hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, đúng quy định pháp luật. Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quy trình, từ đánh giá điều kiện, hoàn thiện hồ sơ đến nhận giấy phép lao động.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tư vấn pháp luật lao động AZVLAW tự hào là đơn vị dẫn đầu trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp thực hiện thủ tục cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
- Tư vấn miễn phí điều kiện về bằng cấp, kinh nghiệm theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP.
- Đại diện doanh nghiệp soạn thảo và nộp hồ sơ giải trình nhu cầu sử dụng lao động.
- Hỗ trợ dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ từ mọi quốc gia.
- Xử lý các hồ sơ khó, hồ sơ cần gấp hoặc hồ sơ thiếu bằng cấp đào tạo chính quy.
- Đảm bảo tính minh bạch, đúng pháp luật và tỷ lệ ra kết quả 100%.
Tại AZVLAW chúng tôi không chỉ làm hồ sơ, chúng tôi xây dựng sự an tâm pháp lý cho doanh nghiệp của bạn.
Hy vọng những chia sẻ từ AZVLAW về việc chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam cũng như hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ trong các trường hợp được miễn, đã mang đến cho các bạn thông tin hữu ích và dễ áp dụng. Nếu còn bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần hỗ trợ sử dụng dịch vụ, vui lòng để lại thông tin liên hệ. Đội ngũ AZVLAW luôn sẵn sàng phản hồi nhanh chóng, tư vấn tận tâm và đồng hành trong quá trình xử lý thủ tục một cách hiệu quả nhất.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chuyên gia nước ngoài có thể tự xin giấy phép lao động được không? Không.
Theo quy định, người lao động nước ngoài không thể tự đứng ra xin cấp phép. Thủ tục này phải do doanh nghiệp, tổ chức hoặc đối tác tại Việt Nam đứng ra thực hiện việc bảo lãnh và làm hồ sơ đề nghị lên cơ quan chức năng.
2. Giấy phép lao động cho chuyên gia có thời hạn bao lâu? Có gia hạn được không?
Thời hạn tối đa là 02 năm. Khi giấy phép gần hết hạn, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục gia hạn 01 lần với thời hạn tối đa là 02 năm nữa. Sau khi hết thời hạn gia hạn, doanh nghiệp phải làm thủ tục cấp mới nếu muốn chuyên gia tiếp tục làm việc.
3. Chuyên gia nước ngoài có phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc không?
Có. Nếu chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hình thức hợp đồng lao động có thời hạn từ 12 tháng trở lên, họ thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định, bao gồm các chế độ: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí và tử tuất.
4. Nếu thay đổi công ty, chuyên gia có phải làm lại giấy phép lao động không?
Có. Giấy phép lao động được cấp gắn liền với một người lao động và một đơn vị sử dụng lao động cụ thể. Khi chuyên gia chuyển sang công ty mới, giấy phép tại công ty cũ sẽ hết hiệu lực. Công ty mới phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép mới cho chuyên gia trước khi họ bắt đầu làm việc.
5. Chuyên gia đang có thẻ tạm trú có cần xin giấy phép lao động không?
Có. Thẻ tạm trú (loại LĐ1, LĐ2) được cấp dựa trên cơ sở là người đó đã có giấy phép lao động. Trừ khi chuyên gia đó thuộc diện miễn cấp giấy phép lao động (như chủ đầu tư), thì họ mới có thể trực tiếp xin thẻ tạm trú mà không cần bước xin giấy phép.

