Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú theo quy định mới nhất

Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú theo quy định mới nhất

Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú là giấy tờ bắt buộc người nước ngoài cần thực hiện khi không may làm mất thẻ tạm trú tại Việt Nam. Việc sử dụng đúng mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú theo quy định giúp cơ quan quản lý xuất nhập cảnh ghi nhận sự việc, đồng thời là căn cứ để xem xét thủ tục cấp lại thẻ tạm trú trong thời gian sớm nhất, tránh các rủi ro và hậu quả pháp lý không mong muốn. Hãy cùng AZVLAW tìm hiểu thông qua nội dung sau đây nhé!

1. Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú theo quy định

Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú là văn bản do người nước ngoài lập khi phát hiện thẻ tạm trú bị thất lạc, mất cắp hoặc không còn khả năng sử dụng. Việc thực hiện trình báo kịp thời giúp cơ quan chức năng ghi nhận sự việc, đồng thời hạn chế nguy cơ thẻ tạm trú bị lợi dụng cho các hành vi trái pháp luật, ảnh hưởng đến quyền lợi và tình trạng cư trú hợp pháp.

Dưới đây là mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú theo quy định bạn có thể tham khảo:

Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú
Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú

TẢI VỀ:

Mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú có thể được cơ quan công an hoặc chính quyền địa phương nơi cư trú cung cấp. Tùy từng địa phương, hình thức trình bày biểu mẫu có thể khác nhau, tuy nhiên về nội dung cơ bản, mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú thường bao gồm các thông tin sau:

  • Phần mở đầu ghi rõ tiêu ngữ “Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam – Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”, kèm theo tên cơ quan hoặc đơn vị hành chính ban hành mẫu (nếu có).
  • Phần tiêu đề văn bản thể hiện rõ nội dung như “Đơn trình báo mất thẻ tạm trú” hoặc “Đơn trình báo mất giấy tờ” theo quy định áp dụng tại từng địa phương.
  • Nội dung chính của đơn cần thể hiện đầy đủ thông tin của người trình báo, bao gồm: họ và tên, giới tính, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, nghề nghiệp (nếu có); số hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân, ngày cấp, nơi cấp; địa chỉ thường trú, địa chỉ tạm trú hiện tại; số điện thoại liên hệ. Ngoài ra, người làm đơn cần trình bày cụ thể thời gian, địa điểm xảy ra việc mất thẻ tạm trú, cũng như hoàn cảnh và nguyên nhân dẫn đến việc thất lạc giấy tờ.
  • Phần cuối của đơn ghi rõ thời điểm lập đơn, chữ ký của người trình báo (ghi rõ họ tên) và nội dung xác nhận của cơ quan, chính quyền địa phương có thẩm quyền.

Khi lập mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú, người làm đơn cần lưu ý trình bày trung thực, chính xác và đầy đủ thông tin liên quan đến giấy tờ bị mất. Cần mô tả rõ đặc điểm, số hiệu, ngày cấp và cơ quan cấp thẻ tạm trú; đồng thời nêu cụ thể lý do, thời điểm và diễn biến sự việc để cơ quan chức năng có căn cứ xác minh.

Đơn chỉ có giá trị khi được ký tên đầy đủ và có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền theo đúng quy định pháp luật.

2. Điều kiện để được cấp lại thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Điều kiện để được cấp lại thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Điều kiện để được cấp lại thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Người nước ngoài bị mất thẻ tạm trú chỉ được xem xét cấp lại thẻ tạm trú khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Cụ thể:

  • Có xác nhận mất thẻ tạm trú của chính quyền địa phương, thường là Công an xã, phường, thị trấn nơi người nước ngoài đang cư trú, nhằm làm căn cứ xác minh sự việc.
  • Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng, trong đó thời hạn còn lại tối thiểu từ 13 tháng trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ xin cấp lại thẻ tạm trú.
  • Trường hợp người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp Việt Nam, cần có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động còn hiệu lực ít nhất 12 tháng.
  • Có văn bản giải trình về việc mất hoặc hư hỏng thẻ tạm trú, nêu rõ nguyên nhân, thời gian và hoàn cảnh xảy ra sự việc, đồng thời gửi kèm hồ sơ đề nghị cấp lại thẻ tạm trú theo quy định.

3. Thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú bị mất cho người nước ngoài

Thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú bị mất cho người nước ngoài
Thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú bị mất cho người nước ngoài

Khi thẻ tạm trú của người nước ngoài bị mất hoặc hư hỏng, người có nhu cầu cấp lại cần thực hiện đầy đủ các bước theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam. Cụ thể, thủ tục được tiến hành như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp lại thẻ tạm trú

Tùy theo chủ thể bảo lãnh, hồ sơ xin cấp lại thẻ tạm trú cho người nước ngoài sẽ có sự khác nhau:

Trường hợp doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh

Người nước ngoài được công ty hoặc tổ chức bảo lãnh cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Mẫu NA8 – Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (bản gốc, dán ảnh theo quy định).
  • Mẫu NA6 – Công văn đề nghị cấp lại thẻ tạm trú của doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh (bản gốc).
  • Thẻ tạm trú cũ (nộp bản gốc trong trường hợp thẻ bị hư hỏng).
  • Đơn giải trình mất thẻ tạm trú, nêu rõ lý do và hoàn cảnh mất thẻ.
  • 02 ảnh màu kích thước 2×3 cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng.
  • Giấy xác nhận tạm trú hoặc thông tin khai báo tạm trú trực tuyến theo quy định của địa phương.
  • Giấy giới thiệu của doanh nghiệp cho người trực tiếp nộp hồ sơ.

Trường hợp công dân Việt Nam bảo lãnh

Nếu người nước ngoài được cá nhân là công dân Việt Nam bảo lãnh, hồ sơ xin cấp lại thẻ tạm trú bao gồm:

  • Mẫu NA8 – Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (bản gốc).
  • Mẫu NA7 – Đơn bảo lãnh xin cấp lại thẻ tạm trú (bản gốc).
  • Thẻ tạm trú cũ (nếu còn).
  • Đơn giải trình lý do mất thẻ tạm trú.
  • 02 ảnh màu 2×3 cm theo đúng tiêu chuẩn
  • Giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người nước ngoài và công dân Việt Nam bảo lãnh (bản sao công chứng hoặc bản dịch có chứng thực), như: giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu, giấy khai sinh,…

Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp lại thẻ tạm trú

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người nộp thực hiện nộp tại một trong các cơ quan sau:

  • Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi người nước ngoài đang cư trú;
  • Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc các cơ quan đại diện trực thuộc.

Ví dụ:

  • Tại Hà Nội, nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh Hà Nội;
  • Tại Đà Nẵng, nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện của Cục Quản lý xuất nhập cảnh tại Đà Nẵng.

Bước 3: Nhận kết quả và nộp lệ phí

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp giấy hẹn trả kết quả. Trong thời gian khoảng 05 – 07 ngày làm việc, người nộp hồ sơ đến nhận thẻ tạm trú mới theo lịch hẹn và thực hiện đóng lệ phí cấp lại thẻ tạm trú theo quy định hiện hành.

4. Lệ phí cấp lại thẻ tạm trú bị mất là bao nhiêu?

Khi thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú do bị mất, nhiều người thắc mắc liệu mức lệ phí có khác so với việc làm thẻ mới hay không. Theo quy định hiện hành, lệ phí cấp lại thẻ tạm trú được áp dụng tương đương với lệ phí cấp thẻ tạm trú lần đầu, bởi việc cấp lại được xem như phát hành một thẻ mới hoàn toàn.

Lệ phí cấp lại thẻ tạm trú bị mất là bao nhiêu?
Lệ phí cấp lại thẻ tạm trú bị mất là bao nhiêu?

Cụ thể, mức lệ phí xin cấp lại thẻ tạm trú được áp dụng như sau:

  • Thẻ tạm trú có thời hạn từ 01 năm đến dưới 02 năm: 145 USD.
  • Thẻ tạm trú có thời hạn từ 02 năm đến dưới 05 năm: 155 USD.

Người nộp hồ sơ có thể thanh toán lệ phí bằng đồng Việt Nam (VND) hoặc Đô la Mỹ (USD) theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại thời điểm làm thủ tục.

5. Những lưu ý khi làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú bị mất

Những lưu ý khi làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú bị mất
Những lưu ý khi làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú bị mất

Khi thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú do bị mất, người nước ngoài cần nắm rõ một số lưu ý quan trọng sau đây để tránh kéo dài thời gian xử lý hồ sơ:

  • Về hồ sơ cấp lại thẻ tạm trú: Thành phần hồ sơ cơ bản tương tự như hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú mới. Tuy nhiên, người nộp hồ sơ cần bổ sung mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền theo quy định.
  • Về thời hạn hộ chiếu: Hộ chiếu của người nước ngoài phải còn giá trị sử dụng tối thiểu 13 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ thì mới đủ điều kiện xem xét cấp lại thẻ tạm trú.
  • Đối với người lao động nước ngoài: Trường hợp thẻ tạm trú bị mất nhưng giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động còn hiệu lực từ 13 tháng trở lên, thẻ tạm trú mới sẽ được cấp theo thời hạn của các giấy tờ này. Nếu thời hạn còn lại dưới 13 tháng, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ xem xét cấp thị thực (visa) tương ứng với thời gian còn lại.
  • Đối với thân nhân của người lao động nước ngoài: Nếu thẻ tạm trú của vợ, chồng hoặc con bị mất, thời hạn của thẻ tạm trú cấp lại sẽ căn cứ theo thời hạn còn hiệu lực của thẻ tạm trú của người lao động nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam.
  • Trường hợp thẻ tạm trú theo diện hôn nhân: Khi thẻ tạm trú bị mất có liên quan đến quan hệ vợ chồng với công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam, người làm thủ tục cần xuất trình giấy đăng ký kết hôn hợp lệ để được xem xét cấp lại thẻ.
  • Về cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Người nước ngoài cần nộp hồ sơ xin cấp lại thẻ tạm trú tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi đang cư trú theo đúng thẩm quyền.

6. Hậu quả pháp lý khi thẻ tạm trú hết hạn mà không gia hạn

Việc không gia hạn hoặc không làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú đúng thời hạn có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý nghiêm trọng đối với người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam. Theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP, trong trường hợp thẻ tạm trú đã hết hạn từ 90 ngày trở lên hoặc vi phạm lặp lại nhiều lần, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng biện pháp trục xuất.

Hậu quả pháp lý khi thẻ tạm trú hết hạn mà không gia hạn
Hậu quả pháp lý khi thẻ tạm trú hết hạn mà không gia hạn

Quyết định trục xuất do Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an ban hành, yêu cầu người vi phạm phải rời khỏi Việt Nam trong thời hạn nhất định, thông thường từ 15 đến 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định. Điều này không chỉ làm gián đoạn kế hoạch làm việc, sinh sống mà còn khiến người nước ngoài bị ghi nhận vi phạm hành chính về cư trú, gây bất lợi cho các lần xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này.

Bên cạnh trách nhiệm của người nước ngoài, cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh cũng có thể bị xử lý nếu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quản lý và hỗ trợ thủ tục cư trú. Theo quy định hiện hành, bên bảo lãnh có thể bị xử phạt hành chính từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm. Đối với doanh nghiệp, việc để người lao động nước ngoài hết hạn thẻ tạm trú không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và khả năng bảo lãnh lao động nước ngoài trong tương lai.

Ngoài ra, lịch sử vi phạm cư trú sẽ được lưu trữ trên hệ thống quản lý xuất nhập cảnh và trở thành căn cứ để xem xét khi giải quyết các thủ tục liên quan sau này. Các hồ sơ xin cấp visa, gia hạn tạm trú hoặc nhập cảnh lại Việt Nam thường bị kiểm tra chặt chẽ hơn, làm tăng nguy cơ bị từ chối. Vì vậy, chủ động xử lý thẻ tạm trú hết hạn đúng quy định là giải pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi lâu dài và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.

7. Dịch vụ đăng ký tạm trú trọn gói tại AZVLAW

AZVLAW cung cấp dịch vụ đăng ký tạm trú và thẻ tạm trú chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng hoàn thiện các thủ tục pháp lý liên quan đến cư trú tại Việt Nam một cách nhanh chóng, đúng quy định và tiết kiệm thời gian. Với đội ngũ chuyên viên am hiểu pháp luật xuất nhập cảnh, AZVLAW đồng hành cùng khách hàng xuyên suốt quá trình từ tư vấn ban đầu đến khi nhận kết quả cuối cùng.

Dịch vụ đăng ký tạm trú trọn gói tại AZVLAW
Dịch vụ đăng ký tạm trú trọn gói tại AZVLAW

Dịch vụ đăng ký tạm trú tại AZVLAW bao gồm:

  • Tư vấn pháp lý chuyên sâu: AZVLAW hướng dẫn chi tiết các quy định pháp luật về đăng ký tạm trú, thẻ tạm trú cho người nước ngoài; tư vấn điều kiện, hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình thực hiện theo đúng yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: Chúng tôi trực tiếp rà soát, hoàn thiện và chuẩn bị hồ sơ đăng ký tạm trú đầy đủ, chính xác, hạn chế tối đa sai sót có thể phát sinh trong quá trình nộp hồ sơ.
  • Đại diện nộp hồ sơ: AZVLAW thay mặt khách hàng nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố, giúp rút ngắn thời gian xử lý và tránh những vướng mắc không cần thiết.
  • Theo dõi tiến độ và xử lý phát sinh: Đội ngũ chuyên viên thường xuyên theo dõi tình trạng giải quyết hồ sơ, cập nhật kết quả kịp thời và chủ động xử lý các yêu cầu bổ sung (nếu có) từ cơ quan chức năng.
  • Nhận và bàn giao kết quả: Sau khi hồ sơ được phê duyệt, AZVLAW thông báo kết quả và bàn giao giấy tờ cho khách hàng, đảm bảo quá trình đăng ký tạm trú được hoàn tất đúng hạn, đúng pháp luật.

8. Một số câu hỏi thường gặp

Câu 1: Khi nào cần làm mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú?

Người nước ngoài bắt buộc làm mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú khi thẻ tạm trú bị mất, thất lạc, bị đánh cắp hoặc không xác định được vị trí trong thời gian cư trú tại Việt Nam. Việc trình báo cần thực hiện càng sớm càng tốt để làm căn cứ xin cấp lại thẻ tạm trú và tránh nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định pháp luật.

Câu 2: Thời hạn trình báo khi bị mất thẻ tạm trú là bao lâu?

Khi bị mất thẻ tạm trú, người nước ngoài cần thực hiện trình báo với cơ quan công an địa phương trong thời gian sớm nhất, ngay sau khi phát hiện việc mất thẻ. Việc trình báo kịp thời là căn cứ để cơ quan chức năng ghi nhận sự việc, đồng thời hỗ trợ người nước ngoài thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ tạm trú theo quy định.

Trường hợp chậm trình báo hoặc không trình báo, người nước ngoài có thể gặp khó khăn khi làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú, thậm chí có nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh.

Câu 3: Có được xuất cảnh khỏi Việt Nam khi chưa làm lại thẻ tạm trú bị mất không?

Người nước ngoài không thể xuất cảnh khỏi Việt Nam nếu trên hộ chiếu không còn visa hoặc thẻ tạm trú còn thời hạn. Do đó, trong trường hợp bị mất thẻ tạm trú nhưng không có nhu cầu làm lại, người nước ngoài bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp visa để đủ điều kiện xuất cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Việc xin visa trong trường hợp mất thẻ tạm trú nhằm hợp thức hóa tình trạng cư trú trước khi rời khỏi lãnh thổ Việt Nam, tránh phát sinh vi phạm hành chính tại cửa khẩu.

Hồ sơ xin cấp visa khi bị mất thẻ tạm trú

Người nước ngoài cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Hộ chiếu bản gốc còn thời hạn sử dụng;
  • Giấy xác nhận lưu trú do Công an địa phương nơi cư trú cấp;
  • Giấy xác nhận mất thẻ tạm trú do Công an địa phương cấp (bản gốc) kèm 01 bản sao công chứng còn hiệu lực.

Thời gian giải quyết

Thời gian xử lý hồ sơ xin cấp visa trong trường hợp mất thẻ tạm trú thường khoảng 07 ngày làm việc, kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ.

Tóm lại, khi không may làm mất thẻ tạm trú, việc lập và nộp mẫu đơn trình báo mất thẻ tạm trú đúng quy định là bước bắt buộc để cơ quan chức năng ghi nhận sự việc và xem xét cấp lại thẻ cho người nước ngoài. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, trình báo kịp thời và thực hiện đúng quy trình sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý, đồng thời đảm bảo quyền cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Trường hợp gặp khó khăn trong quá trình thực hiện, hãy liên hệ ngay với AZVLAW để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status