Mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú mới nhất 2026

Mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú mới nhất 2026

Mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú là văn bản bắt buộc trong trường hợp người nước ngoài chấm dứt làm việc, thay đổi đơn vị bảo lãnh hoặc không còn đủ điều kiện cư trú tại Việt Nam. Việc sử dụng đúng mẫu công văn không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục thu hồi thẻ tạm trú nhanh chóng mà còn tránh rủi ro bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật. Bài viết dưới đây, AZVLAW cung cấp mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú mới nhất 2026, kèm hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, thủ tục và những lưu ý quan trọng cần biết.

1. Mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú mới nhất hiện nay

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa ban hành mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú thống nhất áp dụng chung trên toàn quốc. Do đó, khi phát sinh nhu cầu thu hồi hoặc hủy thẻ tạm trú của người nước ngoài, doanh nghiệp và cá nhân bảo lãnh cần chủ động soạn thảo công văn theo đúng nội dung và căn cứ pháp luật hiện hành.

Dưới đây, AZVLAW gửi đến quý doanh nghiệp mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú tham khảo, được soạn thảo đúng chuẩn hành chính và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.

Mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú
Mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú

Theo quy định, mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú cần thể hiện đầy đủ các thông tin quan trọng sau:

  • Thông tin của tổ chức, cá nhân mời hoặc bảo lãnh, bao gồm tên đơn vị/cá nhân, lý do và mục đích bảo lãnh người nước ngoài trước đó.
  • Thông tin của người nước ngoài, gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, số thẻ tạm trú và thời hạn hiệu lực của thẻ.
  • Lý do đề nghị thu hồi, hủy thẻ tạm trú, phải thuộc các trường hợp được quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
  • Chữ ký và con dấu hợp pháp của tổ chức, cá nhân đề nghị hủy thẻ tạm trú.

Việc kê khai đầy đủ, chính xác thông tin sẽ giúp cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nhanh chóng tiếp nhận và xử lý hồ sơ, hạn chế phát sinh yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết.

2. Những trường hợp phải thu hồi, hủy thẻ tạm trú

Căn cứ Điều 6 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thẻ tạm trú sẽ bị thu hồi hoặc hủy trong các trường hợp người nước ngoài vi phạm quy định pháp luật về nhập cảnh và cư trú, cụ thể bao gồm:

  • Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh hoặc cư trú trái phép tại Việt Nam.
  • Làm giả hoặc sử dụng giấy tờ giả nhằm phục vụ việc nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh hoặc cư trú.
  • Khai báo thông tin không trung thực, cung cấp hồ sơ, tài liệu sai sự thật để được cấp giấy tờ cư trú.
  • Lợi dụng việc cư trú tại Việt Nam để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
  • Mua bán, cho thuê, cho mượn, tẩy xóa hoặc sửa chữa giấy tờ có giá trị nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú.
  • Giả mạo hồ sơ hoặc khai sai sự thật trong quá trình xin cấp giấy tờ nhập cảnh, cư trú tại Việt Nam.
  • Hoạt động không đúng mục đích nhập cảnh, đặc biệt trong trường hợp người lao động nước ngoài đã chấm dứt quan hệ lao động nhưng vẫn tiếp tục cư trú tại Việt Nam.
Những trường hợp phải thu hồi, hủy thẻ tạm trú
Những trường hợp phải thu hồi, hủy thẻ tạm trú

Những quy định trên được đặt ra nhằm đảm bảo an ninh, trật tự và bảo vệ lợi ích quốc gia của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời tăng cường công tác quản lý người nước ngoài cư trú tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, thẻ tạm trú của người nước ngoài cũng bị thu hồi trong một số trường hợp phát sinh từ quan hệ lao động, bao gồm:

  • Người nước ngoài chuyển sang làm việc cho doanh nghiệp hoặc tổ chức khác; khi đó, thẻ tạm trú cũ dù còn hiệu lực vẫn phải nộp lại để thực hiện thủ tục cấp thẻ mới theo đơn vị bảo lãnh mới.
  • Doanh nghiệp hoặc tổ chức chấm dứt hợp đồng lao động, có trách nhiệm thu hồi thẻ tạm trú và giấy phép lao động của người nước ngoài, sau đó nộp cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo quy định.

Như vậy, khi chấm dứt quan hệ lao động, doanh nghiệp bảo lãnh cần gửi văn bản thông báo đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam để đề nghị thu hồi và hủy thẻ tạm trú của người lao động nước ngoài. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quyền và nghĩa vụ hợp pháp của các bên liên quan.

Trong trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn, doanh nghiệp bảo lãnh cần đồng thời đề nghị cấp thị thực có thời hạn ngắn (thường 15 ngày) để người lao động hoàn tất thủ tục xuất cảnh. Ngoài ra, tùy từng trường hợp cụ thể, người nước ngoài cũng có thể được xem xét gia hạn thẻ tạm trú từ 1–3 tháng nhằm tạo điều kiện tìm kiếm đơn vị bảo lãnh mới và tiếp tục làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

3. Tại sao cần phải hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Tại sao cần phải hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài?
Tại sao cần phải hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài?

Việc hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm công tác quản lý cư trú, xuất nhập cảnh và an ninh trật tự tại Việt Nam được thực hiện chặt chẽ, đúng quy định pháp luật. Cụ thể, việc hủy thẻ tạm trú mang ý nghĩa quan trọng ở các khía cạnh sau:

  • Cập nhật tình trạng cư trú hợp pháp: Khi người nước ngoài chấm dứt hợp đồng lao động, thay đổi đơn vị bảo lãnh, chuyển mục đích cư trú hoặc không còn đủ điều kiện lưu trú, việc hủy thẻ tạm trú giúp cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh thông tin, tránh tình trạng cư trú không còn căn cứ pháp lý.
  • Đảm bảo an ninh, trật tự xã hội: Hủy thẻ tạm trú đúng thời điểm giúp hạn chế các trường hợp người nước ngoài lưu trú quá hạn, cư trú trái phép hoặc hoạt động ngoài phạm vi cho phép, từ đó góp phần bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.
  • Tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam: Theo quy định về nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài, doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh có trách nhiệm thực hiện thủ tục hủy thẻ tạm trú khi phát sinh các trường hợp phải thu hồi, nhằm bảo đảm việc quản lý cư trú được thống nhất và minh bạch.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý di biến động người nước ngoài: Việc hủy thẻ tạm trú giúp cơ quan chức năng theo dõi chính xác tình trạng ra – vào, thay đổi nơi ở, thay đổi mục đích cư trú của người nước ngoài, phục vụ công tác quản lý dân cư và xuất nhập cảnh hiệu quả hơn.
  • Phòng ngừa và hạn chế vi phạm pháp luật: Hủy thẻ tạm trú khi không còn hiệu lực là biện pháp cần thiết để ngăn chặn các hành vi vi phạm như cư trú trái phép, làm việc không phép hoặc lợi dụng thẻ tạm trú để thực hiện hoạt động trái pháp luật tại Việt Nam.

4. Hướng dẫn thủ tục hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Trong trường hợp người lao động nước ngoài chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn để chuyển sang làm việc cho đơn vị khác hoặc trở về nước, thẻ tạm trú đã được cấp không còn giá trị pháp lý và bắt buộc phải thực hiện thủ tục hủy. Khi đó, doanh nghiệp bảo lãnh có trách nhiệm thu hồi thẻ tạm trú và nộp lại cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo đúng quy định.

Hướng dẫn thủ tục hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Hướng dẫn thủ tục hủy thẻ tạm trú cho người nước ngoài

4.1 Trường hợp người lao động nước ngoài xin nghỉ việc trước thời hạn

Khi người lao động nước ngoài chủ động chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp bảo lãnh cần thực hiện thủ tục hủy thẻ tạm trú theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ thu hồi thẻ tạm trú

Doanh nghiệp thu thập và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ liên quan, bao gồm thẻ tạm trú bản gốc và giấy phép lao động của người nước ngoài.

Bước 2: Thực hiện thủ tục tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền để đề nghị thu hồi thẻ tạm trú, đồng thời gửi công văn đề nghị cho người lao động được làm thủ tục xuất cảnh theo quy định.

4.2 Trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người nước ngoài, việc thu hồi và hủy thẻ tạm trú cần được thực hiện theo trình tự sau:

Bước 1: Thông báo chấm dứt hợp đồng lao động

Doanh nghiệp phải ban hành văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng lao động, trong đó nêu rõ căn cứ pháp lý, lý do chấm dứt và bảo đảm tuân thủ đầy đủ các quy định của Bộ luật Lao động về thời hạn, hình thức thông báo.

Bước 2: Thu hồi thẻ tạm trú của người lao động

Sau khi hợp đồng lao động chính thức chấm dứt, doanh nghiệp tiến hành thu hồi thẻ tạm trú từ người lao động trên cơ sở văn bản thông báo và xác nhận của các bên liên quan.

Bước 3: Nộp thẻ tạm trú cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh

Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp có trách nhiệm nộp lại thẻ tạm trú cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền. Hồ sơ được tiếp nhận tại:

  • Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi người lao động cư trú; hoặc
  • Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an (đối với hồ sơ nộp tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).

Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ xác nhận việc thu hồi, hủy thẻ tạm trú và xem xét cấp thị thực xuất cảnh hoặc thị thực ngắn hạn cho người lao động nhằm hoàn tất thủ tục rời Việt Nam theo quy định.

5. Lệ phí thu hồi thẻ tạm trú theo quy định

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa quy định mức lệ phí riêng đối với thủ tục thu hồi, hủy thẻ tạm trú của người nước ngoài. Trên thực tế, việc nộp lại thẻ tạm trú cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thường không phát sinh chi phí nếu chỉ thực hiện thủ tục thu hồi theo đúng quy định.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp phát sinh thủ tục liên quan như cấp thị thực xuất cảnh, cấp thị thực ngắn hạn hoặc thực hiện các thủ tục hành chính bổ sung khác, người nước ngoài hoặc doanh nghiệp bảo lãnh có thể phải nộp lệ phí theo biểu phí hiện hành do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.

Lệ phí thu hồi thẻ tạm trú theo quy định
Lệ phí thu hồi thẻ tạm trú theo quy định

Do quy định và mức thu phí có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, để bảo đảm thông tin chính xác và cập nhật, doanh nghiệp và người nước ngoài nên liên hệ trực tiếp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi nộp hồ sơ hoặc tra cứu thông tin từ các nguồn chính thống của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an trước khi thực hiện thủ tục.

Việc chủ động kiểm tra lệ phí và quy trình liên quan sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, đồng thời bảo đảm quá trình thu hồi, hủy thẻ tạm trú được thực hiện đúng quy định hiện hành.

6. Người nước ngoài có được cấp lại thẻ tạm trú sau khi bị hủy không?

Người nước ngoài vẫn có thể được xem xét cấp lại thẻ tạm trú sau khi thẻ cũ bị hủy, với điều kiện đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định của pháp luật Việt Nam. Cụ thể, người nước ngoài có nhu cầu làm việc và cư trú lâu dài tại Việt Nam phải được doanh nghiệp, tổ chức đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam bảo lãnh để thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động hoặc giấy tờ có giá trị tương đương, làm cơ sở đề nghị cấp thẻ tạm trú.

Người nước ngoài có được cấp lại thẻ tạm trú sau khi bị hủy không?
Người nước ngoài có được cấp lại thẻ tạm trú sau khi bị hủy không?

Theo quy định hiện hành, thời hạn tối đa của giấy phép lao động là 02 năm, do đó thẻ tạm trú cấp lại cho người nước ngoài cũng không vượt quá thời hạn này và phải phù hợp với mục đích cư trú được cho phép. Trường hợp người nước ngoài đủ điều kiện pháp lý và không thuộc diện bị cấm nhập cảnh, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ xem xét cấp thẻ tạm trú mới theo đúng trình tự, thủ tục.

Lưu ý, thời hạn của thẻ tạm trú không được dài hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu. Nếu hộ chiếu không còn đủ 02 năm sử dụng, thẻ tạm trú sẽ được cấp tương ứng với thời gian hiệu lực còn lại của hộ chiếu, nhưng thời hạn cấp tối thiểu thường không dưới 01 năm, nhằm bảo đảm tính ổn định trong quá trình làm việc và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

7. Người lao động không xuất cảnh sau khi hủy thẻ tạm trú bị xử lý như nào?

Người lao động không xuất cảnh sau khi hủy thẻ tạm trú bị xử lý như nào?
Người lao động không xuất cảnh sau khi hủy thẻ tạm trú bị xử lý như nào?

Trường hợp người lao động nước ngoài không rời khỏi Việt Nam sau khi thẻ tạm trú đã bị thu hồi hoặc hủy bỏ sẽ bị xem là cư trú quá hạn và có thể phải chịu các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật, bao gồm:

  • Xử phạt hành chính: Người nước ngoài cư trú trái phép có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng, mức phạt cụ thể được xác định căn cứ vào thời gian vi phạm thực tế. Thời gian cư trú quá hạn càng dài thì mức xử phạt càng nghiêm khắc.
  • Buộc xuất cảnh: Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có quyền yêu cầu người vi phạm rời khỏi Việt Nam trong thời hạn nhất định. Trường hợp không chấp hành, người nước ngoài có thể bị áp dụng biện pháp cưỡng chế xuất cảnh theo quy định.
  • Hạn chế nhập cảnh trở lại Việt Nam: Người vi phạm có thể bị cấm nhập cảnh trong thời gian từ 01 đến 05 năm, tùy mức độ và tính chất của hành vi vi phạm.
  • Ảnh hưởng đến hồ sơ visa quốc tế: Việc cư trú quá hạn tại Việt Nam có thể bị ghi nhận trong hồ sơ xuất nhập cảnh, từ đó gây bất lợi khi xin cấp thị thực hoặc gia hạn visa tại Việt Nam cũng như tại các quốc gia khác trong tương lai.

Do đó, người lao động nước ngoài và doanh nghiệp bảo lãnh cần chủ động thực hiện thủ tục xuất cảnh đúng thời hạn sau khi hủy thẻ tạm trú để tránh phát sinh rủi ro pháp lý không cần thiết.

8. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu công văn

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu công văn
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu công văn

Để việc nộp công văn hủy (thu hồi) thẻ tạm trú được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng, người nước ngoài và đơn vị bảo lãnh cần đặc biệt lưu ý các nội dung sau:

  • Kiểm tra tình trạng hiệu lực của thẻ tạm trú

Trước khi lập và nộp công văn, cần xác định rõ thẻ tạm trú còn hiệu lực hay đã hết hạn, đồng thời rà soát xem người nước ngoài có vi phạm quy định về cư trú hay không. Trường hợp không thực hiện trả thẻ đúng thời hạn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật hiện hành, dẫn đến phát sinh rủi ro không cần thiết cho cả người lao động và doanh nghiệp bảo lãnh.

  • Kê khai thông tin trong công văn đầy đủ, chính xác

Các thông tin như họ tên người nước ngoài, số hộ chiếu, số thẻ tạm trú, lý do đề nghị hủy thẻ phải được ghi đúng và thống nhất với hồ sơ đã nộp trước đó. Việc sai lệch hoặc thiếu thông tin có thể khiến hồ sơ bị từ chối, phải chỉnh sửa hoặc bổ sung, làm kéo dài thời gian giải quyết thủ tục.

  • Tuân thủ đúng thời hạn nộp công văn hủy thẻ tạm trú

Công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú cần được nộp kịp thời ngay khi phát sinh căn cứ thu hồi như chấm dứt hợp đồng lao động, người nước ngoài xuất cảnh hoặc không còn đủ điều kiện cư trú. Việc nộp hồ sơ trễ có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý cho tổ chức bảo lãnh, đặc biệt trong trường hợp người nước ngoài vẫn lưu trú tại Việt Nam khi thẻ đã hết hiệu lực.

  • Lưu giữ bản sao hồ sơ đã nộp

Sau khi hoàn tất thủ tục, doanh nghiệp và người nước ngoài nên lưu lại bản sao công văn cùng giấy tờ liên quan để làm căn cứ chứng minh đã thực hiện đúng nghĩa vụ trả thẻ khi cơ quan chức năng kiểm tra.

9. Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại AZVLAW

AZVLAW cung cấp dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam với quy trình bài bản, tuân thủ đúng quy định pháp luật, giúp cá nhân, gia đình và doanh nghiệp bảo lãnh hoàn tất thủ tục cư trú một cách nhanh chóng và hợp pháp. Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực pháp lý – xuất nhập cảnh, AZVLAW là lựa chọn đáng tin cậy cho người nước ngoài có nhu cầu sinh sống và làm việc lâu dài tại Việt Nam.

Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại AZVLAW
Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại AZVLAW

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ làm thẻ tạm trú tại AZVLAW:

  • Đội ngũ chuyên môn pháp lý vững vàng: AZVLAW sở hữu đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu các quy định về nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài, giúp hồ sơ được chuẩn bị đúng ngay từ đầu và hạn chế tối đa rủi ro bị từ chối.
  • Quy trình thực hiện rõ ràng, tiết kiệm thời gian: Toàn bộ thủ tục làm thẻ tạm trú được AZVLAW tối ưu hóa theo từng trường hợp cụ thể, từ khâu tư vấn điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, hoàn thiện giấy tờ đến đại diện nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền, giúp khách hàng giảm thiểu thời gian và công sức đi lại.
  • Hỗ trợ trọn gói từ đầu đến cuối: AZVLAW đồng hành cùng khách hàng xuyên suốt quá trình làm thẻ tạm trú, chủ động theo dõi tiến độ hồ sơ, kịp thời xử lý các phát sinh và đảm bảo thủ tục được hoàn tất đúng quy định.
  • Xử lý hồ sơ khẩn theo nhu cầu thực tế: Đối với các trường hợp cần làm thẻ tạm trú gấp, AZVLAW tư vấn phương án phù hợp và hỗ trợ triển khai hồ sơ trong thời gian sớm nhất, đáp ứng nhu cầu cư trú cấp thiết của người nước ngoài.
  • Cam kết chất lượng và tính pháp lý của hồ sơ: Mọi hồ sơ do AZVLAW thực hiện đều được rà soát kỹ lưỡng, bảo đảm đáp ứng đầy đủ yêu cầu của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, giúp khách hàng yên tâm về tính hợp pháp và hiệu lực của thẻ tạm trú.
  • Chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kịp thời: Đội ngũ tư vấn của AZVLAW luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc, hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng dịch vụ, mang đến trải nghiệm chuyên nghiệp và minh bạch.

Việc áp dụng đúng mẫu công văn đề nghị hủy thẻ tạm trú đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp và người lao động nước ngoài thực hiện đúng quy định pháp luật về cư trú, đồng thời hạn chế các rủi ro liên quan đến xử phạt hành chính và trách nhiệm pháp lý phát sinh. Trường hợp gặp vướng mắc hoặc cần xử lý nhanh, doanh nghiệp có thể liên hệ AZVLAW để được tư vấn và hỗ trợ trọn gói, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo thủ tục đúng quy định.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status