Thủ tục xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư chi tiết

Thủ tục xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư chi tiết

Giấy phép lao động cho nhà đầu tư là một trong những rào cản pháp lý mà nhiều cá nhân và tổ chức nước ngoài thường gặp phải khi bắt đầu hoạt động kinh doanh tại thị trường Việt Nam. Việc hiểu rõ khi nào cần phải xin cấp giấy phép và khi nào thuộc diện miễn trừ không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật mà còn tiết kiệm được đáng kể thời gian cũng như nguồn lực tài chính. Tại AZVLAW chúng tôi nhận thấy rằng sự thay đổi của các văn bản pháp luật gần đây, đặc biệt là các nghị định sửa đổi, đã tạo ra những quy chuẩn mới mà nhà đầu tư cần phải cập nhật ngay lập tức để tránh những rủi ro về hành chính.

1. Nhà đầu tư nước ngoài có phải xin giấy phép lao động không?

Tùy trường hợp. Không phải mọi nhà đầu tư nước ngoài đều bắt buộc phải xin giấy phép lao động khi làm việc tại Việt Nam.

Nhà đầu tư nước ngoài có phải xin giấy phép lao động không?
Nhà đầu tư nước ngoài có phải xin giấy phép lao động không?

Căn cứ theo Điều 154 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 152/2020/NĐ-CP, một số trường hợp được miễn giấy phép lao động nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể sau:

  • Là chủ sở hữu trong công ty trách nhiệm hữu hạn với phần vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên
  • Là Chủ tịch Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có vốn điều lệ từ 3 tỷ đồng trở lên
  • Là người đứng đầu văn phòng đại diện của tổ chức quốc tế hoạt động tại Việt Nam
  • Nhập cảnh vào Việt Nam trong thời gian dưới 03 tháng với mục đích chào bán dịch vụ hoặc xử lý sự cố kỹ thuật

Đối với những trường hợp nhà đầu tư có mức vốn góp dưới 3 tỷ đồng hoặc không thuộc diện được miễn nêu trên, thì vẫn phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động theo quy định để đảm bảo hoạt động hợp pháp.

Lưu ý: Trước khi quyết định không xin giấy phép lao động, nhà đầu tư cần rà soát đầy đủ hồ sơ pháp lý liên quan như Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc các tài liệu chứng minh tư cách góp vốn. Việc kiểm tra kỹ lưỡng sẽ giúp xác định chính xác bạn có thuộc diện miễn hay không, từ đó tránh các rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động tại Việt Nam.

2. Điều kiện xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư

Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam chỉ phải xin cấp giấy phép lao động nếu mức vốn góp dưới 3 tỷ VNĐ. Nếu vốn góp từ 3 tỷ VNĐ trở lên, nhà đầu tư thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn phải làm thủ tục xác nhận với cơ quan quản lý lao động.

Điều kiện xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư
Điều kiện xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư

Để được cấp giấy phép lao động tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện cơ bản theo quy định tại Điều 151 Bộ luật Lao động 2019 như sau:

  • Độ tuổi và năng lực pháp lý: Phải từ đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Trình độ chuyên môn: Có chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp hoặc kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến đảm nhận tại doanh nghiệp.
  • Điều kiện sức khỏe: Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế, được chứng minh bằng giấy khám sức khỏe hợp lệ do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp và còn thời hạn.
  • Lý lịch tư pháp: Không trong thời gian chấp hành án, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật nước ngoài.
  • Giấy phép lao động: Phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại Việt Nam cấp giấy phép lao động, trừ các trường hợp thuộc diện miễn theo quy định.

Hợp đồng lao động ký kết giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp phải phù hợp với thời hạn của giấy phép lao động. Thời hạn của giấy phép này tối đa là 02 năm và có thể được gia hạn một lần với thời gian tương đương theo quy định hiện hành.

3. Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư

Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền.

Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư
Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư

Người lao động nước ngoài và doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ, chính xác các giấy tờ theo quy định hiện hành, bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động: Mẫu số 11/PLI ban hành kèm theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP
  • Giấy khám sức khỏe: Cấp bởi cơ sở y tế đủ điều kiện theo quy định của Bộ Y tế, còn giá trị sử dụng trong vòng 06 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ
  • Phiếu lý lịch tư pháp: Do cơ quan có thẩm quyền cấp còn hiệu lực trong thời hạn 06 tháng
  • Tài liệu chứng minh tư cách nhà đầu tư
  • Giấy tờ xác nhận việc góp vốn hoặc tham gia hoạt động đầu tư
  • Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ thay thế hợp lệ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp
  • Tài liệu chứng minh trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp hoặc kinh nghiệm làm việc
  • Ảnh chân dung kích thước 4x6cm, nền trắng

Lưu ý quan trọng: Toàn bộ giấy tờ được cấp bằng tiếng nước ngoài cần phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng/chứng thực hợp lệ theo quy định

4. Quy trình xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Quy trình xin cấp giấy phép lao động (GPLĐ) hoặc xin xác nhận miễn GPLĐ cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hiện nay đã được tinh giản rất nhiều, đặc biệt là theo tinh thần của Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Quy trình xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Quy trình xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Thủ tục xin cấp giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài được thực hiện theo các bước cơ bản dưới đây, căn cứ theo Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP

Bước 1: Giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Doanh nghiệp tại Việt Nam có nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, bao gồm cả nhà đầu tư không thuộc diện miễn giấy phép lao động chuẩn bị hồ sơ bao gồm:

  • Văn bản giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài theo mẫu quy định
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  • Thông tin chi tiết về vị trí công việc dự kiến đảm nhiệm (ví dụ: giám đốc điều hành, quản lý dự án…)

Cơ quan tiếp nhận: Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp/khu chế xuất nếu doanh nghiệp hoạt động trong khu này.

Thời gian xử lý: Khoảng 10 ngày làm việc.

Lưu ý: Hồ sơ cần được nộp trước ít nhất 30 ngày so với thời điểm dự kiến sử dụng lao động nước ngoài. Nếu bị từ chối, doanh nghiệp phải chỉnh sửa, bổ sung theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ xin cấp giấy phép lao động

Sau khi được chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (nếu có), doanh nghiệp tiến hành:

  • Hoàn thiện đầy đủ hồ sơ theo quy định
  • Nộp hồ sơ tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh/thành phố nơi người lao động dự kiến làm việc

Thời gian giải quyết: Từ 5 đến 7 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Bước 3: Nhận giấy phép lao động và thực hiện các thủ tục liên quan

Khi hồ sơ được phê duyệt, nhà đầu tư sẽ được cấp giấy phép lao động với thời hạn tối đa 02 năm và có thể được gia hạn một lần với thời gian tương đương nếu tiếp tục đáp ứng điều kiện. Sau đó, căn cứ vào giấy phép lao động đã được cấp, người lao động có thể:

  • Xin cấp visa lao động (ký hiệu DN1/DN2)
  • Hoặc làm thẻ tạm trú để cư trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam

Cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam

Bước 4: Ký kết hợp đồng lao động và hoàn tất nghĩa vụ pháp lý

Sau khi có giấy phép lao động hợp lệ, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần:

  • Ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản theo quy định của pháp luật Việt Nam
  • Lưu trữ hợp đồng và sẵn sàng cung cấp cho cơ quan quản lý khi được yêu cầu

5. Thời gian và lệ phí xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài

Việc nắm rõ thời gian giải quyết và các khoản chi phí liên quan sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc sắp xếp kế hoạch làm việc, cư trú cũng như vận hành hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

(1) Thời gian xử lý hồ sơ

Tổng thời gian thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài thường dao động từ 15 đến 30 ngày làm việc:

  • Giai đoạn giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: Khoảng 10 ngày làm việc kể từ khi cơ quan chức năng tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Giai đoạn xin cấp giấy phép lao động: Khoảng 5–7 ngày làm việc sau khi nộp đủ hồ sơ theo quy định.

Lưu ý quan trọng:

  • Đây là mốc thời gian trong điều kiện hồ sơ đầy đủ và hợp lệ ngay từ đầu
  • Trường hợp hồ sơ thiếu, sai thông tin hoặc cần xác minh thêm, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn dự kiến

(2) Chi phí thực hiện thủ tục

Chi phí xin giấy phép lao động bao gồm lệ phí nhà nước và các khoản chi phục vụ việc hoàn thiện hồ sơ

  • Hà Nội: Khoảng 400.000 VNĐ/giấy phép
  • TP. Hồ Chí Minh: Khoảng 600.000 VNĐ/giấy phép
  • Các tỉnh, thành khác: Có thể dao động đến khoảng 1.000.000 VNĐ, tùy quy định của từng Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp

(3) Chi phí chuẩn bị hồ sơ

Ngoài lệ phí hành chính, dự trù thêm các khoản chi phục vụ quá trình hoàn thiện hồ sơ:

  • Chi phí dịch thuật và công chứng tài liệu
  • Phí hợp pháp hóa lãnh sự (nếu giấy tờ cấp tại nước ngoài)
  • Chi phí khám sức khỏe theo quy định
  • Chi phí đi lại, in ấn và sao y giấy tờ

(4) Mức chi phí thực tế có thể thay đổi:

  • Tình trạng hồ sơ (đã đầy đủ hay cần bổ sung)
  • Nhu cầu xử lý nhanh hay theo quy trình thông thường
  • Địa phương nơi thực hiện thủ tục

6. Dịch vụ làm giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài tại AZVLAW

Việc tự thực hiện các thủ tục liên quan đến giấy phép lao động cho nhà đầu tư thường khiến nhiều khách hàng cảm thấy mệt mỏi vì sự phức tạp của giấy tờ và các quy định thay đổi liên tục.

Dịch vụ làm giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài tại AZVLAW
Dịch vụ làm giấy phép lao động cho nhà đầu tư nước ngoài tại AZVLAW

Tại AZVLAW:

  • Tư vấn giải pháp tối ưu nhất dựa trên số vốn thực tế của khách hàng.
  • Hỗ trợ trọn gói từ khâu hợp pháp hóa lãnh sự đến khám sức khỏe và nộp hồ sơ.
  • Đảm bảo tỷ lệ hồ sơ thành công cao nhất nhờ đội ngũ chuyên viên am hiểu tường tận luật định.

AZVLAW luôn đặt sự minh bạch và tốc độ lên hàng đầu, giúp nhà đầu tư hoàn toàn yên tâm để tập trung vào mục tiêu kinh doanh tại Việt Nam.

Giấy phép lao động cho nhà đầu tư không chỉ đơn thuần là một tờ giấy thông hành pháp lý, mà nó còn là nền tảng để nhà đầu tư xây dựng sự nghiệp bền vững tại Việt Nam. Việc tuân thủ nghiêm túc các quy định từ khâu góp vốn đến khâu khai báo lao động sẽ giúp bạn tránh được những khoản phạt không đáng có và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt các cơ quan chức năng. Nếu bạn vẫn đang loay hoay với các biểu mẫu hay băn khoăn về điều kiện miễn trừ. Hãy liên hệ AZVLAW ngay, chúng tôi cam kết mang lại dịch vụ tư vấn chuyên sâu, giúp lộ trình đầu tư của bạn trở nên thuận lợi và an toàn pháp lý tuyệt đối.

7. Các câu hỏi thường gặp về giấy phép lao động cho nhà đầu tư

1. Nhà đầu tư có cần phải đi khám sức khỏe tại Việt Nam không?

Có. Có thể khám tại Việt Nam tại các bệnh viện quy định hoặc khám tại nước ngoài. Nếu khám tại nước ngoài, giấy chứng nhận sức khỏe phải được hợp pháp hóa lãnh sự, điều này thường tốn kém và mất thời gian hơn khám trực tiếp tại Việt Nam.

2. Nếu là thành viên góp vốn của nhiều công ty thì cần mấy giấy phép?

Mỗi doanh nghiệp là một thực thể sử dụng lao động riêng biệt. Nếu bạn trực tiếp tham gia điều hành ở nhiều công ty khác nhau, bạn cần thực hiện thủ tục tương ứng cho từng doanh nghiệp đó, trừ khi bạn chỉ đứng tên góp vốn mà không trực tiếp làm việc.

3. Nghị định 70/2023/NĐ-CP có làm khó việc xin giấy phép lao động không?

Nghị định này thực chất hướng tới việc công khai, minh bạch. Nó yêu cầu doanh nghiệp phải báo cáo nhu cầu sử dụng lao động qua cổng thông tin điện tử, giúp giảm thiểu thời gian đi lại cho doanh nghiệp nếu nắm vững cách thức thực hiện.

4. Nhà đầu tư không có bằng đại học có xin được giấy phép lao động không?

Trong trường hợp phải xin cấp giấy phép (vốn dưới 3 tỷ), nếu không có bằng đại học, bạn có thể thay thế bằng chứng nhận chuyên gia hoặc chứng nhận kinh nghiệm làm việc lâu năm ở vị trí tương đương tại các tổ chức uy tín.

5. Có thể dùng giấy phép lao động của công ty này để làm việc cho công ty khác không?

Không. Giấy phép lao động cho nhà đầu tư chỉ có giá trị tại đơn vị đã đứng ra bảo lãnh và xin cấp phép. Việc làm việc tại đơn vị khác mà không có phép là vi phạm pháp luật lao động.

5/5 - (1 bình chọn)
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status