Để thực hiện thủ tục ly hôn đúng quy định, bạn cần xác định rõ vụ việc là thuận tình hay đơn phương nhằm nộp hồ sơ đến đúng nơi có thẩm quyền. Theo quy định mới nhất năm 2026, kể từ ngày 01/7/2025 hồ sơ ly hôn không còn nộp tại Tòa án cấp huyện như trước mà chuyển sang Tòa án nhân dân khu vực, đồng thời đã bãi bỏ hoàn toàn yêu cầu nộp Sổ hộ khẩu, thay bằng Thẻ căn cước và Giấy xác nhận cư trú (CT07). Bài viết của AZVLAW hướng dẫn chi tiết danh mục giấy tờ, mức án phí (từ 300.000 đồng) và quy trình giải quyết thực tế tại Tòa, giúp bạn tránh mất thời gian đi lại vì nộp sai nơi.
1. So sánh ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương
| Tiêu chí | Thuận tình ly hôn | Đơn phương ly hôn |
| Sự đồng thuận | Cả hai vợ chồng tự nguyện, đã thống nhất mọi vấn đề | Chỉ một bên yêu cầu, bên còn lại không đồng ý hoặc bất hợp tác |
| Tài sản và quyền nuôi con sau ly hôn | Đã thỏa thuận xong, không có tranh chấp | Có thể phát sinh tranh chấp, cần Tòa án phân xử |
| Nơi nộp đơn | Tòa án nhân dân khu vực nơi cư trú của vợ hoặc chồng, theo thỏa thuận | Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn đang cư trú hoặc làm việc |
| Thời gian dự kiến | Khoảng 1 đến 2 tháng nếu hồ sơ đầy đủ | Khoảng 4 đến 6 tháng, có thể kéo dài hơn |
Nếu cả hai đã thống nhất 100% mọi vấn đề, mời bạn xem tiếp phần thủ tục thuận tình ly hôn bên dưới. Nếu đối phương gây khó dễ hoặc không hợp tác, hãy tập trung vào phần đơn phương ly hôn ngay sau đây.
Xem thêm: Ly hôn nghĩa là gì? Các hình thức ly hôn theo quy định năm 2026
Xem thêm: Trích lục ly hôn là gì? Hồ sơ, thủ tục xin cấp trích lục ly hôn
2. Hồ sơ xin ly hôn năm 2026 cần những giấy tờ gì?

2.1 Các giấy tờ bắt buộc
- Đơn xin ly hôn: Mẫu số 01-VDS (đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự, dùng cho thuận tình) hoặc Mẫu số 23-DS (đơn khởi kiện, dùng cho đơn phương), ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Bản sao có chứng thực Thẻ căn cước (hoặc Căn cước công dân còn hiệu lực) của cả vợ và chồng
- Giấy xác nhận thông tin về cư trú, Mẫu CT07, cần thiết khi nộp đơn tại nơi tạm trú hoặc để chứng minh thẩm quyền của Tòa án trong trường hợp vợ chồng cư trú khác địa bàn
- Bản sao Giấy khai sinh của con chung (nếu có)
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm (nếu có yêu cầu Tòa án phân chia)
Nên chuẩn bị sẵn 2 đến 3 bộ hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu để tránh phải bổ sung nhiều lần, làm kéo dài thời gian thụ lý.
2.2 Xử lý khi thiếu hoặc bị giấu giấy tờ
2.2.1 Trường hợp bị giấu Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
Nếu bên còn lại giữ bản chính và không hợp tác, bạn có thể liên hệ Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn để xin cấp bản sao trích lục kết hôn. Từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền cấp trích lục hộ tịch này thuộc UBND cấp xã theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP, thay vì UBND cấp huyện như trước đây. Bản trích lục có giá trị pháp lý tương đương bản chính khi nộp hồ sơ ly hôn.
2.2.2 Trường hợp đối phương bất hợp tác, không cung cấp Căn cước công dân
Bạn vẫn có thể nộp đơn kèm văn bản trình bày rõ tình trạng bất hợp tác của bên kia. Trên cơ sở đó, Tòa án sẽ hướng dẫn thủ tục xác minh thông tin nhân thân tại cơ quan Công an nơi bị đơn cư trú để tiếp tục thụ lý vụ án, không bắt buộc phải có đầy đủ giấy tờ của cả hai bên ngay từ đầu. Đối phương cố tình giấu giấy tờ và gây khó dễ trong quá trình ly hôn? Đội ngũ luật sư AZVLAW có thể hỗ trợ thu thập hồ sơ và xác minh thông tin ngay cả khi một bên vắng mặt hoặc bất hợp tác.
3. Nộp hồ sơ ly hôn ở đâu? Xác định đúng Tòa án có thẩm quyền

Đây là nội dung có thay đổi quan trọng so với các hướng dẫn cũ. Kể từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam chuyển từ mô hình 4 cấp sang 3 cấp, gồm Tòa án nhân dân Tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực. Tòa án nhân dân cấp huyện đã chấm dứt hoạt động, toàn bộ thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ việc ly hôn được chuyển giao cho Tòa án nhân dân khu vực theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15. Nộp đơn theo tên tòa án cũ (cấp huyện, cấp quận) là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung.
Nguyên tắc xác định tòa án:
- Ly hôn thuận tình: nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi cư trú của vợ hoặc của chồng, theo thỏa thuận của hai bên.
- Ly hôn đơn phương: nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn, tức người bị yêu cầu ly hôn, đang cư trú hoặc làm việc.
Ví dụ thực tế: Chồng cư trú tại Phường Bến Thành (TP.HCM), vợ cư trú tại Phường Cầu Giấy (TP. Hà Nội). Nếu vợ đơn phương ly hôn, đơn phải nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo nơi cư trú của chồng, tức khu vực phụ trách địa bàn Phường Bến Thành. Nếu thuận tình, hai vợ chồng có thể thỏa thuận nộp tại tòa khu vực nơi cư trú của bên vợ hoặc bên chồng.
Do việc sắp xếp lại địa giới hành chính cấp xã diễn ra trên diện rộng trong năm 2025, tên phường hoặc xã nơi cư trú có thể đã thay đổi so với trước đây. Bạn nên xác nhận chính xác Tòa án nhân dân khu vực phụ trách địa bàn cư trú hiện tại trước khi nộp đơn, hoặc liên hệ AZVLAW để được tra cứu giúp.
Trường hợp có yếu tố nước ngoài: Nếu vợ hoặc chồng đang định cư, làm việc ở nước ngoài, hoặc vợ chồng có tài sản ở nước ngoài, thẩm quyền giải quyết không còn thuộc Tòa án nhân dân khu vực mà chuyển lên Tòa án nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi bị đơn cư trú.
4. Quy trình, thủ tục giải quyết ly hôn tại Tòa án

Bước 1: Nộp đơn
Hồ sơ có thể nộp trực tiếp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền, gửi qua đường bưu điện, hoặc nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
Bước 2: Nộp tiền tạm ứng án phí
Sau khi xem xét hồ sơ hợp lệ, Tòa án ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Người nộp đơn mang thông báo này đến Chi cục Thi hành án dân sự khu vực để đóng tiền, sau đó cầm biên lai quay lại Tòa án để vụ việc chính thức được thụ lý.
Bước 3: Hòa giải
Hòa giải tại Tòa án là thủ tục bắt buộc theo Điều 205 đến Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nhằm tạo điều kiện để vợ chồng đoàn tụ hoặc thống nhất các vấn đề còn tranh chấp trước khi xét xử. Riêng với vụ án ly hôn đơn phương, nếu một trong hai bên có đơn đề nghị không tiến hành hòa giải, đây là căn cứ hợp pháp để Tòa án chuyển sang bước xét xử mà không cần tổ chức phiên hòa giải, theo khoản 4 Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Với ly hôn thuận tình, phiên họp hòa giải đoàn tụ là một phần bắt buộc của thủ tục công nhận thuận tình ly hôn nên thường không thể bỏ qua theo cách này.
Bước 4: Xét xử hoặc ra quyết định
Nếu hòa giải không thành và các bên vẫn giữ nguyên yêu cầu, Tòa án mở phiên tòa xét xử (với đơn phương) hoặc ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn (với thuận tình), đồng thời giải quyết các vấn đề về con chung và tài sản.
5. Án phí ly hôn và thời gian giải quyết là bao nhiêu?

Mức án phí dân sự sơ thẩm thấp nhất hiện nay là 300.000 đồng, áp dụng cho trường hợp ly hôn không có tranh chấp về tài sản, theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Văn bản này vẫn đang có hiệu lực và chưa được thay thế tính đến năm 2026.
Nếu có tranh chấp tài sản (án phí có giá ngạch):
| Giá trị tài sản tranh chấp | Mức án phí |
| Từ 6.000.000 đồng trở xuống | 300.000 đồng |
| Trên 6.000.000 đến 400.000.000 đồng | 5% giá trị tài sản tranh chấp |
| Trên 400.000.000 đến 800.000.000 đồng | 20.000.000 đồng + 4% phần vượt 400.000.000 đồng |
| Trên 800.000.000 đến 2.000.000.000 đồng | 36.000.000 đồng + 3% phần vượt 800.000.000 đồng |
| Trên 2.000.000.000 đến 4.000.000.000 đồng | 72.000.000 đồng + 2% phần vượt 2.000.000.000 đồng |
| Trên 4.000.000.000 đồng | 112.000.000 đồng + 0,1% phần vượt 4.000.000.000 đồng |
Về nghĩa vụ nộp: trong ly hôn đơn phương, nguyên đơn phải chịu án phí sơ thẩm không phụ thuộc vào việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu hay không. Trong ly hôn thuận tình, mỗi bên chịu 50% mức án phí, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
Thời gian giải quyết thực tế:
- Ly hôn thuận tình: thường từ 1 đến 2 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý, nếu hồ sơ đầy đủ và không phát sinh vướng mắc.
- Ly hôn đơn phương: thường từ 4 đến 6 tháng, tùy mức độ phức tạp của vụ việc.
Lưu ý: Thời gian nêu trên chỉ mang tính tham khảo dựa trên thời hạn tố tụng thông thường. Thời gian thực tế có thể kéo dài hơn nếu bị đơn cố tình vắng mặt, không xác định được nơi cư trú, hoặc có tranh chấp tài sản phức tạp cần thẩm định, định giá.
6. Dịch vụ hỗ trợ giải quyết thủ tục ly hôn trọn gói tại AZVLAW

Ly hôn không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn liên quan trực tiếp đến quyền nuôi con, phân chia tài sản và nghĩa vụ cấp dưỡng, những vấn đề ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của cả gia đình. Với hơn 10.000 hồ sơ pháp lý đã xử lý từ năm 2016 và tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ cam kết đạt 95%, AZVLAW đồng hành cùng khách hàng qua từng giai đoạn của quá trình ly hôn.
Các dịch vụ AZVLAW có thể hỗ trợ bao gồm:
- Tư vấn và soạn thảo hồ sơ: xác định đúng loại đơn, đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền, giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả lại do xác định sai thẩm quyền.
- Đại diện làm việc với Tòa án: giảm thiểu số lần khách hàng phải trực tiếp lên Tòa, phù hợp với khách hàng bận công tác hoặc đang cư trú xa nơi thụ lý vụ việc.
- Hỗ trợ giành quyền nuôi con và bảo vệ tài sản: thu thập chứng cứ, xây dựng lập luận bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong các vụ việc có tranh chấp.
- Xử lý các tình huống đặc biệt: đối phương giấu giấy tờ, cố tình vắng mặt, ly hôn có yếu tố nước ngoài, hoặc tài sản chung liên quan đến phần vốn góp, cổ phần doanh nghiệp cần định giá.
Với những trường hợp tài sản chung bao gồm phần vốn góp, cổ phần doanh nghiệp hoặc phát sinh nghĩa vụ thuế sau khi phân chia, AZVLAW có thể phối hợp cùng AZTAX, đơn vị kế toán, thuế trong cùng hệ sinh thái, để quá trình chia tài sản diễn ra đồng bộ cả về pháp lý lẫn nghĩa vụ tài chính.
Nếu bạn đang cần thực hiện thủ tục ly hôn và muốn được hỗ trợ đúng quy định ngay từ bước chuẩn bị hồ sơ, hãy liên hệ AZVLAW để được tư vấn cụ thể theo tình huống của mình. Gọi ngay Hotline hoặc điền form tư vấn bên dưới để luật sư liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.
7. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về thủ tục ly hôn

7.1 Vợ đang mang thai có ly hôn được không?
Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này không hạn chế quyền của người vợ. Trong thời gian đó, vợ vẫn có quyền tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu có căn cứ hợp pháp.
7.2 Ly hôn vắng mặt được không?
Được. Nếu có lý do chính đáng không thể tham dự, đương sự có thể nộp đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt kèm tài liệu chứng minh lý do. Với bị đơn cố tình vắng mặt dù đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai, Tòa án vẫn tiến hành xét xử vắng mặt theo Điều 227, 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để bảo đảm quyền khởi kiện của nguyên đơn.
7.3 Ngoại tình có bị chia tài sản ít hơn không?
Có thể. Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi chia tài sản chung, Tòa án xem xét nhiều yếu tố, trong đó có lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Nếu chứng minh được hành vi ngoại tình ảnh hưởng đến tài sản chung hoặc đời sống hôn nhân, bên vi phạm có thể được chia phần tài sản thấp hơn 50%. Đây không phải quy định trừng phạt cố định mà tùy thuộc vào chứng cứ và đánh giá của Tòa án trong từng vụ việc.
7.4 Ly hôn có bắt buộc phải hòa giải tại UBND phường, xã trước khi nộp đơn ra Tòa không?
Không bắt buộc. Nhà nước khuyến khích hòa giải ở cơ sở khi vợ chồng có yêu cầu ly hôn, nhưng đây không phải điều kiện bắt buộc để Tòa án thụ lý đơn. Người có yêu cầu ly hôn có thể nộp đơn trực tiếp đến Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.
7.5 Thuận tình ly hôn có phải ra Tòa nhiều lần không?
Thông thường không nhiều. Với hồ sơ đầy đủ, vợ chồng chủ yếu cần có mặt tại phiên họp hòa giải và phiên họp công khai giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn. Số lần phải đến Tòa có thể tăng nếu hồ sơ thiếu sót cần bổ sung hoặc phát sinh tranh chấp trong quá trình giải quyết.
7.6 Sau khi ly hôn, bao lâu thì được kết hôn lại?
Pháp luật Việt Nam không quy định thời gian chờ sau ly hôn. Ngay khi bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, các bên có quyền kết hôn với người khác nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện kết hôn theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và Gia đình số 52/2014/QH13
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13
- Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án
- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, có hiệu lực từ 01/7/2025
- Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 về việc thành lập Tòa án nhân dân khu vực
- Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí, lệ phí Tòa án
- Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP, sửa đổi bởi Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐTP, ban hành biểu mẫu trong tố tụng dân sự
- Nghị định số 120/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 2 cấp trong lĩnh vực hộ tịch

