Mẫu NA3 là văn bản bắt buộc khi công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam đứng ra bảo lãnh cho thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh thăm gia đình. Đây là căn cứ để Cục Quản lý xuất nhập cảnh xem xét, giải quyết cho thân nhân nhập cảnh theo diện thăm thân. Từ ngày 01/07/2026, biểu mẫu này đã được sửa đổi theo Thông tư 70/2026/TT-BCA của Bộ Công an, thay thế mẫu cũ ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA vốn được sử dụng suốt hơn một thập kỷ qua. Nội dung dưới đây cập nhật đơn NA3 mới nhất, hướng dẫn điền chi tiết từng mục và những lưu ý quan trọng để hồ sơ được tiếp nhận thuận lợi ngay từ lần đầu.
1. Mẫu NA3 là gì? Đối tượng sử dụng?

Đây là đơn bảo lãnh cho thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam, dùng để đề nghị Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an cho phép người nước ngoài có quan hệ thân nhân với người đứng ra bảo lãnh được nhập cảnh Việt Nam một lần hoặc nhiều lần, thường phục vụ mục đích thăm thân.
Đối tượng sử dụng đơn NA3 gồm hai nhóm: (1) công dân Việt Nam, và (2) người nước ngoài đang có thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú hợp lệ tại Việt Nam. Cả hai nhóm này đều có thể đứng ra mời, bảo lãnh thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh.
Một điểm dễ nhầm lẫn là ranh giới giữa NA3 và mẫu NA2. NA3 chỉ áp dụng khi cá nhân đứng ra bảo lãnh. Nếu cơ quan hoặc tổ chức muốn bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh, chẳng hạn vì mục đích công tác hoặc làm việc, thì phải sử dụng mẫu NA2 chứ không phải biểu mẫu này.
Về căn cứ pháp lý nền, đơn bảo lãnh này được xây dựng dựa trên Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13, văn bản đã qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung và gần đây nhất là Luật số 118/2025/QH15 (Luật sửa đổi 10 luật có liên quan đến an ninh, trật tự).
2. Tải mẫu NA3 mới nhất File Word năm 2026

Đơn đang áp dụng hiện nay là bản được sửa đổi, bổ sung theo Thông tư 70/2026/TT-BCA ngày 25/05/2026 của Bộ Công an, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, thay thế mẫu cũ ban hành kèm theo Thông tư 04/2015/TT-BCA.
Lưu ý pháp lý: Kể từ ngày 01/07/2026, hồ sơ nộp mới theo mẫu cũ (ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA) sẽ không được cơ quan tiếp nhận. Người đọc nên kiểm tra kỹ phiên bản file đang lưu trước khi sử dụng, tránh dùng lại bản đã tải từ trước thời điểm nói trên.
Với những hồ sơ đã được lập hoặc tiếp nhận trước ngày 01/07/2026 theo mẫu cũ, cơ quan chức năng vẫn tiếp tục xử lý theo quy định tại thời điểm nộp. Quy định chuyển tiếp này chỉ áp dụng cho hồ sơ đã nộp trước mốc hiệu lực, không áp dụng cho hồ sơ nộp mới sau ngày này.
3. Hướng dẫn điền mẫu NA3 từng bước chi tiết

Cấu trúc đơn gồm ba phần chính, mỗi phần tương ứng với một nhóm thông tin cụ thể. Các số thứ tự (1) đến (5) dưới đây tương ứng với chú thích sẵn có trên bản 2015 mà nhiều khả năng vẫn giữ tinh thần chung ở bản 2026, tuy nhiên người đọc nên đối chiếu với bản chính thức mới nhất trước khi hoàn tất.
Phần I. Thông tin người bảo lãnh
- Họ và tên: viết chữ in hoa theo đúng giấy tờ tùy thân.
- Giới tính, ngày tháng năm sinh, quốc tịch gốc và quốc tịch hiện tại. Với người bảo lãnh là người nước ngoài có thẻ thường trú hoặc tạm trú, cần khai đầy đủ cả hai mục quốc tịch.
- (2) Số giấy chứng minh nhân dân, căn cước công dân, hộ chiếu, thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú, kèm ngày cấp và cơ quan cấp. Khi nộp hồ sơ, cần kèm bản sao có chứng thực của giấy tờ này, không chỉ ghi số trên đơn.
- Nghề nghiệp, nơi làm việc (nếu có).
- (3) Địa chỉ cư trú tại Việt Nam. Công dân Việt Nam và người nước ngoài có thẻ thường trú ghi địa chỉ thường trú. Người nước ngoài có thẻ tạm trú ghi địa chỉ tạm trú.
- Số điện thoại, email liên hệ.
Phần II. Thông tin người nước ngoài được bảo lãnh
Phần này trình bày dạng bảng, gồm họ tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch gốc và hiện tại, số hộ chiếu, nghề nghiệp, và quan hệ với người bảo lãnh.
(4) Quan hệ khai báo tại đây phải khớp với giấy tờ chứng minh nhân thân nộp kèm, chẳng hạn giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy chứng nhận quan hệ gia đình. Nếu bảo lãnh nhiều người trong cùng một đơn, cần liệt kê đầy đủ từng người trong bảng, không gộp chung thông tin.
Phần III. Đề nghị Cục Quản lý xuất nhập cảnh
- Loại nhập cảnh: một lần hay nhiều lần, cùng khoảng thời gian dự kiến.
- Mục đích nhập cảnh: nên ghi rõ “thăm thân” để tránh mập mờ khi xét duyệt.
- Dự kiến địa chỉ tạm trú tại Việt Nam của người được bảo lãnh.
- Hình thức nhận thị thực: tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, hoặc tại cửa khẩu nếu đủ điều kiện theo quy định hiện hành. Không phải trường hợp nào cũng được nhận thị thực tại cửa khẩu.
- Lý do bổ sung (nếu có).
Xác nhận và ký tên
(5) Thẩm quyền xác nhận Mục I được phân theo tình trạng cư trú của người bảo lãnh:
- Người bảo lãnh là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có thẻ thường trú: Công an cấp xã, phường nơi cư trú xác nhận.
- Người bảo lãnh là người nước ngoài có thẻ tạm trú: thủ trưởng cơ quan hoặc tổ chức mời, bảo lãnh người đó xác nhận.
(1) Đơn chỉ áp dụng cho cá nhân đứng ra bảo lãnh, nộp trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an.
4. Điều kiện bảo lãnh thân nhân là người nước ngoài

Nhóm được quyền đứng ra bảo lãnh gồm công dân Việt Nam thường trú trong nước, hoặc người nước ngoài đang có thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú hợp lệ tại Việt Nam. Phạm vi quan hệ thân nhân thường được chấp nhận, theo thực tiễn giải quyết hồ sơ, được tóm tắt như sau:
| Người đứng ra bảo lãnh | Phạm vi thân nhân thường được chấp nhận |
| Công dân Việt Nam thường trú trong nước | Vợ, chồng, con, cha, mẹ, ông, bà (kể cả bên vợ hoặc chồng), anh, chị, em ruột |
| Người nước ngoài có thẻ thường trú | Ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con |
| Người nước ngoài có thẻ tạm trú | Ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con; riêng vợ, chồng, con dưới 18 tuổi ở cùng cần được cơ quan, tổ chức mời, bảo lãnh chấp thuận |
Phạm vi cụ thể có thể khác nhau tùy từng trường hợp, vì vậy người đọc nên xác nhận lại với cơ quan tiếp nhận hoặc đơn vị tư vấn trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Người đứng ra bảo lãnh cần đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, tự nguyện đứng ra bảo lãnh và chịu trách nhiệm với tư cách người bảo lãnh trong suốt thời gian thân nhân lưu trú tại Việt Nam. Về phía người được bảo lãnh, điều kiện cơ bản là không thuộc diện chưa được phép nhập cảnh Việt Nam theo quy định của pháp luật.
Giấy tờ bắt buộc để chứng minh quan hệ thân nhân bao gồm giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc trích lục kết hôn, hoặc giấy chứng nhận quan hệ gia đình, tùy từng trường hợp cụ thể.
5. Thủ tục bảo lãnh thân nhân người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam

- Chuẩn bị hồ sơ: đơn bảo lãnh đã điền đầy đủ, bản sao giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh, và bản sao giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân.
- Xin xác nhận Mục I tại cơ quan có thẩm quyền tương ứng: Công an cấp xã, phường nơi cư trú, hoặc thủ trưởng cơ quan, tổ chức bảo lãnh nếu người bảo lãnh là người nước ngoài có thẻ tạm trú.
- Kê khai và nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an. Một số hồ sơ hiện được kê khai trước qua Cổng dịch vụ công trước khi nộp bản giấy đã xác nhận, tuy nhiên người đọc nên hỏi trực tiếp nơi tiếp nhận để nắm quy trình áp dụng cho trường hợp của mình.
- Theo dõi tình trạng hồ sơ bằng mã số hồ sơ điện tử, nếu có.
- Nhận kết quả tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh theo giấy biên nhận. Nếu được chấp thuận, người nước ngoài dùng công văn hoặc kết quả này để xin thị thực tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửa khẩu, tùy hình thức đã đề nghị.
Xem thêm: Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài chi tiết nhất
6. Lưu ý quan trọng khi làm đơn NA3

- Dùng nhầm mẫu cũ theo Thông tư 04/2015/TT-BCA thay vì bản hiện hành theo Thông tư 70/2026/TT-BCA. Đây là lỗi cần lưu ý nhất trong giai đoạn vừa chuyển đổi, vì hồ sơ nộp mới sau ngày 01/07/2026 theo mẫu cũ sẽ không được tiếp nhận.
- Khai quan hệ thân nhân không khớp với giấy tờ chứng minh kèm theo. Cách khắc phục: đối chiếu kỹ nội dung khai với giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy chứng nhận quan hệ gia đình trước khi nộp.
- Ghi sai hoặc thiếu thông tin giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh, như số giấy tờ, ngày cấp, nơi cấp. Cách khắc phục: sao chép chính xác từ bản gốc, không ghi theo trí nhớ.
- Chưa xin xác nhận Mục I từ đúng cơ quan có thẩm quyền tương ứng với tình trạng cư trú của người bảo lãnh. Cách khắc phục: xác định trước cơ quan xác nhận phù hợp theo hướng dẫn ở phần thẩm quyền xác nhận nêu trên.
- Không nộp kèm bản sao có chứng thực, mà chỉ ghi số giấy tờ trên đơn. Cách khắc phục: chuẩn bị bản sao chứng thực trước khi nộp hồ sơ.
- Nhầm lẫn giữa đơn dành cho cá nhân bảo lãnh (NA3) và mẫu dành cho tổ chức bảo lãnh (NA2). Cách khắc phục: xác định trước ai là người đứng tên bảo lãnh, cá nhân hay tổ chức, để chọn đúng mẫu ngay từ đầu.
7. Dịch vụ xin visa thăm thân cho người nước ngoài tại AZVLAW

Với hơn 10.000 hồ sơ pháp lý được xử lý từ năm 2016, AZVLAW đã đồng hành cùng nhiều khách hàng thực hiện thành công thủ tục visa thăm thân và bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam. Nhờ thường xuyên cập nhật các quy định mới, trong đó có Thông tư 70/2026/TT-BCA về biểu mẫu xuất nhập cảnh, AZVLAW giúp khách hàng sử dụng đúng mẫu hồ sơ hiện hành, tránh trường hợp nộp nhầm biểu mẫu cũ dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc phải bổ sung, làm kéo dài thời gian giải quyết.
Bên cạnh việc chuẩn bị và nộp đơn NA3, AZVLAW hỗ trợ trọn vòng đời hồ sơ chứ không dừng lại ở một lần nộp đơn. Nếu sau khi nhập cảnh, thân nhân có nhu cầu xin gia hạn tạm trú, chuyển đổi sang thẻ tạm trú, hoặc phát sinh thủ tục pháp lý khác liên quan đến kết hôn hay cư trú dài hạn, khách hàng không cần tìm thêm đơn vị mới cho từng bước tiếp theo.
Trường hợp thân nhân được bảo lãnh có kế hoạch đầu tư, kinh doanh hoặc làm việc tại Việt Nam sau chuyến thăm thân, AZVLAW kết nối trực tiếp với AZTAX để xử lý đồng bộ phần pháp lý và kế toán, thuế trong cùng một hệ sinh thái, tránh tình trạng khách hàng phải làm việc với nhiều đơn vị rời rạc.
Việc chuẩn bị đúng mẫu NA3 hiện hành theo Thông tư 70/2026/TT-BCA và điền chính xác từng mục là bước quan trọng để hồ sơ bảo lãnh thân nhân được tiếp nhận thuận lợi ngay từ lần đầu, tránh mất thời gian bổ sung hoặc nộp lại. Trong giai đoạn biểu mẫu vừa thay đổi, nhiều gia đình có thể còn bỡ ngỡ với mẫu và thủ tục mới. Nếu gặp khó khăn khi chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam, khách hàng có thể liên hệ AZVLAW để được đánh giá hồ sơ miễn phí trước khi nộp.
8. Câu hỏi thường gặp về mẫu NA3

8.1 Mẫu NA3 là gì và ai được sử dụng?
Đây là đơn bảo lãnh cho thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam, dùng để đề nghị Cục Quản lý xuất nhập cảnh cho thân nhân nhập cảnh theo diện thăm thân. Đối tượng sử dụng gồm công dân Việt Nam và người nước ngoài có thẻ thường trú hoặc tạm trú hợp lệ tại Việt Nam.
8.2 Mẫu NA3 mới nhất theo Thông tư 70/2026/TT-BCA có gì khác so với mẫu cũ theo Thông tư 04/2015/TT-BCA?
Từ ngày 01/07/2026, đơn NA3 được sửa đổi theo Thông tư 70/2026/TT-BCA, thay thế bản ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA. Cấu trúc ba phần thông tin người bảo lãnh, người được bảo lãnh và đề nghị cơ quan quản lý về cơ bản vẫn giữ tinh thần chung, tuy nhiên người đọc nên đối chiếu bản chính thức mới nhất trước khi nộp.
8.3 Người nước ngoài đang có thẻ tạm trú tại Việt Nam có được đứng ra bảo lãnh thân nhân nhập cảnh không?
Có. Người nước ngoài đang có thẻ tạm trú hợp lệ vẫn được đứng ra bảo lãnh thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh. Tuy nhiên, Mục I của đơn trong trường hợp này cần được thủ trưởng cơ quan hoặc tổ chức mời, bảo lãnh xác nhận, thay vì Công an cấp xã, phường như trường hợp công dân Việt Nam.
8.4 Hồ sơ bảo lãnh thân nhân người nước ngoài nhập cảnh cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Hồ sơ cơ bản gồm đơn bảo lãnh đã điền đầy đủ và có xác nhận Mục I, bản sao có chứng thực giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh, cùng giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy chứng nhận quan hệ gia đình, tùy từng trường hợp cụ thể.
8.5 Đơn NA3 nộp ở đâu và cần xác nhận của cơ quan nào trước khi nộp?
Đơn được nộp trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an. Trước khi nộp, Mục I cần được Công an cấp xã, phường nơi người bảo lãnh cư trú xác nhận, hoặc thủ trưởng cơ quan, tổ chức bảo lãnh xác nhận nếu người bảo lãnh là người nước ngoài có thẻ tạm trú.
8.6 Điền sai hoặc thiếu thông tin trên mẫu NA3 có bị từ chối hồ sơ không, xử lý thế nào?
Hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối tiếp nhận nếu thông tin khai sai, thiếu, hoặc không khớp với giấy tờ kèm theo. Người bảo lãnh nên rà soát kỹ từng mục, đối chiếu với giấy tờ gốc trước khi nộp, và có thể nhờ đơn vị tư vấn pháp lý kiểm tra trước để giảm rủi ro bị trả lại.

