Tải mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty mới nhất 2026 File Word

Mẫu giấy ủy quyền đăng ký thành lập doanh nghiệp – Tải File Word

Mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty được sử dụng khi người có thẩm quyền không trực tiếp thực hiện thủ tục thành lập công ty mà ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thực hiện. Trong bài viết này, AZVLAW cung cấp mẫu giấy ủy quyền mới nhất, hướng dẫn cách điền, những nội dung cần lưu ý và quy định về ủy quyền theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, giúp bạn chuẩn bị giấy ủy quyền và hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đầy đủ, hạn chế sai sót trong quá trình thực hiện thủ tục.

1. Tải mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty

Mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty
Mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty

Tải File Word:

Mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty được AZVLAW xây dựng theo quy định hiện hành, bao gồm đầy đủ các nội dung cần thiết và được trình bày rõ ràng, dễ sử dụng. Người dùng có thể nhanh chóng điền thông tin, hoàn thiện giấy ủy quyền và chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Tải mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty
Tải mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty

2. Hướng dẫn cách điền mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty

Để văn bản ủy quyền được lập đầy đủ và thuận tiện khi thực hiện thủ tục, người lập cần kiểm tra, kê khai chính xác thông tin của bên ủy quyền, bên nhận ủy quyền, đồng thời xác định rõ công việc, phạm vi và thời gian ủy quyền.

Hướng dẫn cách điền mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty
Hướng dẫn cách điền mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty

Cụ thể:

(1) Điền các thông tin bên ủy quyền

Tại mục “Bên ủy quyền (Bên A)”, điền đầy đủ thông tin của người thực hiện việc ủy quyền, gồm:

  • Họ và tên.
  • Ngày, tháng, năm sinh.
  • Dân tộc, quốc tịch.
  • Loại giấy tờ pháp lý và số hiệu tương ứng.
  • Ngày cấp, nơi cấp.
  • Địa chỉ liên lạc.

Các thông tin này cần được kê khai đúng và thống nhất với giấy tờ pháp lý của người ủy quyền để tránh nhầm lẫn trong quá trình thực hiện thủ tục.

(2) Điền thông tin bên được ủy quyền

Tại mục “Bên được ủy quyền (Bên B)”, ghi thông tin của cá nhân được giao thực hiện thủ tục, bao gồm:

  • Họ và tên.
  • Số CCCD hoặc giấy tờ pháp lý tương ứng.
  • Ngày cấp, nơi cấp.
  • Địa chỉ.

Người được ủy quyền cần được xác định rõ để có căn cứ thực hiện các công việc trong phạm vi mà Bên A giao.

(3) Ghi rõ nội dung ủy quyền

  • Đây là phần quan trọng nhất của giấy ủy quyền. Người lập cần nêu cụ thể Bên B được thực hiện những công việc nào thay mặt Bên A.
  • Đối với thủ tục thành lập công ty, có thể liệt kê các công việc như: soạn thảo hồ sơ, nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, theo dõi tình trạng hồ sơ, nhận kết quả và thực hiện các công việc khác trong phạm vi được ủy quyền.
  • Phạm vi càng rõ ràng thì càng hạn chế tranh chấp hoặc nhầm lẫn về quyền hạn của người được ủy quyền.

(4) Ghi quyền và nghĩa vụ của người được ủy quyền

  • Tại nội dung này cần xác định phạm vi quyền hạn của Bên B khi thực hiện công việc. Nếu Bên B được thay mặt Bên A thực hiện, ký hoặc lập các giấy tờ liên quan thì cần ghi nhận cụ thể trong phạm vi ủy quyền.
  • Không nên ghi phạm vi quá rộng nếu thực tế chỉ cần ủy quyền thực hiện một số công việc nhất định.

(5) Điền thù lao ủy quyền

  • Tại mục “Thù lao ủy quyền”, ghi rõ mức thù lao hoặc thỏa thuận giữa hai bên.
  • Nếu việc ủy quyền không có thù lao, có thể ghi rõ: “Không có thù lao” để thể hiện thống nhất giữa Bên A và Bên B.

(6) Ghi thời hạn ủy quyền

  • Người lập cần xác định rõ thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc việc ủy quyền.
  • Với trường hợp thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp, có thể xác định thời hạn từ ngày giấy ủy quyền được ký cho đến khi hoàn tất công việc được ủy quyền, nếu phù hợp với thỏa thuận của các bên.

(7) Ký và hoàn tất giấy ủy quyền

  • Sau khi kiểm tra toàn bộ thông tin, các bên ký vào giấy ủy quyền theo đúng vị trí.
  • Đặc biệt, cần kiểm tra lại họ tên, số giấy tờ pháp lý, phạm vi ủy quyền, thời hạn và nội dung công việc trước khi sử dụng để thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

3. Quy định ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo Nghị định 168

Quy định ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo Nghị định 168
Quy định ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo Nghị định 168

Điều 12 Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định về việc ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Theo quy định này, người có thẩm quyền ký văn bản mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp được phép giao cho cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt mình thực hiện các thủ tục liên quan.

Cụ thể:

(1) Ủy quyền cho cá nhân

Trường hợp người có thẩm quyền ủy quyền cho cá nhân thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ cần đính kèm giấy tờ thể hiện việc ủy quyền. Văn bản này không yêu cầu phải công chứng hoặc chứng thực theo quy định.

(2) Ủy quyền cho tổ chức

Nếu ủy quyền cho tổ chức, hồ sơ cần có bản sao hợp đồng ủy quyền và giấy giới thiệu hoặc văn bản phân công nhiệm vụ của tổ chức cho cá nhân trực tiếp thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

(3) Ủy quyền cho đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính công ích

Trường hợp ủy quyền cho đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính công ích, nhân viên bưu chính phải nộp bản sao phiếu gửi hồ sơ theo mẫu do đơn vị cung cấp dịch vụ phát hành, có chữ ký xác nhận của nhân viên bưu chính và người có thẩm quyền ký văn bản đề nghị đăng ký doanh nghiệp.

(4) Ủy quyền cho đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính không phải bưu chính công ích

Việc ủy quyền được thực hiện theo quy định đối với trường hợp ủy quyền cho tổ chức, bao gồm các giấy tờ chứng minh việc ủy quyền và phân công người trực tiếp thực hiện thủ tục.

(5) Trách nhiệm và xác thực điện tử

Người ủy quyền và người được ủy quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, trung thực và chính xác của việc ủy quyền. Hai bên phải thực hiện xác thực điện tử để được cấp đăng ký doanh nghiệp. Trường hợp hệ thống xác thực điện tử bị gián đoạn, người ủy quyền thực hiện xác thực sau khi doanh nghiệp được cấp đăng ký.

Nếu người ủy quyền không xác nhận hoặc xác nhận không ủy quyền, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh có thể yêu cầu doanh nghiệp thực hiện báo cáo theo quy định.

(6) Trường hợp chưa có tài khoản định danh điện tử

Nếu người ủy quyền chưa có tài khoản định danh điện tử để thực hiện xác thực, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải kèm theo bản sao thẻ Căn cước, thẻ Căn cước công dân, hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay thế hộ chiếu còn hiệu lực của người ủy quyền.

Lưu ý: Khi sử dụng các quy định trên để lập giấy ủy quyền, cần xác định đúng chủ thể ủy quyền, người được ủy quyền và phạm vi công việc được giao để chuẩn bị thành phần hồ sơ phù hợp.

4. Quy định về quyền thành lập và nghĩa vụ đăng ký doanh nghiệp

Quy định về quyền thành lập và nghĩa vụ đăng ký doanh nghiệp
Quy định về quyền thành lập và nghĩa vụ đăng ký doanh nghiệp

Theo Điều 5 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, quyền thành lập doanh nghiệp và nghĩa vụ đăng ký doanh nghiệp được quy định như sau:

  • Quyền thành lập doanh nghiệp: Cá nhân, tổ chức có quyền thành lập doanh nghiệp theo quy định pháp luật và được Nhà nước bảo hộ quyền này.
  • Nghĩa vụ đăng ký và công khai thông tin: Người thành lập doanh nghiệp và doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện đầy đủ, kịp thời thủ tục đăng ký doanh nghiệp, đồng thời công khai thông tin về việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
  • Trách nhiệm của cơ quan đăng ký kinh doanh: Cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan có liên quan không được gây phiền hà cho tổ chức, cá nhân trong quá trình tiếp nhận hồ sơ và giải quyết thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

Như vậy, pháp luật vừa bảo đảm quyền tự do thành lập doanh nghiệp của cá nhân, tổ chức, vừa đặt ra yêu cầu tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ về đăng ký và công khai thông tin trong quá trình thành lập, hoạt động doanh nghiệp.

5. Những nội dung cần lưu ý trong giấy ủy quyền đăng ký thành lập doanh nghiệp

Những nội dung cần lưu ý trong giấy ủy quyền đăng ký thành lập doanh nghiệp
Những nội dung cần lưu ý trong giấy ủy quyền đăng ký thành lập doanh nghiệp

Việc soạn thảo giấy ủy quyền đăng ký thành lập doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin rõ ràng, chính xác và phù hợp với phạm vi công việc được giao. Nội dung giấy ủy quyền nên xác định cụ thể quyền hạn, trách nhiệm, thời hạn và các khoản chi phí liên quan, qua đó hạn chế sai sót khi thực hiện thủ tục và tránh phát sinh tranh chấp giữa các bên.

Phạm vi ủy quyền

Phạm vi ủy quyền là nội dung quan trọng cần được xác định rõ trong giấy ủy quyền. Bên ủy quyền nên liệt kê cụ thể những công việc mà bên được ủy quyền được phép thực hiện, tránh sử dụng các cách diễn đạt chung chung hoặc có thể hiểu theo nhiều nghĩa.

Tùy nhu cầu, phạm vi ủy quyền có thể bao gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo quy định;
  • Đại diện nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý và nhận kết quả;
  • Thực hiện việc sửa đổi, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh;
  • Thực hiện các công việc khác có liên quan trong phạm vi được ủy quyền.

Phạm vi ủy quyền không nên quá rộng nếu không cần thiết. Ngược lại, nếu quy định quá hẹp, người được ủy quyền có thể gặp khó khăn khi xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục. Vì vậy, nên xác định rõ từng công việc, quyền hạn và giới hạn ủy quyền ngay từ đầu.

Thời hạn ủy quyền

Thời hạn ủy quyền xác định khoảng thời gian người được ủy quyền có quyền thực hiện các công việc thay mặt bên ủy quyền. Các bên nên thỏa thuận và ghi rõ thời hạn trong giấy ủy quyền để tránh phát sinh vướng mắc về hiệu lực của văn bản.

Có thể xác định thời hạn theo một khoảng thời gian cụ thể, chẳng hạn 06 tháng kể từ ngày ký, hoặc gắn với thời điểm hoàn thành công việc, như từ ngày ký đến khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp và nhận kết quả.

Khi xác định thời hạn, nên dự trù thời gian xử lý hồ sơ cũng như trường hợp hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung. Nếu cần thiết, giấy ủy quyền cũng có thể quy định các trường hợp chấm dứt ủy quyền trước thời hạn theo thỏa thuận của các bên.

Quy định về chi phí và thù lao

Nếu việc ủy quyền có phát sinh thù lao hoặc chi phí, các bên nên thống nhất và ghi nhận rõ để hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.

Giấy ủy quyền có thể xác định:

  • Mức thù lao hoặc việc ủy quyền không có thù lao;
  • Phương thức và thời điểm thanh toán;
  • Bên chịu các khoản lệ phí, phí đăng ký và chi phí phát sinh;
  • Việc tạm ứng hoặc hoàn trả chi phí khi người được ủy quyền thực hiện thủ tục.

Cần phân biệt thù lao ủy quyền với chi phí thực hiện thủ tục. Thù lao là khoản tiền trả cho việc thực hiện công việc theo thỏa thuận, trong khi chi phí có thể bao gồm lệ phí nhà nước, phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp và các khoản chi phí hợp lý khác.

Trường hợp sử dụng dịch vụ thành lập doanh nghiệp, các nội dung về phí dịch vụ, thù lao và chi phí phát sinh nên được quy định cụ thể trong hợp đồng dịch vụ; giấy ủy quyền chủ yếu xác lập phạm vi quyền đại diện để thực hiện thủ tục.

6. Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp

6.1 Giấy ủy quyền đăng ký doanh nghiệp có cần công chứng không?

Không bắt buộc. Theo quy định tại Điều 12 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, trường hợp người có thẩm quyền ký văn bản đề nghị đăng ký doanh nghiệp ủy quyền cho cá nhân thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp thì hồ sơ phải kèm theo văn bản ủy quyền. Văn bản ủy quyền này không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

Tuy nhiên, giấy ủy quyền vẫn cần được lập đầy đủ, chính xác thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền, đồng thời xác định rõ phạm vi và thời hạn ủy quyền để thuận tiện khi thực hiện thủ tục.

6.2 Có thể ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không?

. Người có thẩm quyền ký hồ sơ đăng ký doanh nghiệp có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thực hiện thủ tục, bao gồm việc nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Trường hợp ủy quyền cho cá nhân, hồ sơ cần kèm văn bản ủy quyền và văn bản này không bắt buộc công chứng, chứng thực theo Điều 12 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

6.3 Người được ủy quyền có được ký hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không?

Có, trong phạm vi được ủy quyền. Người được ủy quyền có thể ký các giấy tờ liên quan đến thủ tục đăng ký doanh nghiệp nếu nội dung ủy quyền cho phép. Việc ký phải đúng phạm vi, nội dung và thẩm quyền được ghi trong văn bản ủy quyền.

6.4 Ai được quyền nhận ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp?

Người có thẩm quyền ký hồ sơ đăng ký doanh nghiệp có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt thực hiện thủ tục. Ngoài ra, việc ủy quyền còn có thể thực hiện thông qua đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính theo quy định pháp luật.

Trên đây là những thông tin về mẫu giấy ủy quyền thành lập công ty và quy định liên quan đến việc ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Hy vọng nội dung từ AZVLAW giúp bạn chuẩn bị giấy ủy quyền và hồ sơ đúng quy định. Nếu cần hỗ trợ tư vấn hoặc thực hiện thủ tục thành lập công ty, hãy liên hệ AZVLAW để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status