Visa kết hôn (thị thực thăm thân TT hoặc VR) là giấy phép hợp pháp giúp công dân nước ngoài kết hôn với người Việt Nam nhập cảnh, cư trú lâu dài và xin thẻ tạm trú lên đến 3 năm. Để được cấp thị thực này, người nước ngoài cần có giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp, hộ chiếu còn hạn và công dân Việt Nam đứng ra bảo lãnh. Bài viết này của AZVLAW sẽ chi tiết hóa điều kiện, hồ sơ, quy trình thực hiện mới nhất cùng những lưu ý quan trọng giúp bạn xin thị thực thành công.
1. Visa kết hôn Việt Nam có vai trò gì đối với người nước ngoài?

Visa kết hôn có vai trò quan trọng đối với người nước ngoài có quan hệ hôn nhân với công dân Việt Nam, đặc biệt trong việc nhập cảnh, cư trú và thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan tại Việt Nam.
(1) Tạo cơ sở cư trú hợp pháp tại Việt Nam
Visa kết hôn giúp người nước ngoài có cơ sở nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam khi có quan hệ hôn nhân với công dân Việt Nam. Theo Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thị thực ký hiệu TT (Thăm thân) được cấp cho người nước ngoài là vợ, chồng, con của công dân Việt Nam hoặc một số trường hợp thân nhân theo quy định.
Sau khi được cấp thị thực phù hợp, người nước ngoài có thể thực hiện các thủ tục cư trú theo thời hạn được cấp và tiếp tục xem xét xin thẻ tạm trú ký hiệu TT nếu đáp ứng đủ điều kiện.
(2) Bảo đảm việc cư trú đúng quy định pháp luật
Theo Điều 20 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, người nước ngoài muốn nhập cảnh Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện theo quy định, trong đó có hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và thị thực, trừ trường hợp được miễn thị thực.
Do đó, việc lựa chọn đúng loại thị thực và thực hiện đúng thủ tục giúp người nước ngoài hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình nhập cảnh, tạm trú và thực hiện thủ tục hành chính tại Việt Nam.
(3) Tạo điều kiện thực hiện các thủ tục sau khi kết hôn
Sau khi đăng ký kết hôn với công dân Việt Nam, người nước ngoài có thể tiếp tục thực hiện các thủ tục về thị thực, thẻ tạm trú hoặc cư trú phù hợp với tình trạng của mình. Theo quy định về thẻ tạm trú, người nước ngoài thuộc diện thị thực TT có thể được xem xét cấp thẻ tạm trú theo quy định pháp luật.
Điều này tạo điều kiện để người nước ngoài duy trì thời gian cư trú ổn định tại Việt Nam thay vì phải thường xuyên thực hiện thủ tục xuất nhập cảnh.
(4) Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình cư trú
Việc duy trì giấy tờ cư trú hợp lệ giúp người nước ngoài có cơ sở chứng minh tình trạng cư trú của mình khi thực hiện các thủ tục hành chính, dân sự và các giao dịch khác tại Việt Nam.
Tuy nhiên, visa kết hôn không đồng nghĩa với việc người nước ngoài đương nhiên được làm việc, mua nhà, sở hữu tài sản hoặc được nhập quốc tịch Việt Nam. Những quyền này được điều chỉnh bởi các quy định pháp luật riêng và cần xem xét theo từng trường hợp cụ thể.
2. Điều kiện xin visa kết hôn tại Việt Nam dành cho người nước ngoài

Để thực hiện thủ tục kết hôn với công dân Việt Nam và tiếp tục thực hiện các thủ tục về thị thực, cư trú sau khi kết hôn, hai bên cần đáp ứng các điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật Việt Nam. Cụ thể:
- Đủ độ tuổi kết hôn: Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Kết hôn trên cơ sở tự nguyện: Việc kết hôn phải do hai bên nam, nữ tự nguyện quyết định, không bị cưỡng ép, lừa dối hoặc cản trở.
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự: Hai bên phải đáp ứng điều kiện về năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật để có thể tự mình xác lập quan hệ hôn nhân.
- Trường hợp công dân Việt Nam đang định cư ở nước ngoài: Người Việt Nam định cư ở nước ngoài cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn.
- Không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn: Quan hệ hôn nhân không được thuộc các trường hợp bị cấm theo khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chẳng hạn như kết hôn giả tạo, tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, đang có vợ hoặc chồng mà kết hôn với người khác và các trường hợp khác theo quy định.
- Đáp ứng yêu cầu đối với người nước ngoài: Trường hợp đăng ký kết hôn tại Việt Nam, người nước ngoài còn phải chuẩn bị các giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân và các giấy tờ cần thiết khác theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật nước mà người đó là công dân.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị cho từng trường hợp xin visa kết hôn

Tùy vào việc người nước ngoài đang ở nước ngoài hay đang cư trú tại Việt Nam, thành phần hồ sơ xin visa có thể khác nhau. Người nộp hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo từng trường hợp để hạn chế việc phải bổ sung trong quá trình xử lý.
(1) Đối với người nước ngoài đang ở nước ngoài
Trường hợp người nước ngoài chưa nhập cảnh Việt Nam, người bảo lãnh tại Việt Nam có thể thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh theo diện phù hợp để chuẩn bị và thực hiện các thủ tục liên quan đến kết hôn.
Hồ sơ thường cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn giá trị của người nước ngoài;
- Giấy tờ của người bảo lãnh tại Việt Nam;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo lãnh và người nước ngoài;
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đối với giấy tờ được lập bằng tiếng nước ngoài, cần thực hiện dịch sang tiếng Việt và chứng thực bản dịch; trường hợp thuộc diện phải hợp pháp hóa lãnh sự thì cần hoàn tất thủ tục này trước khi sử dụng tại Việt Nam.
(2) Đối với người nước ngoài đang ở Việt Nam
Nếu người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam và có nhu cầu thực hiện thủ tục xin thị thực theo diện phù hợp, hồ sơ có thể bao gồm:
- Mẫu NA5 theo quy định;
- Hộ chiếu bản gốc của người nước ngoài;
- Bản sao giấy tờ chứng minh việc khai báo tạm trú;
- Giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo lãnh và người nước ngoài;
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan xuất nhập cảnh.
Hồ sơ bảo lãnh cần có chữ ký của người bảo lãnh. Đối với giấy tờ chứng minh quan hệ được cấp ở nước ngoài, người nộp hồ sơ cần kiểm tra yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và chứng thực trước khi nộp.
Lưu ý: Thành phần hồ sơ và cách thức thực hiện có thể thay đổi tùy vào tình trạng cư trú, quốc tịch của người nước ngoài và loại thị thực đề nghị cấp.
Vì vậy, cần xác định đúng trường hợp trước khi chuẩn bị hồ sơ để tránh thiếu hoặc sử dụng giấy tờ không phù hợp.
4. Thủ tục xin visa kết hôn Việt Nam cho người nước ngoài chi tiết

Tùy vào việc người nước ngoài chưa nhập cảnh hay đang cư trú tại Việt Nam, trình tự thực hiện thủ tục sẽ có sự khác nhau.
Có thể tham khảo các bước cơ bản sau:
Trường hợp 1: Người nước ngoài chưa nhập cảnh Việt Nam
Bước 1: Thực hiện thủ tục xin thị thực để nhập cảnh Việt Nam
Người bảo lãnh tại Việt Nam chuẩn bị và thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh theo loại thị thực phù hợp với từng trường hợp.
Đối với thị thực điện tử (E-visa), hồ sơ được thực hiện trên cổng thông tin điện tử chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh:
- Cổng thông tin E-visa: evisa.gov.vn
- Chuẩn bị hộ chiếu còn giá trị sử dụng và các thông tin, giấy tờ theo yêu cầu.
- Thời gian giải quyết E-visa theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Sau khi được cấp E-visa, người nước ngoài có thể sử dụng thị thực để nhập cảnh Việt Nam tại cửa khẩu quốc tế được phép.
Bước 2: Nhập cảnh Việt Nam
Khi nhập cảnh, người nước ngoài xuất trình hộ chiếu và E-visa theo quy định tại cửa khẩu. Sau khi nhập cảnh, cần thực hiện khai báo tạm trú và tuân thủ thời hạn tạm trú được cấp.
Trường hợp mục đích cư trú thay đổi hoặc người nước ngoài đã kết hôn với công dân Việt Nam, có thể tiếp tục thực hiện thủ tục xin loại thị thực hoặc giấy tờ cư trú phù hợp theo quy định.
Trường hợp 2: Người nước ngoài đang ở Việt Nam
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp thị thực phù hợp
Người bảo lãnh chuẩn bị hồ sơ theo quy định, trong đó có thể bao gồm:
- Mẫu NA5;
- Hộ chiếu bản gốc của người nước ngoài;
- Giấy tờ của người bảo lãnh;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo lãnh và người nước ngoài;
- Giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam;
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đối với giấy tờ được cấp bằng tiếng nước ngoài, cần thực hiện dịch thuật, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự nếu thuộc trường hợp phải hợp pháp hóa.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền theo quy định. Tùy thủ tục cụ thể, người nộp có thể thực hiện trực tiếp hoặc thông qua hình thức trực tuyến nếu được áp dụng.
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra hồ sơ và yêu cầu bổ sung nếu giấy tờ chưa đầy đủ hoặc chưa đáp ứng yêu cầu.
Bước 3: Nộp lệ phí và nhận kết quả
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, người nộp thực hiện nghĩa vụ lệ phí theo quy định và nhận kết quả tại địa điểm đã đăng ký.
Người nước ngoài cần kiểm tra kỹ loại thị thực, thời hạn thị thực và thời hạn tạm trú sau khi nhận kết quả để bảo đảm việc cư trú tại Việt Nam đúng quy định.
5. Chi phí và thời gian xử lý hồ sơ xin visa kết hôn Việt Nam

Chi phí và thời gian xử lý visa phụ thuộc vào loại thị thực, thời hạn và hình thức nhập cảnh. Người nộp hồ sơ nên xác định đúng diện visa để dự trù chi phí và thời gian thực hiện phù hợ
Chi phí xin visa kết hôn Việt Nam
Lệ phí cấp thị thực phụ thuộc vào số lần nhập cảnh và thời hạn của thị thực. Mức lệ phí tham khảo như sau:
- Thị thực nhập cảnh một lần: 25 USD.
- Thị thực nhập cảnh nhiều lần, thời hạn không quá 90 ngày: 50 USD.
- Thị thực nhập cảnh nhiều lần, thời hạn trên 90 ngày đến 180 ngày: 95 USD.
- Thị thực nhập cảnh nhiều lần, thời hạn trên 180 ngày đến 1 năm: 135 USD.
- Thị thực nhập cảnh nhiều lần, thời hạn trên 1 năm đến 2 năm: 145 USD.
- Thị thực nhập cảnh nhiều lần, thời hạn trên 2 năm đến 5 năm: 155 USD.
Ngoài lệ phí cấp thị thực, người nước ngoài có thể phát sinh thêm chi phí dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc phí dịch vụ nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ.
Sau khi kết hôn với công dân Việt Nam, người nước ngoài có thể xem xét thực hiện thủ tục xin thẻ tạm trú diện TT nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định. Thẻ tạm trú này có thời hạn theo quy định pháp luật và không nên mặc định là được cấp 3 năm trong mọi trường hợp.
Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký kết hôn và xin visa kết hôn
- Thời gian đăng ký kết hôn: Đối với trường hợp đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiếp nhận, kiểm tra và giải quyết hồ sơ theo quy định. Thời gian thực hiện phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và việc xác minh thông tin trong từng trường hợp.
- Thời gian xin visa sau khi đăng ký kết hôn: Sau khi có Giấy chứng nhận kết hôn, người nước ngoài có thể thực hiện thủ tục xin thị thực hoặc thẻ tạm trú diện TT nếu đáp ứng đủ điều kiện. Thời gian xử lý phụ thuộc vào loại thủ tục, thành phần hồ sơ và cơ quan tiếp nhận.
Lưu ý: Thời gian trên có thể thay đổi tùy từng trường hợp.
Việc chuẩn bị đầy đủ, chính xác các giấy tờ cần thiết ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế thời gian bổ sung và xử lý hồ sơ.
6. Những điều cần lưu ý khi xin visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam

Để quá trình xin visa kết hôn diễn ra thuận lợi, người nước ngoài cần lưu ý một số vấn đề quan trọng liên quan đến hồ sơ, thời hạn visa và tình trạng cư trú tại Việt Nam.
- Hôn nhân phải tự nguyện và hợp pháp: Hai bên không được kết hôn giả tạo hoặc thuộc các trường hợp bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình. Cơ quan có thẩm quyền có thể xác minh khi cần thiết.
- Theo dõi thời hạn visa: Người nước ngoài cần kiểm tra thời hạn visa và tạm trú, chủ động thực hiện thủ tục gia hạn hoặc cấp mới trước khi hết hạn để tránh bị xử phạt do quá hạn.
- Khi thay đổi tình trạng hôn nhân: Trường hợp ly hôn hoặc quan hệ hôn nhân chấm dứt, người nước ngoài cần kiểm tra lại tình trạng visa, thẻ tạm trú và thực hiện thủ tục phù hợp.
- Hồ sơ phải chính xác, đầy đủ: Giấy tờ nước ngoài cần được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và chứng thực theo quy định nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.
- Xác định đúng loại visa: “Visa kết hôn” là cách gọi phổ biến; người nước ngoài cần xác định đúng loại thị thực hoặc thẻ tạm trú phù hợp với trường hợp của mình.
7. Dịch vụ hỗ trợ làm visa kết hôn cho người nước ngoài tại AZVLAW

Việc chuẩn bị hồ sơ visa cho người nước ngoài có thể phát sinh nhiều yêu cầu khác nhau tùy theo mục đích nhập cảnh, thời hạn lưu trú và tình trạng hồ sơ. AZVLAW cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thủ tục visa, giúp khách hàng chuẩn bị hồ sơ phù hợp và hạn chế sai sót trong quá trình thực hiện.
Một số dịch vụ AZVLAW cung cấp gồm:
- Visa ngắn hạn: Visa du lịch, visa doanh nghiệp và visa thăm thân với thời hạn tùy từng trường hợp.
- Visa dài hạn: Hỗ trợ visa lao động, visa đầu tư cho người nước ngoài có nhu cầu làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam.
- Visa xuất nhập cảnh: Hỗ trợ các thủ tục liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh và cấp visa theo nhu cầu.
- Giấy miễn thị thực: Tư vấn và hỗ trợ hồ sơ xin giấy miễn thị thực cho người nước ngoài thuộc trường hợp được áp dụng.
- Chuyển đổi mục đích visa: Tư vấn phương án chuyển đổi sang loại thị thực phù hợp khi mục đích lưu trú của người nước ngoài thay đổi và đáp ứng điều kiện theo quy định.
- Công văn xuất nhập cảnh: Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Bên cạnh dịch vụ làm visa cho người nước ngoài tại Việt Nam, AZVLAW còn hỗ trợ khách hàng Việt Nam thực hiện thủ tục xin visa đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ như Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Nhật Bản, Hong Kong, các nước châu Âu, Canada và nhiều quốc gia khác.
8. Các câu hỏi thường gặp về visa kết hôn

8.1 Nếu vợ hoặc chồng là người Việt Nam thay đổi nơi cư trú thì có cần cập nhật thông tin không?
Có, nếu việc thay đổi nơi ở ảnh hưởng đến địa chỉ tạm trú của người nước ngoài. Khi chuyển sang nơi ở mới, người nước ngoài cần thực hiện khai báo tạm trú theo quy định và cập nhật thông tin cư trú khi cần thiết để bảo đảm hồ sơ luôn chính xác.
8.2 Người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam sau khi kết hôn với công dân Việt Nam không?
Có. Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo khoản 8 Điều 154 Bộ luật Lao động. Tuy nhiên, từ năm 2026, trường hợp này cần thực hiện thủ tục thông báo với cơ quan có thẩm quyền trước ít nhất 3 ngày làm việc trước khi bắt đầu làm việc.
8.3 Kết hôn với người Việt Nam có được mua nhà hoặc đứng tên tài sản tại Việt Nam không?
Có. Theo điểm c khoản 2 Điều 20 Luật Nhà ở 2023, cá nhân nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam được sở hữu nhà ở và có quyền của chủ sở hữu nhà ở như công dân Việt Nam.
Tuy nhiên, việc đứng tên và cấp Giấy chứng nhận đối với từng loại tài sản vẫn phải tuân thủ quy định pháp luật tương ứng. Vì vậy, người nước ngoài nên kiểm tra điều kiện cụ thể trước khi thực hiện giao dịch.
8.4 Nếu giấy đăng ký kết hôn được cấp ở nước ngoài thì có sử dụng để thực hiện thủ tục tại Việt Nam không?
Có. Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp có thể được sử dụng để thực hiện các thủ tục tại Việt Nam. Tuy nhiên, trường hợp công dân Việt Nam đăng ký kết hôn ở nước ngoài cần thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn vào Sổ hộ tịch tại Việt Nam theo quy định. Hồ sơ có giấy tờ chứng nhận việc kết hôn do cơ quan nước ngoài cấp.
Qua những nội dung được chia sẻ, hy vọng bạn đã có thêm thông tin hữu ích về thủ tục xin visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam và hiểu rõ hơn những vấn đề cần lưu ý trong quá trình thực hiện. Tùy vào từng trường hợp cụ thể, yêu cầu về hồ sơ và thủ tục có thể khác nhau, do đó việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp cho quá trình xử lý diễn ra thuận lợi hơn. Nếu cần hỗ trợ hoặc giải đáp các vấn đề liên quan, bạn có thể liên hệ AZVLAW để được tư vấn phù hợp với trường hợp của mình.

