Mẫu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp để xác nhận tình trạng hôn nhân của một người theo thông tin được kiểm tra tại thời điểm giải quyết hồ sơ. Văn bản này thường được yêu cầu trong các thủ tục như đăng ký kết hôn, giao dịch nhà đất, vay vốn hoặc những công việc cần chứng minh tình trạng hôn nhân. Bài viết của AZVLAW sẽ cung cấp mẫu tải miễn phí,, hướng dẫn điền mẫu và lưu ý những trường hợp đặc biệt.
1. Mẫu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân năm 2026
Mẫu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân áp dụng trong năm 2026 được ban hành tại Phụ lục kèm theo Thông tư 04/2020/TT-BTP. Đây là biểu mẫu do cơ quan có thẩm quyền sử dụng để xác nhận tình trạng hôn nhân của cá nhân sau khi giải quyết hồ sơ theo quy định.

Cần phân biệt Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân với Tờ khai cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Giấy xác nhận là kết quả được cơ quan có thẩm quyền cấp; còn tờ khai là biểu mẫu người dân sử dụng khi đề nghị giải quyết thủ tục.
Theo Điều 23 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có giá trị 06 tháng kể từ ngày cấp. Giấy được sử dụng để đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc nước ngoài, hoặc phục vụ mục đích khác theo nội dung ghi trên giấy.
Lưu ý: Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân chỉ có giá trị sử dụng đúng mục đích đã ghi. Nếu sử dụng vào mục đích khác với nội dung được xác nhận, giấy sẽ không có giá trị cho mục đích đó. Vì vậy, người yêu cầu cần kê khai chính xác mục đích sử dụng khi làm thủ tục xin cấp giấy.
2. Hướng dẫn điền mẫu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân

Theo Điều 33 Thông tư 04/2020/TT-BTP, cách ghi mục “Tình trạng hôn nhân” cần căn cứ vào tình trạng thực tế của người yêu cầu
Việc điền mẫu đơn xin xác nhận tình trạng hôn nhân cần bảo đảm thông tin chính xác và đầy đủ theo hướng dẫn. Dưới đây, AZVLAW sẽ hướng dẫn cách kê khai từng mục, giúp bạn hạn chế sai sót khi chuẩn bị hồ sơ.
- Chưa từng kết hôn: Ghi “Hiện tại chưa đăng ký kết hôn với ai”.
- Đang có vợ hoặc chồng: Ghi họ tên vợ hoặc chồng, số Giấy chứng nhận kết hôn, cơ quan cấp và ngày cấp.
- Đã ly hôn, chưa kết hôn lại: Ghi thông tin bản án hoặc quyết định ly hôn và xác nhận hiện tại chưa đăng ký kết hôn với ai.
- Vợ hoặc chồng đã chết, chưa kết hôn lại: Ghi thông tin giấy tờ chứng minh việc vợ hoặc chồng đã chết và xác nhận hiện tại chưa đăng ký kết hôn với ai.
- Xin xác nhận tình trạng hôn nhân trong một khoảng thời gian trước đây: Ghi rõ thời gian cần xác nhận và tình trạng hôn nhân tương ứng.
- Từng cư trú tại nhiều địa phương: Nêu rõ tình trạng hôn nhân trong thời gian cư trú tại từng địa phương.
Đối với trường hợp được Cơ quan đại diện cấp giấy khi cư trú ở nước ngoài, mục “Nơi cư trú” ghi theo địa chỉ hiện tại của người yêu cầu; tình trạng hôn nhân được xác định dựa trên kết quả kiểm tra dữ liệu hộ tịch theo quy định.
4. Hồ sơ, thủ tục cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân

Để xin cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, người yêu cầu cần nắm rõ hồ sơ, nơi nộp và các bước thực hiện theo quy định. AZVLAW sẽ hướng dẫn cụ thể về quy trình, thời gian giải quyết và lệ phí để bạn thuận tiện chuẩn bị và hoàn tất thủ tục.
[1] Hồ sơ xin cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
Hồ sơ xin cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân thường gồm:
- Tờ khai theo mẫu: Kê khai đầy đủ, chính xác thông tin cá nhân và mục đích sử dụng giấy.
- Giấy tờ tùy thân: Cung cấp thông tin hoặc giấy tờ cần thiết để xác minh nhân thân theo yêu cầu.
- Giấy tờ liên quan đến tình trạng hôn nhân: Chẳng hạn bản án, quyết định ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng, nếu thuộc trường hợp tương ứng.
- Giấy tờ hộ tịch liên quan: Áp dụng khi việc ly hôn hoặc hủy kết hôn được giải quyết ở nước ngoài và thuộc trường hợp phải ghi vào sổ hộ tịch Việt Nam.
- Giấy ủy quyền: Chuẩn bị khi nhờ người khác thực hiện thủ tục và pháp luật yêu cầu.
Tùy từng trường hợp, cơ quan tiếp nhận có thể tra cứu dữ liệu hộ tịch hoặc yêu cầu bổ sung thông tin để xác minh tình trạng hôn nhân.
[2] Thủ tục cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
Thủ tục cơ bản gồm 3 bước:
Bước 1: Nộp hồ sơ. Người yêu cầu nộp tờ khai và giấy tờ liên quan tại cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền, theo hình thức được áp dụng tại địa phương.
Bước 2: Kiểm tra, xác minh thông tin. Cơ quan tiếp nhận kiểm tra hồ sơ, đối chiếu dữ liệu và hướng dẫn bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần xác minh thêm.
Bước 3: Nhận kết quả. Nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân theo quy định.
Thời gian giải quyết và lệ phí
Thời gian giải quyết: Thời hạn thông thường là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp cần xác minh thêm, thời gian giải quyết thực hiện theo quy định áp dụng.
Lệ phí: Mức thu và trường hợp được miễn lệ phí thực hiện theo quy định hiện hành của pháp luật và địa phương.
Để tránh thiếu giấy tờ hoặc phát sinh thời gian xử lý, người yêu cầu nên kiểm tra thủ tục đang áp dụng trên Cổng Dịch vụ công hoặc liên hệ cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền trước khi nộp hồ sơ.
5. Các trường hợp đặc biệt khi xin cấp giấy

Một số trường hợp đặc biệt khi xin cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có thể cần thêm giấy tờ hoặc xác minh thông tin. Cụ thể gồm các trường hợp sau:
- Từng đăng ký thường trú tại nhiều địa phương: Nếu không tự chứng minh được tình trạng hôn nhân trong thời gian cư trú trước đây, UBND cấp xã tiếp nhận hồ sơ có thể đề nghị địa phương liên quan xác minh.
- Công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài: Cần liên hệ Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cơ quan hộ tịch có thẩm quyền để được hướng dẫn thủ tục phù hợp.
- Ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục: Cần chuẩn bị văn bản ủy quyền và giấy tờ liên quan theo quy định. Việc công chứng hoặc chứng thực được thực hiện tùy trường hợp pháp luật yêu cầu.
- Đã ly hôn: Chuẩn bị bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật để phục vụ việc xác minh khi cần.
- Vợ hoặc chồng đã mất: Cung cấp giấy chứng tử hoặc trích lục khai tử nếu cần chứng minh tình trạng hôn nhân.
- Có yếu tố nước ngoài: Trường hợp kết hôn hoặc ly hôn ở nước ngoài có thể cần giấy tờ hộ tịch liên quan, bản dịch tiếng Việt và hợp pháp hóa lãnh sự nếu không thuộc diện được miễn. Người đã ly hôn hoặc hủy việc kết hôn ở nước ngoài cần thực hiện thủ tục ghi chú hộ tịch khi thuộc trường hợp pháp luật quy định.
Lưu ý: Thành phần hồ sơ và cách giải quyết phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Bạn nên kiểm tra thủ tục hành chính hiện hành hoặc liên hệ cơ quan hộ tịch có thẩm quyền để được hướng dẫn chính xác.
6. Lưu ý khi xin cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân

Khi xin cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, bạn cần kê khai thông tin trung thực, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và xác định đúng mục đích sử dụng để hạn chế sai sót trong quá trình giải quyết. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Kê khai chính xác tình trạng hôn nhân: Thông tin về việc chưa kết hôn, đã ly hôn hoặc vợ/chồng đã mất phải đúng thực tế và phù hợp với dữ liệu hộ tịch.
- Xác định đúng mục đích sử dụng: giấy xác nhận tình trạng hôn nhân chỉ có giá trị sử dụng theo mục đích ghi trên giấy.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ: Bổ sung giấy tờ liên quan đến việc ly hôn, vợ/chồng đã mất hoặc thời gian cư trú trước đây nếu thuộc trường hợp cần xác minh.
- Kiểm tra thông tin trước khi nhận giấy: Đối chiếu họ tên, ngày tháng năm sinh, tình trạng hôn nhân và mục đích sử dụng để kịp thời đề nghị điều chỉnh nếu có sai sót.
- Lưu ý thời hạn sử dụng: Theo Điều 23 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, giấy có giá trị 06 tháng kể từ ngày cấp; cần kiểm tra quy định hiện hành và yêu cầu của nơi tiếp nhận trước khi sử dụng.
Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ và kiểm tra thông tin ngay từ đầu sẽ giúp quá trình xin cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân diễn ra thuận lợi, hạn chế việc bổ sung hoặc xác minh lại.
7. Câu hỏi thường gặp về giấy xác nhận tình trạng hôn nhân

7.1 Có thể nhờ người khác xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân thay không?
Có. Người yêu cầu có thể ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục trong trường hợp pháp luật cho phép. Hồ sơ ủy quyền và giấy tờ kèm theo cần đáp ứng quy định hiện hành.
7.2 Mất giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có xin cấp lại được không?
Có thể đề nghị cấp giấy mới khi có nhu cầu sử dụng. Người yêu cầu cần kê khai và thực hiện thủ tục theo quy định áp dụng cho trường hợp cụ thể.
7.3 Có được dùng một giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cho nhiều mục đích khác nhau không?
Không nên sử dụng giấy cho mục đích khác với nội dung đã ghi trên giấy. Nếu phát sinh nhu cầu mới, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn thủ tục xin cấp giấy phù hợp.
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã nắm rõ mẫu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân mới nhất, cách điền tờ khai cũng như hồ sơ và thủ tục xin cấp giấy theo quy định hiện hành. Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và kê khai chính xác thông tin sẽ giúp quá trình thực hiện thủ tục diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian và hạn chế những sai sót không cần thiết. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến mẫu giấy hoặc thủ tục xin cấp, bạn có thể liên hệ với AZVLAW để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.

