Mẫu đơn ly hôn đơn phương 2026: Tải File Word, hướng dẫn điền mẫu

Tải mẫu đơn ly hôn đơn phương kèm hướng dẫn cách viết chi tiết

Mẫu đơn ly hôn đơn phương là giấy tờ quan trọng khi một bên vợ hoặc chồng muốn yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người vẫn chưa biết sử dụng mẫu đơn nào, cách viết các nội dung trong đơn ra sao và cần chuẩn bị những giấy tờ gì để hồ sơ được tiếp nhận. Trong bài viết dưới đây, AZVLAW sẽ cung cấp cho bạn mẫu đơn ly hôn đơn phương mới nhất 2026 cùng hướng dẫn cách viết chi tiết, giúp bạn hiểu rõ cách chuẩn bị đơn, hồ sơ và thực hiện thủ tục đúng quy định, hạn chế sai sót trong quá trình nộp và giải quyết hồ sơ.

1. Tải mẫu đơn ly hôn đơn phương mới nhất – Mẫu 23-DS

Mẫu đơn ly hôn đơn phương (Mẫu số 23-DS)
Mẫu đơn ly hôn đơn phương (Mẫu số 23-DS)

Hiện nay, người yêu cầu ly hôn đơn phương sử dụng mẫu số 23-DS – Đơn khởi kiện, được ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Đây là mẫu đơn được sử dụng khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo thủ tục vụ án dân sự.

Tải mẫu đơn ly hôn đơn phương kèm hướng dẫn cách viết chi tiết
Tải mẫu đơn ly hôn đơn phương kèm hướng dẫn cách viết chi tiết

2. Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn ly hôn đơn phương

Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn ly hôn đơn phương
Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn ly hôn đơn phương

Để hoàn thiện đơn ly hôn đơn phương đúng cách, người làm đơn cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin theo từng mục.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền từng nội dung trong mẫu đơn:

[1] Ngày, tháng, năm: Ghi nơi và thời điểm làm đơn.
Ví dụ: TP. Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 8 năm 2026.

[2] Kính gửi: Ghi tên Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ ly hôn.

[3] Người khởi kiện: Ghi họ tên, địa chỉ, số điện thoại của người làm đơn ly hôn.

[4]Người bị kiện: Ghi họ tên, địa chỉ, số điện thoại của vợ hoặc chồng còn lại.

[5] Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Nếu vụ án có người liên quan thì ghi đầy đủ thông tin; nếu không có thì có thể ghi “Không có”.

[6] Về quan hệ hôn nhân: Ghi thời điểm kết hôn, quá trình chung sống, nguyên nhân mâu thuẫn và lý do muốn ly hôn. Cuối cùng ghi rõ đề nghị Tòa án giải quyết cho ly hôn.

[7] Về con chung: Ghi thông tin của con (nếu có), đồng thời nêu rõ muốn trực tiếp nuôi con và yêu cầu cấp dưỡng như thế nào. Nếu không có con chung thì ghi “Không có”.

[8] Về tài sản: Nếu có tài sản chung và muốn Tòa án chia thì ghi rõ tài sản và yêu cầu phân chia. Nếu không yêu cầu chia tài sản thì ghi “Không yêu cầu Tòa án giải quyết”.

[9] Về công nợ: Nếu có nợ chung và muốn Tòa án giải quyết thì ghi rõ khoản nợ, người cho vay và đề nghị phân chia nghĩa vụ trả nợ. Nếu không có thì ghi “Không có”.

[10] Danh mục tài liệu kèm theo: Liệt kê những giấy tờ gửi cùng đơn, chẳng hạn Giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ tùy thân, giấy khai sinh của con và giấy tờ liên quan đến tài sản, nợ chung.

[11] Phần cuối đơn: Người khởi kiện ký và ghi rõ họ tên. Ly hôn đơn phương không cần chữ ký của người còn lại.

3. Hồ sơ, thủ tục ly hôn đơn phương

Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những giấy tờ gì?

Để quá trình ly hôn đơn phương diễn ra thuận lợi, người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nắm rõ các bước thực hiện tại Tòa án.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, trình tự và thủ tục ly hôn đơn phương, giúp bạn chủ động chuẩn bị giấy tờ và hạn chế sai sót khi thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn đơn phương

Trước khi nộp đơn, người yêu cầu cần chuẩn bị các giấy tờ cần thiết để Tòa án có cơ sở tiếp nhận và giải quyết vụ việc, gồm:

  • Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương;
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của hai vợ chồng;
  • Bản sao giấy khai sinh của con chung nếu có;
  • Tài liệu chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản chung nếu yêu cầu Tòa án phân chia;
  • Các tài liệu, chứng cứ liên quan đến quan hệ hôn nhân, con chung, cấp dưỡng, tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính nếu có.

Nếu Giấy chứng nhận kết hôn bị mất hoặc hồ sơ chưa đầy đủ, người yêu cầu có thể thực hiện thủ tục xin cấp lại, trích lục hoặc bổ sung giấy tờ theo hướng dẫn của Tòa án.

Bước 2: Nộp đơn ly hôn đơn phương

Sau khi hoàn tất hồ sơ, người yêu cầu gửi đơn đến Tòa án có thẩm quyền. Theo nguyên tắc chung, vụ án ly hôn đơn phương được giải quyết tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.

Từ 01/7/2025, cơ cấu Tòa án có sự thay đổi, trong đó Tòa án nhân dân khu vực thực hiện thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ án thuộc phạm vi được giao. Vì vậy, khi làm thủ tục trong năm 2026, cần kiểm tra đúng Tòa án khu vực phụ trách địa bàn trước khi nộp hồ sơ.

Bước 3: Tòa án tiếp nhận và giải quyết vụ án

  • Sau khi nhận đơn, Tòa án kiểm tra nội dung đơn cùng các tài liệu đi kèm. Nếu đủ điều kiện, người khởi kiện được thông báo nộp tiền tạm ứng án phí.
  • Sau khi người khởi kiện nộp biên lai theo quy định, Tòa án tiến hành thụ lý vụ án và thực hiện các thủ tục tố tụng cần thiết. Trong giai đoạn này, Tòa án có thể lấy lời khai, thu thập chứng cứ và tiến hành hòa giải giữa các bên.

Nếu hòa giải không thành hoặc vụ án thuộc trường hợp không tiến hành hòa giải được, Tòa án sẽ thực hiện các bước tiếp theo để đưa vụ án ra xét xử.

Bước 4: Xét xử và giải quyết các yêu cầu liên quan

Khi vụ án đủ điều kiện xét xử, Tòa án tiến hành phiên tòa sơ thẩm. Căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ và tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân, Tòa án xem xét yêu cầu ly hôn và các vấn đề liên quan như quyền nuôi con, cấp dưỡng, phân chia tài sản và nghĩa vụ chung của vợ chồng nếu có yêu cầu.

Thời gian giải quyết ly hôn đơn phương

Thời gian giải quyết không giống nhau ở mọi vụ án mà phụ thuộc vào hồ sơ, mức độ tranh chấp, việc cung cấp chứng cứ và sự phối hợp của các bên.

Những trường hợp có tranh chấp về con hoặc tài sản, bị đơn không hợp tác, không xác định được địa chỉ hoặc có yếu tố nước ngoài thường cần nhiều thời gian hơn để giải quyết.

Án phí ly hôn đơn phương

Người khởi kiện phải thực hiện nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí và án phí theo quy định. Đối với vụ án ly hôn không có tranh chấp về tài sản, án phí sơ thẩm thuộc trường hợp không có giá ngạch là 300.000 đồng.

Nếu Tòa án giải quyết thêm yêu cầu chia tài sản, mức án phí sẽ được xác định dựa trên giá trị tài sản có tranh chấp và mức án phí tương ứng theo

4. Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?

Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?
Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đơn ly hôn đơn phương về nguyên tắc được nộp tại Tòa án có thẩm quyền nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.

Cụ thể:

  • Nếu vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn đơn phương, đơn được nộp tại Tòa án nơi người còn lại cư trú hoặc làm việc.
  • Nếu không xác định được nơi cư trú của bị đơn, có thể xác định thẩm quyền theo nơi cư trú cuối cùng hoặc nơi bị đơn có tài sản trong các trường hợp pháp luật quy định.
  • Một số trường hợp đặc biệt, các bên có thể thỏa thuận bằng văn bản về việc lựa chọn Tòa án có thẩm quyền theo quy định.

Từ 01/7/2025, Tòa án nhân dân khu vực thực hiện thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ án thuộc thẩm quyền trước đây của Tòa án cấp huyện. Vì vậy, khi nộp đơn trong năm 2026, cần xác định Tòa án nhân dân khu vực phụ trách địa bàn có thẩm quyền thay vì tìm theo Tòa án cấp huyện trước đây.

Người yêu cầu có thể nộp hồ sơ bằng một trong các hình thức:

  • Nộp trực tiếp tại Tòa án;
  • Gửi qua dịch vụ bưu chính;
  • Nộp trực tuyến nếu Tòa án có triển khai hình thức này.

Lưu ý: Không phải mọi trường hợp đều được nộp đơn tại Tòa án nơi người yêu cầu cư trú. Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc phải chuyển sang Tòa án khác.

5. Các tình huống thường gặp khi nộp đơn ly hôn đơn phương

Các tình huống thường gặp khi nộp đơn ly hôn đơn phương
Các tình huống thường gặp khi nộp đơn ly hôn đơn phương

Trong quá trình ly hôn đơn phương, người yêu cầu có thể gặp một số vấn đề như bên còn lại không hợp tác, vắng mặt, ở xa hoặc không xác định được nơi cư trú.

Một số trường hợp thường gặp có thể kể đến như:

  • Vợ hoặc chồng không hợp tác khi ly hôn: Bên còn lại không ký đơn, không đồng ý ly hôn hoặc cố tình vắng mặt thì người khởi kiện vẫn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương.
  • Bị đơn ở xa, đi tù hoặc không xác định được nơi cư trú: Trường hợp bị đơn ở xa, đang chấp hành án phạt tù hoặc không rõ địa chỉ, cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền và thực hiện các thủ tục tố tụng phù hợp.
  • Không có bản chính Giấy chứng nhận kết hôn: Nếu bị mất hoặc không còn bản chính Giấy chứng nhận kết hôn, người yêu cầu có thể xin cấp bản sao, trích lục để bổ sung vào hồ sơ.
  • Không thống nhất được người trực tiếp nuôi con: Nếu vợ chồng không thỏa thuận được việc nuôi con, Tòa án sẽ xem xét điều kiện của mỗi bên và quyền lợi của con để quyết định.
  • Có tranh chấp về tài sản hoặc nợ chung: Nếu yêu cầu giải quyết tài sản, nợ chung, người khởi kiện cần cung cấp các giấy tờ, chứng cứ liên quan để Tòa án xem xét.
  • Muốn rút đơn sau khi đã nộp: Người khởi kiện có thể đề nghị rút đơn trong quá trình giải quyết, việc chấp nhận sẽ phụ thuộc vào thời điểm và tình trạng giải quyết vụ án.

6. Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp

6.1 Ly hôn đơn phương có cần chữ ký của người còn lại không?

Không. Khi ly hôn đơn phương, chỉ cần chữ ký của người yêu cầu ly hôn (người khởi kiện). Người còn lại không cần ký vào đơn và cũng không cần đồng ý thì Tòa án mới tiếp nhận, giải quyết vụ án.

Sau khi nhận đơn hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo cho bên còn lại tham gia tố tụng. Nếu người này không hợp tác hoặc cố tình vắng mặt sau khi được triệu tập hợp lệ, vụ án vẫn có thể được giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

6.2 Đơn ly hôn đơn phương có cần công chứng, chứng thực không?

Không. Đơn ly hôn đơn phương không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực chữ ký. Người yêu cầu chỉ cần lập đơn theo đúng mẫu, ký tên và nộp cho Tòa án có thẩm quyền kèm các giấy tờ cần thiết.

Tuy nhiên, các giấy tờ trong hồ sơ như CCCD, giấy khai sinh của con, giấy tờ về tài sản có thể cần bản sao chứng thực hoặc bản sao kèm bản chính để đối chiếu theo yêu cầu của Tòa án. Vì vậy, nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để hạn chế việc phải bổ sung giấy tờ.

6.3 Cha hoặc mẹ có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương thay cho con không?

Không. Về nguyên tắc, cha hoặc mẹ không có quyền tự mình yêu cầu ly hôn đơn phương thay cho con đã thành niên. Quyền yêu cầu giải quyết ly hôn thuộc về vợ hoặc chồng.

Tuy nhiên, cha, mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong một số trường hợp đặc biệt, khi một bên vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra.

Do đó, nếu người con vẫn có đầy đủ năng lực hành vi và có thể tự mình yêu cầu ly hôn thì cha hoặc mẹ không thể đứng đơn thay.

Việc chuẩn bị đúng mẫu đơn ly hôn đơn phương và đầy đủ hồ sơ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình thực hiện thủ tục tại Tòa án. Nếu chưa rõ cách viết đơn, xác định nơi nộp hồ sơ hoặc gặp vướng mắc trong quá trình giải quyết, bạn nên tìm hiểu kỹ quy định áp dụng cho trường hợp của mình. AZVLAW sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và giải đáp các vấn đề liên quan đến ly hôn đơn phương, giúp bạn có hướng xử lý phù hợp và hạn chế những sai sót không đáng có.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status