Mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn gửi Toà án

Mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn gửi Toà án

Sau khi ly hôn, trong một số trường hợp, cha hoặc mẹ có thể yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ cho thấy việc thay đổi là cần thiết và phù hợp với quyền lợi của con. Mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn cần được trình bày đầy đủ thông tin, nêu rõ lý do yêu cầu, hoàn cảnh thực tế và các căn cứ, chứng cứ liên quan. Vậy mẫu đơn được viết như thế nào, cách điền đơn ra sao, cần chuẩn bị những giấy tờ gì và thủ tục thực hiện tại Tòa án như thế nào? AZVLAW sẽ cung cấp mẫu đơn và hướng dẫn chi tiết các nội dung cần biết để bạn có thể chuẩn bị hồ sơ đúng và đầy đủ hơn.

1. Tải mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn

Mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn
Mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn

Để thuận tiện cho việc chuẩn bị hồ sơ, bạn có thể tham khảo mẫu đơn giành quyền nuôi con sau ly hôn. Mẫu đơn giúp bạn có cơ sở để trình bày thông tin cá nhân, hoàn cảnh thực tế và yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con một cách đầy đủ, rõ ràng.

2. Hướng dẫn điền mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn

Hướng dẫn điền mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn
Hướng dẫn điền mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn

Để điền mẫu đơn đúng và hạn chế sai sót, người làm đơn cần cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin cá nhân, thông tin của người đang trực tiếp nuôi con và nội dung yêu cầu gửi đến Tòa án.

Dưới đây là cách ghi thông tin tại từng phần của mẫu đơn để bạn dễ dàng hoàn thiện hồ sơ.

[1] “Kính gửi: Tòa án nhân dân…”: Ghi tên Tòa án có thẩm quyền giải quyết yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con.

[2] “Tên tôi là… Sinh năm…”: Ghi đầy đủ họ tên và năm sinh của người làm đơn.

[3] “Chứng minh nhân dân số… do CA… cấp ngày…”: Ghi số CCCD/Căn cước, cơ quan cấp và ngày cấp.

[4] “Địa chỉ thường trú…”: Ghi đầy đủ địa chỉ thường trú của người làm đơn.

[5] “Nơi cư trú hiện tại…”: Ghi địa chỉ đang sinh sống thực tế. Nếu trùng địa chỉ thường trú, có thể ghi “Như trên”.

[6] “Số điện thoại liên hệ…”: Ghi số điện thoại đang sử dụng để Tòa án liên hệ.

[7] “Là… Sinh năm…”: Ghi họ tên và năm sinh của người đang trực tiếp nuôi con.

[8] “Địa chỉ thường trú…”: Ghi địa chỉ thường trú của người đang trực tiếp nuôi con.

[9] “Hiện cư trú tại…”: Ghi nơi ở hiện tại của người đang trực tiếp nuôi con.

[10] “Người giám hộ… Sinh năm…”: Chỉ điền thông tin nếu con có người giám hộ hợp pháp.

[11] “Số điện thoại liên hệ…”: Ghi số điện thoại của người giám hộ nếu có.

[12] “Kính trình bày với Quý Tòa sự việc sau…”: Trình bày quá trình ly hôn, người đang trực tiếp nuôi con, tình trạng hiện tại và lý do đề nghị thay đổi người trực tiếp nuôi con.

[13] “…giữa tôi và Chị…”: Ghi họ tên người đang trực tiếp nuôi con.

[14] “…… ngày…, tháng…, năm…”: Ghi địa điểm và ngày, tháng, năm lập đơn.

[15] “Người làm đơn”: Người yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con ký và ghi rõ họ tên.

3. Nguyên tắc xác định người trực tiếp nuôi con khi ly hôn

Nguyên tắc xác định người trực tiếp nuôi con khi ly hôn
Nguyên tắc xác định người trực tiếp nuôi con khi ly hôn

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Nếu cha mẹ không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ xem xét dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Vì vậy, trước khi chuẩn bị đơn xin giành quyền nuôi con, bạn cần nắm rõ những căn cứ pháp lý và điều kiện được Tòa án xem xét.

Thỏa thuận của cha mẹ: Cha mẹ có quyền thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn. Trường hợp thỏa thuận phù hợp và bảo đảm quyền lợi của con, Tòa án sẽ xem xét công nhận. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ căn cứ vào điều kiện thực tế của mỗi bên để đưa ra quyết định.

Độ tuổi của con

Độ tuổi của con là một trong những yếu tố được xem xét khi xác định người trực tiếp nuôi con:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: Thông thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
  • Con từ đủ 36 tháng tuổi: Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án xem xét điều kiện của mỗi bên để quyết định người trực tiếp nuôi con.
  • Con từ đủ 7 tuổi trở lên: Khi giải quyết việc nuôi con, Tòa án sẽ ghi nhận và cân nhắc nguyện vọng của trẻ trước khi đưa ra quyết định.

Điều kiện vật chất và tinh thần của cha mẹ

Bên cạnh độ tuổi và nguyện vọng của con, Tòa án còn xem xét điều kiện thực tế của cha và mẹ, chẳng hạn:

  • Điều kiện vật chất: Thu nhập, công việc, chỗ ở và khả năng đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, học tập, chăm sóc sức khỏe của con.
  • Điều kiện tinh thần: Thời gian chăm sóc, giáo dục, sự gắn bó với con và môi trường sống.
  • Khả năng chăm sóc thực tế: Mức độ ổn định và khả năng bảo đảm sự phát triển của con trong cuộc sống hằng ngày.

Do đó, khi xin giành quyền nuôi con sau ly hôn, người yêu cầu nên chuẩn bị các tài liệu, chứng cứ chứng minh điều kiện thực tế của mình. Việc chứng minh đầy đủ sẽ giúp Tòa án có cơ sở đánh giá ai là người có khả năng bảo đảm tốt hơn quyền lợi của con.

4. Thủ tục thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn

Thủ tục thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn
Thủ tục thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn

Thủ tục thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Tùy việc cha mẹ có thỏa thuận được hay không, cách giải quyết có thể khác nhau.

Nhìn chung, người có yêu cầu có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu chuẩn bị các giấy tờ cần thiết, gồm:

  • Đơn yêu cầu hoặc đơn khởi kiện thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn;
  • Bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật;
  • Giấy khai sinh của con;
  • CCCD hoặc giấy tờ tùy thân của người yêu cầu;
  • Các tài liệu, chứng cứ chứng minh căn cứ đề nghị thay đổi người trực tiếp nuôi con.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

Người yêu cầu nộp hồ sơ đến Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Tòa án sẽ kiểm tra đơn và các tài liệu kèm theo để xác định việc tiếp nhận, thụ lý và giải quyết vụ việc.

Bước 3: Nộp tạm ứng án phí, lệ phí

Nếu thuộc trường hợp khởi kiện tranh chấp, mức án phí dân sự sơ thẩm đối với tranh chấp hôn nhân và gia đình không có giá ngạch là 300.000 đồng. Nếu thuộc trường hợp yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự, lệ phí sơ thẩm giải quyết yêu cầu về hôn nhân và gia đình là 300.000 đồng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

Bước 4: Tòa án tiến hành giải quyết

Sau khi thụ lý, Tòa án xem xét các tài liệu, chứng cứ và điều kiện thực tế của cha, mẹ. Trường hợp có tranh chấp, Tòa án tiến hành hòa giải và các thủ tục tố tụng cần thiết. Nếu hòa giải không thành, vụ án có thể được đưa ra xét xử.

Bước 5: Nhận bản án hoặc quyết định của Tòa án

Căn cứ vào điều kiện của cha, mẹ và quyền lợi về mọi mặt của con, Tòa án sẽ quyết định có thay đổi người trực tiếp nuôi con hay không. Các bản án thực tế về tranh chấp thay đổi người trực tiếp nuôi con cũng áp dụng mức 300.000 đồng án phí dân sự sơ thẩm đối với loại tranh chấp này.

Xem thêm: Dịch vụ ly hôn trọn gói. giá tốt 

5. Những chứng cứ cần cung cấp để yêu cầu thay đổi quyền nuôi con

Những chứng cứ cần cung cấp để yêu cầu thay đổi quyền nuôi con
Những chứng cứ cần cung cấp để yêu cầu thay đổi quyền nuôi con

Khi yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn, người yêu cầu cần đưa ra chứng cứ cụ thể chứng minh việc thay đổi là cần thiết và phù hợp với quyền lợi của con. Có thể chuẩn bị các nhóm chứng cứ sau:

  • Chứng minh điều kiện kinh tế: Hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê tài khoản, giấy tờ về tài sản hoặc các tài liệu khác thể hiện thu nhập và khả năng bảo đảm cuộc sống cho con.
  • Chứng minh chỗ ở và môi trường sống: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, hợp đồng thuê nhà hoặc tài liệu chứng minh có nơi ở ổn định, an toàn và phù hợp với việc chăm sóc con.
  • Chứng minh khả năng trực tiếp chăm sóc con: Lịch làm việc, thời gian sinh hoạt, điều kiện đưa đón con đi học, chăm sóc khi con ốm hoặc các tài liệu thể hiện người yêu cầu có đủ thời gian và điều kiện chăm sóc con.
  • Chứng minh người đang nuôi con không còn đủ điều kiện: Nếu có căn cứ cho rằng người đang trực tiếp nuôi con không bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc giáo dục con, có thể cung cấp tin nhắn, hình ảnh, video, hồ sơ y tế, xác nhận của nhà trường, cơ quan có thẩm quyền hoặc các tài liệu liên quan khác.
  • Chứng minh sự gắn bó và điều kiện phát triển của con: Hồ sơ học tập, kết quả học tập, thông tin về quá trình chăm sóc, sinh hoạt và các tài liệu thể hiện môi trường sống của con.
  • Nguyện vọng của con: Nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định người trực tiếp nuôi con. Việc này không đồng nghĩa với việc con tự quyết định người nuôi mình.

6. Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp

6.1 Muốn giành lại quyền nuôi con sau ly hôn phải làm thế nào?

Nếu muốn thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn, cha hoặc mẹ có thể thỏa thuận với nhau hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết khi không thỏa thuận được. Người yêu cầu cần chuẩn bị đơn và các chứng cứ chứng minh điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng của mình cũng như căn cứ cho thấy việc thay đổi là phù hợp với quyền lợi của con. Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình quy định Tòa án có thể quyết định thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có căn cứ phù hợp.

6.2 Thu nhập cao hơn có chắc chắn được quyền nuôi con không?

Không. Thu nhập cao hơn không đồng nghĩa chắc chắn được quyền nuôi con. Tòa án còn xem xét nhiều yếu tố khác như chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường sống, điều kiện học tập và sự phát triển của con để quyết định người trực tiếp nuôi con phù hợp nhất.

6.3 Những căn cứ nào được Tòa án xem xét khi quyết định người nuôi con?

Tòa án sẽ xem xét quyền lợi về mọi mặt của con, bao gồm điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian và khả năng trực tiếp chăm sóc, môi trường sống, học tập, sức khỏe và sự gắn bó của con với cha, mẹ. Ngoài ra, nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên cũng được Tòa án xem xét.

6.4 Sau khi thay đổi người nuôi con, người còn lại có phải cấp dưỡng không?

Có. Khi Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con, người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác phù hợp với quy định. Mức cấp dưỡng được xác định dựa trên khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của con.

Việc giành quyền nuôi con sau khi ly hôn cần dựa trên tình hình thực tế, quyền lợi của con và các căn cứ được pháp luật quy định. Vì vậy, bên yêu cầu cần chuẩn bị mẫu đơn giành quyền nuôi con sau khi ly hôn, hồ sơ và chứng cứ phù hợp, đồng thời trình bày rõ lý do đề nghị thay đổi người trực tiếp nuôi con. Nếu còn băn khoăn về cách viết đơn, chuẩn bị hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục, bạn có thể liên hệ AZVLAW để được tư vấn và hỗ trợ phù hợp, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình và con.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status