Hộ chiếu là gì? Có mấy loại hộ chiếu hiện nay?

Hộ chiếu là gì? Những thông tin quan trọng cần biết

Hộ chiếu là gì (hay Passport) và có giá trị sử dụng ra sao? Đây là giấy tờ thông hành chính thức do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cấp, giúp công dân di chuyển quốc tế hợp pháp và xác minh quốc tịch. Không chỉ phục vụ các chuyến bay ra nước ngoài, hộ chiếu còn sở hữu giá trị pháp lý quan trọng giúp bạn xử lý nhanh nhiều giao dịch nội địa khi không có Căn cước công dân. Cùng AZVLAW tìm hiểu khái niệm chuẩn theo Luật Xuất nhập cảnh, các thông tin hiển thị và danh sách trường hợp dùng hộ chiếu thay thế CCCD ngay dưới đây.

1. Hộ chiếu (Passport) là gì?

Hộ chiếu (Passport) là gì?
Hộ chiếu (Passport) là gì?

A. Khái niệm hộ chiếu theo quy định pháp luật

Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, hộ chiếu (tên tiếng Anh là Passport) là giấy tờ nhận diện thuộc quyền sở hữu của Nhà nước, do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp cho công dân Việt Nam.

Giấy tờ này đóng vai trò là căn cứ pháp lý để công dân thực hiện thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh hợp pháp qua biên giới, đồng thời là công cụ chứng minh nhân thân và quốc tịch trên phạm vi toàn cầu.

B. Các trường thông tin cơ bản hiển thị trên hộ chiếu

Cuốn hộ chiếu chuẩn quốc tế được trình bày bằng song ngữ (Tiếng Việt và Tiếng Anh), bao gồm đầy đủ các dữ liệu sinh trắc học và định danh cá nhân:

  • Dữ liệu định danh: Ảnh chân dung, họ và tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch.
  • Thông tin quản lý: Số hộ chiếu (ký hiệu giấy tờ), số định danh cá nhân (hoặc số CMND/CCCD), ngày cấp, ngày hết hạn và tên cơ quan phát hành.
  • Thông tin chức danh: Chức vụ đối ngoại (chỉ xuất hiện trên hộ chiếu ngoại giao hoặc hộ chiếu công vụ).

C. Các trường hợp dùng hộ chiếu thay thế Căn cước công dân (CCCD)

Do tích hợp đầy đủ thông tin nhận diện được pháp luật công nhận, trong trường hợp bị mất hoặc đang chờ cấp lại thẻ CCCD/CMND, bạn hoàn toàn có thể sử dụng hộ chiếu để thay thế trong các giao dịch dân sự và hành chính sau:

  • Thủ tục di chuyển: Làm thủ tục check-in tại sân bay (cho các chuyến bay nội địa) hoặc đi các tuyến tàu hỏa, tàu thủy trong nước.
  • Giao dịch ngân hàng: Mở tài khoản, nộp/rút tiền mặt hoặc thực hiện các xác minh tài chính tại phòng giao dịch.
  • Thủ tục hành chính: Làm hồ sơ xin cấp lại Giấy phép lái xe bị mất hoặc làm việc với cơ quan nhà nước.
  • Giao dịch dân sự: Ký kết các loại hợp đồng kinh tế, mua bán, chuyển nhượng hoặc thuê tài sản.

2. Có mấy loại hộ chiếu hiện nay?

Có mấy loại hộ chiếu hiện nay?
Có mấy loại hộ chiếu hiện nay?

Theo quy định tại Thông tư 73/2021/TT-BCA, hộ chiếu Việt Nam hiện nay gồm 03 loại chính, được phân loại dựa trên đối tượng được cấp:

  • Hộ chiếu công vụ (mẫu HCCV): Có bìa màu xanh lá cây đậm, được cấp cho cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, quân nhân và các đối tượng thuộc quy định tại Điều 9 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam khi được cơ quan có thẩm quyền cử đi nước ngoài để thực hiện nhiệm vụ.
  • Hộ chiếu công vụ (mẫu HCCV): Có bìa màu xanh lá cây đậm, cấp cho cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng Công an, Quân đội và các đối tượng khác theo Điều 9 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh khi được cử ra nước ngoài thực hiện nhiệm vụ công tác.
  • Hộ chiếu phổ thông (mẫu HCPT):bìa màu xanh tím, là loại hộ chiếu phổ biến nhất và được cấp cho công dân Việt Nam có nhu cầu xuất cảnh.

Ngoài cách phân loại trên, hộ chiếu Việt Nam còn được chia thành hộ chiếu có gắn chip điện tử và hộ chiếu không gắn chip điện tử.

Công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên có thể lựa chọn cấp một trong hai loại hộ chiếu này. Riêng người chưa đủ 14 tuổi hoặc trường hợp cấp hộ chiếu theo thủ tục rút gọn chỉ được cấp hộ chiếu không gắn chip điện tử.

3. Hộ chiếu và Visa (Thị thực) khác nhau như thế nào?

Hộ chiếu và Visa (Thị thực) khác nhau như thế nào?
Hộ chiếu và Visa (Thị thực) khác nhau như thế nào?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hộ chiếu và visa vì cả hai đều liên quan đến việc xuất nhập cảnh. Tuy nhiên, đây là hai loại giấy tờ hoàn toàn khác nhau. Hộ chiếu do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho công dân để xuất cảnh, nhập cảnh và chứng minh nhân thân; trong khi visa là giấy phép do một quốc gia cấp cho người nước ngoài được phép nhập cảnh, lưu trú trong thời gian nhất định.

Tiêu chí Hộ chiếu (Passport) Visa (Thị thực)
Khái niệm Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân, dùng để xuất cảnh, nhập cảnh và chứng minh quốc tịch. Giấy phép do một quốc gia cấp cho người nước ngoài để nhập cảnh, lưu trú theo điều kiện quy định.
Mối quan hệ Là giấy tờ cần có trước khi xin visa (trong đa số trường hợp). Thường được cấp trên hộ chiếu hoặc dưới dạng điện tử, tùy quy định từng quốc gia.
Mục đích sử dụng Dùng để đi nước ngoài và chứng minh thông tin cá nhân. Cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú tại quốc gia cấp visa.
Hình thức Thường được cấp dưới dạng một cuốn sổ hộ chiếu. Có thể là tem dán trong hộ chiếu, giấy rời hoặc visa điện tử (e-visa).

4. Thay đổi mẫu hộ chiếu Việt Nam mới từ ngày 01/07/2022

Giới thiệu mẫu hộ chiếu Việt Nam mới
Giới thiệu mẫu hộ chiếu Việt Nam mới

Từ ngày 01/07/2022, Bộ Công an bắt đầu cấp hộ chiếu phổ thông theo mẫu mới với những cải tiến về thiết kế và các yếu tố bảo mật. Mẫu hộ chiếu này có phần bìa màu xanh tím than, bên trong được trang trí bằng hình ảnh các di sản, cảnh quan đặc trưng và biểu tượng văn hóa, chủ quyền của Việt Nam như Vịnh Hạ Long, Kinh đô Huế, Phố cổ Hội An, Cột cờ Lũng Cú…

Bên cạnh thiết kế mới, hộ chiếu phổ thông hiện nay được bổ sung các yếu tố bảo an nhằm tăng khả năng chống làm giả, giúp công dân thuận tiện hơn khi sử dụng trong các thủ tục xuất nhập cảnh.

Lưu ý về việc sử dụng hộ chiếu mẫu cũ:

  • Hộ chiếu mẫu cũ được cấp trước ngày 01/07/2022 vẫn tiếp tục có giá trị đến hết thời hạn ghi trên hộ chiếu.
  • Hộ chiếu mẫu cũ cấp sau ngày 01/07/2022 không có giá trị sử dụng

5. Quy định về thời hạn của hộ chiếu

Quy định về thời hạn của hộ chiếu
Quy định về thời hạn của hộ chiếu

Theo Điều 7 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, thời hạn sử dụng của hộ chiếu được quy định tùy theo từng loại và đối tượng được cấp, cụ thể:

  • Hộ chiếu phổ thông cấp cho người từ đủ 14 tuổi trở lên: Có thời hạn 10 năm và không được gia hạn.
  • Hộ chiếu phổ thông cấp cho người dưới 14 tuổi: Có thời hạn 05 năm và không được gia hạn.
  • Hộ chiếu phổ thông cấp theo thủ tục rút gọn: Có thời hạn không quá 12 tháng và không được gia hạn.
  • Hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ: Có thời hạn từ 01 đến 05 năm, được gia hạn một lần nhưng không quá 03 năm.

Việc nắm rõ hộ chiếu có thời hạn bao lâu sẽ giúp công dân chủ động kiểm tra thời hạn sử dụng và thực hiện thủ tục cấp mới khi cần thiết.

6. Hồ sơ cần chuẩn bị khi làm hộ chiếu

Hồ sơ cần chuẩn bị khi làm hộ chiếu
Hồ sơ cần chuẩn bị khi làm hộ chiếu

Trước khi thực hiện thủ tục cấp hộ chiếu, công dân cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định để quá trình tiếp nhận hồ sơ diễn ra thuận lợi.

Hồ sơ làm hộ chiếu bao gồm:

  • Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu theo mẫu TK01.
  • Ảnh chân dung: Ảnh mới chụp trong vòng 06 tháng, kích thước 4cm x 6cm, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, rõ mặt, rõ hai tai, không đeo kính, nền ảnh màu trắng và trang phục lịch sự.
  • Bản sao giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh đối với người chưa đủ 14 tuổi.
  • Hộ chiếu phổ thông được cấp gần nhất (nếu đã từng được cấp). Trường hợp bị mất hộ chiếu cần kèm theo đơn báo mất hoặc thông báo tiếp nhận đơn báo mất của cơ quan có thẩm quyền.
  • Bản chụp CCCD trong trường hợp có thay đổi thông tin nhân thân so với hộ chiếu đã cấp trước đó.
  • Giấy tờ chứng minh người đại diện hợp pháp đối với người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc người chưa đủ 14 tuổi theo quy định.

Trường hợp bản chụp giấy tờ không có chứng thực, người nộp hồ sơ cần xuất trình bản chính để cơ quan tiếp nhận kiểm tra, đối chiếu.

7. Thủ tục làm hộ chiếu chi tiết nhất

Thủ tục làm hộ chiếu chi tiết nhất
Thủ tục làm hộ chiếu chi tiết nhất

Hiện nay, công dân Việt Nam có thể thực hiện thủ tục làm hộ chiếu phổ thông theo hai hình thức: nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc làm hộ chiếu online qua Cổng dịch vụ công. 

7.1 Thủ tục làm hộ chiếu trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh

Các bước thực hiện thủ tục làm hộ chiếu trực tiếp gồm:

Bước 1: Điền tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu
Công dân kê khai đầy đủ thông tin theo mẫu TK01.

Bước 2: Nộp hồ sơ và thực hiện xác nhận thông tin
Cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra, đối chiếu thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh. Trường hợp cấp hộ chiếu gắn chip điện tử lần đầu, công dân sẽ được chụp ảnh chân dung và thu nhận vân tay trực tiếp.

Bước 3: Nộp lệ phí và nhận giấy hẹn trả kết quả
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận, công dân thực hiện nộp lệ phí và nhận giấy hẹn trả kết quả theo quy định.

Công dân có thể lựa chọn nhận kết quả theo các hình thức:

  • Nhận trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh;
  • Nhận qua dịch vụ bưu chính;
  • Ủy quyền cho cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân thực hiện thủ tục theo quy định.

Trường hợp không đủ điều kiện cấp hộ chiếu, cơ quan có thẩm quyền sẽ trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

7.2 Thủ tục làm hộ chiếu online qua Cổng dịch vụ công

Hiện nay, công dân có thể làm hộ chiếu online thông qua Cổng dịch vụ công Bộ Công an mà không cần trực tiếp đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để nộp hồ sơ.

Quy trình thực hiện gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết tương tự như hình thức làm hộ chiếu trực tiếp.

Bước 2: Đăng nhập Cổng dịch vụ công Bộ Công an
Truy cập Cổng dịch vụ công Bộ Công an và đăng nhập tài khoản để thực hiện thủ tục.

Bước 3: Chọn dịch vụ cấp hộ chiếu
Tìm kiếm và lựa chọn thủ tục cấp hộ chiếu phù hợp.

Bước 4: Kê khai thông tin và tải hồ sơ
Điền đầy đủ thông tin theo yêu cầu, tải lên các giấy tờ cần thiết và gửi hồ sơ trực tuyến.

Bước 5: Thanh toán lệ phí
Thực hiện thanh toán lệ phí cấp hộ chiếu theo hướng dẫn.

Bước 6: Nhận kết quả
Công dân có thể nhận hộ chiếu trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc đăng ký nhận tại nhà thông qua dịch vụ bưu chính.

8. Địa chỉ làm hộ chiếu và chi phí cần biết

Địa chỉ làm hộ chiếu và chi phí cần biết
Địa chỉ làm hộ chiếu và chi phí cần biết

8.1 Địa chỉ làm hộ chiếu Việt Nam

Địa điểm làm hộ chiếu phụ thuộc vào trường hợp cấp hộ chiếu lần đầu hoặc cấp lại từ lần thứ hai trở đi.

Trường hợp cấp hộ chiếu lần đầu

Công dân có thể nộp hồ sơ tại:

  • Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi thường trú;
  • Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi tạm trú;
  • Trường hợp đã có Căn cước công dân, công dân có thể làm hộ chiếu tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi thuận lợi.

Ngoài ra, một số trường hợp đặc biệt có thể nộp hồ sơ tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an, như:

  • Có giấy giới thiệu hoặc đề nghị của bệnh viện để ra nước ngoài khám, chữa bệnh;
  • Có căn cứ xác định thân nhân ở nước ngoài bị tai nạn, bệnh tật hoặc qua đời;
  • Có văn bản đề nghị của cơ quan quản lý đối với cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang;
  • Các trường hợp nhân đạo, khẩn cấp khác theo quy định.

Trường hợp cấp hộ chiếu từ lần thứ hai trở đi

Công dân có thể nộp hồ sơ tại:

  • Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi thuận lợi;
  • Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an.

8.2 Chi phí khi làm hộ chiếu hết bao nhiêu tiền?

Theo Thông tư 25/2021/TT-BTC, lệ phí cấp hộ chiếu được quy định như sau: 

Nội dung Mức thu
Cấp hộ chiếu mới 200.000 đồng/lần cấp
Cấp lại hộ chiếu do bị hỏng hoặc bị mất 400.000 đồng/lần cấp
Cấp giấy xác nhận yếu tố nhân sự 100.000 đồng/lần cấp

9. Những lưu ý quan trọng khi làm hộ chiếu Việt Nam

Những lưu ý quan trọng khi làm hộ chiếu Việt Nam
Những lưu ý quan trọng khi làm hộ chiếu Việt Nam

Khi thực hiện thủ tục làm hộ chiếu Việt Nam, công dân cần lưu ý một số vấn đề sau để tránh mất thời gian và hạn chế việc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung:

  • Kiểm tra kỹ thông tin trong hồ sơ: Các thông tin như họ tên, ngày sinh, số định danh cá nhân cần được kê khai chính xác, thống nhất với cơ sở dữ liệu dân cư và các giấy tờ liên quan.
  • Chuẩn bị ảnh đúng quy định: Ảnh làm hộ chiếu phải được chụp trong thời gian quy định, đảm bảo rõ mặt, nền trắng, không đeo kính và đáp ứng yêu cầu về kích thước.
  • Kiểm tra thời hạn hộ chiếu trước khi xuất cảnh: Một số quốc gia yêu cầu hộ chiếu còn thời hạn tối thiểu khi nhập cảnh, vì vậy cần chủ động kiểm tra và làm thủ tục cấp mới khi cần thiết.
  • Lựa chọn hình thức làm hộ chiếu phù hợp: Công dân có thể làm hộ chiếu trực tiếp hoặc thực hiện thủ tục online nếu đáp ứng điều kiện, giúp tiết kiệm thời gian và thuận tiện hơn.
  • Bảo quản hộ chiếu sau khi được cấp: Hộ chiếu là giấy tờ quan trọng, cần được giữ gìn cẩn thận, tránh làm rách, mất hoặc hư hỏng để không phát sinh thủ tục cấp lại.

Việc nắm rõ các lưu ý trên sẽ giúp quá trình làm hộ chiếu Việt Nam diễn ra thuận lợi, nhanh chóng và đúng quy định.

10. Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về hộ chiếu
Các câu hỏi thường gặp về hộ chiếu

10.1 Trang nhân thân hộ chiếu là gì?

Trang nhân thân hộ chiếu là trang chứa các thông tin cá nhân của người được cấp hộ chiếu, bao gồm: ảnh chân dung, họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày cấp, cơ quan cấp, thời hạn sử dụng và số định danh cá nhân.

Đối với hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ còn có thêm thông tin về chức vụ, chức danh theo yêu cầu đối ngoại. Trang nhân thân được thể hiện bằng tiếng Việt và tiếng Anh, kết hợp hình ảnh di sản văn hóa, cảnh đẹp Việt Nam cùng họa tiết trống đồng.

10.2 Làm hộ chiếu mất lâu không?

Theo khoản 7 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, thời gian giải quyết hồ sơ cấp hộ chiếu được quy định như sau:

  • Cấp hộ chiếu lần đầu: Không quá 08 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ.
  • Cấp hộ chiếu từ lần thứ hai trở đi: Không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ.
  • Cấp hộ chiếu lần đầu trong trường hợp đặc biệt (khám chữa bệnh ở nước ngoài, thân nhân ở nước ngoài gặp sự cố, yêu cầu của cơ quan quản lý hoặc lý do nhân đạo, khẩn cấp): Không quá 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.

Thời gian trên có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ và quá trình xử lý của cơ quan có thẩm quyền.

10.3 Hộ chiếu hết hạn, bị rách hoặc bị mất phải làm thế nào?

Khi hộ chiếu hết hạn, bị rách, hư hỏng hoặc bị mất, công dân cần thực hiện thủ tục cấp mới hoặc cấp lại hộ chiếu theo quy định.

  • Hộ chiếu hết hạn: Thực hiện thủ tục cấp hộ chiếu mới, do hộ chiếu không được gia hạn.
  • Hộ chiếu bị rách, hư hỏng: Cần làm thủ tục cấp lại hộ chiếu và nộp lệ phí theo quy định.
  • Hộ chiếu bị mất: Cần khai báo mất hộ chiếu với cơ quan có thẩm quyền và thực hiện thủ tục cấp lại theo quy định.

Khi làm thủ tục, công dân cần chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu và nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc thực hiện online nếu đủ điều kiện.

10.4 Trẻ em có cần làm hộ chiếu riêng không?

Có. Theo quy định hiện nay, trẻ em khi xuất cảnh cần có hộ chiếu riêng để sử dụng khi đi nước ngoài. Trẻ em chưa đủ 14 tuổi được cấp hộ chiếu phổ thông có thời hạn 05 năm và không được gia hạn.

Khi làm hộ chiếu cho trẻ em, cha, mẹ hoặc người đại diện hợp pháp cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định, trong đó có giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh của trẻ.

10.5 Có thể đổi từ hộ chiếu không gắn chip sang hộ chiếu gắn chip không?

Có. Công dân Việt Nam có thể làm thủ tục cấp hộ chiếu mới có gắn chip điện tử thay cho hộ chiếu không gắn chip khi có nhu cầu.

Việc đổi sang hộ chiếu gắn chip không bắt buộc, công dân có thể tiếp tục sử dụng hộ chiếu không gắn chip còn thời hạn sử dụng. Khi hộ chiếu hết hạn hoặc cần cấp lại, công dân có thể lựa chọn cấp hộ chiếu có gắn chip điện tử theo quy định.

Việc nắm rõ các quy định về hộ chiếu sẽ giúp bạn chủ động chuẩn bị hồ sơ, thực hiện đúng thủ tục và tiết kiệm thời gian khi có nhu cầu ra nước ngoài. Hy vọng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hộ chiếu là gì và giải đáp được các vấn đề thường gặp liên quan đến việc cấp, sử dụng hộ chiếu. Nếu cần hỗ trợ thực hiện thủ tục cấp mới, cấp đổi hộ chiếu hoặc tư vấn các quy định pháp lý liên quan, bạn có thể liên hệ AZVLAW để được hướng dẫn chi tiết nhất.

Rate this post
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status