Đơn phương miễn thị thực là gì là vấn đề được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về chính sách nhập cảnh Việt Nam. Việc nắm rõ các điều kiện áp dụng và danh sách quốc gia được Việt Nam miễn thị thực đơn phương sẽ giúp người nhập cảnh chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị. Bên cạnh đó, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa miễn thị thực đơn phương và song phương cũng giúp người nhập cảnh lựa chọn phương án phù hợp. Trong bài viết dưới đây, AZVLAW sẽ cung cấp cho bạn những thông tin quan trọng liên quan đến chính sách này, giúp bạn giải đáp các thắc mắc và chuẩn bị tốt hơn khi nhập cảnh Việt Nam.
1. Đơn phương miễn thị thực là gì?

Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan chưa có quy định giải thích cụ thể về khái niệm “đơn phương miễn thị thực”.
Tuy nhiên, có thể hiểu đơn phương miễn thị thực là việc Việt Nam chủ động miễn thị thực cho công dân của một số quốc gia nhất định mà không yêu cầu các quốc gia này phải miễn thị thực cho công dân Việt Nam theo nguyên tắc có đi có lại.
Xem thêm: Miễn thị thực là gì? Các đối tượng và trường hợp được miễn thị thực 2026
2. Điều kiện để quyết định đơn phương miễn thị thực cho công dân một nước là gì?

Đơn phương miễn thị thực được quy định tại Điều 13 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014.
Theo đó, quyết định đơn phương miễn thị thực cho công dân của một nước phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Duy trì quan hệ ngoại giao chính thức với Việt Nam.
- Đáp ứng các yêu cầu, mục tiêu về phát triển kinh tế – xã hội và chính sách đối ngoại của Việt Nam trong từng giai đoạn.
- Không ảnh hưởng hoặc gây tác động bất lợi đến lĩnh vực quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội của Việt Nam.
Bên cạnh đó, quyết định đơn phương miễn thị thực có thời hạn không quá 05 năm và có thể được xem xét gia hạn. Trường hợp không còn đáp ứng các điều kiện theo quy định, quyết định đơn phương miễn thị thực có thể bị hủy bỏ.
Căn cứ các điều kiện nêu trên, Chính phủ sẽ quyết định việc đơn phương miễn thị thực có thời hạn đối với công dân của từng quốc gia cụ thể.
Xem thêm: Chính sách miễn thị thực cho người nước ngoài đến phú quốc 2026
3. Hộ chiếu nhập cảnh Việt Nam theo diện miễn thị thực phải còn hạn bao lâu?

Người nước ngoài nhập cảnh theo diện đơn phương miễn thị thực cần đáp ứng các điều kiện về giấy tờ nhập cảnh theo quy định pháp luật. Trong đó, hộ chiếu là một trong những giấy tờ quan trọng cần đảm bảo thời hạn sử dụng hợp lệ.
Theo Điều 20 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, được sửa đổi, bổ sung tại khoản 11 Điều 1 Luật sửa đổi năm 2019, điều kiện nhập cảnh của người nước ngoài được quy định như sau:
- Người nước ngoài phải có hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn thời hạn sử dụng theo quy định.
- Trường hợp nhập cảnh theo diện đơn phương miễn thị thực, hộ chiếu phải còn thời hạn sử dụng ít nhất 06 tháng.
- Người nước ngoài không thuộc các trường hợp chưa cho nhập cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Như vậy, người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam theo diện đơn phương miễn thị thực cần đảm bảo hộ chiếu còn thời hạn sử dụng tối thiểu 06 tháng để đáp ứng điều kiện nhập cảnh.
Xem thêm: Hồ sơ, thủ tục xin giấy miễn thị thực 5 năm cho người Trung Quốc
4. Danh sách các quốc gia được Việt Nam đơn phương miễn thị thực

Theo chính sách hiện hành, Việt Nam áp dụng đơn phương miễn thị thực cho công dân của một số quốc gia nhất định. Người nước ngoài mang hộ chiếu phổ thông của các quốc gia này có thể nhập cảnh Việt Nam mà không cần xin visa trước, với thời hạn tạm trú tối đa 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nhập cảnh theo quy định pháp luật.
Các quốc gia được Việt Nam áp dụng chính sách đơn phương miễn thị thực gồm:
| STT | Quốc gia | Thời hạn tạm trú tối đa | Văn bản áp dụng |
| 1 | Đức | 45 ngày | Nghị quyết số 44/NQ-CP (áp dụng từ 15/03/2025 đến 14/03/2028) |
| 2 | Pháp | ||
| 3 | Ý | ||
| 4 | Tây Ban Nha | ||
| 5 | Vương quốc Anh | ||
| 6 | Nga | ||
| 7 | Nhật Bản | ||
| 8 | Hàn Quốc | ||
| 9 | Đan Mạch | ||
| 10 | Thụy Điển | ||
| 11 | Na Uy | ||
| 12 | Phần Lan | ||
| 13 | Bỉ | Nghị quyết số 229/NQ-CP (áp dụng từ 15/08/2025 đến 14/08/2028) | |
| 14 | Bulgaria | ||
| 15 | Croatia | ||
| 16 | Cộng hòa Séc | ||
| 17 | Hungary | ||
| 18 | Luxembourg | ||
| 19 | Hà Lan | ||
| 20 | Ba Lan | ||
| 21 | Romania | ||
| 22 | Slovakia | ||
| 23 | Slovenia | ||
| 24 | Thụy Sĩ |
Lưu ý:
- Thời hạn tạm trú theo diện đơn phương miễn thị thực được tính từ ngày người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.
- Chính sách miễn thị thực áp dụng cho hoạt động nhập cảnh, xuất cảnh và quá cảnh theo quy định.
- Người sử dụng hộ chiếu British National Overseas (BNO) không thuộc trường hợp được miễn thị thực Việt Nam.
5. Miễn thị thực đơn phương khác gì so với miễn thị thực song phương?

Miễn thị thực đơn phương và miễn thị thực song phương đều là các hình thức miễn thị thực, tuy nhiên có sự khác biệt về cách thức áp dụng, cơ sở thực hiện và quyền lợi dành cho công dân của các quốc gia liên quan.
Bảng dưới đây sẽ giúp phân biệt rõ hai hình thức này:
| Tiêu chí | Miễn thị thực đơn phương | Miễn thị thực song phương |
| Khái niệm | Là việc một quốc gia tự quyết định miễn thị thực cho công dân của một số nước nhất định mà không yêu cầu sự miễn thị thực tương tự từ các quốc gia đó. | Là việc hai quốc gia cùng thỏa thuận miễn thị thực cho công dân của nhau theo nguyên tắc có đi có lại. |
| Cách áp dụng | Một quốc gia chủ động ban hành chính sách miễn thị thực. | Hai quốc gia cùng thống nhất và áp dụng chính sách miễn thị thực cho công dân hai bên. |
| Quyền lợi đối với công dân Việt Nam | Công dân Việt Nam có thể vẫn phải xin visa khi nhập cảnh vào quốc gia được Việt Nam miễn thị thực đơn phương. | Công dân Việt Nam được miễn thị thực khi nhập cảnh vào quốc gia đã ký thỏa thuận với Việt Nam (nếu đáp ứng điều kiện). |
| Cơ sở thực hiện | Dựa trên quyết định đơn phương của một quốc gia. | Dựa trên thỏa thuận hoặc hiệp định giữa hai quốc gia. |
| Ví dụ | Việt Nam đơn phương miễn thị thực cho công dân một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức… | Việt Nam và một quốc gia khác cùng áp dụng chính sách miễn thị thực cho công dân hai bên. |
6. Các câu hỏi thường gặp về đơn phương miễn thị thực

6.1 Thị thực là gì?
Theo khoản 11 Điều 3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, thị thực (visa) là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam.
6.2 Miễn thị thực có phải là không cần visa không?
Có. Miễn thị thực có nghĩa là người nước ngoài được phép nhập cảnh vào một quốc gia mà không cần xin visa theo quy định. Tuy nhiên, người nhập cảnh vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác như hộ chiếu còn thời hạn và tuân thủ quy định về thời gian lưu trú.
6.3 Người Việt Nam có hộ chiếu phổ thông được miễn thị thực ở những nước nào?
Người Việt Nam sử dụng hộ chiếu phổ thông có thể được miễn thị thực khi nhập cảnh vào một số quốc gia, vùng lãnh thổ theo thỏa thuận hoặc chính sách miễn thị thực của từng nước. Danh sách và thời hạn miễn thị thực có thể thay đổi theo từng thời kỳ, vì vậy cần kiểm tra quy định mới nhất trước khi đi.
6.4 Người được miễn thị thực có được ở Việt Nam lâu dài không?
Không. Người được miễn thị thực chỉ được nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam trong thời hạn nhất định theo quy định. Nếu muốn ở lại lâu hơn, người nước ngoài cần thực hiện thủ tục gia hạn hoặc xin loại thị thực phù hợp theo quy định pháp luật.
Việc hiểu rõ đơn phương miễn thị thực là gì, điều kiện áp dụng cũng như các yêu cầu liên quan đến hộ chiếu và nhập cảnh sẽ giúp người nước ngoài chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị khi đến Việt Nam. Bên cạnh việc kiểm tra thông tin về quốc gia được miễn thị thực, người nhập cảnh cũng cần lưu ý các quy định hiện hành để tránh những vấn đề phát sinh trong quá trình làm thủ tục. Nếu cần được tư vấn chi tiết về thủ tục xuất nhập cảnh, miễn thị thực hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, AZVLAW sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp giải pháp phù hợp.

