Dịch vụ làm thủ tục phá sản doanh nghiệp chuyên nghiệp

Trong thực tế hoạt động kinh doanh, không ít doanh nghiệp rơi vào tình trạng thua lỗ kéo dài, mất khả năng thanh toán hoặc bị chủ nợ yêu cầu thực hiện thủ tục phá sản. Khi đó, việc tiếp cận dịch vụ làm thủ tục phá sản doanh nghiệp một cách bài bản, đúng quy định pháp luật có ý nghĩa quan trọng, giúp người đại diện pháp luật và bộ phận kế toán – pháp lý nội bộ hiểu rõ quy trình, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, qua đó hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán.
1. Khi nào doanh nghiệp thực hiện thủ tục phá sản?
Theo quy định của Luật Phá sản năm 2014, doanh nghiệp được xem là lâm vào tình trạng phá sản khi mất khả năng thanh toán, tức là không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đến hạn trong thời hạn theo luật định. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để các chủ thể có quyền, nghĩa vụ liên quan xem xét việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản tại Tòa án có thẩm quyền.

Trên thực tế, bên cạnh tiêu chí pháp lý nêu trên, doanh nghiệp có thể cân nhắc thủ tục phá sản khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Âm dòng tiền kéo dài, không còn khả năng cân đối tài chính.
- Không còn khả năng tiếp cận nguồn vốn vay để duy trì hoạt động.
- Bị nhiều chủ nợ đồng thời yêu cầu thanh toán các khoản nợ đến hạn.
- Phát sinh tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ nợ và nghĩa vụ tài chính.
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp người quản lý doanh nghiệp có thêm thời gian chuẩn bị phương án pháp lý phù hợp.
2. Phân biệt phá sản và giải thể doanh nghiệp
Phá sản và giải thể đều là các hình thức chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp theo quy định pháp luật, nhưng bản chất pháp lý và hệ quả phát sinh hoàn toàn khác nhau. Việc nhầm lẫn giữa phá sản và giải thể có thể dẫn đến lựa chọn sai thủ tục, kéo theo rủi ro về trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính và quyền của người quản lý doanh nghiệp. Bảng so sánh dưới đây làm rõ những điểm giống và khác cơ bản giữa hai hình thức này.

2.1 Điểm giống nhau
| Tiêu chí | Nội dung |
| Hệ quả pháp lý | Đều dẫn đến việc chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp theo quy định pháp luật |
| Nghĩa vụ tài chính | Doanh nghiệp đều phải thực hiện các nghĩa vụ tài sản còn lại như thanh toán tiền lương, nghĩa vụ thuế và các khoản nợ khác |
2.2 Điểm khác nhau
| Tiêu chí so sánh | Phá sản doanh nghiệp | Giải thể doanh nghiệp |
| Căn cứ phát sinh | Phát sinh khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản theo Luật Phá sản 2014 | Phát sinh theo ý chí của chủ sở hữu hoặc theo các trường hợp luật định tại Luật Doanh nghiệp 2020 |
| Điều kiện tài chính | Doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn | Doanh nghiệp vẫn bảo đảm thanh toán đầy đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính |
| Chủ thể có quyền yêu cầu | Chủ nợ, người đại diện theo pháp luật, người lao động và các chủ thể khác theo Luật Phá sản | Chủ doanh nghiệp, cơ quan quản lý doanh nghiệp hoặc cơ quan đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp |
| Cơ quan giải quyết | Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết toàn bộ thủ tục phá sản | Doanh nghiệp tự tổ chức thực hiện và thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh |
| Cách thức xử lý tài sản | Thông qua quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản do Tòa án chỉ định | Do doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trực tiếp thực hiện |
| Nguyên tắc thanh toán nợ | Thanh toán theo thứ tự ưu tiên do Luật Phá sản quy định, không bắt buộc phải trả hết nợ nếu tài sản không đủ | Phải thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính trước khi hoàn tất giải thể |
| Hệ quả đối với người quản lý | Có thể bị hạn chế đảm nhiệm chức vụ quản lý theo quy định pháp luật về phá sản | Không phát sinh hạn chế về quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp mới |
Chú thích pháp lý: Nội dung so sánh trên được tổng hợp theo Luật Phá sản năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020. Việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng tài chính của doanh nghiệp và quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong từng trường hợp.
3. Hồ sơ thường yêu cầu khi thực hiện thủ tục phá sản
Để nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp hoặc chủ thể có quyền cần chuẩn bị một số hồ sơ, tài liệu cơ bản sau:
- Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản theo quy định của Luật Phá sản.
- Báo cáo tài chính, báo cáo tình hình nợ phải trả và các chứng từ liên quan.
- Danh sách chủ nợ, số tiền nợ, thời hạn nợ và các tài liệu chứng minh nghĩa vụ nợ.
- Hồ sơ, tài liệu về tài sản của doanh nghiệp, bao gồm hợp đồng, giấy tờ sở hữu và đăng ký tài sản nếu có.
- Các quyết định, biên bản liên quan đến hoạt động quản trị và tài chính của doanh nghiệp.
Danh mục hồ sơ cụ thể có thể thay đổi tùy theo từng vụ việc và yêu cầu của Tòa án có thẩm quyền.
4. Quy trình làm thủ tục phá sản doanh nghiệp
Thủ tục phá sản doanh nghiệp được Luật Phá sản năm 2014 quy định theo trình tự chặt chẽ, gồm nhiều bước liên tiếp, có sự tham gia của Tòa án, quản tài viên, chủ nợ và các chủ thể liên quan. Việc nắm rõ từng bước trong quy trình này giúp người đại diện pháp luật và bộ phận kế toán – pháp lý nội bộ nhận diện được mức độ phức tạp cũng như các mốc pháp lý quan trọng cần tuân thủ.

Bước 1: Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản chỉ được thực hiện bởi các chủ thể có quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 5 Luật Phá sản năm 2014, bao gồm chủ nợ, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, người lao động trong một số trường hợp và các chủ thể khác theo luật định.
Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản phải được lập theo đúng hình thức, nội dung luật định và kèm theo các tài liệu chứng minh tình trạng mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Bước 2: Tòa án xem xét đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Sau khi tiếp nhận đơn, Tòa án nhân dân có thẩm quyền tiến hành xem xét tính hợp lệ của đơn yêu cầu. Trường hợp đơn hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo cho người nộp đơn về việc nộp lệ phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản theo quy định.
Nếu đơn chưa đáp ứng yêu cầu về nội dung hoặc hình thức, Tòa án yêu cầu người nộp đơn sửa đổi, bổ sung trong thời hạn luật định. Trường hợp người nộp đơn không có quyền nộp đơn hoặc không thực hiện việc sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu, Tòa án sẽ trả lại đơn.
Bước 3: Tòa án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Tòa án nhân dân chính thức thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản sau khi người nộp đơn đã hoàn thành nghĩa vụ nộp lệ phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản, thể hiện qua biên lai theo quy định.
Sau khi thụ lý, Tòa án xem xét và ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản, trừ trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã được áp dụng thủ tục phá sản rút gọn theo quy định của Luật Phá sản.
Bước 4: Mở thủ tục phá sản và thông báo cho các bên liên quan
Trong trường hợp Tòa án quyết định mở thủ tục phá sản, quyết định này phải được gửi đến doanh nghiệp, các chủ nợ, người lao động, cơ quan thi hành án dân sự và các chủ thể liên quan khác theo quy định của pháp luật.
Đồng thời, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp bảo toàn tài sản của doanh nghiệp nhằm ngăn chặn việc tẩu tán, chuyển dịch hoặc làm thất thoát tài sản trong quá trình giải quyết phá sản.
Bước 5: Triệu tập và tổ chức Hội nghị chủ nợ
Thẩm phán được phân công giải quyết vụ việc có trách nhiệm triệu tập Hội nghị chủ nợ. Tại Hội nghị này, các chủ nợ thảo luận và biểu quyết thông qua một trong các nội dung sau: phương án hòa giải, phương án phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hoặc kiến nghị về phương án phân chia tài sản trong trường hợp doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản.
Hội nghị chủ nợ là một bước quan trọng, thể hiện vai trò của các chủ nợ trong việc quyết định hướng xử lý tiếp theo đối với doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Bước 6: Ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản
Trường hợp doanh nghiệp không xây dựng được phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, hoặc đã hết thời hạn thực hiện phương án phục hồi nhưng vẫn mất khả năng thanh toán, Thẩm phán ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản theo quy định của Luật Phá sản năm 2014.
Quyết định tuyên bố phá sản là căn cứ pháp lý xác lập việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp và chuyển sang giai đoạn thi hành phá sản.
Bước 7: Thi hành quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản
Sau khi có quyết định tuyên bố phá sản, việc thanh lý tài sản phá sản được thực hiện dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền. Tài sản của doanh nghiệp được bán và số tiền thu được được phân chia cho các đối tượng theo thứ tự ưu tiên thanh toán được quy định tại Luật Phá sản.
Việc thi hành quyết định tuyên bố phá sản kết thúc khi toàn bộ tài sản đã được xử lý và nghĩa vụ thanh toán được thực hiện theo đúng trình tự pháp luật.
5. Cơ quan có thẩm quyền và người có quyền nộp đơn yêu cầu phá sản
Theo Luật Phá sản năm 2014, Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền giải quyết thủ tục phá sản doanh nghiệp. Thẩm quyền cụ thể của Tòa án được xác định theo nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính và các tiêu chí về thẩm quyền theo cấp xét xử.
Các chủ thể có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản bao gồm:
- Chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm nhưng chưa được thanh toán đầy đủ.
- Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.
- Người lao động hoặc đại diện người lao động trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ về tiền lương, bảo hiểm theo quy định.
- Các chủ thể khác theo quy định của Luật Phá sản.
6. Vai trò của các bên liên quan trong thủ tục phá sản
Trong thủ tục phá sản, mỗi chủ thể tham gia đều có vai trò và trách nhiệm pháp lý riêng, cụ thể như sau:
- Người nộp đơn: Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ về tình trạng tài chính và nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp.
- Tòa án: Thụ lý vụ việc, ra quyết định và giám sát toàn bộ quá trình giải quyết phá sản.
- Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản: Quản lý tài sản, xác minh các khoản nợ, lập danh sách chủ nợ và tổ chức thanh lý tài sản theo đúng trình tự pháp luật.
- Chủ nợ và người lao động: Đăng ký yêu cầu thanh toán và tham gia các cuộc họp theo thông báo của Tòa án.
7. Thời hạn và lệ phí liên quan đến thủ tục phá sản
Để người nộp đơn dễ theo dõi và thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính trong quá trình yêu cầu mở thủ tục phá sản, các mốc thời gian và cách thức nộp lệ phí, tạm ứng chi phí phá sản được tóm lược như sau:
| Nội dung | Thời hạn, cách thức thực hiện |
| Thông báo nộp lệ phí, tạm ứng chi phí phá sản | Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hợp lệ, Tòa án nhân dân dự tính số tiền tạm ứng chi phí phá sản và thông báo cho người yêu cầu mở thủ tục phá sản |
| Trường hợp có đề nghị thương lượng | Việc thông báo nộp lệ phí phá sản, tạm ứng chi phí phá sản được thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 37 Luật Phá sản 2014 |
| Thời hạn nộp lệ phí, tạm ứng chi phí phá sản | Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo của Tòa án |
| Nơi nộp lệ phí phá sản | Nộp lệ phí phá sản tại cơ quan thi hành án dân sự theo hướng dẫn của Tòa án |
| Nơi nộp tạm ứng chi phí phá sản | Nộp tạm ứng chi phí phá sản vào tài khoản do Tòa án nhân dân mở tại ngân hàng |
Lưu ý: Việc không thực hiện đúng thời hạn và địa điểm nộp lệ phí phá sản, tạm ứng chi phí phá sản có thể ảnh hưởng đến việc Tòa án xem xét, thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản theo quy định pháp luật.
Để làm rõ hơn các khoản chi phí có thể phát sinh trong quá trình giải quyết phá sản, bảng dưới đây khái quát các nhóm chi phí theo quy định pháp luật:
| Khoản chi phí | Nội dung pháp lý |
| Lệ phí phá sản | Khoản lệ phí người nộp đơn phải nộp theo thông báo của Tòa án nhân dân có thẩm quyền |
| Tạm ứng chi phí phá sản | Khoản tiền dùng để chi trả cho hoạt động quản lý, thanh lý tài sản trong quá trình giải quyết phá sản |
| Chi phí quản tài viên | Chi phí liên quan đến hoạt động của quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản theo quyết định của Tòa án |
| Chi phí tố tụng khác | Các chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết thủ tục phá sản theo quy định của pháp luật có liên quan |
Chú thích pháp lý: Các khoản chi phí nêu trên được xác định và quyết toán theo Luật Phá sản năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Mức chi phí cụ thể phụ thuộc vào tính chất, phạm vi và thời gian giải quyết của từng vụ việc.
8. Một số rủi ro pháp lý cần lưu ý khi thực hiện phá sản
Thực hiện thủ tục phá sản không đúng trình tự hoặc cung cấp thông tin không trung thực có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật. Trong một số trường hợp, hành vi cố ý che giấu tài sản, làm sai lệch hồ sơ hoặc vi phạm nghĩa vụ quản lý tài sản có thể bị xem xét trách nhiệm theo quy định của pháp luật có liên quan.
Do đó, việc tuân thủ nghiêm túc quy định của Luật Phá sản và phối hợp đầy đủ với Tòa án, quản tài viên là yếu tố quan trọng để hạn chế các hệ quả pháp lý bất lợi.
9. Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ làm thủ tục phá sản
Khi lựa chọn đơn vị cung cấp Dịch vụ làm thủ tục phá sản doanh nghiệp, doanh nghiệp nên xem xét các tiêu chí sau:
- Năng lực pháp lý và kinh nghiệm xử lý các vụ việc phá sản tương tự.
- Khả năng phối hợp với Tòa án và quản tài viên trong suốt quá trình giải quyết.
- Mức độ minh bạch về chi phí và phạm vi công việc cung cấp.
- Quy trình làm việc rõ ràng, bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật.
Việc lựa chọn đúng đơn vị hỗ trợ góp phần giúp quá trình phá sản diễn ra đúng quy định, giảm thiểu rủi ro và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
10. Dịch vụ làm thủ tục phá sản doanh nghiệp tại AZVLAW
Thủ tục phá sản doanh nghiệp là một quy trình pháp lý phức tạp, liên quan trực tiếp đến trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật, quyền lợi của chủ nợ, người lao động và nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với Nhà nước. Trong bối cảnh đó, Dịch vụ làm thủ tục phá sản doanh nghiệp tại AZVLAW được xây dựng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đúng trình tự pháp luật, hạn chế tối đa rủi ro phát sinh trong suốt quá trình giải quyết phá sản.

AZVLAW hỗ trợ doanh nghiệp trên cơ sở tuân thủ Luật Phá sản và các văn bản hướng dẫn, tập trung vào các nội dung sau:
- Đánh giá sơ bộ tình trạng mất khả năng thanh toán và khả năng áp dụng thủ tục phá sản theo quy định pháp luật.
- Tư vấn lựa chọn phương án pháp lý phù hợp giữa phá sản, phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc các phương án xử lý khác theo luật định.
- Soạn thảo hồ sơ, đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản và các tài liệu liên quan để nộp Tòa án có thẩm quyền.
- Đại diện theo ủy quyền làm việc với Tòa án, phối hợp với quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản trong quá trình giải quyết phá sản.
- Hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ tài chính, danh sách chủ nợ, tài liệu về tài sản theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
- Đồng hành trong giai đoạn thi hành quyết định tuyên bố phá sản, bảo đảm việc thanh lý tài sản và thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng trình tự pháp luật.
Thông qua dịch vụ này, AZVLAW hướng đến việc giúp người đại diện pháp luật và bộ phận kế toán – pháp lý nội bộ kiểm soát tốt rủi ro pháp lý, nắm rõ nghĩa vụ cần thực hiện và hạn chế các hệ quả bất lợi có thể phát sinh do sai sót về thủ tục.
Xem thêm: Dịch vụ giải thể công ty trọn gói, uy tín tại AZVLAW
11. Câu hỏi thường gặp về thủ tục phá sản doanh nghiệp
Câu 1: Ai có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản?
Theo Luật Phá sản, chủ nợ, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, người lao động trong một số trường hợp và các chủ thể khác theo quy định đều có quyền nộp đơn yêu cầu.
Câu 2: Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết phá sản doanh nghiệp?
Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của Luật Phá sản và hướng dẫn về thẩm quyền xét xử.
Câu 3: Thủ tục phá sản có bắt buộc phải thông qua dịch vụ hay luật sư không?
Pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp phải sử dụng dịch vụ hoặc luật sư khi thực hiện thủ tục phá sản. Tuy nhiên, do quy trình phá sản có tính chất pháp lý phức tạp, nhiều bước và liên quan đến trách nhiệm của nhiều chủ thể, việc sử dụng dịch vụ chuyên môn giúp doanh nghiệp bảo đảm tuân thủ đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý.
Câu 4: Người đại diện theo pháp luật có phải chịu trách nhiệm cá nhân khi doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản không?
Theo Luật Phá sản năm 2014 và các quy định pháp luật có liên quan, việc doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản không đồng nghĩa người đại diện theo pháp luật đương nhiên phải chịu trách nhiệm cá nhân. Tuy nhiên, trong trường hợp người đại diện có hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý, điều hành như che giấu tài sản, cung cấp thông tin không trung thực hoặc cố ý làm trái quy định pháp luật dẫn đến thiệt hại, thì có thể bị xem xét trách nhiệm theo quy định pháp luật.
Câu 5: Doanh nghiệp đang bị cưỡng chế thuế có được nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản không?
Pháp luật về phá sản không loại trừ quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp đang bị áp dụng biện pháp cưỡng chế thuế. Trường hợp doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và đáp ứng điều kiện theo Luật Phá sản, Tòa án vẫn có thẩm quyền xem xét, thụ lý đơn yêu cầu. Nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp sẽ được xác định và xử lý trong quá trình giải quyết phá sản theo thứ tự ưu tiên thanh toán được pháp luật quy định.
Câu 6: Trong thời gian Tòa án giải quyết thủ tục phá sản, doanh nghiệp có được tiếp tục hoạt động kinh doanh không?
Sau khi Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp không bị mặc nhiên chấm dứt hoạt động ngay, nhưng mọi hoạt động kinh doanh phải chịu sự giám sát của Tòa án và quản tài viên. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các giao dịch nhằm mục đích duy trì, bảo toàn giá trị tài sản và phải tuân thủ các hạn chế theo Luật Phá sản, tránh phát sinh nghĩa vụ mới hoặc làm thất thoát tài sản của doanh nghiệp.
Kết luận
Nếu doanh nghiệp đang đứng trước áp lực thua lỗ kéo dài, mất khả năng thanh toán hoặc nguy cơ bị yêu cầu phá sản, việc chủ động làm việc với đơn vị chuyên môn là yếu tố then chốt để kiểm soát rủi ro pháp lý. Dịch vụ làm thủ tục phá sản doanh nghiệp tại AZVLAW được triển khai theo đúng khuôn khổ pháp luật, phù hợp với từng tình huống cụ thể của doanh nghiệp. Liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0932.383.089 để được tiếp nhận thông tin, trao đổi và hỗ trợ định hướng thủ tục phá sản phù hợp.
Xem thêm: Dịch vụ tạm ngừng kinh doanh trọn gói, giá tốt
