Cách xin visa Multiple cho người Nhật sang Việt Nam cần được xác định theo thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh thực tế. Công dân Nhật được miễn thị thực tối đa 45 ngày mỗi lần nhập cảnh; nếu cần ra vào Việt Nam nhiều lần, lưu trú dài hơn hoặc đến để đầu tư, làm việc, người nước ngoài có thể xin e-visa nhiều lần tối đa 90 ngày hoặc visa có bảo lãnh theo diện phù hợp. Bài viết của AZVLAW hướng dẫn điều kiện, hồ sơ, quy trình thực hiện và các lưu ý quan trọng để hạn chế sai sót khi nộp hồ sơ.
Các loại visa Multiple Việt Nam: Đối tượng, điều kiện, thời hạn và thời gian lưu trú

Visa Multiple Việt Nam là thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn được cấp. “Multiple Entry” không phải là một loại visa độc lập mà thể hiện số lần nhập cảnh; ký hiệu visa vẫn được xác định theo mục đích vào Việt Nam như du lịch, công tác, đầu tư, lao động hoặc thăm thân.
Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thị thực có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần. Đương đơn cần lựa chọn đúng mục đích nhập cảnh, có hộ chiếu hợp lệ, không thuộc diện chưa cho nhập cảnh và đáp ứng điều kiện riêng của từng loại visa.
| Loại visa Multiple phổ biến | Đối tượng cấp và điều kiện cơ bản | Thời hạn visa tối đa | Thời gian lưu trú |
| E-visa nhiều lần (EV) | Người nước ngoài có hộ chiếu hợp lệ, không thuộc diện chưa cho nhập cảnh và đủ điều kiện xin thị thực điện tử. Phù hợp với nhu cầu lưu trú ngắn hạn, nhập cảnh nhiều lần. | 90 ngày | Theo thời hạn được cấp trên e-visa và xác nhận tạm trú khi nhập cảnh |
| Visa du lịch (DL) | Người vào Việt Nam với mục đích du lịch; cần chứng minh hoặc khai báo phù hợp với kế hoạch lưu trú. | 90 ngày | Nếu visa DL có thời hạn trên 30 ngày, thời hạn tạm trú được cấp tại cửa khẩu là 30 ngày và có thể được xem xét gia hạn theo quy định |
| Visa thương mại (DN1, DN2) | Người làm việc với doanh nghiệp, tổ chức có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam; DN1 áp dụng khi làm việc với doanh nghiệp, tổ chức hợp pháp khác, DN2 áp dụng khi cung cấp dịch vụ, hiện diện thương mại hoặc thực hiện hoạt động theo điều ước quốc tế. | 1 năm | Thông thường bằng thời hạn visa được cấp |
| Visa lao động (LĐ1, LĐ2) | Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. LĐ1 dành cho người thuộc diện miễn giấy phép lao động; LĐ2 dành cho người thuộc diện phải có giấy phép lao động. | 2 năm | Thông thường bằng thời hạn visa được cấp |
| Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) | Nhà đầu tư nước ngoài hoặc người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam; cần có giấy tờ chứng minh hoạt động đầu tư hợp pháp. | Từ 1 năm đến 5 năm, tùy ký hiệu | Thông thường bằng thời hạn visa được cấp |
| Visa thăm thân, mục đích khác (VR) hoặc thăm thân nhân (TT) | Người vào thăm thân nhân hoặc thực hiện mục đích khác phù hợp quy định; hồ sơ thường cần tài liệu chứng minh quan hệ hoặc căn cứ mời, bảo lãnh. | VR: 180 ngày; TT: 1 năm | Thông thường bằng thời hạn visa được cấp |
Đối với công dân Nhật Bản, cần lưu ý rằng Việt Nam đang áp dụng chính sách miễn thị thực với thời hạn tạm trú 45 ngày cho mỗi lần nhập cảnh. Vì vậy, người Nhật chỉ nên xin visa Multiple khi có nhu cầu ở lại quá 45 ngày, cần chủ động nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa hoặc vào Việt Nam theo diện lao động, đầu tư, thương mại và các mục đích cần giấy tờ phù hợp.
Về nguyên tắc, người nước ngoài xin visa phải có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam mời, bảo lãnh. Tuy nhiên, người xin e-visa có thể tự thực hiện thủ tục trực tuyến mà không cần đơn vị bảo lãnh. Với visa lao động, đầu tư hoặc thương mại dài hạn, hồ sơ cần phản ánh đúng tư cách pháp lý của bên mời, bảo lãnh và mục đích hoạt động của người nước ngoài.
Thời hạn hiệu lực của visa cũng không hoàn toàn đồng nhất với thời gian được lưu trú thực tế. Khi nhập cảnh, người nước ngoài cần kiểm tra chứng nhận tạm trú để xác định ngày phải xuất cảnh hoặc thực hiện thủ tục gia hạn. Riêng visa du lịch có thời hạn trên 30 ngày chỉ được cấp tạm trú 30 ngày tại cửa khẩu; nếu tiếp tục lưu trú, người nước ngoài cần làm thủ tục gia hạn theo quy định.
Căn cứ áp dụng: Điều 7, Điều 8, Điều 9, Điều 10 và Điều 32 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, đã được sửa đổi, bổ sung.
2. Cách xin visa Multiple cho người Nhật sang Việt Nam

Công dân Nhật Bản được Việt Nam đơn phương miễn thị thực và tạm trú tối đa 45 ngày cho mỗi lần nhập cảnh, áp dụng đến hết ngày 14/3/2028. Vì vậy, người Nhật không cần xin visa nếu chỉ đến Việt Nam trong thời gian ngắn và đáp ứng điều kiện nhập cảnh.
Trường hợp cần ở lại quá 45 ngày, nhập cảnh nhiều lần trong thời gian xác định hoặc thực hiện hoạt động cần loại thị thực phù hợp như đầu tư, lao động, làm việc với cơ quan/tổ chức Việt Nam, người Nhật có thể xin thị thực điện tử nhiều lần (e-visa) hoặc visa theo diện được bảo lãnh.
Bước 1: Xác định có cần xin visa Multiple hay không
Trước khi làm hồ sơ, người Nhật cần căn cứ vào thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh:
| Nhu cầu nhập cảnh | Phương án phù hợp |
| Lưu trú không quá 45 ngày | Sử dụng chính sách miễn thị thực, nếu đủ điều kiện nhập cảnh |
| Cần nhập cảnh nhiều lần hoặc lưu trú tối đa 90 ngày | Xin e-visa có giá trị nhiều lần |
| Làm việc, đầu tư, thăm thân dài hạn hoặc thực hiện hoạt động chuyên biệt | Xin visa theo đúng ký hiệu và mục đích nhập cảnh, thường thông qua cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam |
Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam đã được sửa đổi, thị thực có thể có giá trị một lần hoặc nhiều lần. Riêng e-visa có thời hạn tối đa 90 ngày và người xin có thể lựa chọn số lần nhập cảnh phù hợp.
Lưu ý, việc được miễn thị thực hoặc sở hữu e-visa không thay thế giấy phép lao động, giấy miễn giấy phép lao động hay điều kiện chuyên ngành khác khi người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ theo hình thức xin visa
Trường hợp xin e-visa Multiple
Công dân Nhật Bản có thể tự thực hiện thủ tục trên Cổng thông tin cấp thị thực điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Thông tin cơ bản cần chuẩn bị gồm:
- Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng tối thiểu 6 tháng.
- Ảnh chân dung và ảnh trang nhân thân hộ chiếu theo yêu cầu của hệ thống.
- Thông tin về ngày dự kiến nhập cảnh, cửa khẩu nhập cảnh và lịch trình lưu trú tại Việt Nam.
- Địa chỉ email để nhận mã hồ sơ và kết quả xử lý.
- Thẻ thanh toán quốc tế hoặc phương thức thanh toán trực tuyến theo hướng dẫn của hệ thống.
Đương đơn cần khai chính xác họ tên, số hộ chiếu, ngày sinh, quốc tịch và cửa khẩu nhập cảnh. Thông tin sai lệch có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc gây khó khăn khi làm thủ tục nhập cảnh.
Trường hợp xin visa do phía Việt Nam bảo lãnh
Nếu nhập cảnh theo diện đầu tư, lao động, làm việc, thăm thân hoặc mục đích khác không phù hợp với e-visa, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam có thể thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền.
Hồ sơ thường bao gồm văn bản đề nghị cấp thị thực, giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của bên bảo lãnh và tài liệu thể hiện mục đích nhập cảnh. Tùy từng diện visa, người Nhật có thể phải bổ sung giấy phép lao động, giấy miễn giấy phép lao động, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân hoặc hồ sơ đầu tư.
Không phải mọi giấy tờ đều bắt buộc dịch sang tiếng Việt và công chứng. Yêu cầu về ngôn ngữ, hợp pháp hóa và chứng thực phụ thuộc vào loại tài liệu, cơ quan tiếp nhận và từng trường hợp cụ thể.
Bước 3: Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Với e-visa, người Nhật nộp hồ sơ trực tuyến trên Cổng thông tin cấp thị thực điện tử Việt Nam, thanh toán lệ phí theo hướng dẫn và theo dõi tình trạng xử lý bằng mã hồ sơ.
Với visa bảo lãnh, bên mời hoặc bảo lãnh nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Sau khi nhận văn bản chấp thuận, người Nhật có thể nhận visa tại cơ quan đại diện Việt Nam ở Nhật Bản hoặc tại cửa khẩu quốc tế, nếu được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
Lệ phí visa được xác định theo loại visa, thời hạn, số lần nhập cảnh và biểu phí đang áp dụng. Do mức phí có thể được điều chỉnh, người nộp hồ sơ nên kiểm tra trực tiếp tại cổng e-visa hoặc cơ quan tiếp nhận trước khi thanh toán.
Bước 4: Nhận kết quả và kiểm tra thông tin thị thực
Sau khi được cấp e-visa, người Nhật cần tải bản điện tử, in ra và mang theo khi làm thủ tục nhập cảnh. Nếu nhận visa theo diện bảo lãnh, cần kiểm tra kỹ các nội dung trên visa, gồm:
- Họ tên, số hộ chiếu và quốc tịch.
- Ký hiệu visa.
- Số lần nhập cảnh được phép.
- Thời hạn hiệu lực.
- Thời hạn tạm trú được cấp khi nhập cảnh.
Thời hạn visa không đồng nghĩa với thời hạn được ở lại thực tế. Khi nhập cảnh, người nước ngoài cần kiểm tra thời hạn tạm trú được cơ quan kiểm soát xuất nhập cảnh ghi nhận và thực hiện thủ tục đăng ký tạm trú tại nơi lưu trú theo quy định.
3. Lưu ý khi sử dụng visa Multiple Entry tại Việt Nam

3.1 Phân biệt thời hạn visa và thời hạn tạm trú
Visa Multiple Entry cho phép công dân Nhật Bản nhập cảnh Việt Nam nhiều lần trong thời hạn ghi trên visa. Tuy nhiên, mỗi lần nhập cảnh, cơ quan kiểm soát xuất nhập cảnh sẽ cấp riêng một thời hạn tạm trú cho lần nhập cảnh đó.
Vì vậy, người nước ngoài cần kiểm tra đồng thời:
- Thời hạn hiệu lực của visa
- Thời hạn tạm trú thực tế được cấp khi nhập cảnh
3.2 Sử dụng visa đúng mục đích được cấp
Người mang visa phải sử dụng visa đúng mục đích đã được cấp. Ví dụ, visa hoặc e-visa diện du lịch không mặc nhiên cho phép làm việc, quản lý doanh nghiệp hoặc thực hiện hoạt động tạo thu nhập tại Việt Nam.
Nếu làm việc tại Việt Nam, nhà đầu tư và người lao động nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý tương ứng, gồm:
- Thị thực đúng diện phù hợp với mục đích làm việc
- Giấy phép lao động, hoặc văn bản xác nhận thuộc diện miễn giấy phép lao động (nếu pháp luật yêu cầu)
3.3 Không ở lại quá thời hạn tạm trú
Công dân Nhật Bản không nên ở lại quá thời hạn tạm trú, kể cả khi visa vẫn còn hiệu lực. Các hành vi sau có thể bị xử phạt vi phạm hành chính:
- Ở quá thời hạn tạm trú
- Sử dụng visa sai mục đích
- Khai báo thông tin không chính xác
- Vi phạm quy định về cư trú
Tùy tính chất và mức độ vi phạm, hậu quả có thể bao gồm:
- Hủy visa
- Buộc xuất cảnh
- Bị áp dụng biện pháp trục xuất
3.4 Khai báo tạm trú khi lưu trú tại Việt Nam
Khi lưu trú tại khách sạn, căn hộ dịch vụ hoặc nhà riêng, cơ sở lưu trú hoặc chủ nhà có trách nhiệm khai báo tạm trú cho người nước ngoài với cơ quan công an.
Để hạn chế rủi ro về thủ tục cư trú, người Nhật nên chủ động:
- Xác nhận việc khai báo tạm trú đã được thực hiện
- Thông báo lại với cơ sở lưu trú hoặc chủ nhà khi thay đổi nơi ở
3.5 Gia hạn hoặc chuyển đổi visa trước khi hết hạn
Trước khi xuất cảnh hoặc nếu dự kiến ở lại lâu hơn, người nước ngoài cần rà soát thời hạn tạm trú và thực hiện thủ tục phù hợp nếu đáp ứng điều kiện, như:
- Gia hạn tạm trú
- Xin cấp thị thực mới
- Chuyển sang loại giấy tờ cư trú phù hợp
Việc tuân thủ đầy đủ quy định về nhập cảnh, tạm trú và mục đích hoạt động là yếu tố quan trọng khi cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ visa, gia hạn tạm trú hoặc thẻ tạm trú về sau.
4. Dịch vụ làm visa Việt Nam cho người nước ngoài tại AZVLAW

Tự xin visa Multiple cho người Nhật sang Việt Nam có thể phát sinh nhiều vướng mắc, từ việc xác định có cần visa hay được miễn thị thực 45 ngày, lựa chọn e-visa nhiều lần hay diện visa có bảo lãnh, đến khai đúng số lần nhập cảnh, cửa khẩu, thời hạn lưu trú và mục đích hoạt động. Chỉ một thông tin không thống nhất giữa hộ chiếu, lịch trình và hồ sơ bảo lãnh cũng có thể khiến việc nhập cảnh hoặc kế hoạch công tác bị gián đoạn.
AZVLAW hỗ trợ rà soát nhu cầu nhập cảnh thực tế, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục visa Việt Nam phù hợp cho người nước ngoài, bao gồm công dân Nhật Bản. Khách hàng được làm việc theo đầu mối thống nhất, thuận tiện khi cần kết hợp thủ tục visa với giấy phép lao động, thành lập doanh nghiệp, đầu tư hoặc các yêu cầu pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động tại Việt Nam.
Với hơn 10.000 hồ sơ đã xử lý từ năm 2016 và 95% hồ sơ hoàn thành đúng tiến độ cam kết, AZVLAW tập trung vào việc kiểm tra tính phù hợp của hồ sơ ngay từ đầu, thay vì chỉ tiếp nhận và nộp theo biểu mẫu. Đối với doanh nghiệp có người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, hệ sinh thái AZVLAW – AZTAX còn hỗ trợ kết nối thủ tục pháp lý với kế toán, thuế, giúp hạn chế tình trạng dữ liệu giữa các đơn vị tư vấn không đồng nhất.
Kết luận
Cách xin visa Multiple cho người Nhật sang Việt Nam sẽ thuận lợi hơn khi đương đơn lựa chọn đúng diện visa, chuẩn bị hồ sơ phù hợp và theo dõi chặt chẽ thời hạn tạm trú sau nhập cảnh. Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục visa cho người nước ngoài, bạn có thể liên hệ AZVLAW qua Hotline 0902 348 865 để được tư vấn theo nhu cầu cụ thể.
5. Câu hỏi thường gặp về cách xin visa Multiple cho người Nhật sang Việt Nam

Câu 1: Người Nhật có cần xin visa Multiple để nhập cảnh Việt Nam không?
Không phải mọi trường hợp đều cần xin visa Multiple. Công dân Nhật Bản hiện được miễn thị thực và tạm trú tối đa 45 ngày cho mỗi lần nhập cảnh Việt Nam. Tuy nhiên, nếu cần ở lại quá thời hạn này hoặc muốn nhập cảnh nhiều lần trong khoảng thời gian nhất định, người Nhật nên xin e-visa nhiều lần hoặc visa theo diện phù hợp với mục đích nhập cảnh.
Câu 2: Visa điện tử nhiều lần cho người Nhật có thời hạn bao lâu?
E-visa Việt Nam có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần, với thời hạn tối đa 90 ngày. Khi nộp hồ sơ trực tuyến, người Nhật cần lựa chọn đúng hình thức nhập cảnh nhiều lần nếu có nhu cầu ra vào Việt Nam nhiều hơn một lần trong thời hạn visa. Thời gian tạm trú thực tế sau mỗi lần nhập cảnh vẫn phụ thuộc vào thông tin được cơ quan xuất nhập cảnh xác nhận.
Câu 3: Hồ sơ xin e-visa Multiple Việt Nam cho người Nhật gồm những gì?
Hồ sơ e-visa chủ yếu được thực hiện trực tuyến, gồm hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng, ảnh chân dung, ảnh trang thông tin hộ chiếu và thông tin chuyến đi dự kiến. Đương đơn cần khai chính xác cửa khẩu nhập cảnh, địa chỉ lưu trú và thời gian dự kiến ở Việt Nam. Sai sót về họ tên, số hộ chiếu hoặc ngày nhập cảnh có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt và thủ tục tại cửa khẩu.
Câu 4: Người Nhật có thể tự xin visa Multiple Việt Nam online không?
Có. Người Nhật có thể tự nộp hồ sơ xin e-visa nhiều lần thông qua Cổng thông tin cấp thị thực điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam. Hình thức này phù hợp với nhu cầu lưu trú ngắn hạn, du lịch, thăm thân hoặc công tác trong phạm vi pháp luật cho phép. Đối với trường hợp đầu tư, lao động hoặc lưu trú dài hạn, thường cần thực hiện thủ tục bảo lãnh theo diện visa tương ứng.
Câu 5: Visa Multiple Việt Nam có được dùng để làm việc không?
Việc có visa nhiều lần không đồng nghĩa người nước ngoài được tự do làm việc tại Việt Nam. Người Nhật phải sử dụng visa đúng mục đích được cấp và đáp ứng các điều kiện về lao động, đầu tư hoặc hoạt động thương mại theo quy định hiện hành. Nếu thuộc trường hợp phải có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động, người nước ngoài cần hoàn tất thủ tục này trước hoặc trong quá trình làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
Câu 6: Người Nhật cần lưu ý gì sau khi nhập cảnh bằng visa Multiple?
Sau khi nhập cảnh, người Nhật cần kiểm tra thời hạn tạm trú được cấp thay vì chỉ dựa vào ngày hết hạn của visa. Đồng thời, cơ sở lưu trú hoặc chủ nhà phải thực hiện khai báo tạm trú theo quy định. Người nước ngoài không nên ở quá hạn, thay đổi mục đích nhập cảnh trái phép hoặc chuyển nơi ở mà không bảo đảm việc khai báo cư trú. Những vi phạm này có thể ảnh hưởng đến hồ sơ visa trong các lần tiếp theo.

