Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài tại Việt Nam 2026

Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài tại Việt Nam năm 2026

Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài là một trong những vấn đề cần được quan tâm khi người nước ngoài có nhu cầu nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam. Mức lệ phí có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thị thực, thời hạn và số lần nhập cảnh. Trong bài viết này, AZVLAW sẽ cập nhật thông tin về lệ phí cấp visa cho người nước ngoài năm 2026, đồng thời cung cấp những quy định và lưu ý cần thiết để quá trình chuẩn bị hồ sơ, xin visa được thuận lợi và đúng quy định.

1. Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài mới nhất

Phí cấp visa Việt Nam cho người nước ngoài hiện từ 25 USD đến 165 USD/chiếc, tùy số lần nhập cảnh và thời hạn thị thực. Mức thu này áp dụng theo Thông tư 28/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026 và thay thế quy định về mức thu trước đó.

Người xin visa một lần nộp 25 USD. Trường hợp cần nhập cảnh nhiều lần, phí tăng theo thời hạn thị thực. Khoản phí có thể được thu bằng USD hoặc quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá pháp luật quy định tại thời điểm thu.

Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài mới nhất
Lệ phí cấp visa cho người nước ngoài mới nhất

1.1 Bảng phí cấp thị thực Việt Nam cho người nước ngoài

Loại thị thực Mức phí
Thị thực một lần 25 USD/chiếc
Thị thực nhiều lần, không quá 90 ngày 50 USD/chiếc
Thị thực nhiều lần, trên 90 ngày đến 180 ngày 95 USD/chiếc
Thị thực nhiều lần, trên 180 ngày đến 01 năm 135 USD/chiếc
Thị thực nhiều lần, trên 01 năm đến 02 năm 145 USD/chiếc
Thị thực nhiều lần, trên 02 năm đến 05 năm 155 USD/chiếc
Thị thực nhiều lần, trên 05 năm đến 10 năm 165 USD/chiếc
Thị thực cấp cho người dưới 14 tuổi, không phân biệt thời hạn 25 USD/chiếc

Như vậy, người nước ngoài chỉ nhập cảnh Việt Nam một lần sẽ áp dụng mức phí 25 USD. Với nhu cầu ra vào Việt Nam nhiều lần, cần lựa chọn đúng thời hạn thị thực để xác định mức phí tương ứng. Lưu ý, thời hạn visa được cấp vẫn phải phù hợp với ký hiệu thị thực, mục đích nhập cảnh và điều kiện của từng trường hợp.

1.2 Các khoản phí khác về xuất nhập cảnh và cư trú

Ngoài phí cấp visa, người nước ngoài có thể phát sinh chi phí khi chuyển visa sang hộ chiếu mới, gia hạn tạm trú hoặc xin cấp thẻ tạm trú, thẻ thường trú.

Thủ tục Mức phí
Chuyển giá trị visa, thẻ tạm trú hoặc thời hạn tạm trú sang hộ chiếu mới 5 USD/chiếc
Cấp mới hoặc cấp lại giấy miễn thị thực 10 USD/giấy
Cấp thẻ tạm trú không quá 02 năm 145 USD/thẻ
Cấp thẻ tạm trú trên 02 năm đến 05 năm 155 USD/thẻ
Cấp thẻ tạm trú trên 05 năm đến 10 năm 165 USD/thẻ
Gia hạn tạm trú 10 USD/lần
Cấp mới hoặc cấp lại thẻ thường trú 100 USD/thẻ
Giấy phép vào khu vực cấm, khu vực biên giới 10 USD/người
Visa cho khách quá cảnh hàng không, đường biển vào tham quan, du lịch 5 USD/người
Visa theo danh sách xét duyệt nhân sự đối với một số khách đường biển 5 USD/người
Giấy phép xuất nhập cảnh cho người không quốc tịch cư trú tại Việt Nam, không có hộ chiếu 200.000 đồng/lần cấp
Giấy phép tham quan khu kinh tế cửa khẩu bằng giấy thông hành biên giới 10 USD/người

Phí đã nộp thường không được hoàn lại nếu người nước ngoài không đủ điều kiện được cấp visa hoặc giấy tờ liên quan, hoặc từ chối nhận kết quả. Một số đối tượng có thể được miễn phí theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc diện nhân đạo theo quy định.

2. Những trường hợp được miễn lệ phí visa cho người nước ngoài

Những trường hợp được miễn lệ phí visa cho người nước ngoài
Những trường hợp được miễn lệ phí visa cho người nước ngoài

Không phải mọi trường hợp xin visa Việt Nam đều phải nộp lệ phí. Pháp luật quy định một số đối tượng và trường hợp đặc biệt được miễn lệ phí cấp thị thực nếu đáp ứng đủ điều kiện.

Một số trường hợp người nước ngoài có thể được miễn lệ phí cấp visa Việt Nam, gồm:

  • Khách mời của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội hoặc lãnh đạo các cơ quan này.
  • Viên chức, nhân viên cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự, tổ chức quốc tế tại Việt Nam và thành viên gia đình theo nguyên tắc có đi có lại.
  • Người được miễn lệ phí theo điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại.
  • Người vào Việt Nam để thực hiện hoạt động cứu trợ, hỗ trợ nhân đạo.
  • Người vi phạm pháp luật nhưng không có khả năng tài chính và thuộc trường hợp được cơ quan có thẩm quyền xem xét miễn.

Việc miễn lệ phí phải đáp ứng đúng điều kiện pháp luật. Đối với từng trường hợp cụ thể, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét theo quy định.

3. Điều kiện để người nước ngoài được nhập cảnh Việt Nam

Điều kiện để người nước ngoài được nhập cảnh Việt Nam
Điều kiện để người nước ngoài được nhập cảnh Việt Nam

Để được nhập cảnh vào Việt Nam, người nước ngoài cần đáp ứng các yêu cầu về hộ chiếu, thị thực và các điều kiện nhập cảnh theo quy định pháp luật hiện hành.

Người nước ngoài muốn nhập cảnh Việt Nam cần:

  • Có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ và visa, trừ trường hợp được miễn thị thực.
  • Nếu thuộc diện đơn phương miễn thị thực, hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 06 tháng.
  • Không thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc chưa được phép nhập cảnh.

Người sử dụng e-visa phải nhập cảnh qua cửa khẩu quốc tế được phép tiếp nhận người sử dụng thị thực điện tử.

4. Những lưu ý về lệ phí xin visa cho người nước ngoài

Những lưu ý về lệ phí xin visa cho người nước ngoài
Những lưu ý về lệ phí xin visa cho người nước ngoài

Khi làm thủ tục xin visa Việt Nam, người nước ngoài cần lưu ý một số vấn đề về mức phí, hình thức thanh toán và các khoản chi phí liên quan để chủ động chuẩn bị hồ sơ.

Khi làm visa Việt Nam, người nước ngoài cần lưu ý:

  • Lệ phí Nhà nước và phí dịch vụ visa là hai khoản riêng biệt.
  • Mức lệ phí phụ thuộc vào loại visa, số lần nhập cảnh và thời hạn thị thực.
  • Một số trường hợp được miễn lệ phí theo quy định.
  • Nên kiểm tra mức phí tại thời điểm nộp hồ sơ vì biểu phí có thể thay đổi.
  • Cần tìm hiểu quy định về hoàn hoặc không hoàn lệ phí nếu hồ sơ không được cấp visa.
  • Khi sử dụng dịch vụ, nên yêu cầu báo giá tách riêng lệ phí Nhà nước và phí dịch vụ.

5. 9 trường hợp người nước ngoài có thể bị từ chối nhập cảnh

9 trường hợp người nước ngoài có thể bị từ chối nhập cảnh
9 trường hợp người nước ngoài có thể bị từ chối nhập cảnh

Căn cứ Điều 21 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, việc nhập cảnh của người nước ngoài có thể bị cơ quan có thẩm quyền từ chối nếu thuộc một trong các trường hợp pháp luật quy định.

  • Không đáp ứng điều kiện nhập cảnh theo quy định.
  • Trẻ em dưới 14 tuổi đi một mình, không có cha, mẹ, người giám hộ hoặc người được ủy quyền đi cùng.
  • Sử dụng giấy tờ giả hoặc khai báo không đúng sự thật để được cấp giấy tờ nhập cảnh, xuất cảnh hoặc cư trú.
  • Mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh truyền nhiễm có nguy cơ gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
  • Đã bị trục xuất khỏi Việt Nam và chưa đủ 03 năm kể từ ngày quyết định trục xuất có hiệu lực.
  • Đã bị buộc xuất cảnh và chưa đủ 06 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực.
  • Thuộc trường hợp hạn chế nhập cảnh do phòng, chống dịch bệnh.
  • Việc nhập cảnh bị hạn chế do thiên tai.
  • Vì yêu cầu liên quan đến quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội.

Lưu ý: Việc đáp ứng điều kiện về hộ chiếu và thị thực không đồng nghĩa người nước ngoài chắc chắn được nhập cảnh. Cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể từ chối nhập cảnh nếu người đó thuộc một trong các trường hợp pháp luật quy định.

6. Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp

6.1 Người nước ngoài có được miễn lệ phí cấp visa Việt Nam không?

Có. Một số đối tượng được miễn lệ phí cấp visa theo quy định, chẳng hạn khách mời của cơ quan, lãnh đạo Nhà nước, đối tượng được miễn theo điều ước quốc tế hoặc trường hợp thực hiện hoạt động cứu trợ, nhân đạo. Việc miễn lệ phí phải đáp ứng đúng điều kiện áp dụng.

6.2 Người nước ngoài có thể tự xin visa Việt Nam hay cần người bảo lãnh?

Có, tùy loại visa và hình thức xin visa. Với e-visa, người nước ngoài có thể tự thực hiện hồ sơ trực tuyến nếu đáp ứng điều kiện. Một số trường hợp xin visa theo diện bảo lãnh cần có tổ chức, cá nhân tại Việt Nam thực hiện thủ tục theo quy định.

6.3 Người nước ngoài làm mất hộ chiếu có ảnh hưởng đến visa không?

Có. Khi mất hộ chiếu, người nước ngoài cần thông báo và thực hiện thủ tục cần thiết với cơ quan có thẩm quyền. Visa gắn với hộ chiếu cũ có thể không được sử dụng như bình thường khi cấp hộ chiếu mới.

6.4 Có thể đổi loại visa hoặc thời hạn visa cho người nước ngoài không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng việc chuyển đổi loại visa hoặc điều chỉnh thời hạn phải đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

6.5 Thời gian cấp visa cho người nước ngoài mất bao lâu?

Thời gian xử lý phụ thuộc vào loại visa, hình thức nộp hồ sơ và cơ quan tiếp nhận. Người nước ngoài nên kiểm tra thời gian giải quyết áp dụng cho từng loại visa trước khi chuẩn bị hồ sơ và lên kế hoạch nhập cảnh

Như vậy, bài viết trên đã cung cấp những thông tin cần biết về lệ phí cấp visa cho người nước ngoài, các trường hợp được miễn lệ phí và những quy định liên quan đến việc nhập cảnh Việt Nam. Hy vọng những chia sẻ từ AZVLAW sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mức phí, đồng thời chủ động chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục xin visa đầy đủ, đúng quy định. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ AZVLAW để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, phù hợp với nhu cầu.

5/5 - (1 bình chọn)
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status