Kết hôn với người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ tờ khai và các giấy tờ liên quan theo đúng quy định pháp luật. Nếu bạn đang tìm mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài mới nhất để hoàn thiện hồ sơ, bài viết dưới đây của AZVLAW sẽ cung cấp mẫu tờ khai và hướng dẫn chi tiết cách điền thông tin. Đồng thời, nội dung giúp bạn nắm rõ các điều kiện, hồ sơ và thủ tục cần thực hiện, từ đó chủ động chuẩn bị giấy tờ đầy đủ và hạn chế sai sót trong quá trình đăng ký.
1. Tải mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Nếu bạn đang tìm mẫu tờ khai đăng ký kết hôn với người nước ngoài để chuẩn bị hồ sơ, dưới đây là mẫu được sử dụng khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn với người nước ngoài. Bạn có thể tham khảo và tải mẫu để điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn, giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ thuận tiện và hạn chế sai sót.

2. Hướng dẫn cách điền tờ khai đăng ký kết hôn với người nước ngoài

Tờ khai đăng ký kết hôn cần được điền đầy đủ các thông tin của bên nam và bên nữ theo đúng giấy tờ cá nhân. Đặc biệt, với trường hợp có người nước ngoài, thông tin về họ tên, quốc tịch, nơi cư trú và giấy tờ tùy thân cần được ghi chính xác để thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu hồ sơ.
Dưới đây là hướng dẫn cụ thể từng nội dung cần điền trong tờ khai.
[1] Phần “Kính gửi”
Ở mục “Kính gửi”, cần ghi đầy đủ và chính xác tên cơ quan có thẩm quyền đăng ký kết hôn nơi hai bên thực hiện thủ tục.
[2] Thông tin bên nam
Bên nam cần cung cấp các thông tin cá nhân theo đúng giấy tờ đang sử dụng. Cụ thể:
- Họ, chữ đệm, tên: Ghi đầy đủ họ và tên, bảo đảm trùng khớp với căn cước công dân, hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Ngày, tháng, năm sinh: Điền chính xác ngày sinh theo giấy tờ tùy thân, tránh ghi sai hoặc không thống nhất với các giấy tờ trong hồ sơ.
- Dân tộc: Ghi dân tộc của bên nam.
- Quốc tịch: Ghi quốc tịch hiện tại của bên nam.
- Nơi cư trú: Ghi nơi đăng ký thường trú; nếu không có nơi thường trú thì ghi nơi đăng ký tạm trú. Trường hợp không có cả hai thì ghi nơi đang sinh sống.
- Giấy tờ tùy thân: Ghi loại giấy tờ, số giấy tờ và thông tin cơ quan cấp theo giấy tờ được sử dụng.
- Kết hôn lần thứ mấy: Ghi số lần đã đăng ký kết hôn. Nếu đây là lần đầu, có thể ghi “Lần thứ nhất”.
[3] Thông tin của bên nữ
Bên nữ kê khai các thông tin tương tự bên nam, bao gồm:
- Họ, chữ đệm, tên;
- Ngày, tháng, năm sinh;
- Dân tộc;
- Quốc tịch;
- Nơi cư trú;
- Giấy tờ tùy thân;
- Kết hôn lần thứ mấy.
Đối với người nước ngoài, thông tin cần được ghi thống nhất với hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị sử dụng để thuận tiện cho việc đối chiếu hồ sơ.
[4] Phần cam đoan
Hai bên cần đọc kỹ nội dung cam đoan về tính chính xác của thông tin và việc kết hôn hoàn toàn tự nguyện. Chỉ ký vào tờ khai sau khi đã kiểm tra và xác nhận các thông tin kê khai là chính xác.
[5] Ngày, tháng, năm và chữ ký
Tại phần cuối tờ khai:
- Ghi địa điểm, ngày, tháng, năm lập tờ khai.
- Bên nam và bên nữ ký, ghi rõ họ, chữ đệm và tên.
- Chữ ký cần thực hiện theo đúng yêu cầu của cơ quan đăng ký.
[6] Mục đề nghị cấp bản sao
Nếu có nhu cầu cấp bản sao, đánh dấu “X” vào ô “Có” và ghi rõ số lượng bản cần cấp. Nếu không có nhu cầu thì đánh dấu vào ô “Không”.
[7] Một số lưu ý khi điền tờ khai
Khi hoàn thiện mẫu, hai bên nên kiểm tra kỹ họ tên, ngày sinh, quốc tịch, nơi cư trú và thông tin giấy tờ tùy thân. Đặc biệt, thông tin của người nước ngoài cần thống nhất với hộ chiếu và các giấy tờ được sử dụng trong hồ sơ. Nếu phát hiện thông tin chưa chính xác, nên điều chỉnh trước khi nộp để hạn chế việc phải sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ.
3. Điều kiện để đăng ký kết hôn với người nước ngoài

Theo quy định tại Điều 8 và Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc đăng ký kết hôn với người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.
Cụ thể:
- Độ tuổi: Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
- Tự nguyện: Việc kết hôn phải do nam và nữ tự nguyện quyết định, không bị ép buộc hoặc cưỡng ép.
- Năng lực hành vi dân sự: Các bên không bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Không thuộc trường hợp cấm kết hôn: Việc kết hôn không thuộc các trường hợp bị pháp luật cấm.
- Đăng ký kết hôn: Việc kết hôn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình và pháp luật về hộ tịch.
Lưu ý: Đối với trường hợp kết hôn có yếu tố nước ngoài, ngoài các điều kiện trên, hai bên còn cần đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ và giấy tờ theo quy định hiện hành.
4. Những quy định khi kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam

Căn cứ Điều 126 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc kết hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài được xác định là kết hôn có yếu tố nước ngoài. Khi thực hiện đăng ký kết hôn, các bên cần tuân thủ quy định về điều kiện kết hôn của pháp luật có liên quan. Cụ thể:
- Kết hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài: Mỗi bên phải tuân thủ pháp luật của nước mình về điều kiện kết hôn.
- Đăng ký kết hôn tại Việt Nam: Nếu việc kết hôn được thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam, người nước ngoài còn phải đáp ứng các điều kiện kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam.
- Người nước ngoài thường trú tại Việt Nam: Khi đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam cũng phải đáp ứng các điều kiện kết hôn theo pháp luật Việt Nam.
Lưu ý: Ngoài điều kiện kết hôn, các bên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ và thực hiện đúng trình tự đăng ký theo quy định pháp luật hiện hành.
5. Hồ sơ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài gồm những gì?

Khi chuẩn bị mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài, các bên cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo quy định pháp luật hiện hành. Tùy từng trường hợp, hồ sơ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài có thể bao gồm:
- Giấy tờ tùy thân: Hộ chiếu, căn cước hoặc giấy tờ hợp lệ khác của hai bên.
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân: Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy tờ tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Giấy khai sinh: Được cung cấp trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền yêu cầu hoặc cần sử dụng để đối chiếu thông tin.
- Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp: Trường hợp giấy tờ bằng tiếng nước ngoài, cần thực hiện dịch sang tiếng Việt và đáp ứng yêu cầu về chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định.
Trước khi nộp hồ sơ, hai bên nên kiểm tra kỹ tính đầy đủ, chính xác và thống nhất của các giấy tờ, đặc biệt là thông tin về họ tên, ngày sinh, quốc tịch và tình trạng hôn nhân để hạn chế việc phải bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ.
6. Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài chi tiết

Để tờ khai được tiếp nhận thuận lợi, hai bên cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin theo yêu cầu của mẫu. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể từng mục, giúp bạn dễ dàng hoàn thiện tờ khai đăng ký kết hôn với người nước ngoài và tránh những lỗi thường gặp khi kê khai.
Bước 1: Nộp hồ sơ đăng ký kết hôn
Hai bên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nộp tại cơ quan có thẩm quyền nơi cư trú. Hồ sơ sẽ được kiểm tra, đối chiếu và cấp phiếu tiếp nhận nếu hợp lệ.
Bước 2: Thẩm tra hồ sơ
Cơ quan tư pháp tiến hành kiểm tra, xác minh điều kiện kết hôn. Nếu hồ sơ hợp lệ và hai bên đủ điều kiện, hồ sơ được trình người có thẩm quyền ký Giấy chứng nhận kết hôn.
Bước 3: Nhận Giấy chứng nhận kết hôn
Hai bên kiểm tra thông tin và ký vào Giấy chứng nhận kết hôn, Sổ đăng ký kết hôn theo hướng dẫn.
Thời gian giải quyết: Tối đa 13 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời hạn nhận kết quả: Hai bên cần đến nhận Giấy chứng nhận kết hôn trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày đăng ký.
Lệ phí đăng ký kết hôn với người nước ngoài:
- Hà Nội: Khoảng 1.000.000 đồng/trường hợp.
- TP. Hồ Chí Minh: Khoảng 1.000.000 đồng/trường hợp.
Xem thêm: Dịch vụ đăng ký kết hôn với người nước ngoài trọn gói, uy tín
7. Một số lưu ý khi điền tờ khai đăng ký kết hôn với người nước ngoài

Khi điền mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài, hai bên cần chú ý một số nội dung quan trọng để đảm bảo thông tin chính xác và hồ sơ được tiếp nhận thuận lợi. Dưới đây là những lưu ý cần biết trước khi hoàn thiện và nộp tờ khai.
- Kê khai chính xác thông tin: Thông tin trên tờ khai cần thống nhất với hộ chiếu, căn cước và các giấy tờ liên quan của hai bên.
- Kiểm tra tình trạng hôn nhân: Giấy tờ xác nhận tình trạng hôn nhân cần được chuẩn bị đầy đủ và còn giá trị sử dụng theo quy định.
- Dịch thuật giấy tờ: Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp bằng tiếng nước ngoài cần được dịch sang tiếng Việt và thực hiện chứng thực bản dịch theo quy định.
- Kiểm tra thời hạn giấy tờ: Nên kiểm tra thời hạn sử dụng của các giấy tờ trong hồ sơ, đặc biệt là giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp, để tránh phải bổ sung hoặc làm lại.
- Kiểm tra trước khi nộp: Rà soát toàn bộ thông tin trên tờ khai và hồ sơ để hạn chế sai sót, thiếu giấy tờ hoặc thông tin không thống nhất.
- Lưu giữ hồ sơ: Sau khi hoàn tất đăng ký, hai bên nên bảo quản Giấy chứng nhận kết hôn và các giấy tờ liên quan để thuận tiện cho những thủ tục sau này như xin visa, bảo lãnh, đăng ký cư trú hoặc khai sinh cho con.
8. Các câu hỏi thường gặp

8.1 Có thể đăng ký kết hôn với người nước ngoài trực tuyến không?
Có. Theo quy định hiện hành, người có nhu cầu có thể lựa chọn nộp hồ sơ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc hệ thống dịch vụ công được cung cấp. Người đăng ký cần điền biểu mẫu điện tử, đính kèm bản chụp/bản sao điện tử các giấy tờ theo yêu cầu và thực hiện thanh toán trực tuyến nếu thuộc trường hợp phải nộp lệ phí.
Tuy nhiên, việc nộp hồ sơ trực tuyến không đồng nghĩa với việc hai bên có thể hoàn tất toàn bộ thủ tục online. Khi đăng ký kết hôn, bên nam và bên nữ vẫn phải có mặt tại cơ quan đăng ký hộ tịch để thực hiện việc ký vào Sổ đăng ký kết hôn và Giấy chứng nhận kết hôn theo quy định hiện hành.
8.2 Bản dịch giấy tờ nước ngoài có cần chứng thực không?
Có. Giấy tờ bằng tiếng nước ngoài khi sử dụng để đăng ký kết hôn tại Việt Nam cần được dịch sang tiếng Việt và chứng thực bản dịch theo quy định. Một số giấy tờ còn phải hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định.
8.3 Có thể hủy hoặc sửa thông tin trên tờ khai đăng ký kết hôn sau khi đã nộp không?
Có thể rút hồ sơ sau khi đã nộp nếu hai bên không tiếp tục thực hiện thủ tục. Trường hợp phát hiện thông tin kê khai sai, không nên tự ý sửa chữa trên tờ khai mà cần liên hệ cơ quan đăng ký hộ tịch để được hướng dẫn xử lý.
8.4 Nếu hồ sơ đăng ký kết hôn bị từ chối thì có được nộp lại không?
Có. Nếu hồ sơ bị từ chối, hai bên có thể khắc phục lý do bị từ chối và nộp lại hồ sơ nếu vẫn đủ điều kiện đăng ký kết hôn. Khi từ chối, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Việc chuẩn bị đúng mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài và đầy đủ giấy tờ là bước quan trọng để quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi. Hy vọng những thông tin AZVLAW chia sẻ trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách điền tờ khai, điều kiện, hồ sơ và thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài. Nếu còn vướng mắc trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, bạn có thể liên hệ AZVLAW để được tư vấn và hỗ trợ phù hợp.
Các bài viết liên quan
Dịch vụ đăng ký kết hôn với người nước ngoài chuyên nghiệp từ 8.000.000đ

