Lập di chúc có cần công chứng không​? Khi nào cần công chứng?

Lập di chúc có cần công chứng không?

Lập di chúc có cần công chứng không là thắc mắc của rất nhiều người khi muốn bảo đảm di chúc có giá trị pháp lý và được thực hiện đúng theo với ý nguyện của người lập di chúc sau khi qua đời . Việc công chứng hoặc chứng thực không phải là yêu cầu bắt buộc đối với mọi loại di chúc. Tuy nhiên, việc lựa chọn hình thức phù hợp sẽ góp phần bảo đảm giá trị pháp lý và giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp sau này. Nếu bạn đang băn khoăn về quy định pháp luật hiện hành cũng như trường hợp nào nên hoặc không nên công chứng di chúc, hãy để AZVLAW giúp bạn giải đáp chi tiết và đưa ra giải pháp phù hợp để bảo vệ quyền lợi của bản thân và gia đình.

1. Lập di chúc có cần công chứng không?

Không phải mọi di chúc đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc di chúc miệng; trong đó, di chúc bằng văn bản gồm: không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng và có chứng thực.

Lập di chúc có cần công chứng không?
Lập di chúc có cần công chứng không?

Để di chúc bằng văn bản có hiệu lực pháp lý, người lập di chúc phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể:

  • Có đầy đủ năng lực, minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc; việc lập di chúc hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
  • Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức lập di chúc đúng quy định.

Đối với một số trường hợp đặc thù, pháp luật có quy định riêng về hình thức và điều kiện lập di chúc:

  • Người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi chỉ được lập di chúc bằng văn bản và phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
  • Người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất phải lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng và bắt buộc được công chứng hoặc chứng thực.
  • Đối với các trường hợp thông thường, di chúc bằng văn bản không công chứng hoặc chứng thực vẫn có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.

Có thể thấy, công chứng không phải là điều kiện bắt buộc đối với hầu hết các loại di chúc. Tuy nhiên, việc công chứng hoặc chứng thực vẫn được khuyến khích vì giúp tăng giá trị chứng minh, hạn chế tranh chấp và tạo thuận lợi khi thực hiện thủ tục khai nhận, phân chia di sản thừa kế sau này.

2. Trường hợp di chúc không công chứng vẫn có giá trị pháp lý

Theo Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bằng văn bản không công chứng, chứng thực vẫn có thể được công nhận là hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện liên quan đến chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định pháp luật. Nhóm di chúc này gồm di chúc bằng văn bản không có người làm chứng và di chúc bằng văn bản có người làm chứng.

Trường hợp di chúc không công chứng vẫn có giá trị pháp lý
Trường hợp di chúc không công chứng vẫn có giá trị pháp lý

2.1 Di chúc bằng văn bản được lập không có người làm chứng.

Đây là hình thức di chúc do chính người lập tự viết và ký tên. Bản di chúc phải có đầy đủ các nội dung theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 như thời gian lập, thông tin người lập, người hưởng di sản và tài sản để lại. Đối với di chúc gồm từ hai trang trở lên, từng trang phải được đánh số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc. Nếu nội dung có chỉnh sửa, bổ sung hoặc tẩy xóa thì người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ xác nhận tại phần đã sửa đổi theo đúng quy định của pháp luật.

2.2 Di chúc lập thành văn bản và có người làm chứng xác nhận

Nếu người lập di chúc không thể tự viết, họ có thể tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy nội dung di chúc. Tuy nhiên, trong trường hợp này phải có tối thiểu 02 người làm chứng theo đúng quy định của pháp luật. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ trước mặt các nhân chứng và những người làm chứng phải xác nhận, ký vào bản di chúc.

Đồng thời, người làm chứng phải đáp ứng điều kiện theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, tức không được là người thừa kế, người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan hoặc người không đủ năng lực làm chứng theo quy định của pháp luật.

Như vậy, di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn có giá trị pháp lý nếu được lập đúng quy định. Việc công chứng hoặc chứng thực không phải là điều kiện bắt buộc đối với hai hình thức di chúc này, nhưng sẽ giúp tăng tính an toàn và hạn chế tranh chấp khi thực hiện thừa kế.

3. Thủ tục công chứng di chúc hợp pháp

Thủ tục công chứng di chúc hợp pháp
Thủ tục công chứng di chúc hợp pháp

Việc công chứng di chúc được thực hiện theo quy định của Luật Công chứng và gồm các bước cơ bản dưới đây.

3.1 Công chứng di chúc ở đâu?

Người lập di chúc có thể đến Phòng Công chứng hoặc Văn phòng Công chứng được thành lập và hoạt động hợp pháp để yêu cầu công chứng. Không bắt buộc phải thực hiện tại nơi cư trú hay nơi có tài sản.

3.2 Hồ sơ cần chuẩn bị

Khi yêu cầu công chứng di chúc, người lập di chúc cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Phiếu yêu cầu công chứng theo mẫu.
  • Bản dự thảo di chúc (nếu người yêu cầu đã chuẩn bị trước).
  • Giấy tờ tùy thân còn giá trị sử dụng như CCCD, CMND hoặc hộ chiếu.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với tài sản để lại thừa kế (nếu có).
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu trong từng trường hợp cụ thể.

Lưu ý, hồ sơ có thể nộp bản sao nhưng phải mang theo bản chính để đối chiếu khi thực hiện thủ tục.

Xem thêm: Tải mẫu di chúc viết tay theo quy định mới nhất năm 2026

3.3 Trình tự công chứng di chúc

Quy trình công chứng di chúc thường được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Người yêu cầu nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng.

Bước 2: Công chứng viên kiểm tra hồ sơ, xác minh năng lực, ý chí của người lập di chúc và giải thích quyền, nghĩa vụ cũng như hậu quả pháp lý của việc lập di chúc. Nếu phát hiện dấu hiệu không rõ ràng hoặc có nghi ngờ về tính hợp pháp, công chứng viên có quyền yêu cầu làm rõ hoặc từ chối công chứng.

Bước 3: Công chứng viên kiểm tra nội dung dự thảo di chúc. Nếu có nội dung trái pháp luật hoặc chưa phù hợp, người lập di chúc sẽ được yêu cầu chỉnh sửa trước khi tiếp tục thủ tục.

Bước 4: Sau khi xác nhận toàn bộ nội dung là chính xác và đúng ý chí của mình, người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ vào từng trang của bản di chúc. Công chứng viên đối chiếu bản chính giấy tờ, ký xác nhận và hoàn tất việc công chứng.

Thông thường, việc công chứng được giải quyết trong 02 ngày làm việc; đối với hồ sơ có nội dung phức tạp, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 10 ngày làm việc theo quy định.

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục lập di chúc thừa kế hợp pháp năm 2026

4. Những lưu ý khi lập di chúc có hoặc không công chứng

Những lưu ý khi lập di chúc có hoặc không công chứng
Những lưu ý khi lập di chúc có hoặc không công chứng

Việc phân chia di sản sau khi một người qua đời được thực hiện theo di chúc hoặc quy định của pháp luật. Trong đó, di chúc là căn cứ thể hiện ý chí của người để lại tài sản về việc định đoạt di sản cho cá nhân hoặc tổ chức sau khi chết. Việc lập di chúc đúng quy định không chỉ giúp bảo đảm quyền định đoạt tài sản mà còn hạn chế tranh chấp, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục thừa kế và giữ gìn sự hòa thuận giữa các thành viên trong gia đình.

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, một bản di chúc chỉ được công nhận hợp pháp khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, hoàn toàn tự nguyện và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
  • Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội và được lập đúng hình thức theo quy định.
  • Người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi chỉ được lập di chúc bằng văn bản khi có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
  • Người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất phải lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng và được công chứng hoặc chứng thực.
  • Di chúc miệng chỉ có giá trị khi được lập trong trường hợp tính mạng bị đe dọa, có ít nhất hai người làm chứng, được ghi chép lại và hoàn tất việc công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn luật định.

Không phải mọi cá nhân đều có quyền lập di chúc. Theo Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên chỉ được lập di chúc khi có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, minh mẫn và tự nguyện. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được phép lập di chúc nếu có sự chấp thuận của cha, mẹ hoặc người giám hộ theo quy định của pháp luật.

Về hình thức, Điều 627 và Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc miệng. Trong đó, di chúc bằng văn bản gồm bốn loại: không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng và có chứng thực. Riêng di chúc miệng chỉ được áp dụng khi người để lại di sản không thể lập di chúc bằng văn bản do tính mạng đang bị đe dọa; nếu sau 03 tháng người đó vẫn còn sống, minh mẫn thì di chúc miệng sẽ tự động hết hiệu lực.

Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc phát sinh hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế. Tuy nhiên, toàn bộ hoặc một phần di chúc có thể không còn giá trị nếu người được chỉ định hưởng di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc, cơ quan hoặc tổ chức được chỉ định không còn tồn tại, hoặc di sản không còn tại thời điểm mở thừa kế. Trường hợp một người lập nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản thì bản di chúc được lập sau cùng sẽ là bản có hiệu lực pháp lý.

5. Câu hỏi thường gặp về công chứng di chúc

Câu hỏi thường gặp về công chứng di chúc
Câu hỏi thường gặp về công chứng di chúc

5.1. Di chúc viết tay không công chứng có hợp pháp không?

Có. Theo Bộ luật Dân sự 2015, di chúc viết tay không công chứng vẫn có thể được công nhận là hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về người lập di chúc, nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật. Điều 630 quy định các điều kiện để di chúc hợp pháp, trong khi Điều 633 và Điều 634 hướng dẫn việc lập di chúc bằng văn bản có hoặc không có người làm chứng.

Như vậy, việc không công chứng hoặc chứng thực không làm mất hiệu lực của di chúc viết tay nếu di chúc được lập đúng quy định pháp luật.

5.2. Di chúc công chứng có thể bị tuyên vô hiệu không?

Có. Di chúc đã được công chứng không đồng nghĩa với việc chắc chắn có hiệu lực pháp luật. Nếu không đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc vẫn có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc vô hiệu một phần.

Các trường hợp phổ biến gồm: người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép; nội dung di chúc vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội; hoặc việc lập, công chứng di chúc không đúng trình tự, thủ tục theo quy định.

Vì vậy, công chứng chỉ giúp tăng giá trị chứng cứ của di chúc, nhưng không thay thế các điều kiện để một bản di chúc được công nhận là hợp pháp.

5.3. Có thể công chứng di chúc tại nhà không?

Có. Pháp luật cho phép công chứng di chúc tại nhà trong một số trường hợp nhất định. Theo Điều 44 Luật Công chứng 2014, công chứng viên có thể thực hiện công chứng ngoài trụ sở nếu người yêu cầu là người già yếu, không thể đi lại hoặc có lý do chính đáng khác.

Tuy nhiên, dù công chứng tại nhà hay tại văn phòng công chứng, di chúc vẫn phải đáp ứng các điều kiện hợp pháp theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, như người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện, nội dung và hình thức đúng quy định. Đồng thời, công chứng viên sẽ kiểm tra năng lực hành vi, xác nhận ý chí của người lập và hướng dẫn ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước khi chứng nhận.

Lập di chúc có cần công chứng không là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi muốn bảo đảm ý chí của mình được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ những trường hợp cần công chứng, trường hợp không bắt buộc công chứng cũng như giá trị pháp lý của từng loại di chúc. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình lập di chúc hoặc muốn được tư vấn để lựa chọn hình thức phù hợp, hãy liên hệ ngay với AZVLAW để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

5/5 - (1 bình chọn)
gọi ngay
Gọi ngay
nhắn tin ngay
Tư vấn nhanh
Call
Chat với
Nhân viên tư vấn
DMCA.com Protection Status